Ngôn ngữ

Persib Bandung vs Melbourne Victory

Chi tiết trận đấu
Gelora Bandung Lautan Api Stadium
Persib BandungChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Melbourne VictoryĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 19:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
81GFitrah Maulana
2DEliano Reijnders
22DDanijel Lončar
48DPatricio Martin Matricardi
4DJúlio César
6DSandy Walsh
33MThom Haye
17MGakuto Notsuda
18MAdam Alis
97FBerguinho
99FBalša Sekulić
Dự bị 11
10FMariano Peralta Bauer
94FUilliam Barros Pereira
11MDedi Kusnandar
19MNazriel Alfaro
60GRhaka Bilhuda
5DKakang Rudianto
40MIkhwan Ali Tanamal
7MBeckham Putra Nugraha
9FLuka Menalo
30MRafi Rasyiq
77FRagnar Oratmangoen
Huấn luyện viên Igor Tolic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GJack Warshawsky
36DHarrison Shillington
4DPhilipp Ziereis
15DTom Lockyer
18DFranco Lino
22MXavier Stella
10MDenis Genreau
29MMichael Ghossaini
23MKeegan Jelacic
11MClarismario
44FCharles Nduka
Dự bị 10
8MJordi Valadon
14FMatthew Grimaldi
5DBrendan Hamill
9FHarry Sawyer
30GDaniel Graskoski
25GJack Duncan
28DWilliam Kengni
26MJack Mihailidis
19MOliver Dragicevic
24FMalik Olukhale
Huấn luyện viên Giovanni Savarese
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 28/10 21:08

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Persib Bandung022
Melbourne Victory000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Thay ngườiMatthew GrimaldiRa sân: Xavier Stella
  2. 46'Thay ngườiJordi ValadonRa sân: Michael Ghossaini
  3. 47'Bàn thắngBalša SekulićKiến tạo: Danijel Lončar
  4. 67'Bàn thắngBalša SekulićKiến tạo: Berguinho
  5. 72'Thay ngườiMariano Peralta BauerRa sân: Berguinho
  6. 72'Thay ngườiUilliam Barros PereiraRa sân: Balša Sekulić
  7. 75'Thay ngườiHarry SawyerRa sân: Clarismario
  8. 75'Thay ngườiBrendan HamillRa sân: Franco Lino
  9. 79'Thay ngườiDedi KusnandarRa sân: Gakuto Notsuda
  10. 90'Thay ngườiNazriel AlfaroRa sân: Thom Haye
Thống kê đội · Cuối trận
42Kiểm soát bóng58
13Sút14
5Sút trúng đích1
6Phạt góc6
4Phạm lỗi8
428Chuyền bóng582
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFEliano Reijnders90000006.9
4 · DFJúlio César90002007.0
6 · DFSandy Walsh90000007.0
18 · MFAdam Alis90000007.2
22 · DFDanijel Lončar90010007.9
48 · DFPatricio Martin Matricardi90001007.9
81 · GKFitrah Maulana90000006.6
33 · MFThom Haye89003007.5
17 · MFGakuto Notsuda79001007.0
97 · FWBerguinho72011007.5
99 · FWBalša Sekulić72205008.5
10 · FW · Dự bịMariano Peralta Bauer18000006.5
94 · FW · Dự bịUilliam Barros Pereira18000006.2
11 · MF · Dự bịDedi Kusnandar11000006.6
19 · MF · Dự bịNazriel Alfaro100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJack Warshawsky90000006.7
4 · DFPhilipp Ziereis90000006.9
10 · MFDenis Genreau90001007.2
15 · DFTom Lockyer90000007.0
23 · MFKeegan Jelacic90001006.3
36 · DFHarrison Shillington90001006.2
44 · FWCharles Nduka90001006.5
11 · MFClarismario75001006.3
18 · DFFranco Lino75001006.5
22 · MFXavier Stella45000006.9
29 · MFMichael Ghossaini45000006.7
8 · MF · Dự bịJordi Valadon45000006.6
14 · FW · Dự bịMatthew Grimaldi45001006.3
5 · DF · Dự bịBrendan Hamill15000007.0
9 · FW · Dự bịHarry Sawyer15000006.7
Tính đến 28/10 21:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:03

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,71Hòa3,64Đội khách4,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,211,71Hòa3,103,64Đội khách3,034,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/10 19:031,713,64▼4,55▲
28/10 18:431,71▼3,91▲4,18▲
28/10 18:231,94▼3,69▲3,41▲
28/10 18:042,08▲3,60▲3,14▲
28/10 17:012,063,543,09▲
28/10 16:192,06▼3,54▲3,08▼
28/10 15:592,073,52▼3,09▲
28/10 15:382,07▼3,533,08▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
28/10 15:192,10▼3,53▼3,01▲
28/10 14:422,163,562,87▼
28/10 12:092,163,56▲2,88▼
28/10 10:552,163,55▲2,89▲
28/10 07:442,16▲3,54▲2,88▲
28/10 04:452,15▼3,512,87▲
28/10 00:092,20▼3,512,78▲
27/10 23:272,27▼3,51▲2,68▼
27/10 23:072,38▼3,33▲2,70▲
27/10 19:442,48▲3,30▲2,59▲
27/10 19:092,47▲3,28▲2,58▼
27/10 16:462,21▼3,21▲3,05▼
27/10 16:272,22▼3,18▲3,06▼
27/10 14:452,23▲3,14▲3,07▲
27/10 11:34 Đầu tiên2,213,103,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,713,644,55
Betfair1,673,604,20
bet3651,673,604,10
Marathon1,693,604,05
1xBet2,153,413,14
Betano1,673,754,55
BetVictor2,103,303,13
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,71Đội khách +0.52,13Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,201,71Đội khách1,612,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 19:031,712,13▲
28/10 18:431,71▼2,12▲
28/10 18:231,95▼1,87▲
28/10 18:042,07▲1,75▲
28/10 16:192,05▼1,73▲
28/10 15:592,061,72▼
28/10 15:382,06▼1,73▲
28/10 15:192,09▼1,70▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
28/10 15:012,151,67▲
28/10 14:422,151,66▼
28/10 07:442,15▲1,67▲
28/10 04:45Thay đổi mốc · 0 → -0.5
28/10 04:452,14▼1,66▲
28/10 00:092,19▼1,63▲
27/10 23:272,26▼1,60▲
27/10 20:03Tạm dừng
27/10 19:442,44▲1,51▼
27/10 19:09Tạm dừng
27/10 16:462,20▼1,64▲
27/10 16:272,21▼1,63▲
27/10 14:452,22▲1,62▲
27/10 11:34 Đầu tiên2,201,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,712,13
bet3651,951,85
Betano1,911,80
BetVictor2,071,65
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,011,85Xỉu1,731,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 19:031,85▲1,98▼
28/10 18:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/10 18:431,81▼2,01▲
28/10 18:23Tạm dừng
28/10 18:041,88▼1,93▲
28/10 17:20Thay đổi mốc · 3 → 2.5
28/10 16:19Tạm dừng
28/10 15:591,91▲Tạm dừng
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
28/10 15:19Tạm dừng
28/10 15:011,89▼1,89▲
28/10 12:27Tạm dừng
28/10 12:091,90▼Tạm dừng
28/10 11:30Tạm dừng
28/10 10:551,91▼1,88▲
28/10 00:09Tạm dừng
27/10 23:271,92▼1,85▲
27/10 20:03Tạm dừng
27/10 19:441,95▼Tạm dừng
27/10 17:05Tạm dừng
27/10 16:461,96▼1,83▲
27/10 16:27Tạm dừng
27/10 14:452,03▲1,75▲
27/10 11:34 Đầu tiên2,011,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,851,98
Betfair1,801,91
bet3651,901,90
Marathon1,761,92
1xBet1,881,84
Betano1,801,90
BetVictor1,841,83
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 5Có1,801,80Không1,911,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/10 18:231,80▲1,91▼
28/10 16:391,73▼2,00
28/10 15:191,75▲2,00▼
28/10 09:011,73▼2,05▲
28/10 05:061,75▲2,00▼
27/10 19:251,73▲2,05▼
27/10 18:501,67▼2,10▲
27/10 16:271,73▼2,00▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
27/10 11:34 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,91
Marathon1,701,98
1xBet1,692,03
Betano1,781,88
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Persib BandungTất cảMelbourne Victory
10Trận10
8Thắng3
1Hòa5
1Thua2
15Bàn thắng12
6Bàn thua6
Persib BandungChủ nhàMelbourne Victory
5Trận2
4Thắng1
1Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng4
2Bàn thua1
Persib BandungĐội kháchMelbourne Victory
5Trận8
4Thắng2
0Hòa4
1Thua2
8Bàn thắng8
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới6
1Trận không ghi bàn4
1.50Bàn thắng mỗi trận1.20
0.60Bàn thua mỗi trận0.60
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Persib BandungTất cảMelbourne Victory
4Trận3
4Thắng1
0Hòa1
0Thua1
5Bàn thắng4
0Bàn thua3
Persib BandungChủ nhàMelbourne Victory
3Trận1
3Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng3
0Bàn thua0
Persib BandungĐội kháchMelbourne Victory
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng1
0Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
0.00Bàn thua mỗi trận1.00
4Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Persib BandungTất cảMelbourne Victory
5Trận—
3Thắng—
1Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
5Bàn thua—
Persib BandungChủ nhàMelbourne Victory
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Persib BandungĐội kháchMelbourne Victory
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.40Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Persib BandungTất cảMelbourne Victory
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Persib BandungĐội kháchMelbourne Victory
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Persib BandungTất cảMelbourne Victory
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Persib BandungChủ nhàMelbourne Victory
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Persib BandungĐội kháchMelbourne Victory
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Persib BandungTất cảMelbourne Victory
—Trận5
—Thắng2
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
Persib BandungĐội kháchMelbourne Victory
—Trận5
—Thắng2
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.20
—Bàn thua mỗi trận0.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Super Liga (Indonesia) (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · A-League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Jazira Club3210+37TTH
1Al Shorta (Iraq)3210+27HTT
1Al Taawon3210+37TTH
1Al Wehda3300+39TTT
1Singapore3210+37TTH
1Machida3300+49TTT
1Persib Bandung3300+49TTT
1Phnom Penh Crown3300+49TTT
2Adelaide United3201+26BTT
2Al-Hussein3120+35HTH
2Al Kuwait3201+26TTB
2Al-Rayyan3201+36TBT
2Arkadag3111+04HBT
2Gangwon3111+04TBH
2Melbourne Victory3111+14BTH
2Svay Rieng3111+24THB
3Al-Faisaly Amman3102-13BTB
3Al-Muharraq3102-13BTB
3East Bengal3021-12HBH
3Kitchee3021-22BHH
3Nasaf Qarshi3012-21BBH
3Pathum United3111+24TBH
3Seoul3102+13TBB
3Shanghai Shenhua3111+04BHT
4Al Khalidiyah3012-31BBH
4Al Nahda Club3012-51BBH
4Al-Seeb Club3012-41HBB
4Gol Gohar3021-22HBH
4Kuching City FC3012-21BHB
4Tai Po3003-70BBB
4Tampines3003-60BBB
4Viettel3012-61BBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United2101+10
—Al-Faisaly Amman2101+00
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club2200+30
—Al Khalidiyah2011-10
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club2011-30
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club2011-30
—Al Shorta (Iraq)2110+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon2101+00
—Gol Gohar2020+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi2002-20
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung2200+30
—Phnom Penh Crown2200+30
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua2101+00
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po2002-40
—Tampines2002-50
—Viettel2011-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein2110+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait2101+00
—Al-Muharraq2002-30
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan2101+20
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon2110+20
—Al Wehda2200+20
—Arkadag2011-10
—East Bengal2020+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee2011-20
—Kuching City FC2002-20
—Singapore2200+30
—Machida2200+20
—Melbourne Victory2011-20
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United2110+30
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul2101+20
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng2101+20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Persib Bandung —
Melbourne Victory A-League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Wellington Phoenix2200+36TT
2WS Wanderers2110+34TH
3Macarthur FC2110+14HT
4Sydney FC2110+14TH
5Brisbane Roar1100+13T
6Auckland FC2101-13BT
7Newcastle Jets (Australia)2020+02HH
8Melbourne Victory2011-11HB
9Central Coast Mariners2011-21BH
10Melbourne City (Australia)2011-21HB
11Adelaide United1001-10B
12Perth Glory2002-20BB
Tính đến 29/10 21:30
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chung kết
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Jazira Club3210+37TTH
1Al Shorta (Iraq)3210+27HTT
1Al Taawon3210+37TTH
1Al Wehda3300+39TTT
1Singapore3210+37TTH
1Machida3300+49TTT
1Persib Bandung3300+49TTT
1Phnom Penh Crown3300+49TTT
2Adelaide United3201+26BTT
2Al-Hussein3120+35HTH
2Al Kuwait3201+26TTB
2Al-Rayyan3201+36TBT
2Arkadag3111+04HBT
2Gangwon3111+04TBH
2Melbourne Victory3111+14BTH
2Svay Rieng3111+24THB
3Al-Faisaly Amman3102-13BTB
3Al-Muharraq3102-13BTB
3East Bengal3021-12HBH
3Kitchee3021-22BHH
3Nasaf Qarshi3012-21BBH
3Pathum United3111+24TBH
3Seoul3102+13TBB
3Shanghai Shenhua3111+04BHT
4Al Khalidiyah3012-31BBH
4Al Nahda Club3012-51BBH
4Al-Seeb Club3012-41HBB
4Gol Gohar3021-22HBH
4Kuching City FC3012-21BHB
4Tai Po3003-70BBB
4Tampines3003-60BBB
4Viettel3012-61BBH
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar0-0Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah0-0Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee0-0Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10Al-Seeb Club0-0East Bengal28/10Al Shorta (Iraq)1-1Al-Hussein28/10Persib Bandung2-0Melbourne Victory28/10Viettel0-5Seoul28/10Gol Gohar0-0Arkadag28/10Nasaf Qarshi0-1Al Kuwait28/10Al Jazira Club4-2Al-Muharraq28/10Al Nahda Club1-4Al-Rayyan29/10Al Faisaly Amman0-2Al Taawon29/10Al Khalidiyah1-2Al Wahda (United Arab Emirates)29/10Adelaide United0-2Singapore29/10Gangwon1-0Kuching City FC29/10Tampines1-5Svay Rieng29/10Phnom Penh Crown2-0Kitchee29/10Shanghai Shenhua0-1Machida29/10Tai Po0-3Pathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 30/10 00:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Persib BandungTBTTHTTTBT14T 4H 2B
Melbourne VictoryHBTHHTHHTB7T 10H 3B
Persib Bandung
Dựa trên 20 trận
Melbourne Victory
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B7T 10H 3B
70%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa50%
1.65Ghi được mỗi trận1.65
0.85Bị ghi mỗi trận0.85
+16Hiệu số+16
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (8 trận)
Persib Bandung
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMelbourne Victory
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 3H 0BT · H · B3T 4H 2B
67%Tỷ lệ thắng33%
33%Tỷ lệ hòa44%
1.33Ghi được mỗi trận1.78
0.56Bị ghi mỗi trận1.00
+7Hiệu số+7
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (5 trận)
Persib Bandung
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMelbourne Victory
Dựa trên 11 trận
11Trận11
8T 1H 2BT · H · B4T 6H 1B
73%Tỷ lệ thắng36%
9%Tỷ lệ hòa55%
1.91Ghi được mỗi trận1.55
1.09Bị ghi mỗi trận0.73
+9Hiệu số+9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
9%Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (3 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận7.3 (3 trận)
Persib Bandung
Dựa trên 16 trận
Super Liga (Indonesia)Melbourne Victory
16Trận—
10T 4H 2BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.69Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
19%Tỷ lệ không ghi bàn—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Persib BandungA-LeagueMelbourne Victory
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B4T 6H 3B
—Tỷ lệ thắng31%
—Tỷ lệ hòa46%
—Ghi được mỗi trận1.77
—Bị ghi mỗi trận1.23
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận15.1 (7 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (7 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.9 (7 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.0 (7 trận)
Persib Bandung
Dựa trên 3 trận
Cúp AFCMelbourne Victory
Dựa trên 2 trận
3Trận2
3T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+3Hiệu số+3
100%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Persib BandungCúp FFAMelbourne Victory
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa60%
—Ghi được mỗi trận1.20
—Bị ghi mỗi trận0.00
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
—Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Persib Bandung
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANMelbourne Victory
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BMadura United1:0Persib Bandung22/10/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung1:0Persik Kediri18/10/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung1:0Viettel14/10/2026 19:15 · Cúp AFC · Gelora Bandung Lautan Api StadiumHPersib Bandung2:2Dewa United11/10/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung1:0Manila Digger31/08/2026 19:00 · Cúp AFC
Mùa giải 2025/26
HPersib Bandung0:0Persijap Jepara23/05/2026 16:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung1:0PSIM Yogyakarta04/05/2026 15:30 · Super Liga (Indonesia)HPersib Bandung0:0Arema FC24/04/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)HDewa United2:2Persib Bandung20/04/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung3:2Bali United12/04/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)
HMelbourne Victory1:1Melbourne City (Australia)24/10/2026 15:40 · A-League · AAMI ParkBWellington Phoenix2:1Melbourne Victory18/10/2026 09:00 · A-League · Sky StadiumTMelbourne Victory3:0Seoul14/10/2026 14:45 · Cúp AFC · AAMI ParkHSouth Melbourne0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 4-3Melbourne Victory10/10/2026 15:35 · Cúp FFA · AAMI ParkHViettel1:1Melbourne Victory16/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Hang Day StadiumHAPIA Leichhardt0:0Hiệp phụ 0-1Melbourne Victory19/08/2026 16:30 · Cúp FFA · Lambert ParkHWS Wanderers0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 2-3Melbourne Victory08/08/2026 16:30 · Cúp FFA · CommBank Stadium
Mùa giải 2025/26
HMelbourne Victory2:2Newcastle Jets (Australia)17/04/2026 16:35 · A-LeagueHAuckland FC2:2Melbourne Victory11/04/2026 12:00 · A-LeagueTMelbourne Victory4:1Central Coast Mariners21/03/2026 13:10 · A-LeagueTMelbourne Victory4:1Macarthur FC15/03/2026 15:00 · A-LeagueHSydney FC2:2Melbourne Victory07/03/2026 15:35 · A-LeagueHMelbourne Victory1:1Adelaide United27/02/2026 15:35 · A-LeagueHMelbourne Victory1:1Brisbane Roar14/02/2026 13:00 · A-League
Tính đến 28/10 21:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK14Teja Paku Alam30090 phút6.90
GK81Fitrah Maulana10090 phút6.60
GK60Rhaka Syafaka-----
DF2Eliano Reijnders40090 phút6.95
DF48Patricio Matricardi40079 phút7.40
DF4Cesar Julio41059 phút8.10
DF5Kakang Rudianto30071 phút6.30
DF22Danijel Loncar30135 phút7.90
DF3Gabriel Mutombo20090 phút—
DF6Sandy Walsh20090 phút7.10
MF18Adam Alis40067 phút6.95
MF33Thom Haye40051 phút7.90
MF97Berguinho40147 phút7.20
MF23Marc Klok30180 phút6.30
MF11Dedi Kusnandar20012 phút6.60
MF17Gakuto Notsuda10079 phút7.00
MF8Luciano Guaycochea10069 phút6.30
MF19Nazriel Alfaro1001 phút—
FW99Balsa Sekulic42063 phút7.50
FW10Mariano Peralta42050 phút7.35
FW9Luka Menalo30055 phút6.70
FW77Ragnar Oratmangoen20072 phút—
FW40Ikhwan Tanamal20062 phút7.20
FW7Beckham Putra20013 phút—
FW94Uilliam10018 phút6.20
FW30Rafi Rasyiq-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Jack Duncan900100 phút6.27
GK1Jack Warshawsky10090 phút6.70
GK30Daniel Graskoski-----
DF18Franco Lino100069 phút6.60
DF16Joshua Inserra90196 phút6.47
DF3Jason Davidson801101 phút6.40
DF4Philipp Ziereis81084 phút7.08
DF36Harrison Shillington80051 phút6.80
DF15Tom Lockyer60069 phút6.75
DF5Brendan Hamill50024 phút7.80
DF28William Kengni-----
MF8Jordi Valadon101094 phút6.90
MF23Keegan Jelacic103181 phút6.95
MF14Matthew Grimaldi101272 phút6.60
MF10Denis Genreau71267 phút7.28
MF22Xavier Stella60032 phút6.77
MF6Louis D'Arrigo50195 phút—
MF26Jack Mihailidis2008 phút—
MF19Oliver Dragicevic-----
FW44Charles Nduka101286 phút6.90
FW11Clarismario103068 phút6.62
FW29Michael Ghossaini90025 phút6.55
FW9Harrison Sawyer72032 phút6.40
FW21Guillermo May41077 phút6.70
FW24Malik Olukhale2004 phút—
Tính đến 29/10 21:54

Huấn luyện viên

Persib BandungHuấn luyện viên Igor Tolic
Melbourne VictoryHuấn luyện viên Giovanni Savarese
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 21:54

Các trận tiếp theo