Ngôn ngữ

Singapore vs Adelaide United

Chi tiết trận đấu
Jalan Besar Stadium
SingaporeChủ nhà
17:00Bắt đầu 05/11
Adelaide UnitedĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Singapore
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Adelaide UnitedVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bart VriendsChấn thương
Jacob BrazeteChấn thương
Ryan WhiteChấn thương
Tính đến 26/10 21:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 22 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
SingaporeTất cảAdelaide United
22Trận5
15Thắng2
4Hòa0
3Thua3
64Bàn thắng7
15Bàn thua7
SingaporeChủ nhàAdelaide United
11Trận2
7Thắng1
2Hòa0
2Thua1
36Bàn thắng3
8Bàn thua2
SingaporeĐội kháchAdelaide United
11Trận3
8Thắng1
2Hòa0
1Thua2
28Bàn thắng4
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
12Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
2.91Bàn thắng mỗi trận1.40
0.68Bàn thua mỗi trận1.40
6Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
SingaporeTất cảAdelaide United
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
1Bàn thua1
SingaporeChủ nhàAdelaide United
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng3
1Bàn thua0
SingaporeĐội kháchAdelaide United
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng2
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
SingaporeTất cảAdelaide United
19Trận—
14Thắng—
3Hòa—
2Thua—
62Bàn thắng—
13Bàn thua—
SingaporeChủ nhàAdelaide United
9Trận—
7Thắng—
1Hòa—
1Thua—
35Bàn thắng—
6Bàn thua—
SingaporeĐội kháchAdelaide United
10Trận—
7Thắng—
2Hòa—
1Thua—
27Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
11Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
3.26Bàn thắng mỗi trận—
0.68Bàn thua mỗi trận—
6Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
SingaporeTất cảAdelaide United
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
SingaporeChủ nhàAdelaide United
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SingaporeTất cảAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
SingaporeĐội kháchAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
SingaporeTất cảAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
SingaporeChủ nhàAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
SingaporeTất cảAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
SingaporeĐội kháchAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · S League (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · A-League · AFC Champions League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Singapore —
Adelaide United A-League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Wellington Phoenix2200+36TT
2WS Wanderers2110+34TH
3Macarthur FC2110+14HT
4Sydney FC2110+14TH
5Brisbane Roar1100+13T
6Auckland FC2101-13BT
7Newcastle Jets (Australia)2020+02HH
8Melbourne Victory2011-11HB
9Central Coast Mariners2011-21BH
10Melbourne City (Australia)2011-21HB
11Adelaide United1001-10B
12Perth Glory2002-20BB
Tính đến 26/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chung kết
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar0-0Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah0-0Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee0-0Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 27/10 04:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SingaporeTTTTBHHBBH12T 5H 3B
Adelaide UnitedBTTHTBBBHT8T 7H 5B
Singapore
Dựa trên 20 trận
Adelaide United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 5H 3BT · H · B8T 7H 5B
60%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa35%
2.65Ghi được mỗi trận1.65
0.75Bị ghi mỗi trận1.25
+38Hiệu số+8
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.2 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
0.4 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (12 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (12 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (12 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (12 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (12 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (12 trận)
Singapore
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAdelaide United
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 2H 2BT · H · B3T 2H 3B
60%Tỷ lệ thắng38%
20%Tỷ lệ hòa25%
3.10Ghi được mỗi trận1.75
0.70Bị ghi mỗi trận1.38
+24Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (5 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
2.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận16.7 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.8 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.7 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Singapore
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAdelaide United
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 3H 1BT · H · B5T 5H 2B
60%Tỷ lệ thắng42%
30%Tỷ lệ hòa42%
2.20Ghi được mỗi trận1.58
0.80Bị ghi mỗi trận1.17
+14Hiệu số+5
70%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
10%Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.49 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (4 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn92%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận17.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (6 trận)
Singapore
Dựa trên 17 trận
S LeagueAdelaide United
17Trận—
11T 4H 2BT · H · B—
65%Tỷ lệ thắng—
24%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
0.76Bị ghi mỗi trận—
+38Hiệu số—
59%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.8 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
SingaporeA-LeagueAdelaide United
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B5T 6H 3B
—Tỷ lệ thắng36%
—Tỷ lệ hòa43%
—Ghi được mỗi trận1.71
—Bị ghi mỗi trận1.36
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới7%
—Tỷ lệ không ghi bàn7%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận17.4 (11 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.1 (11 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (11 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.7 (11 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.2 (11 trận)
Singapore
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCAdelaide United
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
SingaporeGiao hữu câu lạc bộAdelaide United
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Singapore
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANAdelaide United
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
SingaporeAFC Champions LeagueAdelaide United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
SingaporeCúp FFAAdelaide United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 18 trận · trong tổng số 21 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Ivan Susak161190 phút—
GK1Victor Aznar20090 phút6.60
GK13Adib Hakim-----
DF4Toni Datkovic164084 phút8.30
DF29Diogo Costa163177 phút8.20
DF26Bailey Wright153087 phút7.90
DF14Hariss Harun120043 phút6.90
DF20Nur Abdullah100054 phút—
DF5Lionel Tan Han Wei70048 phút—
DF2Jorge Karseladze20086 phút6.20
DF3Hugo Gomes20082 phút7.00
DF18Ryhan Stewart2006 phút6.90
MF8Kyoga Nakamura181276 phút6.90
MF6William Ndenge Tsiy142072 phút—
MF16Hami Syahin140048 phút—
MF15Ui-Young Song91058 phút6.60
MF24Giovanni Haag20190 phút7.60
MF22Muhammad Asis-----
FW10Bart Ramselaar175085 phút6.90
FW9Lennart Thy1610066 phút—
FW7Shawal Anuar166047 phút—
FW23Matthias Phaeton20080 phút7.30
FW17Ilhan Fandi20052 phút6.20
FW12Antonio Mance20038 phút6.00
FW19Farhan Zulkifli10086 phút—
FW11Glenn Kweh10020 phút—
FW21Abdul Rasaq-----
FW30Bobby Adekanye-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Joshua Smits50090 phút7.05
GK13Max Vartuli-----
GK40Ethan Cox-----
DF4Panagiotis Kikianis50090 phút6.70
DF62Fabian Talladira50173 phút6.45
DF58Harry Crawford40073 phút6.30
DF52Sotiri Phillis30085 phút6.90
DF3Bart Vriends20090 phút—
DF79Feyzo Kasumovic20015 phút6.90
DF7Ryan Kitto10063 phút7.00
DFDenver Minster-----
DF15Israel Monga-----
MF55Ethan Alagich52089 phút7.25
MF10Juan Muniz51278 phút7.80
MF12Jonny Yull50067 phút6.40
MF87Anselmo Anselmo50047 phút6.90
MF14Jay Barnett40184 phút6.30
MF23Luke Duzel30053 phút—
MF44Ryan White20090 phút—
FW11Craig Goodwin53065 phút7.30
FW35Brody Burkitt51043 phút6.70
FW19Amlani Tatu40016 phút6.60
FW99Ajak Riak30017 phút6.25
FW21Jacob Brazete20040 phút—
FW65Joey Garuccio20016 phút6.65
FW27Mitchell Smith10044 phút—
FW17Ben Folami-----
Tính đến 26/10 21:54

Huấn luyện viên

SingaporeHuấn luyện viên Mark Jackson
Adelaide UnitedHuấn luyện viên Airton Andrioli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 21:54

Các trận tiếp theo