Adelaide United vs Tai Po
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | J. Smits | |
| 14 | J. Barnett | |
| 52 | S. Phillis | |
| 4 | P. Kikianis | |
| 62 | F. Talladira | |
| 12 | J. Yull | |
| 23 | L. Duzel | |
| 55 | E. Alagich | |
| 21 | J. Brazete | |
| 10 | J. Muniz | |
| 35 | B. Burkitt |
| 40 | E. Cox | |
| 13 | M. Vartuli | |
| 7 | R. Kitto | |
| 58 | H. Crawford | |
| 87 | Anselmo | |
| 17 | B. Folami | |
| 19 | A. Tatu | |
| 11 | C. Goodwin | |
| 99 | A. Riak | |
| 27 | M. Smith |
| 94 | Tse Ka-Wing | |
| 26 | Lee Ka-Ho | |
| 33 | Gabriel Cividini | |
| 4 | Leo Rigo | |
| 44 | Weverton Rangel | |
| 25 | Murilo | |
| 97 | Marquinhos | |
| 11 | F. Aranda | |
| 16 | P. Chan Siu-Kwan | |
| 23 | Lijing Cai | |
| 79 | Wallisson Bahia |
| 1 | S. Lo | |
| 12 | Gerson | |
| 20 | Wong Hin-Sum | |
| 8 | Nando Welter | |
| 10 | Fernando | |
| 13 | S. Sim |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Adelaide United | 1 | 3 |
| Tai Po | 0 | 0 |
- 3'Thẻ vàngWeverton Rangel
- 18'Thẻ vàngJ. Barnett
- 19'Bàn thắngE. AlagichKiến tạo: J. Barnett
- 21'Thẻ vàngLijing Cai
- 46'Thay ngườiM. SmithRa sân: B. Burkitt
- 46'Thay ngườiS. SimRa sân: F. Aranda
- 48'Bàn thắngJ. Muniz
- 56'Thay ngườiA. TatuRa sân: J. Brazete
- 64'Thay ngườiNando WelterRa sân: Lee Ka-Ho
- 67'Thay ngườiAnselmoRa sân: L. Duzel
- 67'Thay ngườiC. GoodwinRa sân: J. Muniz
- 73'Thay ngườiFernandoRa sân: Lijing Cai
- 75'Bàn thắngC. GoodwinKiến tạo: F. Talladira
- 79'Thay ngườiA. RiakRa sân: J. Yull
- 79'Thay ngườiWong Hin-SumRa sân: Marquinhos
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Adelaide United Dựa trên 20 trận | Tai Po Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 12T 2H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +1 | Hiệu số | +11 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.65 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.43 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (16 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (16 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (16 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 16.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.5 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Adelaide United Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tai Po Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 8T 0H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -3 | Hiệu số | +10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.53 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.46 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 16.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Adelaide United Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tai Po Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.76 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.40 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Adelaide United | HKFA Hạng Nhất | Tai Po Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 11T 2H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.68 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 74% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (15 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (15 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (15 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (15 trận) |
| Adelaide United Dựa trên 18 trận | A-League | Tai Po |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 7T 8H 3B | T · H · B | — |
| 39% | Tỷ lệ thắng | — |
| 44% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.72 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.65 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.43 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.5 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Adelaide United Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Tai Po |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Adelaide United Dựa trên 1 trận | Cúp FFA | Tai Po |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Adelaide United | Cúp AFC | Tai Po Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Adelaide United đã gặp Tai Po tại Cúp AFC vào 17/9/2026 17:00 UTC+07 tại Coopers Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Adelaide United 3-0 Tai Po.
Adelaide United đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Tai Po đứng thứ 4.
Adelaide United thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tai Po thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Adelaide United có J. Brazete, J. Muniz, B. Burkitt.
Đội hình Tai Po có P. Chan Siu-Kwan, Lijing Cai, Wallisson Bahia.
Adelaide United · Trận trước: Adelaide United vs Công an Hà Nội (11/8) · Trận tiếp theo: Pathum United vs Adelaide United (15/10)
Tai Po · Trận trước: Tai Po vs Công an Hà Nội (11/12) · Trận tiếp theo: Tai Po vs Singapore (15/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Al Wahda (United Arab Emirates) vs Al Kuwait
- Al Nahda Club vs Al Taawon
- Al-Hussein vs East Bengal
- Al Khalidiyah vs Nasaf Qarshi
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Seeb Club
- Al-Rayyan vs Al-Faisaly Amman
- Machida vs Svay Rieng
- Singapore vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Tampines
- Kitchee vs Gangwon
Các trận Cúp AFC tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Chưa có bài viết nào.