Ngôn ngữ

Adelaide United vs Tai Po

Chi tiết trận đấu
Coopers Stadium
Adelaide UnitedChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Tai PoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
22J. Smits
14J. Barnett
52S. Phillis
4P. Kikianis
62F. Talladira
12J. Yull
23L. Duzel
55E. Alagich
21J. Brazete
10J. Muniz
35B. Burkitt
Dự bị 10
40E. Cox
13M. Vartuli
7R. Kitto
58H. Crawford
87Anselmo
17B. Folami
19A. Tatu
11C. Goodwin
99A. Riak
27M. Smith
Huấn luyện viên Airton Andrioli
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 6
94Tse Ka-Wing
26Lee Ka-Ho
33Gabriel Cividini
4Leo Rigo
44Weverton Rangel
25Murilo
97Marquinhos
11F. Aranda
16P. Chan Siu-Kwan
23Lijing Cai
79Wallisson Bahia
Dự bị 6
1S. Lo
12Gerson
20Wong Hin-Sum
8Nando Welter
10Fernando
13S. Sim
Huấn luyện viên Chi-Kin Lee
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Adelaide United13
Tai Po00
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Thẻ vàngWeverton Rangel
  2. 18'Thẻ vàngJ. Barnett
  3. 19'Bàn thắngE. AlagichKiến tạo: J. Barnett
  4. 21'Thẻ vàngLijing Cai
  5. 46'Thay ngườiM. SmithRa sân: B. Burkitt
  6. 46'Thay ngườiS. SimRa sân: F. Aranda
  7. 48'Bàn thắngJ. Muniz
  8. 56'Thay ngườiA. TatuRa sân: J. Brazete
  9. 64'Thay ngườiNando WelterRa sân: Lee Ka-Ho
  10. 67'Thay ngườiAnselmoRa sân: L. Duzel
  11. 67'Thay ngườiC. GoodwinRa sân: J. Muniz
  12. 73'Thay ngườiFernandoRa sân: Lijing Cai
  13. 75'Bàn thắngC. GoodwinKiến tạo: F. Talladira
  14. 79'Thay ngườiA. RiakRa sân: J. Yull
  15. 79'Thay ngườiWong Hin-SumRa sân: Marquinhos

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4P. Kikianis9000—00—
14J. Barnett9001—10—
22J. Smits9000—00—
52S. Phillis9000—00—
55E. Alagich9010—00—
62F. Talladira9001—00—
12J. Yull7900—00—
10J. Muniz6710—00—
23L. Duzel6700—00—
21J. Brazete5600—00—
35B. Burkitt4600—00—
27 · Dự bịM. Smith4400—00—
19 · Dự bịA. Tatu3400—00—
11 · Dự bịC. Goodwin2310—00—
87 · Dự bịAnselmo2300—00—
99 · Dự bịA. Riak1100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4Leo Rigo9000—00—
16P. Chan Siu-Kwan9000—00—
25Murilo9000—00—
33Gabriel Cividini9000—00—
44Weverton Rangel9000—10—
79Wallisson Bahia9000—00—
94Tse Ka-Wing9000—00—
97Marquinhos7900—00—
23Lijing Cai7300—10—
26Lee Ka-Ho6400—00—
11F. Aranda4600—00—
13 · Dự bịS. Sim4400—00—
8 · Dự bịNando Welter2600—00—
10 · Dự bịFernando1700—00—
20 · Dự bịWong Hin-Sum1100—00—
Tính đến 16/10 05:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Adelaide UnitedBBBHTTHHTH7T 8H 5B
Tai PoBTTBTTTTTT12T 2H 6B
Adelaide United
Dựa trên 20 trận
Tai Po
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B12T 2H 6B
35%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa10%
1.60Ghi được mỗi trận2.15
1.55Bị ghi mỗi trận1.60
+1Hiệu số+11
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.65 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.43 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (16 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (16 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (16 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (16 trận)
16.1 (15 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.9 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.1 (15 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.5 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Adelaide United
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTai Po
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B8T 0H 2B
30%Tỷ lệ thắng80%
30%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận2.40
1.70Bị ghi mỗi trận1.40
-3Hiệu số+10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.53 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.46 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (7 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
16.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
57% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Adelaide United
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnTai Po
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 5H 1BT · H · B4T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng40%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.90
1.40Bị ghi mỗi trận1.80
+4Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.76 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.40 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
15.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
49% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Adelaide UnitedHKFA Hạng NhấtTai Po
Dựa trên 19 trận
—Trận19
—T · H · B11T 2H 6B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa11%
—Ghi được mỗi trận2.21
—Bị ghi mỗi trận1.68
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
—Tỷ lệ không ghi bàn5%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn74%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (15 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (15 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (15 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (15 trận)
Adelaide United
Dựa trên 18 trận
A-LeagueTai Po
18Trận—
7T 8H 3BT · H · B—
39%Tỷ lệ thắng—
44%Tỷ lệ hòa—
1.72Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.65 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.43 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.1 (15 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.9 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.1 (15 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.5 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Adelaide United
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueTai Po
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Adelaide United
Dựa trên 1 trận
Cúp FFATai Po
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Adelaide UnitedCúp AFCTai Po
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 21:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu