Ngôn ngữ

Pathum United vs Adelaide United

Chi tiết trận đấu
True BG Stadium
Pathum UnitedChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Adelaide UnitedĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 19:10
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
28GSaranon Anuin
16DTakahiro Yanagi
3DYefferson Quintana
5DKritsada Kaman
27DJonathan Scherzer
11MPatrik Gustavsson
26MAnthony Belmonte
6MSarach Yooyen
30MHugo Rama
10FLucas Andersen
20FMarin Jurina
Dự bị 11
44DMarko Nikolić
37MFabio Kaufmann
19FAshley Coffey
48MWaris Choolthong
45FJoão Magno
50DEdin Osmanović
49GNalawich Inthacharoen
2DChanon Tamma
4MLeon James
79FWitthawat Phraothaisong
22FMatheus Costa
Huấn luyện viên Vladimir Vujovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
22GJoshua Smits
58DHarry Crawford
52DSotiri Phillis
4DPanagiotis Kikianis
14DJay Barnett
12MJonny Yull
87MAnselmo
55MEthan Alagich
11MCraig Goodwin
10FJuan Muñiz
35FBrody Burkitt
Dự bị 7
99FAjak Riak
62MFabian Talladira
65MJoey Garuccio
79DFeyzo Kasumovic
19FAmlani Tatu
40GEthan Cox
23MLuke Duzel
Huấn luyện viên Airton Andrioli
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 15/10 22:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pathum United101
Adelaide United112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngMarin JurinaKiến tạo: Patrik Gustavsson
  2. 10'Bàn thắngCraig Goodwin
  3. 55'Thẻ vàngSarach Yooyen
  4. 59'Thẻ vàngAnselmo
  5. 63'Thay ngườiAjak RiakRa sân: Brody Burkitt
  6. 64'Thay ngườiFabian TalladiraRa sân: Jay Barnett
  7. 66'Thay ngườiMarko NikolićRa sân: Yefferson Quintana
  8. 66'Thay ngườiAshley CoffeyRa sân: Hugo Rama
  9. 66'Thay ngườiFabio KaufmannRa sân: Lucas Andersen
  10. 70'Thẻ vàngPanagiotis Kikianis
  11. 72'Thay ngườiWaris ChoolthongRa sân: Patrik Gustavsson
  12. 73'Thay ngườiJoey GaruccioRa sân: Jonny Yull
  13. 77'Bàn thắngEthan AlagichKiến tạo: Juan Muñiz
  14. 80'Thẻ vàngAnthony Belmonte
  15. 83'Thay ngườiJoão MagnoRa sân: Anthony Belmonte
  16. 85'Thay ngườiFeyzo KasumovicRa sân: Anselmo
  17. 85'Thay ngườiAmlani TatuRa sân: Craig Goodwin
  18. 89'Thẻ vàngAjak Riak
  19. 90'Thay ngườiEdin OsmanovićRa sân: Jonathan Scherzer
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
18Sút13
7Sút trúng đích6
4Phạt góc2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
377Chuyền bóng477
4Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFKritsada Kaman90000006.6
6 · MFSarach Yooyen90003106.6
16 · DFTakahiro Yanagi90000006.5
20 · FWMarin Jurina90105007.6
28 · GKSaranon Anuin90000006.2
27 · DFJonathan Scherzer89001006.9
26 · MFAnthony Belmonte83000106.7
11 · MFPatrik Gustavsson72011007.3
3 · DFYefferson Quintana66001006.3
10 · FWLucas Andersen66002006.6
30 · MFHugo Rama66002006.9
19 · FW · Dự bịAshley Coffey24000006.3
37 · MF · Dự bịFabio Kaufmann24001006.6
44 · DF · Dự bịMarko Nikolić24000006.9
45 · FW · Dự bịJoão Magno18000006.5
48 · MF · Dự bịWaris Choolthong18000006.9
50 · DF · Dự bịEdin Osmanović100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFPanagiotis Kikianis90000106.9
10 · FWJuan Muñiz90012008.7
22 · GKJoshua Smits90000007.2
52 · DFSotiri Phillis90000006.6
55 · MFEthan Alagich90103007.6
58 · DFHarry Crawford90000006.0
11 · MFCraig Goodwin85103007.9
87 · MFAnselmo85000106.5
12 · MFJonny Yull73000006.5
14 · DFJay Barnett64000006.3
35 · FWBrody Burkitt63001006.2
99 · FW · Dự bịAjak Riak27001106.2
62 · MF · Dự bịFabian Talladira26000006.9
65 · MF · Dự bịJoey Garuccio17000006.7
19 · FW · Dự bịAmlani Tatu16001006.9
79 · DF · Dự bịFeyzo Kasumovic16000006.9
Tính đến 15/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:10

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,16Hòa3,73Đội khách2,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,822,16Hòa3,273,73Đội khách3,702,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 19:102,16▼3,73▼2,88▲
15/10 18:392,21▲3,742,80▼
