Ngôn ngữ

Kyoto vs Ratchaburi

Chi tiết trận đấu
Sanga Stadium by Kyocera
KyotoChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
RatchaburiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 16:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
90GHalls
5DHisashi Appiah Tawiah
43DWeverton
62DTakaaki Shichi
26MRen Kato
14MThiago
25MSung-jun Yoon
44MKyo Sato
77FHaruki Arai
38FMaceió
11FMarco Túlio
Dự bị 11
48MRyuma Nakano
10MShimpei Fukuoka
17FAlex Souza
18MTemma Matsuda
15DKodai Nagata
1GGakuji Ota
21GKentaro Kakoi
50DYoshinori Suzuki
40DYusuke Ishida
19FDavid
29FKou Sakai
Huấn luyện viên Ranko Popovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
99GKampol Pathomakkakul
27DJesse Curran
3DTarek Aggoun
44DPablo Insua
31DSai Van Wermeskerken
16MRoque Mesa
8MThanawat Suengchitthawon
92MNjiva Rakotoharimalala
6MPedro Dominguez Placeres
21MEkanit Panya
9FBruno Mendes
Dự bị 7
5DDaniel Ting
88MChotipat Poomkaew
28MThossawat Limwannasthian
97GUkrit Wongmeema
15DAdisorn Promrak
20DSanchai Nonthasila
48MScott Allardice
Huấn luyện viên Worrawoot Srimaka
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KyotoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mitsuki SaitoChấn thương
Ratchaburi
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 13/10 19:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kyoto011
Ratchaburi000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Thẻ vàngJesse Curran
  2. 15'Thay ngườiRyuma NakanoRa sân: Ren Kato
  3. 44'Thay ngườiDaniel TingRa sân: Pablo Insua
  4. 46'Thay ngườiShimpei FukuokaRa sân: Thiago
  5. 59'Thay ngườiAlex SouzaRa sân: Maceió
  6. 59'Thay ngườiTemma MatsudaRa sân: Marco Túlio
  7. 74'Thay ngườiChotipat PoomkaewRa sân: Bruno Mendes
  8. 79'Thẻ vàngRoque Mesa
  9. 88'Bàn thắngTemma MatsudaKiến tạo: Haruki Arai
  10. 90'Thay ngườiKodai NagataRa sân: Takaaki Shichi
  11. 90'Thay ngườiThossawat LimwannasthianRa sân: Roque Mesa
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,31
13Sút9
5Sút trúng đích5
7Phạt góc4
15Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
421Chuyền bóng502
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFHisashi Appiah Tawiah90000007.5
25 · MFSung-jun Yoon90002006.9
43 · DFWeverton90000007.5
44 · MFKyo Sato90001006.9
77 · FWHaruki Arai90010006.9
90 · GKHalls90000007.5
62 · DFTakaaki Shichi89000007.0
48 · MF · Dự bịRyuma Nakano75002007.0
11 · FWMarco Túlio59002007.0
38 · FWMaceió59002006.2
14 · MFThiago45000006.3
10 · MF · Dự bịShimpei Fukuoka45000006.9
17 · FW · Dự bịAlex Souza31000006.7
18 · MF · Dự bịTemma Matsuda31101007.3
26 · MFRen Kato15001006.9
15 · DF · Dự bịKodai Nagata100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFTarek Aggoun90000007.3
6 · MFPedro Dominguez Placeres90000007.2
8 · MFThanawat Suengchitthawon90000007.0
21 · MFEkanit Panya90001006.3
27 · DFJesse Curran90000107.0
31 · DFSai Van Wermeskerken90001006.5
92 · MFNjiva Rakotoharimalala90002007.3
99 · GKKampol Pathomakkakul90000007.3
16 · MFRoque Mesa89002107.2
9 · FWBruno Mendes74001006.3
5 · DF · Dự bịDaniel Ting46000006.7
44 · DFPablo Insua44000007.0
88 · MF · Dự bịChotipat Poomkaew16000006.3
28 · MF · Dự bịThossawat Limwannasthian100000—
Tính đến 15/10 07:33

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,43Hòa4,35Đội khách7,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,391,43Hòa4,644,35Đội khách7,167,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 16:511,43▲4,35▼7,77▲
13/10 16:311,375,05▼7,74▼
13/10 16:111,37▲5,06▼7,76▼
13/10 15:491,315,48▲8,99▲
13/10 15:311,315,46▼8,98▼
13/10 15:121,31▼5,50▲9,04▲
13/10 14:531,32▲5,41▼8,91▼
13/10 14:151,31▼5,46▲9,12▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
13/10 13:551,335,31▲8,65▲
13/10 13:181,33▼5,29▲8,57▲
13/10 12:581,355,19▲8,24▲
13/10 12:401,35▼5,10▲8,12▲
13/10 12:211,365,09▲8,10▲
13/10 12:011,36▼5,07▲7,95▲
13/10 11:421,384,96▼7,70▼
13/10 11:221,384,97▲7,72▲
13/10 10:471,38▼4,94▲7,69▲
13/10 08:011,394,87▲7,62▲
13/10 05:251,394,84▲7,57▲
12/10 17:081,39▲4,80▲7,47▲
12/10 14:001,38▼4,72▲7,28▲
10/10 22:07 Đầu tiên1,394,647,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,434,357,77
Betfair1,334,607,00
bet3651,424,755,75
Marathon1,394,707,00
1xBet1,434,827,18
Betano1,394,657,00
BetVictor1,404,607,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,68Đội khách +12,20Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,621,68Đội khách2,242,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 16:51Thay đổi mốc · mốc chính -1
13/10 16:511,68▲2,20▼
13/10 16:311,582,40▼
13/10 16:111,58▲2,41▼
13/10 15:491,472,73▲
13/10 15:311,472,72▼
13/10 15:121,47▼2,74▲
13/10 14:531,48▲2,69▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
13/10 14:151,47▼2,73▲
13/10 13:551,512,61▲
13/10 13:181,51▼2,58▲
13/10 12:581,54▼2,50▲
13/10 12:211,56▼2,46▲
13/10 12:011,57▼2,43▲
13/10 11:421,60▲2,38
13/10 11:221,59▼2,38▲
13/10 10:471,60▼2,37▲
13/10 08:011,61▼2,34▲
13/10 05:251,62▲2,32▲
12/10 17:081,612,31▲
12/10 14:001,61▼2,30▲
12/10 05:281,63▲2,25▲
10/10 22:07 Đầu tiên1,622,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,682,20
bet3651,602,30
Marathon1,572,14
1xBet1,572,14
Betano1,572,30
BetVictor1,582,19
Tài/Xỉu3Tài 31,98Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,151,98Xỉu1,671,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 16:511,98▼1,86▲
13/10 16:312,05▼1,77
13/10 16:112,06▲1,77▼
13/10 15:492,00▼1,85▲
13/10 15:312,01▲1,84
13/10 15:122,00▼1,84▲
13/10 14:152,01▼1,83▲
13/10 13:552,041,81▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
13/10 13:182,04▼1,78▲
13/10 12:582,06▼1,76▲
13/10 12:212,09▼1,75▲
13/10 12:012,10▼1,74▲
13/10 11:422,111,73▲
13/10 11:222,11▼1,72▲
13/10 10:472,14▼1,71▲
13/10 08:01Thay đổi mốc · mốc chính 3
13/10 08:012,16▼1,70▲
13/10 05:252,17▲1,69
12/10 17:082,16▲1,69▲
12/10 14:002,15▼1,68▲
12/10 05:282,16▲1,67
10/10 22:07 Đầu tiên2,151,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,981,86
Marathon1,911,74
1xBet1,911,74
Betano1,981,78
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,73bet365 · Nhà cái 5Có2,002,00Không1,731,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 14:532,00▲1,73▼
13/10 12:401,91▼1,80▲
11/10 22:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
11/10 22:58 Đầu tiên2,001,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,001,73
Marathon1,791,89
1xBet1,791,92
Betano1,851,85
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
KyotoTất cảRatchaburi
14Trận5
5Thắng1
3Hòa2
6Thua2
14Bàn thắng12
17Bàn thua9
KyotoChủ nhàRatchaburi
7Trận3
4Thắng1
0Hòa1
3Thua1
8Bàn thắng11
8Bàn thua7
KyotoĐội kháchRatchaburi
7Trận2
1Thắng0
3Hòa1
3Thua1
6Bàn thắng1
9Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.40
1.21Bàn thua mỗi trận1.80
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
KyotoTất cảRatchaburi
2Trận2
1Thắng0
0Hòa0
1Thua2
1Bàn thắng4
1Bàn thua7
KyotoChủ nhàRatchaburi
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng4
0Bàn thua6
KyotoĐội kháchRatchaburi
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
KyotoTất cảRatchaburi
9Trận—
2Thắng—
2Hòa—
5Thua—
11Bàn thắng—
16Bàn thua—
KyotoChủ nhàRatchaburi
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
5Bàn thắng—
8Bàn thua—
KyotoĐội kháchRatchaburi
5Trận—
1Thắng—
2Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
8Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.22Bàn thắng mỗi trận—
1.78Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
KyotoTất cảRatchaburi
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
KyotoĐội kháchRatchaburi
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
KyotoTất cảRatchaburi
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
KyotoChủ nhàRatchaburi
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
KyotoTất cảRatchaburi
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
KyotoChủ nhàRatchaburi
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
KyotoĐội kháchRatchaburi
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
KyotoTất cảRatchaburi
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
KyotoChủ nhàRatchaburi
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: AFC Champions League · J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · Premier League Thái Lan · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Kyoto J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
2Sanfrecce Hiroshima9621+1620TTTBT
3Machida9621+1220TBHTT
4F.C. Tokyo9621+920TTTTH
5Vissel Kobe9612+519BTTTT
6Kashima Antlers9513+316THBBB
7Yokohama F. Marinos9432+415HTHTH
8Kawasaki Frontale9342+313BHTTB
9Okayama9414+013BBTTT
10Shimizu S-Pulse9414-113TTTBH
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka9333-512HHBHT
13Mito9234-19BBBHT
14V-Varen Nagasaki9234-59HHTBH
15Nagoya Grampus9306-69TBBBB
16Kyoto9225-58BTBBH
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka9135-86BBBBH
19Chiba9126-115HBHTB
20Verdy9045-104BBHHB
Ratchaburi —
Tính đến 16/10 11:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 16/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KyotoBHTTBBBHTT6T 4H 10B
RatchaburiTHHBTBTTBT8T 7H 5B
Kyoto
Dựa trên 20 trận
Ratchaburi
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B8T 7H 5B
30%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa35%
0.90Ghi được mỗi trận2.00
1.60Bị ghi mỗi trận1.30
-14Hiệu số+14
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.09 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.60 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (15 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (15 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (15 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (15 trận)
10.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kyoto
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRatchaburi
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 0H 5BT · H · B4T 4H 2B
44%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa40%
1.11Ghi được mỗi trận2.60
2.00Bị ghi mỗi trận1.50
-8Hiệu số+11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.18 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.23 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (7 trận)
1.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
13.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
51% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kyoto
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRatchaburi
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 4H 5BT · H · B4T 3H 3B
18%Tỷ lệ thắng40%
36%Tỷ lệ hòa30%
0.73Ghi được mỗi trận1.40
1.27Bị ghi mỗi trận1.10
-6Hiệu số+3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.04 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.23 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
9.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
57% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kyoto
Dựa trên 16 trận
J.LeagueRatchaburi
16Trận—
4T 3H 9BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
19%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.94Bị ghi mỗi trận—
-15Hiệu số—
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
31%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.24 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.55 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
56% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
KyotoPremier League Thái LanRatchaburi
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B8T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng53%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận2.20
—Bị ghi mỗi trận1.07
—Hiệu số+17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn7%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (11 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (11 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
KyotoCúp AFCRatchaburi
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa67%
—Ghi được mỗi trận0.67
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Kyoto
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnRatchaburi
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Kyoto
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueRatchaburi
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kyoto
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Ratchaburi
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
KyotoGiải vô địch Câu lạc bộ ASEANRatchaburi
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 13/10 19:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK90Halls100093 phút6.83
GK1Gakuji Ota30090 phút6.60
GK21Kentaro Kakoi-----
GK94Masaaki Murakami-----
DF44Kyo Sato130181 phút6.65
DF15Kodai Nagata110054 phút6.89
DF50Yoshinori Suzuki100085 phút6.96
DF26Ren Kato100155 phút6.50
DF43Weverton70083 phút6.57
DF40Yusuke Ishida70079 phút6.76
DF5Hisashi Tawiah70057 phút7.03
DF2Shinnosuke Fukuda41190 phút6.83
DF60Ryosuke Yamanaka30142 phút7.00
DF62Takaaki Shichi20070 phút7.00
DF34Trevisan Henrique10045 phút5.90
DF33Sota Yamamoto1001 phút—
MF77Haruki Arai131179 phút6.47
MF48Ryuma Nakano112169 phút6.89
MF10Shimpei Fukuoka110059 phút6.74
MF25Sung-jun Yoon100063 phút6.67
MF6Pedro Joao91081 phút6.89
MF18Temma Matsuda81041 phút6.71
MF99Fuchi Honda60016 phút6.60
MF14Thiago30056 phút6.60
MF24Hiroto Morooka20072 phút7.50
MF8Takuji Yonemoto-----
MF16Taiyo Hiraoka-----
MF32Mitsuki Saito-----
FW9Elias Rafael125371 phút7.23
FW38Maceio Everton90046 phút6.61
FW17Alex Souza81044 phút7.04
FW93Shun Nagasawa81129 phút6.48
FW11Tulio Marco30035 phút6.75
FW23Takumi Kato20021 phút6.40
FW7Masaya Okugawa10145 phút6.20
FW31Sora Hiraga10013 phút—
FW19David Silva-----
FW29Ko Sakai-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Kampol Pathomakkakul30090 phút6.60
GKNapat Suemanotham-----
GKThanawit Uamsa-Ard-----
GK1Nopphon Lakhonphon-----
GK97Ukrit Wongmeema-----
DF31Sai van Wermeskerken30090 phút6.13
DF3Tarek Aggoun31189 phút7.00
DF27Jesse Curran30074 phút6.70
DF5Daniel Ting30042 phút6.53
DF4Jonathan Khemdee10090 phút5.60
DF44Pablo Insua10044 phút7.00
DF15Adisorn Promrak10027 phút5.00
DF20Sanchai Nonthasila10227 phút7.20
DF33Pethay Promjan1002 phút—
DF23Kevin Deeromram-----
DF29Kiatisak Chiamudom-----
DF69Alexander Gountounas-----
MF16Roque Mesa30090 phút6.87
MF6Tana31078 phút7.57
MF28Thossawat Limwannasthian30019 phút6.60
MF8Thanawat Suengchitthawon20184 phút7.30
MF10Jonathan Viera20268 phút7.10
MF48Scott Allardice10045 phút6.00
MF19Teeraphol Yoryoei-----
MF22Phongsakorn Sangkasopha-----
MF37Kritsananon Srisuwan-----
MF42Sorawit Panthong-----
FW21Ekanit Panya33063 phút7.63
FW92Njiva Rakotoharimalala34242 phút8.53
FW9Mendes Bruno20070 phút6.45
FW88Chotipat Poomkaew20126 phút6.30
FW32Robert Zulj11190 phút8.60
FW7Bilu Rafael10055 phút6.90
FW11Jordan Gele-----
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

KyotoHuấn luyện viên Ranko Popovic
RatchaburiHuấn luyện viên Worrawoot Srimaka
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo