KCC Egis dựa nhiều vào lối chơi tốc độ cao và tấn công ghi nhiều điểm nhờ sự cơ động của các hậu vệ cùng những pha tự biên tự diễn của ngoại binh, nhưng họ lại phòng ngự khá chật vật trên sân khách. Trong khi đó, Nagasaki khi chơi trên sân nhà thường triển khai thế trận nửa sân đầy bài bản và kỷ luật trong phòng ngự, tập trung bóp nghẹt đối thủ và ép họ phải dứt điểm ở những tư thế khó thay vì cuốn vào màn đôi công rượt đuổi tỷ số.
Persib Bandung vs Viettel
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | G | Teja Alam |
| 5 | D | Kakang Rudianto |
| 4 | D | Júlio César |
| 6 | D | Sandy Walsh |
| 2 | M | Eliano Reijnders |
| 33 | M | Thom Haye |
| 23 | M | Marc Klok |
| 8 | M | Luciano Guaycochea |
| 40 | M | Ikhwan Ali Tanamal |
| 97 | F | Berguinho |
| 10 | F | Mariano Peralta Bauer |
| 48 | D | Patricio Martin Matricardi |
| 18 | M | Adam Alis |
| 9 | F | Luka Menalo |
| 99 | F | Balša Sekulić |
| 22 | D | Danijel Lončar |
| 60 | G | Rhaka Bilhuda |
| 81 | G | Fitrah Maulana |
| 19 | M | Nazriel Alfaro |
| 11 | M | Dedi Kusnandar |
| 30 | M | Rafi Rasyiq |
| 94 | F | Uilliam Barros Pereira |
| 28 | G | Nguyễn Văn Việt |
| 14 | D | Paulinho Curuá |
| 15 | D | Lucas |
| 2 | D | Kyle Colonna |
| 18 | M | Viet Tu Dinh |
| 97 | M | Viet Hung Trieu |
| 88 | M | Nguyễn Văn Tú |
| 11 | M | Khuất Văn Khang |
| 12 | M | Phan Tuấn Tài |
| 13 | F | Rimario Gordon |
| 9 | F | Ribamar |
| 95 | F | Junior Brandão |
| 17 | M | Duc Hoang Minh Nguyen |
| 89 | M | Quoc Nhat Nam Le |
| 10 | F | Hernandes |
| 6 | F | Trần Danh Trung |
| 1 | G | Lawrence Caruso |
| 33 | G | Minh Long Phi |
| 16 | D | Trung Hieu Pham |
| 20 | D | Đào Văn Nam |
| 8 | M | Huu Thang Nguyen |
| 22 | M | Hoang Khanh Nguyen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Persib Bandung | 1 | 0 | 1 |
| Viettel | 0 | 0 | 0 |
- 44'Thẻ vàngThom Haye
- 44'Thẻ vàngRimario Gordon
- 45'Bàn thắng từ phạt đềnMariano Peralta Bauer
- 46'Thay ngườiPatricio Martin MatricardiRa sân: Kakang Rudianto
- 46'Thay ngườiJunior BrandãoRa sân: Rimario Gordon
- 48'Thẻ vàngPaulinho Curuá
- 55'Thẻ vàngNguyễn Văn Tú
- 59'Thẻ vàngMarc Klok
- 61'Thay ngườiQuoc Nhat Nam LeRa sân: Nguyễn Văn Tú
- 61'Thay ngườiDuc Hoang Minh NguyenRa sân: Viet Hung Trieu
- 67'Thẻ vàngPaulinho Curuá
- 67'Thẻ đỏPaulinho Curuá
- 69'Thay ngườiBalša SekulićRa sân: Mariano Peralta Bauer
- 69'Thay ngườiAdam AlisRa sân: Luciano Guaycochea
- 69'Thay ngườiLuka MenaloRa sân: Berguinho
- 74'Thẻ vàngMarc Klok
- 74'Thẻ đỏMarc Klok
- 78'Thay ngườiHernandesRa sân: Khuất Văn Khang
- 86'Thay ngườiTrần Danh TrungRa sân: Viet Tu Dinh
- 90'Thay ngườiDanijel LončarRa sân: Ikhwan Ali Tanamal
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,65Hòa3,79Đội khách4,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,65Hòa3,31→3,79Đội khách3,89→4,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 18:50 | 1,65▲ | 3,79▼ | 4,77▼ |
| 14/10 18:28 | 1,60▼ | 3,94▲ | 4,97▲ |
| 14/10 17:38 | 1,62 | 3,84▲ | 4,96▲ |
| 14/10 17:08 | 1,62▲ | 3,72▼ | 4,87▼ |
| 14/10 16:43 | 1,59 | 3,79▼ | 5,01 |
| 14/10 15:18 | 1,59 | 3,80▲ | 5,01▲ |
| 14/10 14:27 | 1,59▼ | 3,79▲ | 5,00 |
| 14/10 13:10 | 1,60▲ | 3,78▼ | 5,00▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 14/10 11:54 | 1,59▼ | 3,80▲ | 4,99▼ |
| 14/10 11:29 | 1,61▼ | 3,69▲ | 5,00▼ |
| 14/10 10:39 | 1,62▲ | 3,64▼ | 5,02▼ |
| 14/10 09:48 | 1,60▼ | 3,67▲ | 5,11 |
| 14/10 08:53 | 1,61▲ | 3,65▼ | 5,11 |
| 14/10 08:06 | 1,59▼ | 3,72▲ | 5,11▲ |
| 14/10 07:38 | 1,64▲ | 3,61▼ | 4,89 |
| 14/10 06:44 | 1,63▼ | 3,64▲ | 4,89▲ |
| 14/10 06:20 | 1,76▼ | 3,52 | 4,15▲ |
| 14/10 05:27 | 1,78 | 3,52▲ | 4,10 |
| 14/10 05:00 | 1,78▲ | 3,48▼ | 4,10▲ |
| 14/10 04:00 | 1,77▼ | 3,55▲ | 4,09▼ |
| 14/10 03:35 | 1,78▲ | 3,52▼ | 4,10▲ |
