Singapore vs Adelaide United
Jalan Besar Stadium
17:00Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Singapore
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Adelaide UnitedVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bart VriendsChấn thương |
| Jacob BrazeteChấn thương |
| Ryan WhiteChấn thương |
Tính đến 26/10 21:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 22 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Singapore | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 5 |
| 15 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 64 | Bàn thắng | 7 |
| 15 | Bàn thua | 7 |
| Singapore | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 2 |
| 7 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 36 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 2 |
| Singapore | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 3 |
| 8 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 28 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 12 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.91 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 0.68 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Singapore | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Singapore | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Singapore | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Singapore | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 14 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 62 | Bàn thắng | — |
| 13 | Bàn thua | — |
| Singapore | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 35 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Singapore | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 27 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 11 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.26 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.68 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Singapore | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Singapore | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Singapore | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Singapore | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Singapore | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Singapore | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Singapore | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Singapore | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp AFC · S League (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · A-League · AFC Champions League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira Club | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Jazira Club | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al Jazira Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Singapore —
Adelaide United A-League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Phoenix | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 2 | WS Wanderers | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 3 | Macarthur FC | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 4 | Sydney FC | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 5 | Brisbane Roar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 6 | Auckland FC | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 7 | Newcastle Jets (Australia) | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 8 | Melbourne Victory | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 9 | Central Coast Mariners | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 10 | Melbourne City (Australia) | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 11 | Adelaide United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Perth Glory | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Tính đến 26/10 18:59
Vòng loại
Chung kết
Vòng bảng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira Club | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar0-0Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah0-0Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee0-0Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 27/10 04:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SingaporeTTTTBHHBBH12T 5H 3B
Adelaide UnitedBTTHTBBBHT8T 7H 5B
| Singapore Dựa trên 20 trận | Adelaide United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 8T 7H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +38 | Hiệu số | +8 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (9 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.2 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (12 trận) |
| Singapore Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Adelaide United Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 3.10 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +24 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (5 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 2.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| Singapore Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Adelaide United Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 5T 5H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +14 | Hiệu số | +5 |
| 70% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.49 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (4 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 92% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (6 trận) |
| Singapore Dựa trên 17 trận | S League | Adelaide United |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 11T 4H 2B | T · H · B | — |
| 65% | Tỷ lệ thắng | — |
