Kuching City FC vs Kitchee
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 20 | G | Haziq Nadzli |
| 23 | D | Ariff Farhan |
| 77 | D | Yuki Tanigawa |
| 4 | D | Gabriel Peres |
| 88 | M | Kaishu Yamazaki |
| 10 | M | Petrus Shitembi |
| 7 | M | Ramadhan Saifullah |
| 22 | M | João Pedro |
| 12 | F | Dylan Wenzel-Halls |
| 11 | F | Jerome Mpacko Etame |
| 24 | F | Ajdin Mujagić |
| 5 | D | Ryan Lambert |
| 21 | M | Declan Lambert |
| 99 | M | Ahmad Sariweh |
| 29 | F | Safawi Rasid |
| 19 | F | Gabriel Nistelrooy |
| 55 | G | Shahril Saa'ri |
| 1 | G | Haziq Aiman |
| 27 | D | Filemon Anyie |
| 3 | D | Rodney Celvin Akwensivie |
| 35 | D | James Okwuosa |
| 44 | M | Mohamad Alif bin Hassan |
| 8 | M | Nazmi Faiz Mansor |
| 17 | G | Cheuk-Hei Pong |
| 6 | D | Jay Haddow |
| 14 | D | Chi-Kin Jason Kam |
| 3 | D | Roger Riera |
| 22 | D | Callum Beattie |
| 5 | M | Asier Illarramendi |
| 18 | M | Everton Camargo |
| 15 | M | Víctor Camarasa |
| 10 | M | Kendy |
| 21 | M | Koldo Obieta Alberdi |
| 9 | F | Adrian Revilla |
| 30 | F | Juninho Junior |
| 27 | M | Lok-Kan Jordan Lam |
| 16 | M | Chun-Lok Tan |
| 13 | G | Enikar Mehmud |
| 47 | M | Ching-Wai Yu |
| 20 | M | Dudú |
| 11 | M | Yumemi Kanda |
| 37 | M | Shing-Chun Chan |
| 42 | F | Yiu-Hin Cheung |
| 8 | M | Chin-Lung Cheng |
| 56 | F | Lok Sephrey Ma |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kuching City FC | 1 | 0 | 1 |
| Kitchee | 1 | 0 | 1 |
- 2'Phản lưới nhàCheuk-Hei Pong
- 14'Bàn thắngEverton CamargoKiến tạo: Víctor Camarasa
- 27'Thẻ vàngAriff Farhan
- 43'Thẻ vàngGabriel Peres
- 46'Thay ngườiRyan LambertRa sân: Kaishu Yamazaki
- 59'Thay ngườiJuninho JuniorRa sân: Kendy
- 64'Thay ngườiLok-Kan Jordan LamRa sân: Chi-Kin Jason Kam
- 68'Thẻ vàngAsier Illarramendi
- 71'Thay ngườiAhmad SariwehRa sân: Ramadhan Saifullah
- 71'Thay ngườiDeclan LambertRa sân: Ajdin Mujagić
- 81'Thay ngườiSafawi RasidRa sân: Dylan Wenzel-Halls
- 81'Thay ngườiChun-Lok TanRa sân: Adrian Revilla
- 84'Thay ngườiGabriel NistelrooyRa sân: Jerome Mpacko Etame
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,59Hòa4,28Đội khách4,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79→1,59Hòa3,43→4,28Đội khách3,62→4,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 1,59▼ | 4,28▲ | 4,65▲ |
| 15/10 18:39 | 1,62▼ | 4,17▲ | 4,40▲ |
| 15/10 18:11 | 1,67 | 4,09▲ | 4,17 |
| 15/10 17:42 | 1,67 | 4,08▲ | 4,17▲ |
| 15/10 17:14 | 1,67 | 3,96▲ | 4,05▲ |
| 15/10 16:17 | 1,67▼ | 3,94▲ | 4,04▲ |
| 15/10 15:47 | 1,68 | 3,74 | 3,93▲ |
| 15/10 15:20 | 1,68 | 3,74▲ | 3,92▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:24 | 1,68▲ | 3,70▼ | 3,91▼ |
| 15/10 13:56 | 1,67 | 3,75▲ | 3,92▼ |
| 15/10 13:28 | 1,67▲ | 3,69▲ | 3,98▼ |
| 15/10 12:05 | 1,57▼ | 3,65▲ | 4,08▲ |
| 15/10 11:38 | 1,58▼ | 3,60▲ | 4,07▲ |
| 15/10 08:02 | 1,64▲ | 3,26▼ | 3,92 |
| 15/10 06:37 | 1,62▼ | 3,30▲ | 3,92 |
| 15/10 04:48 | 1,63▼ | 3,27▲ | 3,92 |
| 15/10 04:18 | 1,64▼ | 3,25▼ | 3,92▼ |
| 15/10 03:45 | 1,66▼ | 3,28▲ | 4,04▼ |
| 15/10 03:17 | 1,67▼ | 3,23▲ | 4,06 |
| 15/10 02:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 02:48 | 1,68▲ | 3,22▼ | 4,06▼ |
| 15/10 02:20 | Tạm dừng | ||
| 15/10 01:51 | 1,66▼ | 3,26▲ | 4,08▲ |
| 15/10 01:24 | 1,68▼ | 3,20▲ | 4,07▲ |
| 15/10 00:27 | 1,78▲ | 3,09▼ | 3,75▼ |
| 14/10 22:34 | 1,76▲ | 3,26▼ | 3,85▼ |
| 14/10 22:11 | 1,71▲ | 3,29▼ | 4,06▼ |
| 14/10 15:48 | 1,66▼ | 3,56▲ | 4,10▲ |
| 14/10 14:54 | 1,86▲ | 3,35▼ | 3,44▼ |
| 14/10 14:27 | 1,69▼ | 3,52▲ | 3,96▲ |
| 14/10 12:44 | 1,77▼ | 3,44▲ | 3,70▲ |
| 14/10 04:30 | 1,95▼ | 3,29▲ | 3,24▲ |
| 14/10 02:43 | 2,00▲ | 3,26▼ | 3,14▼ |
| 13/10 21:15 Đầu tiên | 1,79 | 3,43 | 3,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,59 | 4,28 | 4,65 |
| Betfair | 1,53 | 4,00 | 4,60 |
| bet365 | 1,60 | 4,50 | 3,80 |
| Marathon | 1,56 | 3,96 | 4,45 |
| 1xBet | 1,58 | 4,20 | 4,88 |
| Betano | 1,60 | 4,15 | 4,50 |
