Ngôn ngữ

Gangwon vs Phnom Penh Crown

Chi tiết trận đấu
Chuncheon Songam Stadium
GangwonChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Phnom Penh CrownĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 16:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
41GKim Yu-Sung
27DDo-Hyun Kim
38DKo Eun-Seok
71DKang Seong-Yun
33DHong Chul
14MKang Yun-Gu
75MKim Lee-Seok
57MLee Yong-Jae
26MCho Won-woo
77FAbdallah Khalaihal
19FPark Sang-Hyeok
Dự bị 9
70FJesse Sekidika
3DSeung-bin Jung
17FLee Eun-Ho
22FByung-heon Yoo
74FChoe Ji-nam
51GCho Min-kyu
5DAbdelkarim Chaouche
16MTae-hwan Kim
25DLee Hyo-bin
Huấn luyện viên Kyung-Ho Chung
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
22GUm Vichet
2DRiku Matsuda
5DRaul Feher
4DRick Ketting
15DChoun Chanchav
32DEam Ratana
14MValerii Hryshyn
45MCallum Timmins
20MKoeut Pich
7MGuytho Mijland
10FMoses Dyer
Dự bị 11
8MOrn Chanpolin
23MBong Samuel
28FDaniel Bares
44FPonvuthy Pov
1GChiem Samnang
21GRazak Tin
6DChhin Vennin
9FSa Ty
16MLong Phearath
19MSorm Borith
11FYem Devit
Huấn luyện viên Oleh Starynskyi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GangwonVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ho-Yeong ParkChấn thương
Phnom Penh Crown
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 15/10 19:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gangwon011
Phnom Penh Crown112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Thẻ vàngKim Lee-Seok
  2. 24'Thẻ vàngKang Seong-Yun
  3. 44'Bàn thắngGuytho Mijland
  4. 46'Thay ngườiOrn ChanpolinRa sân: Koeut Pich
  5. 61'Bàn thắng từ phạt đềnAbdallah Khalaihal
  6. 62'Thay ngườiJesse SekidikaRa sân: Abdallah Khalaihal
  7. 67'Thay ngườiLee Eun-HoRa sân: Jesse Sekidika
  8. 67'Thay ngườiSeung-bin JungRa sân: Ko Eun-Seok
  9. 69'Thẻ vàngLee Eun-Ho
  10. 70'Thay ngườiBong SamuelRa sân: Callum Timmins
  11. 70'Thay ngườiDaniel BaresRa sân: Guytho Mijland
  12. 71'Thẻ vàngSeung-bin Jung
  13. 77'Thay ngườiPonvuthy PovRa sân: Eam Ratana
  14. 78'Bàn thắng từ phạt đềnMoses Dyer
  15. 85'Thay ngườiChoe Ji-namRa sân: Kim Lee-Seok
  16. 85'Thay ngườiByung-heon YooRa sân: Park Sang-Hyeok
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
12Sút3
6Sút trúng đích3
8Phạt góc1
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng0
564Chuyền bóng331
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
14 · MFKang Yun-Gu90002007.7
26 · MFCho Won-woo90002006.6
27 · DFDo-Hyun Kim90000006.7
33 · DFHong Chul90000006.2
41 · GKKim Yu-Sung90000005.9
57 · MFLee Yong-Jae90001006.9
71 · DFKang Seong-Yun90001106.3
19 · FWPark Sang-Hyeok85001006.7
75 · MFKim Lee-Seok85000106.9
38 · DFKo Eun-Seok67000006.7
77 · FWAbdallah Khalaihal62101006.6
3 · DF · Dự bịSeung-bin Jung23000105.6
17 · FW · Dự bịLee Eun-Ho23002106.3
22 · FW · Dự bịByung-heon Yoo11001006.9
74 · FW · Dự bịChoe Ji-nam11000006.3
70 · FW · Dự bịJesse Sekidika500000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFRiku Matsuda90000006.5
4 · DFRick Ketting90000006.5
5 · DFRaul Feher90000007.3
10 · FWMoses Dyer90102007.3
14 · MFValerii Hryshyn90000006.9
15 · DFChoun Chanchav90000006.2
22 · GKUm Vichet90000007.3
32 · DFEam Ratana77000006.5
7 · MFGuytho Mijland70101007.2
45 · MFCallum Timmins70000006.7
20 · MFKoeut Pich45000006.7
8 · MF · Dự bịOrn Chanpolin45000006.3
23 · MF · Dự bịBong Samuel20000006.6
28 · FW · Dự bịDaniel Bares20000007.7
44 · FW · Dự bịPonvuthy Pov13000007.2
Tính đến 15/10 19:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,41Hòa4,43Đội khách5,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,451,41Hòa4,184,43Đội khách6,215,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 16:441,41▼4,43▲5,75▲
15/10 16:171,44▲4,33▼5,50▼
15/10 15:471,394,48▼6,19▲
15/10 15:201,39▼4,56▲5,94▲
15/10 14:511,47▲4,12▼5,13▼
15/10 14:241,454,19▼5,24▼
15/10 13:561,454,43▲5,45▲
15/10 13:281,45▲4,42▲5,41▲
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
15/10 12:591,43▼4,30▲5,25▲
15/10 12:331,444,29▲5,23▲
15/10 12:051,44▼4,26▲5,20▲
15/10 11:381,48▼4,09▲4,98▲
15/10 11:111,51▼3,89▲4,95▲
15/10 05:431,55▲3,80▲4,74▲
15/10 04:481,52▼3,64▼4,48▼
15/10 03:451,55▲3,81▼4,74▼
15/10 03:171,53▼3,87▲4,85▲
15/10 02:481,55▲3,76▼4,83▼
15/10 02:201,52▲3,88▼4,85▼
15/10 01:511,51▼3,99▲4,87▲
15/10 01:241,56▲3,68▼4,85▼
15/10 00:271,53▼3,78▼4,94▲
14/10 23:591,67▲3,82▼4,22▼
14/10 23:011,613,94▼4,58▼
14/10 22:341,61▼3,96▲4,62▲
14/10 22:111,79▲3,34▼3,85▼
14/10 20:571,64▲3,71▼4,55▼
14/10 20:351,56▼3,91▲5,00▲
14/10 19:471,65▲3,71▼4,50▼
14/10 18:501,57▲3,95▼4,92▼
14/10 18:281,54▲4,03▼5,09▼
14/10 17:381,47▼4,25▲5,67▲
14/10 17:081,53▲4,02▼5,33▼
14/10 16:431,44▼4,34▲5,98▲
14/10 16:141,51▲4,24▲5,20▼
14/10 03:071,44▼4,19▲6,22▲
13/10 22:04 Đầu tiên1,454,186,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,414,435,75
Betfair1,255,508,00
bet3651,335,006,50
Marathon1,304,857,00
1xBet1,404,706,72
Betano1,364,707,00
BetVictor1,304,808,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,09Đội khách +1.51,64Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,312,09Đội khách1,581,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 16:44Thay đổi mốc · -1 → -1.5
15/10 16:442,09▼1,64▲
15/10 16:172,18▲1,60▼
15/10 15:472,13▼1,62▲
15/10 15:202,18▼1,59▲
15/10 14:512,401,47▼
15/10 14:242,40▲1,48▼
15/10 13:562,34▼1,54▲
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
15/10 13:282,35▲1,53▲
15/10 12:592,31▼1,52
15/10 12:332,32▼1,52▲
15/10 12:052,34▼1,51▲
15/10 11:382,45▼1,46▲
15/10 11:112,59▼1,42▲
15/10 05:432,66▲1,40▲
15/10 04:482,59▼1,38▼
15/10 03:452,66▲1,40▼
15/10 03:172,61▼1,41▲
15/10 02:482,71▲1,38▼
15/10 02:202,60▲1,41▼
15/10 01:512,51▼1,44▲
15/10 01:242,74▲1,38▼
15/10 00:272,60▼1,41▲
14/10 23:592,77▲1,39▼
14/10 23:012,64▲1,44
14/10 22:342,62▼1,44▲
14/10 22:11Tạm dừng
14/10 20:572,79▲1,39▼
14/10 20:352,57▼1,45▲
14/10 19:472,76▲1,40▼
14/10 18:502,58▲1,46▼
14/10 18:282,51▲1,48▼
14/10 17:382,33▼1,55▲
14/10 17:082,49▲1,49▼
14/10 16:432,26▼1,60▲
14/10 16:142,40▲1,52▼
13/10 22:04 Đầu tiên2,311,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,091,64
bet3652,021,78
Marathon1,911,72
1xBet2,071,69
Betano1,931,78
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,47Xỉu 3.51,47Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,622,68Xỉu1,411,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 16:44Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5
15/10 13:56Tạm dừng
15/10 13:282,68▲1,42▲
15/10 12:59Tạm dừng
15/10 12:33 Đầu tiên2,621,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,471,47
Betfair2,251,57
Marathon2,301,49
1xBet2,451,44
Betano2,421,47
BetVictor2,261,54
Cả hai đội ghi bànCó1,85Không1,85Betfair · Nhà cái 5Có1,801,85Không1,911,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 16:441,85▲1,85▼
15/10 16:171,75▼1,95▲
15/10 15:471,85▼1,85▲
15/10 15:202,00▲1,73▼
15/10 14:511,85▼1,85▲
15/10 14:242,10▲1,65▼
15/10 11:112,00▼1,75▲
15/10 05:182,05▼1,73▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 03:172,15▲1,67▼
15/10 02:482,05▲1,73▼
15/10 01:511,87▼1,87▲
15/10 01:242,00▲1,75▼
15/10 00:271,91▲1,83▼
14/10 21:451,87▲1,87▼
14/10 21:231,83▼1,91▲
14/10 18:501,87▼1,87▲
14/10 18:031,91▲1,83▼
14/10 17:081,87▲1,87▲
14/10 01:011,83▲1,83▼
14/10 00:341,80▼1,91▲
13/10 22:541,91▲1,80▼
13/10 22:04 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,851,85
Marathon1,801,86
1xBet1,801,96
Betano1,881,80
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 35 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
GangwonTất cảPhnom Penh Crown
35Trận2
11Thắng2
15Hòa0
9Thua0
41Bàn thắng4
33Bàn thua2
GangwonChủ nhàPhnom Penh Crown
20Trận1
5Thắng1
11Hòa0
4Thua0
20Bàn thắng2
15Bàn thua1
GangwonĐội kháchPhnom Penh Crown
15Trận1
6Thắng1
4Hòa0
5Thua0
21Bàn thắng2
18Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
15Trận giữ sạch lưới0
11Trận không ghi bàn0
1.17Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.94Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
3Chuỗi hòa dài nhất0
GangwonTất cảPhnom Penh Crown
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
2Bàn thua2
GangwonChủ nhàPhnom Penh Crown
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng2
2Bàn thua1
GangwonĐội kháchPhnom Penh Crown
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
GangwonTất cảPhnom Penh Crown
27Trận—
11Thắng—
9Hòa—
7Thua—
38Bàn thắng—
28Bàn thua—
GangwonChủ nhàPhnom Penh Crown
15Trận—
5Thắng—
7Hòa—
3Thua—
19Bàn thắng—
13Bàn thua—
GangwonĐội kháchPhnom Penh Crown
12Trận—
6Thắng—
2Hòa—
4Thua—
19Bàn thắng—
15Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
10Trận giữ sạch lưới—
5Trận không ghi bàn—
1.41Bàn thắng mỗi trận—
1.04Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
GangwonTất cảPhnom Penh Crown
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
GangwonChủ nhàPhnom Penh Crown
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GangwonTất cảPhnom Penh Crown
6Trận—
0Thắng—
5Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
GangwonChủ nhàPhnom Penh Crown
3Trận—
0Thắng—
3Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
GangwonĐội kháchPhnom Penh Crown
3Trận—
0Thắng—
2Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
5Trận không ghi bàn—
0.33Bàn thắng mỗi trận—
0.50Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
4Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Cúp AFC · K League · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Gangwon K League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul312056+3265TBTBT
2Ulsan HD3114512+447BBTTH
3Gangwon3111137+1046THBHH
4Jeju SK FC3112109+546BTHTH
5Jeonbuk3111119+944BHBHT
6Daejeon31111010+1043THHTT
7Incheon3111911+642THHBT
8Anyang31101110-841TTHBB
9Pohang3111713-940BTHHB
10Gimcheon Sangmu315188-733BTHHH
11Bucheon FC 19953171113-1132BBHBB
12Gwangju FC3121217-4118THHBH
Phnom Penh Crown —
Tính đến 17/10 10:27
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 17/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GangwonTHBHHHTHHB5T 10H 5B
Phnom Penh CrownTHHTTBBTBB8T 4H 8B
Gangwon
Dựa trên 20 trận
Phnom Penh Crown
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 10H 5BT · H · B8T 4H 8B
25%Tỷ lệ thắng40%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.45
+0Hiệu số+1
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Gangwon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhnom Penh Crown
Dựa trên 13 trận
10Trận13
2T 6H 2BT · H · B7T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng54%
60%Tỷ lệ hòa15%
0.70Ghi được mỗi trận1.77
0.70Bị ghi mỗi trận1.38
+0Hiệu số+5
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
60%Tỷ lệ không ghi bàn0%
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (12 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (12 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (12 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
Gangwon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPhnom Penh Crown
Dựa trên 7 trận
10Trận7
3T 4H 3BT · H · B1T 2H 4B
30%Tỷ lệ thắng14%
40%Tỷ lệ hòa29%
1.30Ghi được mỗi trận1.00
1.30Bị ghi mỗi trận1.57
+0Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
30%Tỷ lệ không ghi bàn57%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (6 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
GangwonPremier League CampuchiaPhnom Penh Crown
Dựa trên 19 trận
—Trận19
—T · H · B7T 4H 8B
—Tỷ lệ thắng37%
—Tỷ lệ hòa21%
—Ghi được mỗi trận1.47
—Bị ghi mỗi trận1.47
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
—Tỷ lệ không ghi bàn21%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (17 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (17 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (17 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
Gangwon
Dựa trên 16 trận
K LeaguePhnom Penh Crown
16Trận—
5T 7H 4BT · H · B—
31%Tỷ lệ thắng—
44%Tỷ lệ hòa—
1.19Ghi được mỗi trận—
1.12Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
38%Tỷ lệ không ghi bàn—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Gangwon
Dựa trên 1 trận
Cúp AFCPhnom Penh Crown
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Gangwon
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcPhnom Penh Crown
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Gangwon
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeaguePhnom Penh Crown
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Gangwon
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếPhnom Penh Crown
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHKitchee0:0Gangwon17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Mong Kok StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon2:2Gwangju FC26/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Seongnam19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumBAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBViệt Nam2:1Gangwon13/07/2026 14:00 · Giao hữu quốc tếHSeoul0:0Gangwon12/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup Stadium
TPhnom Penh Crown2:1Kuching City FC17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · RSN Stadium
Mùa giải 2025/26
TPhnom Penh Crown3:0Nagaworld10/05/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBBoeung Ket2:0Phnom Penh Crown03/05/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBMoi Kompong Dewa1:0Phnom Penh Crown25/04/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown2:0Angkor Tiger12/04/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBNagaworld1:0Phnom Penh Crown22/03/2026 18:00 · Premier League CampuchiaHAngkor Tiger0:0Phnom Penh Crown28/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown2:1Visakha21/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBAngkor Tiger4:3Phnom Penh Crown14/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown2:1Nagaworld07/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown1:0Dangkor01/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown3:1Kirivong Sok Sen Chey25/01/2026 18:00 · Premier League CampuchiaHPhnom Penh Crown1:1Moi Kompong Dewa10/01/2026 18:00 · Premier League Campuchia
Tính đến 17/10 12:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 40 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Cheong-Hyo Park370091 phút7.09
GK41Yoo-sung Kim30090 phút5.90
GK51Min-Kyu Cho100120 phút—
GK21Jung-Hoon Kim-----
GK31Jin-hyeok Hong-----
DF99Joon-Hyuck Kang330279 phút6.80
DF97You-Hyeon Lee312380 phút6.77
DF13Gi-Hyuk Lee290089 phút7.39
DF23Marko Tuci293084 phút7.04
DF47Min-Ha Shin250061 phút6.75
DF24Ho-Yeong Park190145 phút6.42
DF33Chul Hong120049 phút6.53
DF5A. Mammar Chaouche61167 phút—
DF71Seong-yun Kang50067 phút6.30
DF3Seung-Bin Jeong50017 phút6.25
DF38Eun-Seok Ko30052 phút6.70
DF29Jae-hyuck Choi10090 phút—
MF4Min-Woo Seo350176 phút6.74
MF11Young-Jun Goh321161 phút6.59
MF8Seung-Won Lee200040 phút6.76
MF6Dong-Hyun Kim192248 phút7.10
MF14Yun-Gu Kang180136 phút6.87
MF57Yong-Jae Lee30064 phút6.90
MF16Tae-Hwan Kim10090 phút—
MF88Mun-Ki Hwang10090 phút—
MF75Yi-Seok Kim10085 phút6.90
MF66Eun-Chong Hwang10011 phút—
FW7Dae-Won Kim3511786 phút6.61
FW77Abdallah Hleihel339027 phút6.73
FW10Jae-Hyeon Mo294580 phút6.78
FW27Do-Hyun Kim290058 phút6.58
FW19Sang-Hyeok Park271043 phút6.42
FW9Gun-Hee Kim262144 phút6.65
FW96Byeong-Chan Choe241157 phút6.75
FW70Jesse Sekidika141047 phút—
FW26Won-woo Cho60068 phút6.60
FW39Ji-Ho Lee60022 phút6.60
FW25Hyo-bin Lee50031 phút6.30
FW22Byung-Heon Yoo30048 phút6.90
FW74Ji-nam Choe30040 phút6.30
FW17Eun-ho Lee20022 phút6.30
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Vichet Um20090 phút7.30
GK1Samnang Chiem-----
DF4Rick Ketting20090 phút6.50
DF5Raul Feher20090 phút7.30
DF15Chanchav Choun20090 phút6.20
DF32Eam Ratana20083 phút6.50
DF2Riku Matsuda20078 phút6.50
DF6Vennin Chhin-----
DF39Pisa Choum-----
MF45Callum Timmins20080 phút6.70
MF23Samuel Bong20046 phút6.60
MF20Pich Koeut20031 phút6.70
MF8Chanpolin Orn20023 phút6.30
MF44Ponvuthy Pov20019 phút7.20
MF16Phearath Long1011 phút—
MF18Thiva Brak-----
MF19Borith Sorm-----
MF29Usos Sa-----
MF31Chan Houng-----
FW10Moses Dyer23090 phút7.30
FW14Valeriy Gryshyn20090 phút6.90
FW7Guytho Mijland21172 phút7.20
FW28Daniel Bares20018 phút7.70
FW9Ty Sa-----
FW11Devit Yem-----
FW24Amir Luca-----
Tính đến 17/10 13:34

Huấn luyện viên

GangwonHuấn luyện viên Kyung-Ho Chung
Phnom Penh CrownHuấn luyện viên Oleh Starynskyi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 13:34

Các trận tiếp theo