15/10 18:112,20▲3,74▼2,81▼
15/10 17:422,18▲3,75▲2,83▲
15/10 17:142,153,69▲2,81
15/10 16:172,153,68▼2,81
15/10 15:202,15▲3,69▼2,81▼
15/10 13:562,12▲3,71▲2,86▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 12:592,11▲3,63▼2,87
15/10 11:382,10▼3,64▲2,87▼
15/10 07:342,13▲3,51▲2,90▲
15/10 04:182,10▼3,43▲2,84▼
15/10 03:452,11▲3,41▼2,85▲
15/10 02:202,09▼3,48▼2,83▼
15/10 01:242,11▲3,51▼2,95▼
15/10 00:272,033,60▼3,12▲
14/10 22:342,03▲3,65▼3,08▼
14/10 19:471,97▼3,75▲3,14▲
14/10 18:502,13▲3,65▲2,87▼
14/10 14:021,84▼3,48▲3,83▼
14/10 03:071,86▲3,39▼3,84▼
13/10 20:111,85▲3,40▲3,87▲
13/10 19:51Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 19:51 Đầu tiên1,823,273,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,163,732,88
Betfair2,203,402,70
bet3652,004,002,70
Marathon2,083,542,81
1xBet2,153,702,93
Betano2,253,552,75
BetVictor2,203,502,80
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15Đội khách +0.51,69Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,832,15Đội khách1,881,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 19:10Thay đổi mốc · 0 → -0.5
15/10 19:102,15▼1,69▲
15/10 18:39Tạm dừng
15/10 18:112,19▲1,67
15/10 15:47Tạm dừng
15/10 15:202,14▲1,67▼
15/10 14:51Tạm dừng
15/10 14:242,11▲Tạm dừng
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
15/10 12:05Tạm dừng
15/10 11:382,09▲1,69▲
15/10 02:48Tạm dừng
15/10 02:202,08▼1,66▼
15/10 01:51Tạm dừng
15/10 01:242,10▲1,69▼
15/10 00:54Tạm dừng
15/10 00:272,02▲1,75▼
14/10 22:34Tạm dừng
14/10 19:471,98▲1,81▼
14/10 18:50Tạm dừng
14/10 14:021,85▼1,94▲
14/10 03:071,87▲1,92▼
13/10 20:111,86▲1,93▲
13/10 19:51 Đầu tiên1,831,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,151,69
bet3651,851,95
Betano2,121,65
BetVictor2,161,59
Tài/Xỉu3Tài 31,97Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,551,97Xỉu1,421,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 19:10Thay đổi mốc · 2.5 → 3
15/10 19:101,97▼1,85▲
15/10 17:42Tạm dừng
15/10 17:142,02▼Tạm dừng
15/10 16:44Tạm dừng
15/10 16:172,03▲Tạm dừng
15/10 15:47Tạm dừng
15/10 15:202,02▼Tạm dừng
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 12:05Tạm dừng
15/10 11:382,07▼1,70▲
15/10 04:18Tạm dừng
15/10 03:452,29▲1,53▼
15/10 02:48Tạm dừng
15/10 02:202,19▼1,60▲
15/10 01:51Tạm dừng
15/10 01:242,32▲1,56▼
15/10 00:54Tạm dừng
15/10 00:272,31▲1,58▼
14/10 23:01Tạm dừng
14/10 22:342,23▼1,62▲
14/10 18:50Tạm dừng
14/10 14:022,41▼1,52▲
14/10 03:072,59▼1,45▲
13/10 20:112,62▲1,44▲
13/10 19:51 Đầu tiên2,551,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,971,85
Marathon1,861,76
1xBet1,861,76
Betano1,911,80
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 5Có1,731,44Không2,002,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 19:101,44▼2,50▲
15/10 17:421,50▼2,40▲
15/10 16:441,57▲2,25▼
15/10 15:201,53▼2,38▲
15/10 14:511,57▼2,30▲
15/10 09:221,60▲2,25▼
15/10 01:511,57▼2,30▲
14/10 20:121,60▼2,25▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
14/10 19:471,672,15▲
14/10 18:501,67▼2,10▲
13/10 20:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 20:32 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
Marathon1,472,42
1xBet1,472,47
Betano1,502,37
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Pathum UnitedTất cảAdelaide United
4Trận4
0Thắng2
2Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng6
7Bàn thua5
Pathum UnitedChủ nhàAdelaide United
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng3
3Bàn thua2
Pathum UnitedĐội kháchAdelaide United
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng3
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.25Bàn thắng mỗi trận1.50
1.75Bàn thua mỗi trận1.25
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Pathum UnitedTất cảAdelaide United
2Trận2
0Thắng2
1Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng5
3Bàn thua1
Pathum UnitedChủ nhàAdelaide United
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
2Bàn thua0
Pathum UnitedĐội kháchAdelaide United
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng2
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Pathum UnitedTất cảAdelaide United
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
Pathum UnitedChủ nhàAdelaide United
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Pathum UnitedĐội kháchAdelaide United
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Pathum UnitedTất cảAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Pathum UnitedChủ nhàAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Pathum UnitedTất cảAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Pathum UnitedĐội kháchAdelaide United
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Premier League Thái Lan (chỉ các trận đã nhận) · AFC Champions League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Pathum United —
Adelaide United A-League
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
Tính đến 16/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 17/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Pathum UnitedHBHTHTHTHT7T 9H 4B
Adelaide UnitedTTBBBHTTHH9T 7H 4B
Pathum United
Dựa trên 20 trận
Adelaide United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 9H 4BT · H · B9T 7H 4B
35%Tỷ lệ thắng45%
45%Tỷ lệ hòa35%
1.55Ghi được mỗi trận1.80
1.10Bị ghi mỗi trận1.30
+9Hiệu số+10
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (12 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.4 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
0.6 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
—Số cú sút mỗi trận16.8 (13 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.2 (13 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (13 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.3 (13 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.5 (13 trận)
Pathum United
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAdelaide United
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B4T 3H 3B
45%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa30%
1.91Ghi được mỗi trận1.70
1.36Bị ghi mỗi trận1.30
+6Hiệu số+4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận16.7 (7 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.0 (7 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (7 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.6 (7 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.9 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.7 (7 trận)
Pathum United
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAdelaide United
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 6H 1BT · H · B5T 4H 1B
22%Tỷ lệ thắng50%
67%Tỷ lệ hòa40%
1.11Ghi được mỗi trận1.90
0.78Bị ghi mỗi trận1.30
+3Hiệu số+6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
11%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
0.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
—Số cú sút mỗi trận16.8 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.3 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình51% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.5 (6 trận)
Pathum United
Dựa trên 19 trận
Premier League Thái LanAdelaide United
19Trận—
7T 8H 4BT · H · B—
37%Tỷ lệ thắng—
42%Tỷ lệ hòa—
1.58Ghi được mỗi trận—
1.11Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
37%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
16%Tỷ lệ không ghi bàn—
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Pathum UnitedA-LeagueAdelaide United
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B7T 7H 2B
—Tỷ lệ thắng44%
—Tỷ lệ hòa44%
—Ghi được mỗi trận1.81
—Bị ghi mỗi trận1.31
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