| BetVictor | 1,57 | 4,00 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,03Đội khách +11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,37→2,03Đội khách1,49→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 15/10 18:39 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 15/10 17:42 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 15/10 17:42 | 2,14▼ | 1,68▲ |
| 15/10 17:14 | 2,15▼ | 1,66▲ |
| 15/10 16:17 | 2,16▼ | 1,65▲ |
| 15/10 15:47 | 2,18 | 1,61▲ |
| 15/10 15:20 | 2,18▼ | 1,60▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:24 | 2,20▲ | 1,59▼ |
| 15/10 13:56 | 2,17▼ | 1,61▲ |
| 15/10 13:28 | 2,18▲ | 1,60▼ |
| 15/10 12:05 | 1,99▼ | 1,67▲ |
| 15/10 11:38 | 2,02▼ | 1,65▲ |
| 15/10 08:02 | 2,13▲ | 1,52▼ |
| 15/10 06:37 | 2,11▼ | 1,53▲ |
| 15/10 04:48 | 2,13▼ | 1,52▲ |
| 15/10 04:18 | 2,14▼ | 1,51▼ |
| 15/10 03:45 | 2,22▼ | 1,53▲ |
| 15/10 03:17 | 2,24▼ | 1,52 |
| 15/10 02:48 | 2,25▲ | 1,52▼ |
| 15/10 02:20 | Tạm dừng | |
| 15/10 01:51 | 2,19▼ | 1,55▲ |
| 15/10 01:24 | 2,25▼ | 1,52▲ |
| 15/10 00:27 | 2,39▲ | 1,44▼ |
| 14/10 22:34 | 2,33▲ | 1,49▼ |
| 14/10 22:11 | 2,28▲ | 1,53▼ |
| 14/10 15:48 | 2,14▼ | 1,62▲ |
| 14/10 14:54 | 2,51▲ | 1,43▼ |
| 14/10 14:27 | 2,20▼ | 1,58▲ |
| 14/10 12:44 | 2,32▼ | 1,51▲ |
| 14/10 04:30 | 2,68▲ | 1,38▼ |
| 14/10 02:43 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:15 Đầu tiên | 2,37 | 1,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,81 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,99 | 1,69 |
| 1xBet | 1,90 | 1,76 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu3Tài 31,87Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,05→1,87Xỉu1,67→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 15/10 19:10 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 15/10 17:42 | Tạm dừng | |
| 15/10 17:14 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 15/10 15:47 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:20 | 2,00▼ | 1,72▲ |
| 15/10 14:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 14:24 | 2,03▼ | 1,69▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 15/10 13:56 | Tạm dừng | |
| 15/10 13:28 | 2,06▼ | Tạm dừng |
| 15/10 08:28 | Tạm dừng | |
| 15/10 08:02 | 2,37▼ | 1,41▲ |
| 15/10 04:18 | Tạm dừng | |
| 15/10 03:45 | 2,50▼ | 1,40 |
| 15/10 03:17 | 2,52▼ | 1,40▲ |
| 15/10 02:48 | 2,56▼ | 1,39▲ |
| 15/10 01:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 01:24 | 2,62▲ | 1,37▼ |
| 15/10 00:27 | 2,44▲ | 1,42▼ |
| 14/10 22:34 | 2,32▼ | 1,50▲ |
| 14/10 22:11 | 2,35▲ | 1,49▼ |
| 14/10 15:48 | 2,02▼ | 1,69▲ |
| 14/10 14:54 | 2,09▲ | 1,65▼ |
| 14/10 14:27 | 2,02▼ | 1,69▲ |
| 14/10 12:44 | 2,05▼ | 1,67▲ |
| 14/10 04:30 | 2,11▼ | 1,64▲ |
| 14/10 02:43 | 2,12▲ | 1,63▼ |
| 13/10 21:15 Đầu tiên | 2,05 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,79 |
| 1xBet | 1,81 | 1,81 |
| Betano | 1,90 | 1,82 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 5Có1,44→1,57Không2,63→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 1,57 | 2,20▼ |
| 15/10 16:44 | 1,57 | 2,25▼ |
| 15/10 15:20 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 15/10 14:51 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 15/10 14:24 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 15/10 11:38 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 15/10 04:48 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 15/10 03:45 | 1,87▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:51 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 15/10 01:24 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 15/10 00:27 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 14/10 23:01 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 14/10 19:47 | 1,67 | 2,15▲ |
| 14/10 16:43 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 14/10 15:48 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 14/10 14:54 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 14/10 14:27 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 13/10 22:04 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 13/10 21:15 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 13/10 20:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 20:32 Đầu tiên | 1,44 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| Marathon | 1,57 | 2,19 |
| 1xBet | 1,58 | 2,21 |
| Betano | 1,62 | 2,10 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kuching City FC Dựa trên 20 trận | Kitchee Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 3H 3B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +28 | Hiệu số | +22 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (14 trận) |
| 0.3 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (14 trận) |
| 0.8 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (14 trận) |
| 0.5 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (14 trận) |
| Kuching City FC Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kitchee Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 6T 1H 0B | T · H · B | 9T 2H 1B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.43 | Ghi được mỗi trận | 2.83 |
| 0.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +12 | Hiệu số | +20 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| Kuching City FC Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Kitchee Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 8 |
| 8T 2H 3B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.92 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.69 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +16 | Hiệu số | +2 |
| 54% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| Kuching City FC | HKFA Hạng Nhất | Kitchee Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 13T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 72% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.61 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| — | Hiệu số | +24 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 39% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (13 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (13 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (13 trận) |
| Kuching City FC Dựa trên 16 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Malaysia | Kitchee |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 13T 1H 2B | T · H · B | — |
| 81% | Tỷ lệ thắng | — |
| 6% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.19 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +26 | Hiệu số | — |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Kuching City FC Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Malaysia) | Kitchee |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kuching City FC Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Kitchee Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kuching City FC Dựa trên 1 trận | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Kitchee |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kuching City FC | Cúp Liên đoàn (Hồng Kông) | Kitchee Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Kuching City FC đã gặp Kitchee tại Cúp AFC vào 15/10/2026 19:15 UTC+07 tại Sarawak Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kuching City FC 1-1 Kitchee.
Kuching City FC đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Kitchee đứng thứ 3.
Kuching City FC thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kitchee thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.59 · 4.28 · 4.65.
Đội hình Kuching City FC có Dylan Wenzel-Halls, Jerome Mpacko Etame, Ajdin Mujagić.
Đội hình Kitchee có Kendy, Koldo Obieta Alberdi, Adrian Revilla.
Kuching City FC · Trận trước: Phnom Penh Crown vs Kuching City FC (17/9) · Trận tiếp theo: Gangwon vs Kuching City FC (29/10)
Kitchee · Trận trước: Kitchee vs Gangwon (17/9) · Trận tiếp theo: Phnom Penh Crown vs Kitchee (29/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Al Jazira Club vs Arkadag
- Al Taawon vs Al-Rayyan
- Al-Muharraq vs Gol Gohar
- Al Kuwait vs Al Khalidiyah
- Al Faisaly Amman vs Al Nahda Club
- Gangwon vs Phnom Penh Crown
- Tai Po vs Singapore
- Pathum United vs Adelaide United
- Tampines vs Machida
- Svay Rieng vs Shanghai Shenhua
Bài viết mới nhất
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Akita vs Altiri Chiba
Chưa có bài viết nào.