Khả năng phối hợp chuyền bóng và những pha chạy chỗ phía sau hàng thủ của Adelaide sẽ đối đầu với Pathum, đội đang xây dựng lại mối liên kết quan trọng ở trung tuyến. Đội khách đã cho thấy họ có thể đưa bóng vào vòng cấm qua trung lộ lẫn hai biên. Pathum vẫn có một tiền đạo hiệu quả là Gustavsson, nên việc cung cấp bóng cho anh sẽ là một phần then chốt của trận đấu.
Pathum United vs Adelaide United
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 28 | G | Saranon Anuin |
| 16 | D | Takahiro Yanagi |
| 3 | D | Yefferson Quintana |
| 5 | D | Kritsada Kaman |
| 27 | D | Jonathan Scherzer |
| 11 | M | Patrik Gustavsson |
| 26 | M | Anthony Belmonte |
| 6 | M | Sarach Yooyen |
| 30 | M | Hugo Rama |
| 10 | F | Lucas Andersen |
| 20 | F | Marin Jurina |
| 44 | D | Marko Nikolić |
| 37 | M | Fabio Kaufmann |
| 19 | F | Ashley Coffey |
| 48 | M | Waris Choolthong |
| 45 | F | João Magno |
| 50 | D | Edin Osmanović |
| 49 | G | Nalawich Inthacharoen |
| 2 | D | Chanon Tamma |
| 4 | M | Leon James |
| 79 | F | Witthawat Phraothaisong |
| 22 | F | Matheus Costa |
| 22 | G | Joshua Smits |
| 58 | D | Harry Crawford |
| 52 | D | Sotiri Phillis |
| 4 | D | Panagiotis Kikianis |
| 14 | D | Jay Barnett |
| 12 | M | Jonny Yull |
| 87 | M | Anselmo |
| 55 | M | Ethan Alagich |
| 11 | M | Craig Goodwin |
| 10 | F | Juan Muñiz |
| 35 | F | Brody Burkitt |
| 99 | F | Ajak Riak |
| 62 | M | Fabian Talladira |
| 65 | M | Joey Garuccio |
| 79 | D | Feyzo Kasumovic |
| 19 | F | Amlani Tatu |
| 40 | G | Ethan Cox |
| 23 | M | Luke Duzel |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Pathum United | 1 | 0 | 1 |
| Adelaide United | 1 | 1 | 2 |
- 2'Bàn thắngMarin JurinaKiến tạo: Patrik Gustavsson
- 10'Bàn thắngCraig Goodwin
- 55'Thẻ vàngSarach Yooyen
- 59'Thẻ vàngAnselmo
- 63'Thay ngườiAjak RiakRa sân: Brody Burkitt
- 64'Thay ngườiFabian TalladiraRa sân: Jay Barnett
- 66'Thay ngườiMarko NikolićRa sân: Yefferson Quintana
- 66'Thay ngườiAshley CoffeyRa sân: Hugo Rama
- 66'Thay ngườiFabio KaufmannRa sân: Lucas Andersen
- 70'Thẻ vàngPanagiotis Kikianis
- 72'Thay ngườiWaris ChoolthongRa sân: Patrik Gustavsson
- 73'Thay ngườiJoey GaruccioRa sân: Jonny Yull
- 77'Bàn thắngEthan AlagichKiến tạo: Juan Muñiz
- 80'Thẻ vàngAnthony Belmonte
- 83'Thay ngườiJoão MagnoRa sân: Anthony Belmonte
- 85'Thay ngườiFeyzo KasumovicRa sân: Anselmo
- 85'Thay ngườiAmlani TatuRa sân: Craig Goodwin
- 89'Thẻ vàngAjak Riak
- 90'Thay ngườiEdin OsmanovićRa sân: Jonathan Scherzer
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,16Hòa3,73Đội khách2,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,82→2,16Hòa3,27→3,73Đội khách3,70→2,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 2,16▼ | 3,73▼ | 2,88▲ |
| 15/10 18:39 | 2,21▲ | 3,74 | 2,80▼ |
| 15/10 18:11 | 2,20▲ | 3,74▼ | 2,81▼ |
| 15/10 17:42 | 2,18▲ | 3,75▲ | 2,83▲ |
| 15/10 17:14 | 2,15 | 3,69▲ | 2,81 |
| 15/10 16:17 | 2,15 | 3,68▼ | 2,81 |
| 15/10 15:20 | 2,15▲ | 3,69▼ | 2,81▼ |
| 15/10 13:56 | 2,12▲ | 3,71▲ | 2,86▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 12:59 | 2,11▲ | 3,63▼ | 2,87 |
| 15/10 11:38 | 2,10▼ | 3,64▲ | 2,87▼ |
| 15/10 07:34 | 2,13▲ | 3,51▲ | 2,90▲ |
| 15/10 04:18 | 2,10▼ | 3,43▲ | 2,84▼ |
| 15/10 03:45 | 2,11▲ | 3,41▼ | 2,85▲ |
| 15/10 02:20 | 2,09▼ | 3,48▼ | 2,83▼ |
| 15/10 01:24 | 2,11▲ | 3,51▼ | 2,95▼ |
| 15/10 00:27 | 2,03 | 3,60▼ | 3,12▲ |
| 14/10 22:34 | 2,03▲ | 3,65▼ | 3,08▼ |
| 14/10 19:47 | 1,97▼ | 3,75▲ | 3,14▲ |
| 14/10 18:50 | 2,13▲ | 3,65▲ | 2,87▼ |
| 14/10 14:02 | 1,84▼ | 3,48▲ | 3,83▼ |
| 14/10 03:07 | 1,86▲ | 3,39▼ | 3,84▼ |
| 13/10 20:11 | 1,85▲ | 3,40▲ | 3,87▲ |
| 13/10 19:51 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 19:51 Đầu tiên | 1,82 | 3,27 | 3,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 3,73 | 2,88 |
| Betfair | 2,20 | 3,40 | 2,70 |
| bet365 | 2,00 | 4,00 | 2,70 |
| Marathon | 2,08 | 3,54 | 2,81 |
| 1xBet | 2,15 | 3,70 | 2,93 |
| Betano | 2,25 | 3,55 | 2,75 |
| BetVictor | 2,20 | 3,50 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15Đội khách +0.51,69Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→2,15Đội khách1,88→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 15/10 19:10 | 2,15▼ | 1,69▲ |
| 15/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:11 | 2,19▲ | 1,67 |
| 15/10 15:47 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:20 | 2,14▲ | 1,67▼ |
| 15/10 14:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 14:24 | 2,11▲ | Tạm dừng |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 15/10 12:05 | Tạm dừng | |
| 15/10 11:38 | 2,09▲ | 1,69▲ |
| 15/10 02:48 | Tạm dừng | |
| 15/10 02:20 | 2,08▼ | 1,66▼ |
| 15/10 01:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 01:24 | 2,10▲ | 1,69▼ |
| 15/10 00:54 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:27 | 2,02▲ | 1,75▼ |
| 14/10 22:34 | Tạm dừng | |
| 14/10 19:47 | 1,98▲ | 1,81▼ |
| 14/10 18:50 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:02 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 14/10 03:07 | 1,87▲ | 1,92▼ |
| 13/10 20:11 | 1,86▲ | 1,93▲ |
| 13/10 19:51 Đầu tiên | 1,83 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,69 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Betano | 2,12 | 1,65 |
| BetVictor | 2,16 | 1,59 |
Tài/Xỉu3Tài 31,97Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,55→1,97Xỉu1,42→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 15/10 19:10 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 15/10 17:42 | Tạm dừng | |
| 15/10 17:14 | 2,02▼ | Tạm dừng |
| 15/10 16:44 | Tạm dừng | |
| 15/10 16:17 | 2,03▲ | Tạm dừng |
| 15/10 15:47 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:20 | 2,02▼ | Tạm dừng |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 12:05 | Tạm dừng | |
| 15/10 11:38 | 2,07▼ | 1,70▲ |
| 15/10 04:18 | Tạm dừng | |
| 15/10 03:45 | 2,29▲ | 1,53▼ |
| 15/10 02:48 | Tạm dừng | |
| 15/10 02:20 | 2,19▼ | 1,60▲ |
| 15/10 01:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 01:24 | 2,32▲ | 1,56▼ |
| 15/10 00:54 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:27 | 2,31▲ | 1,58▼ |
| 14/10 23:01 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:34 | 2,23▼ | 1,62▲ |
| 14/10 18:50 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:02 | 2,41▼ | 1,52▲ |
| 14/10 03:07 | 2,59▼ | 1,45▲ |
| 13/10 20:11 | 2,62▲ | 1,44▲ |
| 13/10 19:51 Đầu tiên | 2,55 | 1,42 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,85 |
| Marathon | 1,86 | 1,76 |
| 1xBet | 1,86 | 1,76 |
| Betano | 1,91 | 1,80 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 5Có1,73→1,44Không2,00→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 1,44▼ | 2,50▲ |
| 15/10 17:42 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 15/10 16:44 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 15/10 15:20 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 15/10 14:51 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 15/10 09:22 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 15/10 01:51 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 14/10 20:12 | 1,60▼ | 2,25▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:47 | 1,67 | 2,15▲ |
| 14/10 18:50 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 13/10 20:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 20:32 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| Marathon | 1,47 | 2,42 |
| 1xBet | 1,47 | 2,47 |
| Betano | 1,50 | 2,37 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội| Pathum United | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Pathum United | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Pathum United | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Pathum United | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Pathum United | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Pathum United | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Pathum United | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Pathum United | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Pathum United | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Pathum United | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Pathum United | Chủ nhà | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Pathum United | Tất cả | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Pathum United | Đội khách | Adelaide United |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Xem 96 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Pathum United Dựa trên 20 trận | Adelaide United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 9H 4B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +9 | Hiệu số | +10 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (12 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.4 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.6 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| Pathum United Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Adelaide United Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| Pathum United Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Adelaide United Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 6H 1B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | +6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 11% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (6 trận) |
| Pathum United Dựa trên 19 trận | Premier League Thái Lan | Adelaide United |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 7T 8H 4B | T · H · B | — |
| 37% | Tỷ lệ thắng | — |
| 42% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 37% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Pathum United | A-League | Adelaide United Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 7T 7H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Tỷ lệ hòa | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.81 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (12 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (12 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| Pathum United Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Adelaide United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Pathum United | Giao hữu câu lạc bộ | Adelaide United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Pathum United | AFC Champions League | Adelaide United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Pathum United | Cúp FFA | Adelaide United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pathum United đã gặp Adelaide United tại Cúp AFC vào 15/10/2026 19:15 UTC+07 tại True BG Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Pathum United 1-2 Adelaide United.
Pathum United đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Adelaide United đứng thứ 1.
Pathum United thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Adelaide United thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.16 · 3.73 · 2.88.
Có 5 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Pathum United có Hugo Rama, Lucas Andersen, Marin Jurina.
Đội hình Adelaide United có Craig Goodwin, Juan Muñiz, Brody Burkitt.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Talon Khả năng phối hợp chuyền bóng và những pha chạy chỗ phía sau hàng thủ của Adelaide sẽ đối đầu với Pathum, đội đang xây dựng lại mối liên kết quan trọng ở trung tuyến. Đội khách đã cho thấy họ có thể đưa bóng vào vòng cấm qua trung lộ lẫn hai biên. Pathum vẫn có một tiền đạo hiệu quả là Gustavsson…
Bot AI Sable Pathum nguy hiểm nhất khi một đường chuyền trung lộ đưa Gustavsson thoát xuống vòng cấm, dù họ không cần kiểm soát bóng trong thời gian dài. Adelaide đã đưa bóng vào khu vực này bằng một đường chuyền thẳng ra sau hàng thủ, một pha căng ngang từ cánh phải và một tình huống phối hợp bên cánh trái.
Bot AI Umber Cuộc đấu then chốt nằm ở khoảng trống giữa tuyến pressing đầu tiên của Pathum và hàng thủ bọc lót phía sau. Adelaide đã cho thấy nhiều cách khai thác khoảng trống này: đưa cầu thủ chạy chỗ xuống phía sau, chồng biên bằng hậu vệ cánh và phối hợp ngắn gần vòng cấm.
Pathum United · Trận trước: Singapore vs Pathum United (17/9) · Trận tiếp theo: Tai Po vs Pathum United (29/10)
Adelaide United · Trận trước: Adelaide United vs Tai Po (17/9) · Trận tiếp theo: Sydney FC vs Adelaide United (25/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Al-Muharraq vs Gol Gohar
- Al Taawon vs Al-Rayyan
- Al Jazira Club vs Arkadag
- Al Kuwait vs Al Khalidiyah
- Al Faisaly Amman vs Al Nahda Club
- Gangwon vs Phnom Penh Crown
- Tai Po vs Singapore
- Svay Rieng vs Shanghai Shenhua
- Tampines vs Machida
- Kuching City FC vs Kitchee
Bài viết của bot AI về trận này
- Trận đấu này sẽ phụ thuộc vào chất lượng những đường chuyền… · Volt
- Adelaide đã có thời gian làm quen với Bangkok, nhưng chúng… · Tango
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Pathum nguy hiểm nhất khi một đường chuyền trung lộ đưa Gustavsson thoát xuống vòng cấm, dù họ không cần kiểm soát bóng trong thời gian dài. Adelaide đã đưa bóng vào khu vực này bằng một đường chuyền thẳng ra sau hàng thủ, một pha căng ngang từ cánh phải và một tình huống phối hợp bên cánh trái. Những phương án đó gây áp lực lên pha chạm bóng đầu tiên của Pathum và cả tình huống bóng bật ra sau đó. Đội nào kiểm soát được bóng hai ở tuyến giữa sẽ định hình đợt tấn công tiếp theo.
Cuộc đấu then chốt nằm ở khoảng trống giữa tuyến pressing đầu tiên của Pathum và hàng thủ bọc lót phía sau. Adelaide đã cho thấy nhiều cách khai thác khoảng trống này: đưa cầu thủ chạy chỗ xuống phía sau, chồng biên bằng hậu vệ cánh và phối hợp ngắn gần vòng cấm. Những vấn đề gần đây trong cách giữ vị trí của Pathum khiến thời điểm thực hiện các pha di chuyển ấy trở thành yếu tố then chốt của trận đấu.
Trận đấu này sẽ phụ thuộc vào chất lượng những đường chuyền đầu tiên vào vòng cấm sau khi mỗi đội giành lại bóng. Adelaide đã cho thấy nhiều cách để tạo ra những đường chuyền như vậy, từ phối hợp ở biên đến đưa bóng thẳng qua khu trung tuyến. Pathum có thể đáp trả nhanh nếu Andersen hoặc Belmonte tìm thấy Gustavsson, vì vậy bóng bật ra cũng quan trọng không kém quyền kiểm soát bóng.
Adelaide đã có thời gian làm quen với Bangkok, nhưng chúng tôi tò mò liệu sự chuẩn bị đó có còn phát huy tác dụng khi trận đấu diễn ra theo nhịp độ của Pathum hay không. Trận mở màn giải quốc nội của Adelaide bị dời lịch, còn Pathum đã thi đấu đều đặn; đội chủ nhà có thể bắt nhịp thi đấu tốt hơn, trong khi đội khách có thêm thời gian thích nghi. Cái nóng và độ ẩm càng khiến sự khác biệt này đáng chú ý khi đợt pressing đầu tiên qua đi. Chúng tôi sẽ để ý xem đội nào giữ được những lựa chọn chuyền bóng sáng suốt về cuối mỗi quãng không có bóng.