| 24% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.76 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +38 | Hiệu số | — |
| 59% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.8 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Singapore | A-League | Adelaide United Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 5T 6H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 36% |
| — | Tỷ lệ hòa | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 86% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (11 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (11 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (11 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (11 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (11 trận) |
| Singapore Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Adelaide United Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Singapore | Giao hữu câu lạc bộ | Adelaide United Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Singapore Dựa trên 1 trận | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Singapore | AFC Champions League | Adelaide United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Singapore | Cúp FFA | Adelaide United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSingapore6:0Tanjong Pagar25/10/2026 18:30 · S LeagueTFC Jurong0:2Singapore18/10/2026 18:30 · S LeagueTTai Po0:1Singapore15/10/2026 17:00 · Cúp AFC · Tai Po Sports GroundTSingapore6:1Young Lions11/10/2026 18:30 · S LeagueBSingapore0:1Công an Hà Nội08/10/2026 18:30 · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANHSingapore1:1Pathum United17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Jalan Besar Stadium
HHougang2:2Singapore12/09/2026 · S League
Mùa giải 2025/26
BTampines3:2Singapore17/05/2026 18:30 · S LeagueBSingapore0:2Albirex Niigata10/05/2026 18:30 · S LeagueHTampines0:0Singapore03/05/2026 18:30 · S LeagueTGeylang0:3Singapore26/04/2026 18:30 · S LeagueTSingapore2:0Young Lions20/04/2026 18:30 · S LeagueTSingapore4:1Hougang12/04/2026 18:30 · S LeagueTTanjong Pagar0:4Singapore06/04/2026 18:30 · S LeagueTBalestier Khalsa0:3Singapore15/03/2026 19:30 · S LeagueTSingapore4:0Geylang07/03/2026 19:30 · S LeagueHAlbirex Niigata3:3Singapore28/02/2026 19:30 · S LeagueHSingapore1:1Tampines22/02/2026 19:30 · S LeagueTSingapore7:0Tanjong Pagar15/02/2026 18:30 · S LeagueTYoung Lions0:2Singapore08/02/2026 18:30 · S LeagueBSydney FC2:1Adelaide United25/10/2026 11:00 · A-League · Sydney Football StadiumTPathum United1:2Adelaide United15/10/2026 19:15 · Cúp AFC · True BG StadiumTPerth Glory1:3Adelaide United03/10/2026 13:00 · Giao hữu câu lạc bộHPerth Glory0:0Adelaide United27/09/2026 11:00 · Giao hữu câu lạc bộTAdelaide United3:0Tai Po17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Coopers StadiumBAdelaide United0:2Công an Hà Nội11/08/2026 16:30 · AFC Champions League · Coopers StadiumBSouth Melbourne2:1Adelaide United30/07/2026 16:30 · Cúp FFA · Lakeside Stadium
Mùa giải 2025/26
BAdelaide United0:3Auckland FC15/05/2026 16:35 · A-LeagueHAuckland FC1:1Adelaide United09/05/2026 13:00 · A-LeagueTMelbourne City (Australia)1:2Adelaide United26/04/2026 14:30 · A-LeagueTAdelaide United3:1Macarthur FC19/04/2026 12:30 · A-LeagueHNewcastle Jets (Australia)1:1Adelaide United11/04/2026 14:00 · A-LeagueHAdelaide United1:1Auckland FC03/04/2026 15:35 · A-LeagueTWS Wanderers2:4Adelaide United20/03/2026 15:35 · A-LeagueHCentral Coast Mariners1:1Adelaide United14/03/2026 11:00 · A-LeagueHAdelaide United1:1Wellington Phoenix06/03/2026 15:35 · A-LeagueHMelbourne Victory1:1Adelaide United27/02/2026 15:35 · A-LeagueTAdelaide United4:0Perth Glory20/02/2026 15:35 · A-LeagueTSydney FC1:2Adelaide United14/02/2026 15:35 · A-LeagueBAdelaide United2:3Newcastle Jets (Australia)08/02/2026 13:00 · A-LeagueTính đến 26/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 18 trận · trong tổng số 21 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 5 trận
Tính đến 26/10 21:54
Huấn luyện viên
SingaporeHuấn luyện viên Mark Jackson
Adelaide UnitedHuấn luyện viên Airton Andrioli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 21:54
Các trận tiếp theo
26/11/202619:15 vs Pathum UnitedTrue BG StadiumĐội kháchCúp AFC03/12/202617:00 vs Tai PoJalan Besar StadiumChủ nhàCúp AFC
08/11/202613:00 vs Melbourne VictoryCoopers StadiumChủ nhàA-League20/11/202615:40 vs WS WanderersCommBank StadiumĐội kháchA-League26/11/202619:15 vs Tai PoTai Po Sports GroundĐội kháchCúp AFC03/12/202617:00 vs Pathum UnitedCoopers StadiumChủ nhàCúp AFC06/12/202609:00 vs Wellington PhoenixSky StadiumĐội kháchA-League11/12/202615:40 vs Macarthur FCCoopers StadiumChủ nhàA-League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Singapore gặp Adelaide United tại Cúp AFC vào 5/11/2026 17:00 UTC+07 tại Jalan Besar Stadium.
Singapore đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Adelaide United đứng thứ 1.
Singapore thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Adelaide United thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Singapore · Trận trước: Adelaide United vs Singapore (29/10) · Trận tiếp theo: Pathum United vs Singapore (26/11)
Adelaide United · Trận trước: Perth Glory vs Adelaide United (1/11) · Trận tiếp theo: Adelaide United vs Melbourne Victory (8/11)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Al Wahda (United Arab Emirates) vs Al Khalidiyah
- Al Kuwait vs Nasaf Qarshi
- Al-Rayyan vs Al Nahda Club
- Al Taawon vs Al-Faisaly Amman
- Al-Muharraq vs Al Jazira Club
- Machida vs Shanghai Shenhua
- Kitchee vs Phnom Penh Crown
- Svay Rieng vs Tampines
- Kuching City FC vs Gangwon
- Pathum United vs Tai Po
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.