Ngôn ngữ

Nasaf Qarshi vs Al Wahda (United Arab Emirates)

Chi tiết trận đấu
Markaziy Stadium
Nasaf QarshiChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Al Wahda (United Arab Emirates)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 20:35
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAbduvokhid Nematov
5DGolib Gaybullaev
92DUmarbek Eshmuradov
2DAlibek Davronov
8MZafarmurod Abdurakhmatov
17MMurodbek Rahmatov
15MOybek Rustamov
14MSharof Mukhiddinov
70FAbbos Gulomov
7FAdenis Shala
20FYusuf Otubanjo
Dự bị 12
6MSardorbek Bakhromov
10FBobir Abdikholikov
22DDiyorbek Abdunazarov
77MPaata Gudushauri
23DDilshod Murtozoev
82GAsilbek Numonov
21GSamandar Muratbaev
4DAkramjon Komilov
3DMashkhyrbek Abdusoliev
32DKuvonchbek Khushvaktov
27MYashnarbek Berdirahmonov
76MZafar Sadullayev
Huấn luyện viên Ruzikul Berdiev
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GFacundo Insfran
2DMansour Saleh
3DLucas Pimenta
6DMohammad Ghorbani
35DAmanallah Mjahed
25MJadsom
94MBrahima Diarra
12MAbdulla Hamad
8MAdam Gnezda Čerin
11MFacundo Kruspzky
20FChristian Benteke
Dự bị 12
19MAsher Agbinone
30DFavour Inyeka Ogbu Ogbu
32DGuga
26GHazaa Ammar
13DHaza Shehab
80MAbdullah Abdulqadeer
15MMobin Dehghan
93MJames Chattuais
66MGaston Alvarez Suarez
7FCaio Canedo
97FSam Mark
38FArnau Pradas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 22:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nasaf Qarshi011
Al Wahda (United Arab Emirates)202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngGolib Gaybullaev
  2. 23'Bàn thắngFacundo Kruspzky
  3. 29'Thẻ vàngOybek Rustamov
  4. 38'Đá hỏng phạt đềnAbduvokhid Nematov
  5. 39'Bàn thắngFacundo KruspzkyKiến tạo: Adam Gnezda Čerin
  6. 46'Thay ngườiBobir AbdikholikovRa sân: Yusuf Otubanjo
  7. 46'Thay ngườiSardorbek BakhromovRa sân: Oybek Rustamov
  8. 47'Bàn thắngBobir AbdikholikovKiến tạo: Sardorbek Bakhromov
  9. 68'Thay ngườiAsher AgbinoneRa sân: Brahima Diarra
  10. 74'Thay ngườiDiyorbek AbdunazarovRa sân: Zafarmurod Abdurakhmatov
  11. 74'Thay ngườiPaata GudushauriRa sân: Abbos Gulomov
  12. 74'Thay ngườiDilshod MurtozoevRa sân: Alibek Davronov
  13. 76'Thẻ vàngJadsom
  14. 79'Thay ngườiGugaRa sân: Mansour Saleh
  15. 79'Thay ngườiFavour Inyeka Ogbu OgbuRa sân: Facundo Kruspzky
  16. 83'Thẻ vàngPaata Gudushauri
Thống kê đội · Cuối trận
55Kiểm soát bóng45
24Sút11
6Sút trúng đích5
6Phạt góc0
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
523Chuyền bóng448
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAbduvokhid Nematov90001006.3
5 · DFGolib Gaybullaev90001106.3
7 · FWAdenis Shala90001007.2
14 · MFSharof Mukhiddinov90002007.9
17 · MFMurodbek Rahmatov90003006.3
92 · DFUmarbek Eshmuradov90000006.6
2 · DFAlibek Davronov74001006.5
8 · MFZafarmurod Abdurakhmatov74001006.9
70 · FWAbbos Gulomov74000006.9
15 · MFOybek Rustamov45000106.3
20 · FWYusuf Otubanjo45000006.5
6 · MF · Dự bịSardorbek Bakhromov45012007.0
10 · FW · Dự bịBobir Abdikholikov45102006.9
22 · DF · Dự bịDiyorbek Abdunazarov16001006.3
23 · DF · Dự bịDilshod Murtozoev16001006.7
77 · MF · Dự bịPaata Gudushauri16001106.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFLucas Pimenta90000006.6
6 · DFMohammad Ghorbani90000007.3
8 · MFAdam Gnezda Čerin90011007.0
12 · MFAbdulla Hamad90000007.5
20 · FWChristian Benteke90002007.3
23 · GKFacundo Insfran90000008.7
25 · MFJadsom90000106.3
35 · DFAmanallah Mjahed90002006.5
2 · DFMansour Saleh79000006.9
11 · MFFacundo Kruspzky79202008.7
94 · MFBrahima Diarra68000006.7
19 · MF · Dự bịAsher Agbinone22003007.0
30 · DF · Dự bịFavour Inyeka Ogbu Ogbu11000006.6
32 · DF · Dự bịGuga11000006.9
Tính đến 14/10 22:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:35

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,99Hòa3,38Đội khách2,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,072,99Hòa3,073,38Đội khách2,112,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 20:352,99▼3,38▲2,08▲
14/10 20:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 20:12Đã đóng
14/10 18:283,18▲3,122,04
14/10 15:483,17▼3,12▼2,04▲
14/10 15:183,48▲3,17▲1,92▼
14/10 14:27 Đầu tiên3,073,072,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,993,382,08
Betfair3,003,402,10
bet3653,003,502,05
Marathon3,003,262,09
1xBet3,283,302,13
Betano3,003,452,12
BetVictor3,203,302,10
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,68Đội khách -0.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,68Không thay đổiĐội khách2,032,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 20:351,682,07▲
14/10 20:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 20:12Đã đóng
14/10 18:281,682,03
14/10 16:43Thay đổi mốc · 0 → 0.5
14/10 16:14Tạm dừng
14/10 15:48 Đầu tiên1,682,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,682,07
bet3651,722,08
Betano1,672,07
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu4.5Tài 4.56,50Xỉu 4.51,08Betfair · Nhà cái 5Tài6,506,50Xỉu1,101,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 20:35Thay đổi mốc · mốc chính 4.5
14/10 20:356,50▼1,08▲
14/10 20:12Đã đóng
14/10 18:037,00▲1,07▼
14/10 14:27 Đầu tiên6,501,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4.5Xỉu 4.5
Betfair6,501,08
Marathon5,851,07
1xBet6,051,06
Betano5,301,11
BetVictor7,001,07
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 5Có1,751,73Không2,002,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 20:351,732,00
14/10 20:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
14/10 20:12Đã đóng
14/10 18:031,732,00▼
14/10 16:141,73▼2,05▲
14/10 14:27 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
Marathon1,682,01
1xBet1,712,00
Betano1,721,95
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 27 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Nasaf QarshiTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
27Trận5
11Thắng3
8Hòa0
8Thua2
39Bàn thắng8
27Bàn thua7
Nasaf QarshiChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
14Trận2
6Thắng2
4Hòa0
4Thua0
20Bàn thắng5
13Bàn thua2
Nasaf QarshiĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
13Trận3
5Thắng1
4Hòa0
4Thua2
19Bàn thắng3
14Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới1
6Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận1.60
1.00Bàn thua mỗi trận1.40
4Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
Nasaf QarshiTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
2Bàn thua3
Nasaf QarshiChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
2Bàn thua2
Nasaf QarshiĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Nasaf QarshiTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
23Trận—
10Thắng—
7Hòa—
6Thua—
35Bàn thắng—
22Bàn thua—
Nasaf QarshiChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
12Trận—
6Thắng—
3Hòa—
3Thua—
18Bàn thắng—
10Bàn thua—
Nasaf QarshiĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
11Trận—
4Thắng—
4Hòa—
3Thua—
17Bàn thắng—
12Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới—
5Trận không ghi bàn—
1.52Bàn thắng mỗi trận—
0.96Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Nasaf QarshiTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Nasaf QarshiChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Nasaf QarshiĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Nasaf QarshiTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
Nasaf QarshiChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Nasaf QarshiĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Oliy Liga (chỉ các trận đã nhận) · AFC Champions League · Cúp Pro League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 16/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 16/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nasaf QarshiTTHTTBBBHT8T 7H 5B
Al Wahda (United Arab Emirates)TBBTTTTBBB7T 5H 8B
Nasaf Qarshi
Dựa trên 20 trận
Al Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 7H 5BT · H · B7T 5H 8B
40%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận1.15
+11Hiệu số+1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (12 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (12 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (12 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Nasaf Qarshi
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 3H 2BT · H · B5T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.70Ghi được mỗi trận1.78
0.90Bị ghi mỗi trận1.33
+8Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
Nasaf Qarshi
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 4H 3BT · H · B2T 4H 5B
30%Tỷ lệ thắng18%
40%Tỷ lệ hòa36%
1.40Ghi được mỗi trận0.73
1.10Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số-3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn45%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Nasaf Qarshi
Dựa trên 19 trận
Oliy LigaAl Wahda (United Arab Emirates)
19Trận—
8T 6H 5BT · H · B—
42%Tỷ lệ thắng—
32%Tỷ lệ hòa—
1.63Ghi được mỗi trận—
1.05Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
21%Tỷ lệ không ghi bàn—
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Nasaf QarshiPremier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B5T 4H 6B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận1.20
—Bị ghi mỗi trận1.13
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
Nasaf QarshiCúp Pro LeagueAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Nasaf Qarshi
Dựa trên 1 trận
Cúp AFCAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Nasaf QarshiAFC Champions LeagueAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAl Wahda (United Arab Emirates)2:0Al Dhafra Club09/10/2026 20:10 · Cúp Pro LeagueBBani Yas3:1Al Wahda (United Arab Emirates)01/10/2026 22:45 · Cúp Pro LeagueBAl Jazira1:0Al Wahda (United Arab Emirates)20/09/2026 23:15 · Cúp Pro LeagueTAl Wahda (United Arab Emirates)3:2Al Kuwait16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Nahyan Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl Dhafra Club1:0Al Wahda (United Arab Emirates)16/05/2026 22:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHKhorfakkan1:1Al Wahda (United Arab Emirates)11/05/2026 23:45 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHAl-Ittihad (Libya)0:0Hiệp phụ 1-0Al Wahda (United Arab Emirates)15/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueHAl Wahda (United Arab Emirates)2:2Ittihad Kalba09/04/2026 20:55 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHAl Nasr (United Arab Emirates)2:2Al Wahda (United Arab Emirates)04/04/2026 20:50 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtBBani Yas1:0Al Wahda (United Arab Emirates)13/03/2026 00:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHShabab Al-Ahli Dubai1:1Al Wahda (United Arab Emirates)08/03/2026 00:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtTAl Wahda (United Arab Emirates)2:0Ajman Club26/02/2026 00:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tính đến 14/10 22:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Nasaf Qarshi T
0H
1Al Wahda (United Arab Emirates) T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Nasaf Qarshi Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 10/10 12:22

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Abduvakhid Nematov261117 phút6.85
GK21Samandar Muratbaev2000 phút—
GK82Asilbek Numonov-----
DF8Zafarmurod Abdirakhmatov271215 phút6.72
DF5Golib Gaybullaev250018 phút6.80
DF92Umar Eshmurodov241119 phút6.83
DF2Alibek Davronov172020 phút6.60
DF4Akramzhon Komilov13006 phút—
DF22Diyorbek Abdunazarov81011 phút6.55
DF32Kuvonchbek Khushvaktov8000 phút—
DF34Asadbek Ramilov-----
DF40Bekhruz Soatov-----
MF15Oybek Rustamov251213 phút6.90
MF17Murodbek Rakhmatov232114 phút6.60
MF14Sharof Mukhitdinov21734 phút—
MF27Yashnar Berdirahmonov7023 phút6.70
MF14Sharof Mukhiddinov40177 phút7.25
MF18Bekjon Rahmatov4100 phút—
MF23Dilshod Murtazoyev3015 phút6.70
MF99Kingsley Sokari10016 phút6.30
MF76Zafar Sadullayev-----
FW10Bobur Abdikholikov2610010 phút6.83
FW7Adenis Shala244218 phút6.60
FW6Sardorbek Bakhromov212215 phút7.03
FW20Yusuf Otubanjo10318 phút6.60
FW70Abbos Gulomov82020 phút6.90
FW80Davronbek Usmonov4006 phút6.50
FW77Paata Ghudushauri4014 phút6.90
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Facundo Insfran20090 phút8.70
GK26Hazaa Ammar-----
GK36Zayed Ahmed-----
GK40Abdullrahman Al Ameri-----
DF3L. Pimenta Peres Lopes20090 phút6.60
DF32Guga20017 phút6.90
DF5Alaeddine Zouhir10090 phút—
DF35Amanallah Mjahed10090 phút6.50
DF2Mansour Burghash10079 phút6.90
DF44Moussa Diarra11067 phút—
DF35Amenallah El Majhed10046 phút—
DF22Renne Rivas11044 phút—
DF30Inyeka Ogbu Favour10011 phút6.60
DF13Haza Shebab-----
DF55Lautaro Montenegro-----
DF64Rashed Issam-----
DF92Zayid Al Falahi-----
MF8Adam Gnezda Cerin20390 phút7.00
MF12Abdulla Hamad20090 phút7.50
MF25Jadsom20078 phút6.30
MF6Mohammad Ghorbani10090 phút7.30
MF66Gaston Alvarez1015 phút—
MF15Mobin Dehghan-----
MF77Yassin Mohamed-----
MF89Saif Jafleh-----
MF97Sam Mark-----
FW11Facundo Kruspzky22082 phút8.70
FW20Christian Benteke21056 phút7.30
FW94Brahima Diarra20056 phút6.70
FW19Asher Agbinone20034 phút7.00
FW70Maher Khribin Omar10090 phút—
FW7Canedo Caio-----
FW38Arnau Pradas-----
FW80Abdulqader Abdullah-----
FW96Maid Al Gheilani-----
Tính đến 14/10 20:04

Huấn luyện viên

Nasaf QarshiHuấn luyện viên Ruzikul Berdiev
Al Wahda (United Arab Emirates)Huấn luyện viên Pericles Chamusca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:04 · Căn cứ: trận gặp Al Kuwait ngày 16/09

Các trận tiếp theo