[Cúp C2 châu Á 26-27] Nhận định, soi kèo PFC Nasaf vs Al Wahda Bóng lăn lúc: 22:45 ngày 14 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Nasaf Qarshi vs Al Wahda (United Arab Emirates)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Abduvokhid Nematov |
| 5 | D | Golib Gaybullaev |
| 92 | D | Umarbek Eshmuradov |
| 2 | D | Alibek Davronov |
| 8 | M | Zafarmurod Abdurakhmatov |
| 17 | M | Murodbek Rahmatov |
| 15 | M | Oybek Rustamov |
| 14 | M | Sharof Mukhiddinov |
| 70 | F | Abbos Gulomov |
| 7 | F | Adenis Shala |
| 20 | F | Yusuf Otubanjo |
| 6 | M | Sardorbek Bakhromov |
| 10 | F | Bobir Abdikholikov |
| 22 | D | Diyorbek Abdunazarov |
| 77 | M | Paata Gudushauri |
| 23 | D | Dilshod Murtozoev |
| 82 | G | Asilbek Numonov |
| 21 | G | Samandar Muratbaev |
| 4 | D | Akramjon Komilov |
| 3 | D | Mashkhyrbek Abdusoliev |
| 32 | D | Kuvonchbek Khushvaktov |
| 27 | M | Yashnarbek Berdirahmonov |
| 76 | M | Zafar Sadullayev |
| 23 | G | Facundo Insfran |
| 2 | D | Mansour Saleh |
| 3 | D | Lucas Pimenta |
| 6 | D | Mohammad Ghorbani |
| 35 | D | Amanallah Mjahed |
| 25 | M | Jadsom |
| 94 | M | Brahima Diarra |
| 12 | M | Abdulla Hamad |
| 8 | M | Adam Gnezda Čerin |
| 11 | M | Facundo Kruspzky |
| 20 | F | Christian Benteke |
| 19 | M | Asher Agbinone |
| 30 | D | Favour Inyeka Ogbu Ogbu |
| 32 | D | Guga |
| 26 | G | Hazaa Ammar |
| 13 | D | Haza Shehab |
| 80 | M | Abdullah Abdulqadeer |
| 15 | M | Mobin Dehghan |
| 93 | M | James Chattuais |
| 66 | M | Gaston Alvarez Suarez |
| 7 | F | Caio Canedo |
| 97 | F | Sam Mark |
| 38 | F | Arnau Pradas |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nasaf Qarshi | 0 | 1 | 1 |
| Al Wahda (United Arab Emirates) | 2 | 0 | 2 |
- 14'Thẻ vàngGolib Gaybullaev
- 23'Bàn thắngFacundo Kruspzky
- 29'Thẻ vàngOybek Rustamov
- 38'Đá hỏng phạt đềnAbduvokhid Nematov
- 39'Bàn thắngFacundo KruspzkyKiến tạo: Adam Gnezda Čerin
- 46'Thay ngườiBobir AbdikholikovRa sân: Yusuf Otubanjo
- 46'Thay ngườiSardorbek BakhromovRa sân: Oybek Rustamov
- 47'Bàn thắngBobir AbdikholikovKiến tạo: Sardorbek Bakhromov
- 68'Thay ngườiAsher AgbinoneRa sân: Brahima Diarra
- 74'Thay ngườiDiyorbek AbdunazarovRa sân: Zafarmurod Abdurakhmatov
- 74'Thay ngườiPaata GudushauriRa sân: Abbos Gulomov
- 74'Thay ngườiDilshod MurtozoevRa sân: Alibek Davronov
- 76'Thẻ vàngJadsom
- 79'Thay ngườiGugaRa sân: Mansour Saleh
- 79'Thay ngườiFavour Inyeka Ogbu OgbuRa sân: Facundo Kruspzky
- 83'Thẻ vàngPaata Gudushauri
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:35Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,99Hòa3,38Đội khách2,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,07→2,99Hòa3,07→3,38Đội khách2,11→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 20:35 | 2,99▼ | 3,38▲ | 2,08▲ |
| 14/10 20:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 14/10 20:12 | Đã đóng | ||
| 14/10 18:28 | 3,18▲ | 3,12 | 2,04 |
| 14/10 15:48 | 3,17▼ | 3,12▼ | 2,04▲ |
| 14/10 15:18 | 3,48▲ | 3,17▲ | 1,92▼ |
| 14/10 14:27 Đầu tiên | 3,07 | 3,07 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,99 | 3,38 | 2,08 |
| Betfair | 3,00 | 3,40 | 2,10 |
| bet365 | 3,00 | 3,50 | 2,05 |
| Marathon | 3,00 | 3,26 | 2,09 |
| 1xBet | 3,28 | 3,30 | 2,13 |
| Betano | 3,00 | 3,45 | 2,12 |
| BetVictor | 3,20 | 3,30 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,68Đội khách -0.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,68Không thay đổiĐội khách2,03→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 20:35 | 1,68 | 2,07▲ |
| 14/10 20:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 20:12 | Đã đóng | |
| 14/10 18:28 | 1,68 | 2,03 |
| 14/10 16:43 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 14/10 16:14 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:48 Đầu tiên | 1,68 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,07 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu4.5Tài 4.56,50Xỉu 4.51,08Betfair · Nhà cái 5Tài6,50→6,50Xỉu1,10→1,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 20:35 | Thay đổi mốc · mốc chính 4.5 | |
| 14/10 20:35 | 6,50▼ | 1,08▲ |
| 14/10 20:12 | Đã đóng | |
| 14/10 18:03 | 7,00▲ | 1,07▼ |
| 14/10 14:27 Đầu tiên | 6,50 | 1,10 |
| Nhà cái | Tài 4.5 | Xỉu 4.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 6,50 | 1,08 |
| Marathon | 5,85 | 1,07 |
| 1xBet | 6,05 | 1,06 |
| Betano | 5,30 | 1,11 |
| BetVictor | 7,00 | 1,07 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 5Có1,75→1,73Không2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 20:35 | 1,73 | 2,00 |
| 14/10 20:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 14/10 20:12 | Đã đóng | |
| 14/10 18:03 | 1,73 | 2,00▼ |
| 14/10 16:14 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 14/10 14:27 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,68 | 2,01 |
| 1xBet | 1,71 | 2,00 |
| Betano | 1,72 | 1,95 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội| Nasaf Qarshi | Tất cả | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 5 |
| 11 | Thắng | 3 |
| 8 | Hòa | 0 |
| 8 | Thua | 2 |
| 39 | Bàn thắng | 8 |
| 27 | Bàn thua | 7 |
| Nasaf Qarshi | Chủ nhà | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 2 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 0 |
| 20 | Bàn thắng | 5 |
| 13 | Bàn thua | 2 |
| Nasaf Qarshi | Đội khách | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 3 |
| 14 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Nasaf Qarshi | Tất cả | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Nasaf Qarshi | Chủ nhà | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Nasaf Qarshi | Đội khách | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Nasaf Qarshi | Tất cả | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 23 | Trận | — |
| 10 | Thắng | — |
| 7 | Hòa | — |
| 6 | Thua | — |
| 35 | Bàn thắng | — |
| 22 | Bàn thua | — |
| Nasaf Qarshi | Chủ nhà | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 18 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| Nasaf Qarshi | Đội khách | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 17 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 5 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.52 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.96 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Nasaf Qarshi | Tất cả | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Nasaf Qarshi | Chủ nhà | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Nasaf Qarshi | Đội khách | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Nasaf Qarshi | Tất cả | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Nasaf Qarshi | Chủ nhà | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Nasaf Qarshi | Đội khách | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Xem 96 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nasaf Qarshi Dựa trên 20 trận | Al Wahda (United Arab Emirates) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 7H 5B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +11 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (12 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (12 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (12 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (12 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nasaf Qarshi Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Wahda (United Arab Emirates) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| Nasaf Qarshi Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Wahda (United Arab Emirates) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.73 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nasaf Qarshi Dựa trên 19 trận | Oliy Liga | Al Wahda (United Arab Emirates) |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 8T 6H 5B | T · H · B | — |
| 42% | Tỷ lệ thắng | — |
| 32% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.63 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Nasaf Qarshi | Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Al Wahda (United Arab Emirates) Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 5T 4H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| Nasaf Qarshi | Cúp Pro League | Al Wahda (United Arab Emirates) Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Nasaf Qarshi Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Al Wahda (United Arab Emirates) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nasaf Qarshi | AFC Champions League | Al Wahda (United Arab Emirates) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nasaf Qarshi đã gặp Al Wahda (United Arab Emirates) tại Cúp AFC vào 14/10/2026 20:45 UTC+07 tại Markaziy Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nasaf Qarshi 1-2 Al Wahda (United Arab Emirates).
Nasaf Qarshi đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng.
Nasaf Qarshi thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Al Wahda (United Arab Emirates) thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Nasaf Qarshi thắng 0, Al Wahda (United Arab Emirates) thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.99 · 3.38 · 2.08.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Nasaf Qarshi có Abbos Gulomov, Adenis Shala, Yusuf Otubanjo.
Đội hình Al Wahda (United Arab Emirates) có Adam Gnezda Čerin, Facundo Kruspzky, Christian Benteke.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze PFC Nasaf và Al Wahda sẽ đối đầu tại lượt trận thứ 2 bảng A AFC Champions League Two lúc 22:45 ngày 14 tháng 10 (giờ Hàn Quốc) trên sân vận động trung tâm Qarshi. Al Wahda đã giành trọn 3 điểm ở trận ra quân, trong khi PFC Nasaf đang có 1 điểm. Nếu đội chủ nhà giành chiến thắng, vị trí của hai đội…
Nasaf Qarshi · Trận trước: Al Khalidiyah vs Nasaf Qarshi (16/9) · Trận tiếp theo: Nasaf Qarshi vs Al Kuwait (28/10)
Al Wahda (United Arab Emirates) · Trận trước: Al Wahda (United Arab Emirates) vs Al Kuwait (16/9) · Trận tiếp theo: Al Khalidiyah vs Al Wahda (United Arab Emirates) (29/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
Các trận Cúp AFC tuần này
- Al Jazira Club vs Arkadag
- Al Taawon vs Al-Rayyan
- Al Kuwait vs Al Khalidiyah
- Al-Muharraq vs Gol Gohar
- Al Faisaly Amman vs Al Nahda Club
- Gangwon vs Phnom Penh Crown
- Tai Po vs Singapore
- Svay Rieng vs Shanghai Shenhua
- Kuching City FC vs Kitchee
- Tampines vs Machida
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors