Melbourne Victory vs Seoul hòa nhau khi hiệp một khép lại, nhưng trận đấu kết thúc với tỷ số 3–0, nên hiệp hai đáng để nhìn kỹ hơn thay vì chỉ nhìn vào tỷ số. Melbourne có 22 cú sút, nhưng 13 cú bị chặn; con số đó cho thấy họ dồn ép với nhiều cầu thủ đối phương chắn trước mặt, chứ không phải liên tục có những pha dứt điểm thoáng. Bàn thắng đầu tiên làm thay đổi cục diện, rồi một cầu thủ vào sân thay người ghi bàn thứ hai. Ai đã xem trận đấu: Melbourne tìm được cách mới để xuyên phá hàng thủ, hay sức ép quen thuộc cuối cùng cũng phát huy tác dụng?
Melbourne Victory vs Seoul
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Jack Duncan |
| 16 | D | Joshua Inserra |
| 4 | D | Philipp Ziereis |
| 5 | D | Brendan Hamill |
| 36 | D | Harrison Shillington |
| 14 | M | Matthew Grimaldi |
| 10 | M | Denis Genreau |
| 8 | M | Jordi Valadon |
| 23 | M | Keegan Jelacic |
| 9 | F | Harry Sawyer |
| 21 | F | Guillermo May |
| 11 | F | Clarismario |
| 29 | F | Michael Ghossaini |
| 22 | D | Xavier Stella |
| 18 | D | Franco Lino |
| 44 | F | Charles Nduka |
| 1 | G | Jack Warshawsky |
| 3 | D | Jason Davidson |
| 28 | D | William Kengni |
| 15 | D | Tom Lockyer |
| 19 | M | Oliver Dragicevic |
| 26 | M | Jack Mihailidis |
| 24 | F | Malik Olukhale |
| 1 | G | Im Joon-Seob |
| 17 | D | Jae-min Ahn |
| 4 | D | Lee Sang-min |
| 20 | D | Lee Han-do |
| 66 | D | Soo-il Park |
| 99 | M | Gbato Seloh Samuel |
| 88 | M | Jang Han-gyeol Park |
| 24 | M | Kim Min-Jun |
| 14 | M | Jeong Hyeon-woo |
| 19 | F | Cheon Seong-hoon |
| 11 | F | Leonardo Ruiz |
| 21 | M | Ha-won Jung |
| 40 | D | Seong-hun Park |
| 47 | F | Jeong Hyeon-Ung |
| 23 | M | Ko Pil-gwan |
| 73 | M | Shin Ji-Seop |
| 71 | G | Ki-wook Yun |
| 77 | D | Kim Kang-jun |
| 49 | D | Lee Seo-hyun |
| 36 | M | Ji-won Kim |
| Seung-Mo LeeChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Melbourne Victory | 0 | 3 | 3 |
| Seoul | 0 | 0 | 0 |
- 46'Thay ngườiHa-won JungRa sân: Kim Min-Jun
- 54'Thay ngườiSeong-hun ParkRa sân: Lee Sang-min
- 54'Thay ngườiJeong Hyeon-UngRa sân: Gbato Seloh Samuel
- 63'Bàn thắngGuillermo May
- 63'Thay ngườiClarismarioRa sân: Matthew Grimaldi
- 63'Thay ngườiMichael GhossainiRa sân: Harry Sawyer
- 70'Thẻ vàngJae-min Ahn
- 72'Thay ngườiXavier StellaRa sân: Keegan Jelacic
- 73'Bàn thắngClarismarioKiến tạo: Denis Genreau
- 76'Thay ngườiKo Pil-gwanRa sân: Jang Han-gyeol Park
- 79'Thay ngườiFranco LinoRa sân: Harrison Shillington
- 80'Thay ngườiCharles NdukaRa sân: Guillermo May
- 80'Thay ngườiShin Ji-SeopRa sân: Jeong Hyeon-woo
- 84'Bàn thắngJordi ValadonKiến tạo: Denis Genreau
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,61Hòa4,31Đội khách4,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,39→1,61Hòa3,04→4,31Đội khách2,65→4,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 14:27 | 1,61▼ | 4,31▲ | 4,76▲ |
| 14/10 14:02 | 1,79▲ | 3,92▼ | 4,01▼ |
| 14/10 13:35 | 1,72 | 4,06▲ | 4,24▼ |
| 14/10 13:10 | 1,72▲ | 4,01▼ | 4,25▼ |
| 14/10 12:44 | 1,60▲ | 4,18▼ | 4,97▼ |
| 14/10 12:20 | 1,59▲ | 4,21▼ | 5,07▼ |
| 14/10 11:54 | 1,58▼ | 4,23▲ | 5,10▲ |
| 14/10 11:29 | 1,60▲ | 4,20▼ | 4,99▼ |
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
| 14/10 11:02 | 1,59▲ | 4,23▼ | 5,05▼ |
| 14/10 10:39 | 1,56▲ | 4,32▼ | 5,27▼ |
| 14/10 10:12 | 1,52▼ | 4,42▲ | 5,53▲ |
| 14/10 09:48 | 1,53▲ | 4,39▼ | 5,39▼ |
| 14/10 08:53 | 1,50▲ | 4,51▼ | 5,67▼ |
| 14/10 08:24 | 1,49▲ | 4,56▼ | 5,78▼ |
| 14/10 08:06 | 1,46▼ | 4,66▲ | 6,05▲ |
| 14/10 07:38 | 1,51▲ | 4,45▼ | 5,67▼ |
| 14/10 06:44 | 1,49▼ | 4,52▲ | 5,87▲ |
| 14/10 05:27 | 1,50▲ | 4,48▼ | 5,74▼ |
| 14/10 05:00 | 1,48▼ | 4,55▲ | 5,92▲ |
| 14/10 04:30 | 1,50▲ | 4,49▼ | 5,75▼ |
| 14/10 04:00 | 1,48 | 4,60▲ | 5,90▲ |
| 14/10 03:35 | 1,48▼ | 4,56▲ | 5,88▼ |
| 14/10 03:07 | 1,49▼ | 4,53▲ | 5,90▲ |
| 14/10 02:43 | 1,51▼ | 4,32▼ | 5,69▲ |
| 14/10 02:17 | 1,52▼ | 4,33▲ | 5,44▲ |
| 14/10 00:08 | 1,56▼ | 4,23▲ | 5,12▲ |
| 13/10 22:54 | 1,58▼ | 4,19▲ | 5,02▲ |
| 13/10 22:27 | 1,63▲ | 4,09▼ | 4,66▼ |
| 13/10 22:04 | 1,61▲ | 4,13▼ | 4,76▼ |
| 13/10 21:39 | 1,58▲ | 4,19▼ | 5,05▼ |
| 13/10 21:15 | 1,57▼ | 4,21▲ | 5,11▲ |
| 13/10 20:54 | 1,59▲ | 4,18▼ | 4,90▼ |
| 13/10 20:11 | 1,58▼ | 4,21▲ | 4,98▲ |
| 13/10 18:25 | 1,67▲ | 3,94▲ | 4,28▼ |
| 13/10 18:03 | 1,66▼ | 3,93▲ | 4,37▲ |
| 13/10 17:42 | 1,68▼ | 3,87▲ | 4,35▲ |
| 13/10 17:22 | 1,80▲ | 3,61▼ | 3,97▼ |
| 13/10 16:40 | 1,69▼ | 3,73▲ | 4,41▲ |
| 13/10 16:19 | 1,84▼ | 3,53▲ | 3,86▲ |
| 13/10 15:58 | 1,99▲ | 3,40▲ | 3,45▲ |
| 13/10 15:39 | 1,93▼ | 3,22▲ | 3,27▲ |
| 13/10 15:21 | 2,07▼ | 3,15▲ | 3,02▲ |
| 13/10 15:02 | 2,38▼ | 3,04 | 2,67▲ |
| 13/10 14:43 | 2,47▼ | 3,04 | 2,56▲ |
| 13/10 13:45 | 2,56▼ | 3,04 | 2,47▲ |
| 13/10 13:26 | 2,57▲ | 3,04 | 2,46▼ |
| 13/10 12:10 | 2,35▼ | 3,04 | 2,70▲ |
| 13/10 11:51 Đầu tiên | 2,39 | 3,04 | 2,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 4,31 | 4,76 |
| Betfair | 1,57 | 4,00 | 4,60 |
| bet365 | 1,60 | 4,00 | 4,33 |
| Marathon | 1,54 | 4,05 | 4,50 |
| 1xBet | 1,60 | 4,21 | 4,68 |
| Betano | 1,67 | 3,85 | 4,25 |
| BetVictor | 1,55 | 4,00 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,04→1,97Đội khách1,29→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 14:27 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 14/10 14:27 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 14/10 14:02 | 2,30▲ | 1,63▼ |
| 14/10 13:35 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 14/10 13:10 | 2,18▲ | 1,70▼ |
| 14/10 12:44 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 14/10 12:20 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 14/10 11:54 | 1,93▼ | 1,92▲ |
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
| 14/10 11:29 | 1,95▲ | 1,89▼ |
| 14/10 11:02 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 14/10 10:39 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 14/10 10:12 | 1,81▼ | 2,05▲ |
| 14/10 09:48 | 1,84▲ | 2,02▼ |
| 14/10 08:53 | 1,76▲ | 2,08▼ |
| 14/10 08:24 | 1,75▲ | 2,11▼ |
| 14/10 08:06 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 14/10 07:38 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 14/10 06:44 | 1,75▼ | 2,11▲ |
| 14/10 05:27 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 14/10 05:00 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 14/10 04:30 | 1,77▲ | 2,08▼ |
| 14/10 04:00 | 1,73▼ | 2,13▲ |
| 14/10 03:35 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 14/10 03:07 | 1,75▼ | 2,11▲ |
| 14/10 02:43 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 14/10 02:17 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 14/10 00:08 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 13/10 22:54 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 13/10 22:27 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 13/10 22:04 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 13/10 21:39 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 13/10 21:15 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 13/10 20:54 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 13/10 20:11 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 13/10 18:25 | 2,10▲ | 1,71▼ |
| 13/10 18:03 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| 13/10 17:42 | 2,12▼ | 1,70▲ |
| 13/10 17:22 | 2,38▲ | 1,54▼ |
| 13/10 16:40 | 2,23▼ | 1,63▲ |
| 13/10 16:19 | 2,55▼ | 1,48▲ |
| 13/10 15:58 | 2,88▲ | 1,38▲ |
| 13/10 15:39 | 2,76▼ | 1,35▲ |
| 13/10 15:21 Đầu tiên | 3,04 | 1,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,88 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 1,88 | 1,78 |
| 1xBet | 1,88 | 1,78 |
| Betano | 2,10 | 1,65 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,64Xỉu 2.52,28Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,87→1,71Xỉu1,84→2,17
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 14:27 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:02 | 1,71▼ | 2,17▲ |
| 14/10 13:35 | Tạm dừng | |
| 14/10 13:10 | 1,72▲ | 2,15▼ |
| 14/10 11:54 | Tạm dừng | |
| 14/10 11:29 | 1,70▲ | 2,18▼ |
| 14/10 11:02 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 14/10 11:02 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 14/10 10:39 | 1,68▲ | 2,21▼ |
| 14/10 10:12 | Tạm dừng | |
| 14/10 09:48 | 1,66▲ | 2,24▼ |
| 14/10 09:18 | Tạm dừng | |
| 14/10 08:53 | 1,65 | 2,27 |
| 14/10 05:53 | Tạm dừng | |
| 14/10 05:27 | 1,65 | Tạm dừng |
| 14/10 05:00 | Tạm dừng | |
| 14/10 04:30 | 1,65▼ | 2,27▲ |
| 14/10 03:07 | Tạm dừng | |
| 14/10 02:43 | 1,68▲ | 2,19▼ |
| 14/10 00:34 | Tạm dừng | |
| 14/10 00:08 | Tạm dừng | 2,25▲ |
| 13/10 22:54 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:27 | 1,67▲ | 2,21▼ |
| 13/10 20:54 | Tạm dừng | |
| 13/10 20:11 | 1,64▼ | 2,26▲ |
| 13/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 13/10 18:25 | 1,65▲ | 2,21▼ |
| 13/10 18:03 | 1,64▼ | 2,23▲ |
| 13/10 17:42 | Tạm dừng | |
| 13/10 17:22 | 1,82▲ | 1,99▼ |
| 13/10 16:40 | 1,80▼ | 2,02▲ |
| 13/10 16:19 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 13/10 15:58 | 1,88▲ | 1,93▲ |
| 13/10 15:39 | 1,83▼ | 1,87▲ |
| 13/10 15:21 | 1,84▼ | 1,85▲ |
| 13/10 13:26 | 1,88▲ | 1,83▼ |
| 13/10 11:51 Đầu tiên | 1,87 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,64 | 2,28 |
| bet365 | 1,57 | 2,35 |
| Marathon | 1,58 | 2,18 |
| 1xBet | 1,60 | 2,21 |
| Betano | 1,62 | 2,10 |
| BetVictor | 1,63 | 2,10 |
Cả hai đội ghi bànCó1,71Không1,97Marathon · Nhà cái 4Có1,66→1,71Không2,04→1,97
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 13:35 | 1,71▼ | 1,97▲ |
| 14/10 13:10 | 1,73▼ | 1,94▲ |
| 14/10 12:44 | 1,79▲ | 1,87▼ |
| 14/10 11:02 | 1,75▼ | 1,92▲ |
| 14/10 09:48 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 14/10 05:00 | 1,78▲ | 1,88▼ |
| 14/10 04:30 | 1,73▲ | 1,95 |
| 14/10 04:00 | 1,72▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 14/10 02:43 | 1,75▲ | 1,92▼ |
| 14/10 01:52 | 1,69▲ | 2,00▼ |
| 13/10 22:54 | 1,67▲ | 2,02▼ |
| 13/10 20:11 | 1,66▲ | 2,04▼ |
| 13/10 18:47 | 1,63▼ | 2,09▲ |
| 13/10 18:03 | 1,64▼ | 2,07▲ |
| 13/10 17:42 | 1,67▼ | 2,03▲ |
| 13/10 17:22 | 1,73▼ | 1,95▲ |
| 13/10 17:02 | 1,75▲ | 1,92▼ |
| 13/10 16:40 | 1,70▲ | 1,98▼ |
| 13/10 15:58 | 1,69▲ | 2,00▼ |
| 13/10 15:39 | 1,67 | 2,02▼ |
| 13/10 13:26 | 1,67▲ | 2,03▼ |
| 13/10 11:51 Đầu tiên | 1,66 | 2,04 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,71 | 1,97 |
| 1xBet | 1,71 | 2,00 |
| Betano | 1,65 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội| Melbourne Victory | Tất cả | Seoul |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 37 |
| 3 | Thắng | 20 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 1 | Thua | 11 |
| 11 | Bàn thắng | 61 |
| 3 | Bàn thua | 37 |
| Melbourne Victory | Chủ nhà | Seoul |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 17 |
| 1 | Thắng | 9 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 5 |
| 3 | Bàn thắng | 26 |
| 0 | Bàn thua | 15 |
| Melbourne Victory | Đội khách | Seoul |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 2 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 6 |
| 8 | Bàn thắng | 35 |
| 3 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.65 |
| 0.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Melbourne Victory | Tất cả | Seoul |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Melbourne Victory | Chủ nhà | Seoul |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Melbourne Victory | Đội khách | Seoul |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Melbourne Victory | Tất cả | Seoul |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Melbourne Victory | Đội khách | Seoul |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Melbourne Victory | Tất cả | Seoul |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Melbourne Victory | Đội khách | Seoul |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Melbourne Victory | Tất cả | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 32 |
| — | Thắng | 20 |
| — | Hòa | 6 |
| — | Thua | 6 |
| — | Bàn thắng | 60 |
| — | Bàn thua | 28 |
| Melbourne Victory | Chủ nhà | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | Thắng | 9 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 26 |
| — | Bàn thua | 13 |
| Melbourne Victory | Đội khách | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | Thắng | 11 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 34 |
| — | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| — | Trận không ghi bàn | 6 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Melbourne Victory | Tất cả | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Melbourne Victory | Đội khách | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Melbourne Victory | Tất cả | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Melbourne Victory | Chủ nhà | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Melbourne Victory | Đội khách | Seoul |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 2 | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 3 | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 4 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 5 | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 6 | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 7 | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 8 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 9 | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 10 | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Xem 96 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Melbourne Victory Dựa trên 20 trận | Seoul Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 9H 3B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +18 | Hiệu số | +16 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.33 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.85 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seoul Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +8 | Hiệu số | +5 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Seoul Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5T 6H 1B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +10 | Hiệu số | +11 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Melbourne Victory | K League | Seoul Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 12T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 14 trận | A-League | Seoul |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 6T 5H 3B | T · H · B | — |
| 43% | Tỷ lệ thắng | — |
| 36% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.33 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.85 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Melbourne Victory Dựa trên 5 trận | Cúp FFA | Seoul |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 3H 0B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 60% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Melbourne Victory Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Seoul Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Melbourne Victory | Cúp FA Hàn Quốc | Seoul Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Melbourne Victory đã gặp Seoul tại Cúp AFC vào 14/10/2026 14:45 UTC+07 tại AAMI Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Melbourne Victory 3-0 Seoul.
Melbourne Victory đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Seoul đứng thứ 4.
Melbourne Victory thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Seoul thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.61 · 4.31 · 4.76.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Melbourne Victory có Keegan Jelacic, Harry Sawyer, Guillermo May.
Đội hình Seoul có Jeong Hyeon-woo, Cheon Seong-hoon, Leonardo Ruiz.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Melbourne Victory vs Seoul hòa nhau khi hiệp một khép lại, nhưng trận đấu kết thúc với tỷ số 3–0, nên hiệp hai đáng để nhìn kỹ hơn thay vì chỉ nhìn vào tỷ số. Melbourne có 22 cú sút, nhưng 13 cú bị chặn; con số đó cho thấy họ dồn ép với nhiều cầu thủ đối phương chắn trước mặt, chứ không phải liên…
Bot AI betsgo_analyze [AFC Champions League Two 2026–27] Melbourne Victory vs FC Seoul: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 14:45 ngày 14/10 (giờ Việt Nam)
Melbourne Victory · Trận trước: South Melbourne vs Melbourne Victory (10/10) · Trận tiếp theo: Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10)
Seoul · Trận trước: Seoul vs Jeju SK FC (10/10) · Trận tiếp theo: Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Al-Seeb Club vs Al-Hussein
- Persib Bandung vs Viettel
- Nasaf Qarshi vs Al Wahda (United Arab Emirates)
Các trận Cúp AFC tuần này
- Al Kuwait vs Al Khalidiyah
- Al Jazira Club vs Arkadag
- Al Taawon vs Al-Rayyan
- Al-Muharraq vs Gol Gohar
- Al Faisaly Amman vs Al Nahda Club
- Tai Po vs Singapore
- Gangwon vs Phnom Penh Crown
- Svay Rieng vs Shanghai Shenhua
- Kuching City FC vs Kitchee
- Tampines vs Machida
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis