Ngôn ngữ

Nasaf Qarshi vs Al Kuwait

Chi tiết trận đấu
Markaziy Stadium
Nasaf QarshiChủ nhà
20:45Bắt đầu 28/10
Al KuwaitĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 20:03

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 27 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Nasaf QarshiTất cảAl Kuwait
27Trận3
11Thắng2
8Hòa0
8Thua1
39Bàn thắng12
27Bàn thua5
Nasaf QarshiChủ nhàAl Kuwait
14Trận1
6Thắng1
4Hòa0
4Thua0
20Bàn thắng3
13Bàn thua1
Nasaf QarshiĐội kháchAl Kuwait
13Trận2
5Thắng1
4Hòa0
4Thua1
19Bàn thắng9
14Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới0
6Trận không ghi bàn0
1.44Bàn thắng mỗi trận4.00
1.00Bàn thua mỗi trận1.67
4Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
Nasaf QarshiTất cảAl Kuwait
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng5
2Bàn thua4
Nasaf QarshiChủ nhàAl Kuwait
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
2Bàn thua1
Nasaf QarshiĐội kháchAl Kuwait
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Nasaf QarshiTất cảAl Kuwait
23Trận—
10Thắng—
7Hòa—
6Thua—
35Bàn thắng—
22Bàn thua—
Nasaf QarshiChủ nhàAl Kuwait
12Trận—
6Thắng—
3Hòa—
3Thua—
18Bàn thắng—
10Bàn thua—
Nasaf QarshiĐội kháchAl Kuwait
11Trận—
4Thắng—
4Hòa—
3Thua—
17Bàn thắng—
12Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới—
5Trận không ghi bàn—
1.52Bàn thắng mỗi trận—
0.96Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Nasaf QarshiTất cảAl Kuwait
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Nasaf QarshiChủ nhàAl Kuwait
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Nasaf QarshiĐội kháchAl Kuwait
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Nasaf QarshiTất cảAl Kuwait
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
Nasaf QarshiĐội kháchAl Kuwait
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Oliy Liga (chỉ các trận đã nhận) · AFC Champions League · Premier League Kuwait (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 16/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 17/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nasaf QarshiBTTHTTBBBH7T 7H 6B
Al KuwaitTTBTTHHHTH12T 7H 1B
Nasaf Qarshi
Dựa trên 20 trận
Al Kuwait
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B12T 7H 1B
35%Tỷ lệ thắng60%
35%Tỷ lệ hòa35%
1.55Ghi được mỗi trận2.50
1.10Bị ghi mỗi trận0.85
+9Hiệu số+33
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (16 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (16 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (16 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (16 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Nasaf Qarshi
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Kuwait
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 3H 3BT · H · B9T 2H 0B
40%Tỷ lệ thắng82%
30%Tỷ lệ hòa18%
1.70Ghi được mỗi trận2.82
1.10Bị ghi mỗi trận0.73
+6Hiệu số+23
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Nasaf Qarshi
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Kuwait
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 4H 3BT · H · B3T 5H 1B
30%Tỷ lệ thắng33%
40%Tỷ lệ hòa56%
1.40Ghi được mỗi trận2.11
1.10Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
30%Tỷ lệ không ghi bàn22%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
Nasaf Qarshi
Dựa trên 18 trận
Oliy LigaAl Kuwait
18Trận—
7T 6H 5BT · H · B—
39%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.11Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Nasaf QarshiPremier League KuwaitAl Kuwait
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B11T 7H 0B
—Tỷ lệ thắng61%
—Tỷ lệ hòa39%
—Ghi được mỗi trận2.50
—Bị ghi mỗi trận0.72
—Hiệu số+32
—Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (14 trận)
Nasaf Qarshi
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCAl Kuwait
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Abduvakhid Nematov261117 phút6.85
GK21Samandar Muratbaev2000 phút—
GK82Asilbek Numonov-----
DF8Zafarmurod Abdirakhmatov271215 phút6.72
DF5Golib Gaybullaev250018 phút6.80
DF92Umar Eshmurodov241119 phút6.83
DF2Alibek Davronov172020 phút6.60
DF4Akramzhon Komilov13006 phút—
DF22Diyorbek Abdunazarov81011 phút6.55
DF32Kuvonchbek Khushvaktov8000 phút—
DF34Asadbek Ramilov-----
DF40Bekhruz Soatov-----
MF15Oybek Rustamov251213 phút6.90
MF17Murodbek Rakhmatov232114 phút6.60
MF14Sharof Mukhitdinov21734 phút—
MF27Yashnar Berdirahmonov7023 phút6.70
MF14Sharof Mukhiddinov40177 phút7.25
MF18Bekjon Rahmatov4100 phút—
MF23Dilshod Murtazoyev3015 phút6.70
MF99Kingsley Sokari10016 phút6.30
MF76Zafar Sadullayev-----
FW10Bobur Abdikholikov2610010 phút6.83
FW7Adenis Shala244218 phút6.60
FW6Sardorbek Bakhromov212215 phút7.03
FW20Yusuf Otubanjo10318 phút6.60
FW70Abbos Gulomov82020 phút6.90
FW80Davronbek Usmonov4006 phút6.50
FW77Paata Ghudushauri4014 phút6.90
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Saud Al Hoshan20090 phút6.70
GK1Khaled Al Rashidi-----
GK40Abdulrahman Kameel-----
DF25Oumar Gonzalez21090 phút7.20
DF35Arsene Zola20090 phút6.70
DF21Pour Dara Ali20084 phút6.70
DF23Mohammad Freih20068 phút7.00
DF2Sami Al Sanea20012 phút6.50
DF3Meshari Al Enezi10017 phút6.60
DF5Fahad Al Hajeri-----
DF13Fahad Hamoud-----
MF6Mehdi Berrahma20090 phút6.20
MF8Ahmad Al Dhefiri20043 phút6.90
MF88Abdullah Al Qarzaei20032 phút7.00
MF26Mohamed Marhoon10090 phút—
MF5Redha Hani10060 phút—
MF9Faisal Al Harbi11060 phút7.60
MF12Mohsen Ghareeb10030 phút—
MF6Yousif Al Khebizi-----
MF22Idrissa Doumbia-----
MF72Hamood Al Sanosi-----
FW10Ahmed Abdelfattah Amr20284 phút7.90
FW11Mohammad Daham20184 phút7.20
FW27Yassine Khenissi Taha21158 phút6.50
FW20Yousef Nasser22032 phút7.90
FW72Humoud Al Sanousi10011 phút6.30
FW7Ebrahim Marzouq-----
FW28Muhanad Al Mahammed-----
FW29Ahmad Zanki-----
Tính đến 14/10 20:04

Huấn luyện viên

Nasaf QarshiHuấn luyện viên Ruzikul Berdiev
Al KuwaitHuấn luyện viên Firas Al Khatib Mohamad
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 20:04

Các trận tiếp theo