| 13/10 19:51 | 1,77▼ | 3,57▲ | 4,05▲ |
| 13/10 19:30 | 1,78▲ | 3,55▼ | 4,02 |
| 13/10 18:47 | 1,75▼ | 3,66▲ | 4,02▼ |
| 13/10 18:25 | 1,80▲ | 3,44▼ | 4,06▼ |
| 13/10 18:03 | 1,77▼ | 3,47▲ | 4,17▲ |
| 13/10 15:58 | 1,79▲ | 3,44▲ | 4,08▲ |
| 13/10 11:51 Đầu tiên | 1,76 | 3,31 | 3,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 3,79 | 4,77 |
| Betfair | 1,62 | 3,80 | 4,60 |
| bet365 | 1,55 | 4,20 | 4,33 |
| Marathon | 1,57 | 3,64 | 4,85 |
| 1xBet | 1,63 | 3,84 | 4,93 |
| Betano | 1,65 | 3,65 | 4,75 |
| BetVictor | 1,62 | 3,75 | 4,80 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,09Đội khách +11,73Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,34→2,09Đội khách1,50→1,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 18:50 | 2,09▲ | 1,73▼ |
| 14/10 18:28 | 2,03▼ | 1,80▲ |
| 14/10 17:38 | 2,06 | 1,75▲ |
| 14/10 17:08 | 2,06▲ | 1,73▼ |
| 14/10 16:43 | 2,03▲ | 1,78 |
| 14/10 15:18 | 2,02▼ | 1,78 |
| 14/10 13:10 | 2,03▲ | 1,78 |
| 14/10 11:54 | 2,02▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 14/10 11:29 | 2,06▼ | 1,72▲ |
| 14/10 10:39 | 2,09▲ | 1,71▼ |
| 14/10 09:48 | 2,06▼ | 1,73▲ |
| 14/10 08:53 | 2,07▲ | 1,72▼ |
| 14/10 08:06 | 2,03▼ | 1,75▲ |
| 14/10 07:38 | 2,14▲ | 1,68 |
| 14/10 06:44 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 14/10 06:44 | 2,12▼ | 1,68▲ |
| 14/10 06:20 | 2,37 | 1,56▲ |
| 14/10 05:27 | 2,37 | 1,55▲ |
| 14/10 05:00 | 2,37▲ | 1,53▼ |
| 14/10 04:00 | 2,36▼ | 1,56▲ |
| 14/10 03:35 | 2,37▲ | 1,55▼ |
| 13/10 19:51 | 2,36 | 1,56▲ |
| 13/10 19:30 | 2,36▲ | 1,54▼ |
| 13/10 18:47 | 2,30▼ | 1,59▲ |
| 13/10 18:25 | 2,41▲ | 1,52▼ |
| 13/10 18:03 | 2,37▼ | 1,56▲ |
| 13/10 15:58 | 2,40▲ | 1,52▲ |
| 13/10 11:51 Đầu tiên | 2,34 | 1,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,06 | 1,64 |
| 1xBet | 2,06 | 1,64 |
| Betano | 2,07 | 1,67 |
| BetVictor | 2,09 | 1,64 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,77Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,94→1,77Xỉu1,78→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 18:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 18:50 | 1,77▼ | 2,04▲ |
| 14/10 18:03 | Tạm dừng | |
| 14/10 17:38 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 14/10 17:08 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 14/10 17:08 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:43 | 1,91 | Tạm dừng |
| 14/10 13:35 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 14/10 13:10 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 14/10 11:29 | Tạm dừng | |
| 14/10 09:48 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 14/10 08:53 | 2,08▲ | 1,71 |
| 14/10 08:06 | Tạm dừng | |
| 14/10 07:38 | 2,07▲ | 1,71▼ |
| 14/10 06:44 | 2,04▲ | 1,74▼ |
| 14/10 06:20 | 2,02▲ | 1,78▼ |
| 14/10 05:27 | 1,98▼ | 1,81▲ |
| 14/10 05:00 | 2,02▲ | 1,78▼ |
| 14/10 04:00 | 1,94▼ | 1,84▲ |
| 14/10 03:35 | 1,97▲ | 1,82▼ |
| 13/10 19:51 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 13/10 19:30 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 13/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 13/10 18:25 | 1,99▲ | 1,81 |
| 13/10 18:03 | 1,98▼ | 1,81 |
| 13/10 15:58 | 1,99▲ | 1,81▲ |
| 13/10 11:51 Đầu tiên | 1,94 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,04 |
| Betfair | 1,75 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,75 | 1,93 |
| 1xBet | 1,77 | 1,96 |
| Betano | 1,78 | 1,93 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 5Có1,80→1,75Không1,91→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 18:50 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 14/10 18:03 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 14/10 16:43 | 1,95 | 1,75▼ |
