Ngôn ngữ

Vissel Kobe vs Machida

Chi tiết trận đấu
Noevir Stadium
Vissel KobeChủ nhà
13:00Bắt đầu 24/10
MachidaĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 01:38
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Vissel KobeVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daiju SasakiChấn thương
Machida
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 21/10 17:31

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,41Hòa3,14Đội khách3,16Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,41Không thay đổiHòa3,14Không thay đổiĐội khách3,16Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
22/10 01:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
22/10 01:382,413,143,16
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên2,413,143,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,413,143,16
bet3652,353,203,00
Marathon2,343,222,96
1xBet2,403,303,04
BetVictor2,303,203,00
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,68Đội khách 02,22Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,68Không thay đổiĐội khách2,22Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 01:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
22/10 01:381,682,22
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên1,682,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,682,22
bet3651,682,15
Marathon1,672,10
1xBet1,712,16
BetVictor1,632,10
Tài/Xỉu2Tài 21,67Xỉu 22,24Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,67Không thay đổiXỉu2,24Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 01:38Thay đổi mốc · 2.5 → 2
22/10 01:381,672,24
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên1,672,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,672,24
Marathon1,572,16
1xBet1,572,16
BetVictor1,622,12
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,80bet365 · Nhà cái 4Có1,95Không thay đổiKhông1,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,951,80
Marathon1,851,83
1xBet1,851,86
BetVictor1,851,83
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,901,011xBet
-28,901,01Marathon
-1.756,401,12bet365
-1.54,801,18bet365
-1.254,611,20Pinnacle
-14,081,24Pinnacle
-0.752,941,42Pinnacle
-0.52,411,59Pinnacle
-0.252,061,81Pinnacle
0 Mốc chính1,682,22Pinnacle
0.251,482,69Pinnacle
0.51,373,14Pinnacle
0.751,254,03Pinnacle
11,145,75bet365
1.251,126,00bet365
1.51,116,60bet365
1.751,028,00Marathon
Tài/Xỉu Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,079,00bet365
0.751,046,95Marathon
11,066,30Marathon
1.251,203,72Marathon
1.51,392,99Pinnacle
1.751,502,63Pinnacle
2 Mốc chính1,672,24Pinnacle
2.251,971,86Pinnacle
2.52,261,65Pinnacle
2.752,651,49Pinnacle
33,021,30Marathon
3.253,341,24Marathon
3.54,111,23Pinnacle
3.754,651,12Marathon
46,451,05Marathon
4.256,801,04Marathon
4.59,001,07bet365
5.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Vissel KobeTất cảMachida
15Trận16
11Thắng12
1Hòa3
3Thua1
25Bàn thắng38
13Bàn thua11
Vissel KobeChủ nhàMachida
7Trận9
6Thắng6
1Hòa2
0Thua1
13Bàn thắng18
5Bàn thua8
Vissel KobeĐội kháchMachida
8Trận7
5Thắng6
0Hòa1
3Thua0
12Bàn thắng20
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới8
1Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận2.38
0.87Bàn thua mỗi trận0.69
8Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Vissel KobeTất cảMachida
11Trận11
7Thắng8
1Hòa2
3Thua1
18Bàn thắng30
11Bàn thua10
Vissel KobeChủ nhàMachida
4Trận5
3Thắng3
1Hòa1
0Thua1
8Bàn thắng11
4Bàn thua7
Vissel KobeĐội kháchMachida
7Trận6
4Thắng5
0Hòa1
3Thua0
10Bàn thắng19
7Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.64Bàn thắng mỗi trận2.73
1.00Bàn thua mỗi trận0.91
5Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Vissel KobeTất cảMachida
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Vissel KobeChủ nhàMachida
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Vissel KobeĐội kháchMachida
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Vissel KobeTất cảMachida
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua1
Vissel KobeChủ nhàMachida
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Vissel KobeTất cảMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Vissel KobeChủ nhàMachida
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Vissel KobeĐội kháchMachida
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Vissel KobeTất cảMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Vissel KobeChủ nhàMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · AFC Champions League · Cúp Nhật Bản · Cúp AFC · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida11821+2026TTTBH
2F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
3Sanfrecce Hiroshima11722+1523BTTTT
4Vissel Kobe11713+722BTBTT
5Kashiwa Reysol11713+522HBTTT
6Kashima Antlers11623+520HTTHB
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse11425-614BHTTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka11245-710THBBB
16Mito11236-49BBBBB
17Kyoto11236-89HBBTB
18Avispa Fukuoka11218-67BBTBB
19Chiba11137-126BHHBH
20Verdy11056-145HBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo6411+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale6321+40
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus5212+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds5302+00
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba6015-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol6411+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida6510+160
—Mito5113-30
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 21/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Vissel KobeBTTBTTTTTT14T 2H 4B
MachidaTTTTHTBTHT13T 6H 1B
Vissel Kobe
Dựa trên 20 trận
Machida
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 2H 4BT · H · B13T 6H 1B
70%Tỷ lệ thắng65%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận2.10
0.85Bị ghi mỗi trận0.70
+17Hiệu số+28
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.79 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (3 trận)
1.58 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (8 trận)
5.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
4.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
0.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
7.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMachida
Dựa trên 11 trận
9Trận11
8T 1H 0BT · H · B7T 3H 1B
89%Tỷ lệ thắng64%
11%Tỷ lệ hòa27%
2.11Ghi được mỗi trận1.73
0.56Bị ghi mỗi trận0.73
+14Hiệu số+11
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.50 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.32 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (3 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (3 trận)
44% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (3 trận)
5.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
8.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMachida
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 1H 4BT · H · B6T 3H 0B
55%Tỷ lệ thắng67%
9%Tỷ lệ hòa33%
1.36Ghi được mỗi trận2.56
1.09Bị ghi mỗi trận0.67
+3Hiệu số+17
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.01 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (3 trận)
1.78 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (3 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.4 (5 trận)
5.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (5 trận)
52% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (5 trận)
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (5 trận)
0.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
7.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 16 trận
J.LeagueMachida
Dựa trên 15 trận
16Trận15
10T 2H 4BT · H · B9T 5H 1B
62%Tỷ lệ thắng60%
12%Tỷ lệ hòa33%
1.69Ghi được mỗi trận2.27
0.94Bị ghi mỗi trận0.87
+12Hiệu số+21
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
12%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.77 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (3 trận)
1.84 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (3 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (7 trận)
4.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (7 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (7 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (7 trận)
0.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
7.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (7 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMachida
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueMachida
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Vissel KobeCúp AFCMachida
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vissel KobeJ.League Cup Giai đoạn 1Machida
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BKawasaki Frontale2:1Vissel Kobe21/10/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1V-Varen Nagasaki06/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Veroskronos Tsuno26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBYokohama F. Marinos1:0Vissel Kobe22/08/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir Stadium
Mùa giải 2026
BKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueTVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.LeagueHV-Varen Nagasaki2:2Luân lưu 3-2Vissel Kobe17/05/2026 11:00 · J.LeagueTVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.League
TMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Machida30/05/2026 12:00 · J.LeagueTMachida1:0Urawa Reds22/05/2026 17:30 · J.LeagueHKawasaki Frontale1:1Luân lưu 5-4Machida17/05/2026 17:00 · J.League
Tính đến 21/10 19:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Vissel Kobe T
1H
2Machida T
2.0Trung bình tổng điểm
Vissel Kobe Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 6
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 17/10 13:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Shuichi Gonda100090 phút7.23
GK1Daiya Maekawa30090 phút6.63
GK21Shota Arai20090 phút—
DF15Diego151282 phút7.47
DF41Katsuya Nagato152271 phút6.87
DF4Tetsushi Yamakawa141182 phút7.14
DF3Matheus Thuler121184 phút7.22
DF24Gotoku Sakai110073 phút7.11
DF17Issei Takahashi111168 phút7.01
DF2Nanasei Iino90247 phút6.69
DF16Caetano50062 phút6.85
DF31Takuya Iwanami20088 phút7.50
DF43Kaito Yamada10090 phút—
MF7Yosuke Ideguchi150081 phút6.82
MF5Yuta Goke112065 phút6.76
MF44Mitsuki Hidaka110033 phút6.70
MF25Yuya Kuwasaki101059 phút7.05
MF23Yuan Iwamoto70040 phút6.63
MF20Kota Watanabe30053 phút6.70
MF18Haruya Ide30016 phút6.25
MF28Kento Hamasaki20022 phút6.30
MF13Daiju Sasaki-----
MF61Ryotaro Iuchi-----
FW29Ren Komatsu145037 phút6.91
FW10Yuya Osako127173 phút7.33
FW11Yoshinori Muto112272 phút7.30
FW94Erik82166 phút6.71
FW26Patric Jean80138 phút6.55
FW62Hyoei Kawabata30043 phút6.30
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kosei Tani130092 phút7.11
GK13Tatsuya Morita30090 phút6.90
GK66Aki Koch-----
GK89Nicholas Guimaraes-----
DF50Daihachi Okamura151176 phút7.07
DF33Takahiro Akimoto142284 phút7.13
DF88Hotaka Nakamura143168 phút6.93
DF6Henry Mochizuki143151 phút7.18
DF3Gen Shoji130191 phút7.16
DF5Ibrahim Dresevic100047 phút6.78
DF2Thomas Ouwejan70079 phút7.30
DF24Min-Tae Kim40076 phút7.40
DF4Ryuho Kikuchi40072 phút6.93
MF16Hiroyuki Mae131084 phút7.10
MF18Hokuto Shimoda130048 phút6.54
MF23Ryohei Shirasaki111043 phút6.68
MF8Keiya Sento80169 phút6.85
MF31Neta Lavi82064 phút7.20
MF34Futa Tokumura60021 phút6.90
FW20Takuma Nishimura165055 phút6.98
FW7Yuki Soma143473 phút7.37
FW99Tete Yengi145257 phút6.85
FW15Mitchell Duke133237 phút6.70
FW9Koki Ogawa125061 phút6.86
FW14Yusuke Matsuo92036 phút6.76
Tính đến 21/10 17:31

Huấn luyện viên

Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 17:31

Các trận tiếp theo