—Tỷ lệ không ghi bàn6%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (12 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (12 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận16.8 (13 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.2 (13 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (13 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.3 (13 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.5 (13 trận)
Pathum United
Dựa trên 1 trận
Cúp AFCAdelaide United
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Pathum UnitedGiao hữu câu lạc bộAdelaide United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Pathum UnitedAFC Champions LeagueAdelaide United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Pathum UnitedCúp FFAAdelaide United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HPathum United1:1Ayutthaya Utd10/10/2026 18:00 · Premier League Thái LanBBangkok Utd3:2Pathum United20/09/2026 19:00 · Premier League Thái LanHSingapore1:1Pathum United17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Jalan Besar Stadium
Mùa giải 2025/26
TPathum United3:0Prachuap10/05/2026 18:00 · Premier League Thái LanHMuang Thong Utd1:1Pathum United01/05/2026 19:00 · Premier League Thái LanTPathum United1:0Nakhon Ratchasima FC25/04/2026 18:30 · Premier League Thái LanHPort MTI FC0:0Pathum United19/04/2026 19:00 · Premier League Thái LanHPathum United2:2Ratchaburi22/03/2026 18:30 · Premier League Thái LanHRayong FC1:1Pathum United14/03/2026 19:00 · Premier League Thái LanTPathum United2:1Sukhothai01/03/2026 18:30 · Premier League Thái LanHPathum United2:2Chiangrai Utd31/01/2026 18:00 · Premier League Thái LanTPathum United4:0Uthai Thani25/01/2026 18:30 · Premier League Thái LanHLamphun Warrior1:1Pathum United10/01/2026 18:00 · Premier League Thái Lan
Tính đến 17/10 06:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Saranon Anuin30090 phút6.20
GK13Issarapong Waewdee-----
GK34Achirawit Natsanthia-----
GK49Nalawich Inthacharoen-----
GK74Phattharapong Rawangpai-----
DF5Kritsada Kaman30075 phút6.80
DF44Marko Nikolic30067 phút6.90
DF50Edin Osmanovic30052 phút7.50
DF16Takahiro Yanagi20090 phút6.50
DF48Waris Choolthong20032 phút6.55
DF27Jonathan Scherzer10089 phút6.90
DF3Yeferson Quintana10066 phút6.30
DF17Elias Dolah10025 phút—
DF2Chanon Tamma-----
DF15Chanapach Buaphan-----
DF24Saharat Pongsuwan-----
DF25Pawee Tanthatemee-----
MF26Anthony Belmonte30081 phút6.80
MF37Fabio Kaufmann30068 phút6.40
MF6Sarach Yooyen30052 phút6.80
MF18Chanathip Songkrasin10190 phút—
MF30Hugo Rama10066 phút6.90
MF33Ryan Edwards10046 phút—
MF4Leon James10045 phút6.30
MF8Akarapong Pumwisat1009 phút6.70
MF39Kittapak Seangsawat-----
FW11Patrik Gustavsson32177 phút7.60
FW45Magno Joao30036 phút6.60
FW10Lucas Andersen20078 phút6.90
FW19Ashley Coffey20047 phút6.25
FW22Costa Matheus20044 phút6.30
FW9Surachart Sareepim20020 phút6.50
FW20Marin Jurina11090 phút7.60
FW7Raniel10045 phút—
FWRatthasat Buaban-----
FWThanakorn Silaphorm-----
FW21Pasqual Verkamp-----
FW39Tanasith Siripala-----
FW97Witthawat Phraothaisong-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Joshua Smits40090 phút7.20
GK13Max Vartuli-----
GK40Ethan Cox-----
DF4Panagiotis Kikianis40090 phút6.90
DF62Fabian Talladira40169 phút6.90
DF58Harry Crawford30067 phút6.00
DF3Bart Vriends20090 phút—
DF52Sotiri Phillis20090 phút6.60
DF79Feyzo Kasumovic10016 phút6.90
DF7Ryan Kitto-----
MF55Ethan Alagich42089 phút7.60
MF14Jay Barnett40184 phút6.30
MF10Juan Muniz41278 phút8.70
MF12Jonny Yull40077 phút6.50
MF87Anselmo Anselmo40036 phút6.50
MF23Luke Duzel30053 phút—
MF44Ryan White20090 phút—
FW11Craig Goodwin43061 phút7.90
FW35Brody Burkitt40034 phút6.20
FW19Amlani Tatu30018 phút6.90
FW21Jacob Brazete20040 phút—
FW99Ajak Riak20019 phút6.20
FW27Mitchell Smith10044 phút—
FW65Joey Garuccio10017 phút6.70
FW17Ben Folami-----
Tính đến 14/10 20:04

Huấn luyện viên

Pathum UnitedHuấn luyện viên Vladimir Vujovic
Adelaide UnitedHuấn luyện viên Airton Andrioli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 20:04

Các trận tiếp theo