| 14/10 12:20 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 14/10 11:54 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 14/10 08:53 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 14/10 06:44 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 14/10 04:00 | 1,83▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:30 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 13/10 19:08 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 13/10 18:47 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 13/10 13:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 13:45 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| Marathon | 1,75 | 1,92 |
| 1xBet | 1,76 | 1,94 |
| Betano | 1,75 | 1,91 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội| Persib Bandung | Tất cả | Viettel |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Persib Bandung | Chủ nhà | Viettel |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Persib Bandung | Đội khách | Viettel |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Persib Bandung | Tất cả | Viettel |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Persib Bandung | Chủ nhà | Viettel |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Persib Bandung | Đội khách | Viettel |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Persib Bandung | Tất cả | Viettel |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Persib Bandung | Chủ nhà | Viettel |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Persib Bandung | Đội khách | Viettel |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Persib Bandung | Tất cả | Viettel |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Persib Bandung | Đội khách | Viettel |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Persib Bandung | Tất cả | Viettel |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Persib Bandung | Chủ nhà | Viettel |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Xem 96 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Persib Bandung Dựa trên 20 trận | Viettel Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 11 |
| 13T 6H 1B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +22 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.9 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.4 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Persib Bandung Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Viettel Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 1T 3H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +13 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Persib Bandung Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Viettel Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 5 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 3T 2H 0B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +9 | Hiệu số | +6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Persib Bandung Dựa trên 17 trận | Super Liga (Indonesia) | Viettel |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 10T 6H 1B | T · H · B | — |
| 59% | Tỷ lệ thắng | — |
| 35% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Persib Bandung | V.League | Viettel Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 4T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| Persib Bandung Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Viettel Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Persib Bandung Dựa trên 1 trận | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Viettel |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Persib Bandung đã gặp Viettel tại Cúp AFC vào 14/10/2026 19:15 UTC+07 tại Gelora Bandung Lautan Api Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Persib Bandung 1-0 Viettel.
