Ngôn ngữ

Adelaide United vs Singapore

Chi tiết trận đấu
Coopers Stadium
Adelaide UnitedChủ nhà
14:45Bắt đầu 29/10
SingaporeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 23/10 21:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
Adelaide UnitedTất cảSingapore
4Trận21
2Thắng14
0Hòa4
2Thua3
6Bàn thắng58
5Bàn thua15
Adelaide UnitedChủ nhàSingapore
2Trận10
1Thắng6
0Hòa2
1Thua2
3Bàn thắng30
2Bàn thua8
Adelaide UnitedĐội kháchSingapore
2Trận11
1Thắng8
0Hòa2
1Thua1
3Bàn thắng28
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới11
1Trận không ghi bàn3
1.50Bàn thắng mỗi trận2.76
1.25Bàn thua mỗi trận0.71
2Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất2
Adelaide UnitedTất cảSingapore
2Trận2
2Thắng1
0Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng2
1Bàn thua1
Adelaide UnitedChủ nhàSingapore
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng1
0Bàn thua1
Adelaide UnitedĐội kháchSingapore
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Adelaide UnitedTất cảSingapore
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Adelaide UnitedChủ nhàSingapore
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Adelaide UnitedTất cảSingapore
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Adelaide UnitedĐội kháchSingapore
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Adelaide UnitedTất cảSingapore
—Trận18
—Thắng13
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng56
—Bàn thua13
Adelaide UnitedChủ nhàSingapore
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng29
—Bàn thua6
Adelaide UnitedĐội kháchSingapore
—Trận10
—Thắng7
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng27
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới10
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận3.11
—Bàn thua mỗi trận0.72
—Chuỗi thắng dài nhất6
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất2
Adelaide UnitedTất cảSingapore
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Adelaide UnitedChủ nhàSingapore
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · AFC Champions League · Cúp FFA · S League (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Adelaide United A-League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1WS Wanderers2110+34TH
2Macarthur FC2110+14HT
3Brisbane Roar1100+13T
4Wellington Phoenix1100+13T
5Auckland FC2101-13BT
6Newcastle Jets (Australia)2020+02HH
7Central Coast Mariners1010+01H
8Sydney FC1010+01H
9Melbourne Victory2011-11HB
10Melbourne City (Australia)2011-21HB
11Adelaide United0000+00
12Perth Glory2002-20BB
Singapore —
Tính đến 24/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chung kết
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 24/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Adelaide UnitedTTHTBBBHTT8T 8H 4B
SingaporeTTTBHHBBHT12T 5H 3B
Adelaide United
Dựa trên 20 trận
Singapore
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 8H 4BT · H · B12T 5H 3B
40%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận2.60
1.20Bị ghi mỗi trận0.80
+9Hiệu số+36
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.87 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.25 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (17 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (17 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (17 trận)
17.1 (14 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.5 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
54% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.3 (14 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.6 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.8 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Adelaide United
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSingapore
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B6T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận3.00
1.33Bị ghi mỗi trận0.80
+3Hiệu số+22
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.51 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.21 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
16.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
58% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Adelaide United
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSingapore
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 5H 1BT · H · B6T 3H 1B
45%Tỷ lệ thắng60%
45%Tỷ lệ hòa30%
1.64Ghi được mỗi trận2.20
1.09Bị ghi mỗi trận0.80
+6Hiệu số+14
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
9%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.23 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.30 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
17.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
7.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Adelaide UnitedS LeagueSingapore
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B11T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng65%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận2.94
—Bị ghi mỗi trận0.82
—Hiệu số+36
—Tỷ lệ giữ sạch lưới53%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (15 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (15 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5 (15 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (15 trận)
Adelaide United
Dựa trên 14 trận
A-LeagueSingapore
14Trận—
5T 7H 2BT · H · B—
36%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.71Ghi được mỗi trận—
1.29Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
7%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.87 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.25 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.5 (13 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.5 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.6 (13 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.5 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Adelaide United
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCSingapore
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+4Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Adelaide United
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộSingapore
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Adelaide UnitedGiải vô địch Câu lạc bộ ASEANSingapore
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Adelaide United
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueSingapore
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Adelaide United
Dựa trên 1 trận
Cúp FFASingapore
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 22/10 14:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Joshua Smits40090 phút7.20
GK13Max Vartuli-----
GK40Ethan Cox-----
DF4Panagiotis Kikianis40090 phút6.90
DF62Fabian Talladira40169 phút6.90
DF58Harry Crawford30067 phút6.00
DF3Bart Vriends20090 phút—
DF52Sotiri Phillis20090 phút6.60
DF79Feyzo Kasumovic10016 phút6.90
DFDenver Minster-----
DF7Ryan Kitto-----
MF55Ethan Alagich42089 phút7.60
MF14Jay Barnett40184 phút6.30
MF10Juan Muniz41278 phút8.70
MF12Jonny Yull40077 phút6.50
MF87Anselmo Anselmo40036 phút6.50
MF23Luke Duzel30053 phút—
MF44Ryan White20090 phút—
FW11Craig Goodwin43061 phút7.90
FW35Brody Burkitt40034 phút6.20
FW19Amlani Tatu30018 phút6.90
FW21Jacob Brazete20040 phút—
FW99Ajak Riak20019 phút6.20
FW27Mitchell Smith10044 phút—
FW65Joey Garuccio10017 phút6.70
FW17Ben Folami-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 18 trận · trong tổng số 21 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Ivan Susak161190 phút—
GK1Victor Aznar20090 phút6.60
GK13Adib Hakim-----
DF4Toni Datkovic164084 phút8.30
DF29Diogo Costa163177 phút8.20
DF26Bailey Wright153087 phút7.90
DF14Hariss Harun120043 phút6.90
DF20Nur Abdullah100054 phút—
DF5Lionel Tan Han Wei70048 phút—
DF2Jorge Karseladze20086 phút6.20
DF3Hugo Gomes20082 phút7.00
DF18Ryhan Stewart2006 phút6.90
MF8Kyoga Nakamura181276 phút6.90
MF6William Ndenge Tsiy142072 phút—
MF16Hami Syahin140048 phút—
MF15Ui-Young Song91058 phút6.60
MF24Giovanni Haag20190 phút7.60
MF22Muhammad Asis-----
FW10Bart Ramselaar175085 phút6.90
FW9Lennart Thy1610066 phút—
FW7Shawal Anuar166047 phút—
FW23Matthias Phaeton20080 phút7.30
FW17Ilhan Fandi20052 phút6.20
FW12Antonio Mance20038 phút6.00
FW19Farhan Zulkifli10086 phút—
FW11Glenn Kweh10020 phút—
FW21Abdul Rasaq-----
FW30Bobby Adekanye-----
Tính đến 23/10 21:54

Huấn luyện viên

Adelaide UnitedHuấn luyện viên Airton Andrioli
SingaporeHuấn luyện viên Mark Jackson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 21:54

Các trận tiếp theo