Ngôn ngữ

Al Faisaly Amman vs Al Taawon

Chi tiết trận đấu
Amman International Stadium
Al Faisaly AmmanChủ nhà
01:15Bắt đầu 29/10
Al TaawonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 21:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Al Faisaly AmmanTất cảAl Taawon
5Trận12
4Thắng1
0Hòa5
1Thua6
14Bàn thắng7
5Bàn thua19
Al Faisaly AmmanChủ nhàAl Taawon
2Trận6
2Thắng1
0Hòa3
0Thua2
6Bàn thắng2
1Bàn thua8
Al Faisaly AmmanĐội kháchAl Taawon
3Trận6
2Thắng0
0Hòa2
1Thua4
8Bàn thắng5
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn7
2.80Bàn thắng mỗi trận0.58
1.00Bàn thua mỗi trận1.58
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
Al Faisaly AmmanTất cảAl Taawon
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng3
4Bàn thua2
Al Faisaly AmmanChủ nhàAl Taawon
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
0Bàn thua1
Al Faisaly AmmanĐội kháchAl Taawon
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng1
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Al Faisaly AmmanTất cảAl Taawon
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al Faisaly AmmanChủ nhàAl Taawon
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al Faisaly AmmanĐội kháchAl Taawon
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
0.33Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al Faisaly AmmanTất cảAl Taawon
—Trận10
—Thắng0
—Hòa4
—Thua6
—Bàn thắng4
—Bàn thua17
Al Faisaly AmmanChủ nhàAl Taawon
—Trận5
—Thắng0
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng0
—Bàn thua7
Al Faisaly AmmanĐội kháchAl Taawon
—Trận5
—Thắng0
—Hòa1
—Thua4
—Bàn thắng4
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn7
—Bàn thắng mỗi trận0.40
—Bàn thua mỗi trận1.70
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Giải đấu (Jordan) (chỉ các trận đã nhận) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Al Faisaly Amman —
Al Taawon Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Ả Rập Xê-út)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
Tính đến 22/10 06:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Final
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 22/10 04:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al Faisaly AmmanTTTTBTHBTH13T 3H 4B
Al TaawonBHTBHBBHBH3T 7H 10B
Al Faisaly Amman
Dựa trên 20 trận
Al Taawon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 3H 4BT · H · B3T 7H 10B
65%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.90Ghi được mỗi trận0.95
0.70Bị ghi mỗi trận1.60
+24Hiệu số-13
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn45%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (18 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (18 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
Al Faisaly Amman
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Taawon
Dựa trên 10 trận
9Trận10
8T 0H 1BT · H · B1T 4H 5B
89%Tỷ lệ thắng10%
0%Tỷ lệ hòa40%
2.33Ghi được mỗi trận0.50
0.56Bị ghi mỗi trận1.50
+16Hiệu số-10
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (9 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
Al Faisaly Amman
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Taawon
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B2T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa30%
1.55Ghi được mỗi trận1.40
0.82Bị ghi mỗi trận1.70
+8Hiệu số-3
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
36%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96 (9 trận)
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.3 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình54% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.9 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.9 (9 trận)
Al Faisaly Amman
Dựa trên 18 trận
Giải đấu (Jordan)Al Taawon
18Trận—
12T 3H 3BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.83Ghi được mỗi trận—
0.56Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
28%Tỷ lệ không ghi bàn—
28%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1 (14 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2 (14 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7 (14 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (14 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al Faisaly AmmanGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Taawon
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B2T 6H 10B
—Tỷ lệ thắng11%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận0.89
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận14.1
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0
Al Faisaly Amman
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCAl Taawon
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TAl Faisaly Amman4:1Al-Ramtha17/10/2026 21:00 · Giải đấu (Jordan)TAl Faisaly Amman2:0Al Nahda Club15/10/2026 01:15 · Cúp AFC · Amman International StadiumBAl-Rayyan4:3Al Faisaly Amman17/09/2026 01:15 · Cúp AFC · Jassim Bin Hamad Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl-Hussein1:0Al Faisaly Amman08/05/2026 23:45 · Giải đấu (Jordan)TAl Faisaly Amman3:2Al-Ramtha03/05/2026 23:00 · Giải đấu (Jordan)HAl-Ahli2:2Al Faisaly Amman24/04/2026 23:30 · Giải đấu (Jordan)TAl Faisaly Amman1:0Al-Hussein12/04/2026 23:00 · Giải đấu (Jordan)TAl Faisaly Amman3:0Al Jazeera Amman08/04/2026 23:30 · Giải đấu (Jordan)BAl-Wehdat1:0Al Faisaly Amman04/04/2026 23:30 · Giải đấu (Jordan)TAl Faisaly Amman2:1Al Buqaa19/03/2026 02:00 · Giải đấu (Jordan)HSama Al Sarhan0:0Al Faisaly Amman07/03/2026 02:00 · Giải đấu (Jordan)TAl Faisaly Amman4:0Sama Al Sarhan26/02/2026 01:45 · Giải đấu (Jordan)
HAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Taawon2:1Al-Rayyan14/10/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Taawon ArenaBAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Nahda Club1:1Al Taawon16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Sultan Qaboos Sports ComplexBAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal2:2Al Taawon05/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 22/10 01:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Abdallah Al Fakhouri20088 phút7.00
GK1Noureddin Bani Attiah10014 phút6.90
GK22Abdel Al Talalga-----
DF6Saidou Simpore21090 phút6.90
DF12Mohamad Haddad21084 phút6.30
DF21Anas Badawi20060 phút7.00
DF3Mohannad Khairullah10090 phút—
DF24Camilo Saldana10011 phút—
DF5Husam Abu Dahab-----
DF6Mohamed Hamrouni-----
MF23Ehsan Haddad20090 phút6.90
MF8Noor Al Rawabdeh20067 phút7.50
MF17Ghaith Al Madadha20067 phút6.70
MF18Charles Ahoua Jean21050 phút7.60
MF27Salaah Al Yahyaei20040 phút6.70
MF4Ahmad Abd Rabbo10059 phút6.90
MF16Fadel Haikal10046 phút—
MF14Aon Al Maharmeh10014 phút6.50
MF3Khair Mohannad-----
FW7Ahmed Ersan22288 phút8.30
FW10Majdi Al Attar20059 phút6.90
FW9Claudio Maradona10185 phút7.30
FW15M. Hammad Anas Ahmad10079 phút—
FW20Reziq Bani Hani10024 phút—
FW15Anas Al Awadat10018 phút7.00
FW11Amin Al Shanaineh-----
FW30Mohamad Al Hallaq-----
FW30Waseem Al Riyalat-----
FW57Malek Allan-----
FW88Kwassi Eza Wilfried-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mailson120090 phút7.07
GK25Abdulrahman Al Senaid-----
GK30Abdullah Al Jadani-----
GK39Abdulrahman Al Ghamdi-----
DF5Zineddine Belaid110090 phút6.62
DF32Muteb Al Mufarrij100082 phút7.10
DF6Bassam Al Hurayji101065 phút6.77
DF93Awn Al Saluli60070 phút6.58
DF4Nasser Al Haleel30035 phút6.70
DF27Adeeb Al Hassan1001 phút—
DF43Nawaf Al Hawairy-----
DF55Jair Collahuazo-----
MF18Aschraf El Mahdioui120190 phút7.47
MF23Rakan Al Tulayhi121032 phút6.46
MF10Nedim Bajrami90046 phút6.49
MF70Abdulrahman Hendi90032 phút6.50
MF19Oscar Dorley70173 phút6.63
MF40Ibrahim Mahnashi70061 phút6.52
MF16Faris Al Ghamdi40083 phút6.90
MF45Mohammed Al Saedi10022 phút6.90
MF4Mustapha Samb-----
MF31Abdulrahman Al Harbi-----
MF91Yousef Al Salem-----
FW88Marin Petkov120190 phút6.78
FW7Mohammed Al Kuwaykibi121265 phút6.92
FW47Younes El Bahraoui111155 phút6.70
FW17M. Al Aqel Mohammed Saleh100028 phút6.56
FW9Abderrazak Hamdallah83088 phút6.95
FW8Parfait Guiagon70057 phút6.74
FW20Bassem Al Arini50027 phút6.38
FW14Saif Rajab10046 phút—
FW94Luay Al Mohaimeed1003 phút—
Tính đến 20/10 21:54

Huấn luyện viên

Al Faisaly AmmanHuấn luyện viên Tarek Mostafa
Al TaawonHuấn luyện viên Jehad Al Hussain
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 21:54

Các trận tiếp theo