Ngôn ngữ

Machida vs Svay Rieng

Chi tiết trận đấu
Machida GION Stadium
MachidaChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Svay RiengĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13T. Morita
5I. Dresevic
24Kim Min-Tae
2T. Ouwejan
34F. Tokumura
8K. Sento
18H. Shimoda
33T. Akimoto
20T. Nishimura
14Y. Matsuo
15M. Duke
Dự bị 12
1K. Tani
3G. Shoji
4R. Kikuchi
88H. Nakamura
50D. Okamura
6H. Mochizuki
23R. Shirasaki
31N. Lavi
16H. Mae
7Y. Soma
9K. Ogawa
99T. Yengi
Huấn luyện viên Go Kuroda
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
27D. Vireak
13K. Sareth
4F. Hammouti
61T. Odawara
3T. Ose
6R. Pires
96S. van der Water
7Tiago Alves
37J. Tartarotti
97C. Shields
46K. Peprah
Dự bị 11
31V. Lon
1H. Sang
2Mateus Barbosa
8Breninho
11R. Min
25S. Chou
16S. Kim
35D. Sophal
21Martins Junior
9C. Sieng
10S. Nhean
Huấn luyện viên Matthew McConkey
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Machida12
Svay Rieng00
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Bàn thắngM. Duke
  2. 26'Thẻ vàngF. Hammouti
  3. 46'Thay ngườiH. MochizukiRa sân: F. Tokumura
  4. 46'Thay ngườiT. YengiRa sân: M. Duke
  5. 57'Thay ngườiBreninhoRa sân: J. Tartarotti
  6. 57'Thay ngườiMartins JuniorRa sân: C. Shields
  7. 60'Bàn thắngT. YengiKiến tạo: K. Sento
  8. 65'Thay ngườiMateus BarbosaRa sân: T. Odawara
  9. 74'Thay ngườiY. SomaRa sân: T. Ouwejan
  10. 74'Thay ngườiK. OgawaRa sân: T. Nishimura
  11. 78'Thẻ vàngT. Akimoto
  12. 79'Thay ngườiD. OkamuraRa sân: Kim Min-Tae
  13. 79'Thay ngườiR. MinRa sân: S. van der Water
  14. 79'Thay ngườiC. SiengRa sân: T. Ose

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5I. Dresevic9000—00—
8K. Sento9001—00—
13T. Morita9000—00—
14Y. Matsuo9000—00—
18H. Shimoda9000—00—
33T. Akimoto9000—10—
24Kim Min-Tae7900—00—
2T. Ouwejan7400—00—
20T. Nishimura7400—00—
15M. Duke4610—00—
34F. Tokumura4600—00—
6 · Dự bịH. Mochizuki4400—00—
99 · Dự bịT. Yengi4410—00—
7 · Dự bịY. Soma1600—00—
9 · Dự bịK. Ogawa1600—00—
50 · Dự bịD. Okamura1100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4F. Hammouti9000—10—
6R. Pires9000—00—
7Tiago Alves9000—00—
13K. Sareth9000—00—
27D. Vireak9000—00—
46K. Peprah9000—00—
3T. Ose7900—00—
96S. van der Water7900—00—
61T. Odawara6500—00—
37J. Tartarotti5700—00—
97C. Shields5700—00—
8 · Dự bịBreninho3300—00—
21 · Dự bịMartins Junior3300—00—
2 · Dự bịMateus Barbosa2500—00—
9 · Dự bịC. Sieng1100—00—
11 · Dự bịR. Min1100—00—
Tính đến 16/10 05:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MachidaHTTHTTTTHH11T 9H 0B
Svay RiengTTBBBHTTHT12T 3H 5B
Machida
Dựa trên 20 trận
Svay Rieng
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9H 0BT · H · B12T 3H 5B
55%Tỷ lệ thắng60%
45%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận2.45
0.60Bị ghi mỗi trận1.25
+23Hiệu số+24
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
0.99 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.23 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
11.4 (12 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
43% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.6 (12 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.7 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.2 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Machida
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSvay Rieng
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3H 0BT · H · B5T 1H 3B
70%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.40Ghi được mỗi trận2.22
0.30Bị ghi mỗi trận1.22
+11Hiệu số+9
70%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.69 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.73 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (8 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
11.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
44% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Machida
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSvay Rieng
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6H 0BT · H · B7T 2H 2B
40%Tỷ lệ thắng64%
60%Tỷ lệ hòa18%
2.10Ghi được mỗi trận2.64
0.90Bị ghi mỗi trận1.27
+12Hiệu số+15
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.20 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.56 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
11.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
42% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
MachidaPremier League CampuchiaSvay Rieng
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B12T 3H 5B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa15%
—Ghi được mỗi trận2.45
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+24
—Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
—Tỷ lệ không ghi bàn5%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
Machida
Dựa trên 16 trận
J.LeagueSvay Rieng
16Trận—
8T 8H 0BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.88Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+18Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.09 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.13 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Machida
Dựa trên 3 trận
AFC Champions LeagueSvay Rieng
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
0.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.76Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
8.3Số cú sút mỗi trận—
3.3Sút trúng đích mỗi trận—
39%Kiểm soát bóng trung bình—
4.0Phạt góc mỗi trận—
2.0Thẻ vàng mỗi trận—
9.0Phạm lỗi mỗi trận—
Machida
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnSvay Rieng
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:28

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu