Vissel Kobe vs Machida
Đội hình · Vắng mặt
| Daiju SasakiChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,41Hòa3,14Đội khách3,16Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,41Không thay đổiHòa3,14Không thay đổiĐội khách3,16Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 01:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 22/10 01:38 | 2,41 | 3,14 | 3,16 |
| 22/10 00:32 | Đã đóng | ||
| 21/10 22:14 Đầu tiên | 2,41 | 3,14 | 3,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,41 | 3,14 | 3,16 |
| bet365 | 2,35 | 3,20 | 3,00 |
| Marathon | 2,34 | 3,22 | 2,96 |
| 1xBet | 2,40 | 3,30 | 3,04 |
| BetVictor | 2,30 | 3,20 | 3,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,68Đội khách 02,22Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,68Không thay đổiĐội khách2,22Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 01:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 22/10 01:38 | 1,68 | 2,22 |
| 22/10 00:32 | Đã đóng | |
| 21/10 22:14 Đầu tiên | 1,68 | 2,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,22 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Marathon | 1,67 | 2,10 |
| 1xBet | 1,71 | 2,16 |
| BetVictor | 1,63 | 2,10 |
Tài/Xỉu2Tài 21,67Xỉu 22,24Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,67Không thay đổiXỉu2,24Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 01:38 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 22/10 01:38 | 1,67 | 2,24 |
| 22/10 00:32 | Đã đóng | |
| 21/10 22:14 Đầu tiên | 1,67 | 2,24 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 2,24 |
| Marathon | 1,57 | 2,16 |
| 1xBet | 1,57 | 2,16 |
| BetVictor | 1,62 | 2,12 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,80bet365 · Nhà cái 4Có1,95Không thay đổiKhông1,80Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,85 | 1,83 |
| 1xBet | 1,85 | 1,86 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,90 | 1,01 | 1xBet |
| -2 | 8,90 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -1.25 | 4,61 | 1,20 | Pinnacle |
| -1 | 4,08 | 1,24 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,94 | 1,42 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,41 | 1,59 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,06 | 1,81 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,68 | 2,22 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,48 | 2,69 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,37 | 3,14 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,25 | 4,03 | Pinnacle |
| 1 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1.25 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1.75 | 1,02 | 8,00 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,07 | 9,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,04 | 6,95 | Marathon |
| 1 | 1,06 | 6,30 | Marathon |
| 1.25 | 1,20 | 3,72 | Marathon |
| 1.5 | 1,39 | 2,99 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,50 | 2,63 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,67 | 2,24 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,97 | 1,86 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,26 | 1,65 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,65 | 1,49 | Pinnacle |
| 3 | 3,02 | 1,30 | Marathon |
| 3.25 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 3.5 | 4,11 | 1,23 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 4 | 6,45 | 1,05 | Marathon |
| 4.25 | 6,80 | 1,04 | Marathon |
| 4.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 5.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 11 | Thắng | 12 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 25 | Bàn thắng | 38 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 18 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 20 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 0.87 | Bàn thua mỗi trận | 0.69 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 18 | Bàn thắng | 30 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 19 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 2.73 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 11 | 8 | 2 | 1 | +20 | 26 | TTTBH |
| 2 | F.C. Tokyo | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | HTTTT |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 11 | 7 | 2 | 2 | +15 | 23 | BTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | BTBTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 11 | 7 | 1 | 3 | +5 | 22 | HBTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | HTTHB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 | TTBHT |
| 8 | Urawa Reds | 11 | 6 | 0 | 5 | -3 | 18 | TTBTB |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 | HHHTH |
| 10 | Okayama | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | TBBBT |
| 11 | Shimizu S-Pulse | 11 | 4 | 2 | 5 | -6 | 14 | BHTTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | HTTBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 11 | 3 | 4 | 4 | -7 | 13 | HBHHB |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | TBHHT |
| 15 | Gamba Osaka | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | THBBB |
| 16 | Mito | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | BBBBB |
| 17 | Kyoto | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBTB |
| 18 | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 1 | 8 | -6 | 7 | BBTBB |
| 19 | Chiba | 11 | 1 | 3 | 7 | -12 | 6 | BHHBH |
| 20 | Verdy | 11 | 0 | 5 | 6 | -14 | 5 | HBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 6 | 5 | 1 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Vissel Kobe Dựa trên 20 trận | Machida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 2H 4B | T · H · B | 13T 6H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +17 | Hiệu số | +28 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.79 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (3 trận) |
| 1.58 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 7.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Machida Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 8T 1H 0B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +14 | Hiệu số | +11 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.50 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.32 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (3 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Machida Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 2.56 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +3 | Hiệu số | +17 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.01 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (3 trận) |
| 1.78 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (3 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 16 trận | J.League | Machida Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 10T 2H 4B | T · H · B | 9T 5H 1B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 0.87 |
| +12 | Hiệu số | +21 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.77 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (3 trận) |
| 1.84 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (3 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (7 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (7 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (7 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Machida Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Vissel Kobe | Cúp AFC | Machida Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vissel Kobe | J.League Cup Giai đoạn 1 | Machida Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 6
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vissel Kobe gặp Machida tại J.League vào 24/10/2026 13:00 UTC+07 tại Noevir Stadium.
Vissel Kobe đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Machida đứng thứ 1.
Vissel Kobe thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Machida thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Vissel Kobe thắng 2, Machida thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.41 · 3.14 · 3.16.
Vissel Kobe · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Trận tiếp theo: Daejeon vs Vissel Kobe (27/10)
Machida · Trận trước: Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Trận tiếp theo: Shanghai Shenhua vs Machida (29/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Gamba Osaka vs Kyoto
Các trận J.League tuần này
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Kawasaki Frontale vs Okayama
- F.C. Tokyo vs Mito
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Chưa có bài viết nào.