Persib Bandung đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Viettel đứng thứ 3.
Persib Bandung thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Viettel thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.65 · 3.79 · 4.77.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Persib Bandung có Ikhwan Ali Tanamal, Berguinho, Mariano Peralta Bauer.
Đội hình Viettel có Rimario Gordon, Ribamar.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Echo KCC Egis dựa nhiều vào lối chơi tốc độ cao và tấn công ghi nhiều điểm nhờ sự cơ động của các hậu vệ cùng những pha tự biên tự diễn của ngoại binh, nhưng họ lại phòng ngự khá chật vật trên sân khách. Trong khi đó, Nagasaki khi chơi trên sân nhà thường triển khai thế trận nửa sân đầy bài bản và kỷ…
Bot AI Flint Expressway Co sở hữu lối chơi tấn công đa dạng và đã được kiểm chứng, cùng nhịp thi đấu ổn định. Hyundai E&C Hillstate đang trải qua thay đổi lớn về cấu trúc khi thiếu Yang Hyo-jin và từ bỏ lối chơi truyền thống tập trung vào vị trí phụ công. Việc phụ thuộc vào cặp chủ công mới khiến khả năng…
Bot AI betsgo_analyze Đang dẫn đầu bảng, Persib Bandung hướng đến chiến thắng thứ hai liên tiếp; còn Thể Công Viettel hòa ở trận mở màn và muốn giành thêm điểm trong chuyến làm khách đầu tiên. Đây sẽ là màn đối đầu giữa những bàn thắng muộn gần đây của Persib Bandung và các pha tấn công biên của Thể Công Viettel.
Persib Bandung · Trận trước: Seoul vs Persib Bandung (16/9) · Trận tiếp theo: Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10)
Viettel · Trận trước: Viettel vs Melbourne Victory (16/9) · Trận tiếp theo: Viettel vs Seoul (28/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Al-Seeb Club vs Al-Hussein
- Melbourne Victory vs Seoul
- Nasaf Qarshi vs Al Wahda (United Arab Emirates)
Các trận Cúp AFC tuần này
- Al-Muharraq vs Gol Gohar
- Al Taawon vs Al-Rayyan
- Al Jazira Club vs Arkadag
- Al Kuwait vs Al Khalidiyah
- Al Faisaly Amman vs Al Nahda Club
- Gangwon vs Phnom Penh Crown
- Tai Po vs Singapore
- Svay Rieng vs Shanghai Shenhua
- Tampines vs Machida
- Kuching City FC vs Kitchee
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Expressway Co sở hữu lối chơi tấn công đa dạng và đã được kiểm chứng, cùng nhịp thi đấu ổn định. Hyundai E&C Hillstate đang trải qua thay đổi lớn về cấu trúc khi thiếu Yang Hyo-jin và từ bỏ lối chơi truyền thống tập trung vào vị trí phụ công. Việc phụ thuộc vào cặp chủ công mới khiến khả năng chuyển đổi sang phòng thủ của họ tiềm ẩn nhiều bất ổn.
[AFC Champions League Two 2026-27] Persib Bandung vs Thể Công Viettel: phân tích trước trận Bóng lăn lúc 19:15 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam)