Ngôn ngữ

Persib Bandung vs Viettel

Chi tiết trận đấu
Gelora Bandung Lautan Api Stadium
Persib BandungChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
ViettelĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 18:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
14GTeja Alam
5DKakang Rudianto
4DJúlio César
6DSandy Walsh
2MEliano Reijnders
33MThom Haye
23MMarc Klok
8MLuciano Guaycochea
40MIkhwan Ali Tanamal
97FBerguinho
10FMariano Peralta Bauer
Dự bị 11
48DPatricio Martin Matricardi
18MAdam Alis
9FLuka Menalo
99FBalša Sekulić
22DDanijel Lončar
60GRhaka Bilhuda
81GFitrah Maulana
19MNazriel Alfaro
11MDedi Kusnandar
30MRafi Rasyiq
94FUilliam Barros Pereira
Huấn luyện viên Igor Tolic
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
28GNguyễn Văn Việt
14DPaulinho Curuá
15DLucas
2DKyle Colonna
18MViet Tu Dinh
97MViet Hung Trieu
88MNguyễn Văn Tú
11MKhuất Văn Khang
12MPhan Tuấn Tài
13FRimario Gordon
9FRibamar
Dự bị 11
95FJunior Brandão
17MDuc Hoang Minh Nguyen
89MQuoc Nhat Nam Le
10FHernandes
6FTrần Danh Trung
1GLawrence Caruso
33GMinh Long Phi
16DTrung Hieu Pham
20DĐào Văn Nam
8MHuu Thang Nguyen
22MHoang Khanh Nguyen
Huấn luyện viên Velizar Popov
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 14/10 21:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Persib Bandung101
Viettel000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 44'Thẻ vàngThom Haye
  2. 44'Thẻ vàngRimario Gordon
  3. 45'Bàn thắng từ phạt đềnMariano Peralta Bauer
  4. 46'Thay ngườiPatricio Martin MatricardiRa sân: Kakang Rudianto
  5. 46'Thay ngườiJunior BrandãoRa sân: Rimario Gordon
  6. 48'Thẻ vàngPaulinho Curuá
  7. 55'Thẻ vàngNguyễn Văn Tú
  8. 59'Thẻ vàngMarc Klok
  9. 61'Thay ngườiQuoc Nhat Nam LeRa sân: Nguyễn Văn Tú
  10. 61'Thay ngườiDuc Hoang Minh NguyenRa sân: Viet Hung Trieu
  11. 67'Thẻ vàngPaulinho Curuá
  12. 67'Thẻ đỏPaulinho Curuá
  13. 69'Thay ngườiBalša SekulićRa sân: Mariano Peralta Bauer
  14. 69'Thay ngườiAdam AlisRa sân: Luciano Guaycochea
  15. 69'Thay ngườiLuka MenaloRa sân: Berguinho
  16. 74'Thẻ vàngMarc Klok
  17. 74'Thẻ đỏMarc Klok
  18. 78'Thay ngườiHernandesRa sân: Khuất Văn Khang
  19. 86'Thay ngườiTrần Danh TrungRa sân: Viet Tu Dinh
  20. 90'Thay ngườiDanijel LončarRa sân: Ikhwan Ali Tanamal
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
15Sút10
4Sút trúng đích1
7Phạt góc4
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
359Chuyền bóng408
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · MFEliano Reijnders90000007.0
4 · DFJúlio César90001009.2
6 · DFSandy Walsh90000007.2
14 · GKTeja Alam90000006.9
33 · MFThom Haye90002108.3
40 · MFIkhwan Ali Tanamal89001007.2
23 · MFMarc Klok74000216.3
8 · MFLuciano Guaycochea69001006.3
10 · FWMariano Peralta Bauer69103008.2
97 · FWBerguinho69000006.9
5 · DFKakang Rudianto45000006.3
48 · DF · Dự bịPatricio Martin Matricardi45001006.9
9 · FW · Dự bịLuka Menalo21001006.7
18 · MF · Dự bịAdam Alis21000006.7
99 · FW · Dự bịBalša Sekulić21000006.5
22 · DF · Dự bịDanijel Lončar100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKyle Colonna90000007.0
9 · FWRibamar90000006.2
12 · MFPhan Tuấn Tài90000007.2
15 · DFLucas90000007.3
28 · GKNguyễn Văn Việt90000006.9
18 · MFViet Tu Dinh86001007.2
11 · MFKhuất Văn Khang78000006.6
14 · DFPaulinho Curuá67002215.6
88 · MFNguyễn Văn Tú61000106.5
97 · MFViet Hung Trieu61002007.2
13 · FWRimario Gordon45001106.2
95 · FW · Dự bịJunior Brandão45000006.2
17 · MF · Dự bịDuc Hoang Minh Nguyen29001006.6
89 · MF · Dự bịQuoc Nhat Nam Le29000006.6
10 · FW · Dự bịHernandes12000006.7
6 · FW · Dự bịTrần Danh Trung9000006.3
Tính đến 14/10 21:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,65Hòa3,79Đội khách4,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,761,65Hòa3,313,79Đội khách3,894,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 18:501,65▲3,79▼4,77▼
14/10 18:281,60▼3,94▲4,97▲
14/10 17:381,623,84▲4,96▲
14/10 17:081,62▲3,72▼4,87▼
14/10 16:431,593,79▼5,01
14/10 15:181,593,80▲5,01▲
14/10 14:271,59▼3,79▲5,00
14/10 13:101,60▲3,78▼5,00▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
14/10 11:541,59▼3,80▲4,99▼
14/10 11:291,61▼3,69▲5,00▼
14/10 10:391,62▲3,64▼5,02▼
14/10 09:481,60▼3,67▲5,11
14/10 08:531,61▲3,65▼5,11
14/10 08:061,59▼3,72▲5,11▲
14/10 07:381,64▲3,61▼4,89
14/10 06:441,63▼3,64▲4,89▲
14/10 06:201,76▼3,524,15▲
14/10 05:271,783,52▲4,10
14/10 05:001,78▲3,48▼4,10▲
14/10 04:001,77▼3,55▲4,09▼
14/10 03:351,78▲3,52▼4,10▲
13/10 19:511,77▼3,57▲4,05▲
13/10 19:301,78▲3,55▼4,02
13/10 18:471,75▼3,66▲4,02▼
13/10 18:251,80▲3,44▼4,06▼
13/10 18:031,77▼3,47▲4,17▲
13/10 15:581,79▲3,44▲4,08▲
13/10 11:51 Đầu tiên1,763,313,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,653,794,77
Betfair1,623,804,60
bet3651,554,204,33
Marathon1,573,644,85
1xBet1,633,844,93
Betano1,653,654,75
BetVictor1,623,754,80
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,09Đội khách +11,73Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,342,09Đội khách1,501,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 18:502,09▲1,73▼
14/10 18:282,03▼1,80▲
14/10 17:382,061,75▲
14/10 17:082,06▲1,73▼
14/10 16:432,03▲1,78
14/10 15:182,02▼1,78
14/10 13:102,03▲1,78
14/10 11:542,02▼1,78▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
14/10 11:292,06▼1,72▲
14/10 10:392,09▲1,71▼
14/10 09:482,06▼1,73▲
14/10 08:532,07▲1,72▼
14/10 08:062,03▼1,75▲
14/10 07:382,14▲1,68
14/10 06:44Thay đổi mốc · mốc chính -1
14/10 06:442,12▼1,68▲
14/10 06:202,371,56▲
14/10 05:272,371,55▲
14/10 05:002,37▲1,53▼
14/10 04:002,36▼1,56▲
14/10 03:352,37▲1,55▼
13/10 19:512,361,56▲
13/10 19:302,36▲1,54▼
13/10 18:472,30▼1,59▲
13/10 18:252,41▲1,52▼
13/10 18:032,37▼1,56▲
13/10 15:582,40▲1,52▲
13/10 11:51 Đầu tiên2,341,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,091,73
bet3652,001,80
Marathon2,061,64
1xBet2,061,64
Betano2,071,67
BetVictor2,091,64
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,77Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,941,77Xỉu1,782,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 18:50Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 18:501,77▼2,04▲
14/10 18:03Tạm dừng
14/10 17:381,84▼1,98▲
14/10 17:08Thay đổi mốc · 2 → 2.5
14/10 17:08Tạm dừng
14/10 16:431,91Tạm dừng
14/10 13:35Tạm dừng
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
14/10 13:101,91▼1,88▲
14/10 11:29Tạm dừng
14/10 09:482,05▼1,73▲
14/10 08:532,08▲1,71
14/10 08:06Tạm dừng
14/10 07:382,07▲1,71▼
14/10 06:442,04▲1,74▼
14/10 06:202,02▲1,78▼
14/10 05:271,98▼1,81▲
14/10 05:002,02▲1,78▼
14/10 04:001,94▼1,84▲
14/10 03:351,97▲1,82▼
13/10 19:511,89▼1,89▲
13/10 19:301,91▼1,88▲
13/10 18:47Tạm dừng
13/10 18:251,99▲1,81
13/10 18:031,98▼1,81
13/10 15:581,99▲1,81▲
13/10 11:51 Đầu tiên1,941,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,772,04
Betfair1,751,91
bet3651,901,90
Marathon1,751,93
1xBet1,771,96
Betano1,781,93
BetVictor1,781,89
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 5Có1,801,75Không1,911,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 18:501,75▼1,95▲
14/10 18:031,80▼1,91▲
14/10 16:431,951,75▼
14/10 12:201,95▲1,80▼
14/10 11:541,91▼1,83▲
14/10 08:531,95▲1,80▼
14/10 06:441,87▲1,87▼
14/10 04:001,83▲1,91▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
13/10 19:301,80▲1,95▼
13/10 19:081,67▼2,10▲
13/10 18:471,73▼2,00▲
13/10 13:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 13:45 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,751,95
Marathon1,751,92
1xBet1,761,94
Betano1,751,91
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Persib BandungTất cảViettel
6Trận3
5Thắng0
1Hòa1
0Thua2
10Bàn thắng2
4Bàn thua5
Persib BandungChủ nhàViettel
3Trận2
2Thắng0
1Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng2
2Bàn thua4
Persib BandungĐội kháchViettel
3Trận1
3Thắng0
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng0
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận0.67
0.67Bàn thua mỗi trận1.67
4Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Persib BandungTất cảViettel
3Trận2
3Thắng0
0Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng1
0Bàn thua2
Persib BandungChủ nhàViettel
2Trận1
2Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng1
0Bàn thua1
Persib BandungĐội kháchViettel
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Persib BandungTất cảViettel
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
Persib BandungChủ nhàViettel
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Persib BandungĐội kháchViettel
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Persib BandungTất cảViettel
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Persib BandungĐội kháchViettel
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Persib BandungTất cảViettel
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Persib BandungChủ nhàViettel
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Super Liga (Indonesia) (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · V.League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 16/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 17/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Persib BandungHTTTBTTHTT13T 6H 1B
ViettelBHBTTHHTTH4T 5H 2B · Dựa trên 11 trận
Persib Bandung
Dựa trên 20 trận
Viettel
Dựa trên 11 trận
20Trận11
13T 6H 1BT · H · B4T 5H 2B
65%Tỷ lệ thắng36%
30%Tỷ lệ hòa45%
2.00Ghi được mỗi trận1.36
0.90Bị ghi mỗi trận1.00
+22Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.9 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Persib Bandung
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnViettel
Dựa trên 6 trận
9Trận6
6T 3H 0BT · H · B1T 3H 2B
67%Tỷ lệ thắng17%
33%Tỷ lệ hòa50%
2.00Ghi được mỗi trận0.83
0.56Bị ghi mỗi trận1.17
+13Hiệu số-2
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
22%Tỷ lệ không ghi bàn17%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Persib Bandung
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnViettel
Dựa trên 5 trận
11Trận5
7T 3H 1BT · H · B3T 2H 0B
64%Tỷ lệ thắng60%
27%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận2.00
1.18Bị ghi mỗi trận0.80
+9Hiệu số+6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Persib Bandung
Dựa trên 17 trận
Super Liga (Indonesia)Viettel
17Trận—
10T 6H 1BT · H · B—
59%Tỷ lệ thắng—
35%Tỷ lệ hòa—
2.06Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+18Hiệu số—
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Persib BandungV.LeagueViettel
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B4T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận1.40
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
Persib Bandung
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCViettel
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Persib Bandung
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANViettel
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HPersib Bandung2:2Dewa United11/10/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung1:0Manila Digger31/08/2026 19:00 · Cúp AFC
Mùa giải 2025/26
HPersib Bandung0:0Persijap Jepara23/05/2026 16:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung1:0PSIM Yogyakarta04/05/2026 15:30 · Super Liga (Indonesia)HPersib Bandung0:0Arema FC24/04/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)HDewa United2:2Persib Bandung20/04/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung3:2Bali United12/04/2026 19:00 · Super Liga (Indonesia)HBorneo1:1Persib Bandung15/03/2026 20:30 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung3:0Persik Kediri09/03/2026 20:30 · Super Liga (Indonesia)HPersebaya2:2Persib Bandung02/03/2026 20:30 · Super Liga (Indonesia)TPersib Bandung5:0Madura United26/02/2026 20:30 · Super Liga (Indonesia)
HViettel1:1Melbourne Victory16/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Hang Day Stadium
Mùa giải 2025/26
Tính đến 14/10 21:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK14Teja Paku Alam30090 phút6.90
GK60Rhaka Syafaka-----
GK81Fitrah Maulana-----
DF2Eliano Reijnders30090 phút7.00
DF48Patricio Matricardi30075 phút6.90
DF5Kakang Rudianto30071 phút6.30
DF4Cesar Julio31049 phút9.20
DF3Gabriel Mutombo20090 phút—
DF22Danijel Loncar2007 phút—
DF6Sandy Walsh10090 phút7.20
MF23Marc Klok30180 phút6.30
MF18Adam Alis30059 phút6.70
MF97Berguinho30038 phút6.90
MF33Thom Haye30038 phút8.30
MF8Luciano Guaycochea10069 phút6.30
MF11Dedi Kusnandar10013 phút—
MF17Gakuto Notsuda-----
MF19Nazriel Alfaro-----
FW10Mariano Peralta32060 phút8.20
FW99Balsa Sekulic30060 phút6.50
FW9Luka Menalo30055 phút6.70
FW77Ragnar Oratmangoen20072 phút—
FW40Ikhwan Tanamal20062 phút7.20
FW7Beckham Putra20013 phút—
FW30Rafi Rasyiq-----
FW94Uilliam-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Viet Nguyen Van20090 phút6.90
GK1Lawrence Caruso-----
GK33Long Phi Minh-----
DF2Kyle Colonna20090 phút7.00
DF12Tai Phan Tuan20090 phút7.20
DF18Tu Dinh Viet20088 phút7.20
DF97Hung Trieu Viet20069 phút7.20
DF15Lucas10090 phút7.30
DF16Hieu Pham Trung10090 phút—
DF20Nam Dao Van-----
MF14Curua Paulinho20078 phút5.60
MF88Tu Nguyen Van20032 phút6.50
MF5Luiz Andre10090 phút—
MF11Khang Khuat Van10078 phút6.60
MF66Damian Vu Thanh10077 phút—
MF17Minh Nguyen Duc Hoang10029 phút6.60
MF89Nam Le Quoc Nhat10029 phút6.60
MF8Nguyen Huu Thang10013 phút—
MF7Nata Wesley-----
MF19Tien Dinh Xuan-----
MF34Tan Doan Ngoc-----
MF86Nam Nguyen Huu-----
FW9Ribamar21088 phút6.20
FW13Rimario Gordon20053 phút6.20
FW95Brandao Junior20037 phút6.20
FW6Trung Tran Danh20011 phút6.30
FW10Hernades10012 phút6.70
FW22Khanh Nguyen Hoang-----
FW23Dung Nham Manh-----
Tính đến 14/10 20:04

Huấn luyện viên

Persib BandungHuấn luyện viên Igor Tolic
ViettelHuấn luyện viên Velizar Popov
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 20:04

Các trận tiếp theo