..
Kyoto vs Ratchaburi
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 90 | G | Halls |
| 5 | D | Hisashi Appiah Tawiah |
| 43 | D | Weverton |
| 62 | D | Takaaki Shichi |
| 26 | M | Ren Kato |
| 14 | M | Thiago |
| 25 | M | Sung-jun Yoon |
| 44 | M | Kyo Sato |
| 77 | F | Haruki Arai |
| 38 | F | Maceió |
| 11 | F | Marco Túlio |
| 48 | M | Ryuma Nakano |
| 10 | M | Shimpei Fukuoka |
| 17 | F | Alex Souza |
| 18 | M | Temma Matsuda |
| 15 | D | Kodai Nagata |
| 1 | G | Gakuji Ota |
| 21 | G | Kentaro Kakoi |
| 50 | D | Yoshinori Suzuki |
| 40 | D | Yusuke Ishida |
| 19 | F | David |
| 29 | F | Kou Sakai |
| 99 | G | Kampol Pathomakkakul |
| 27 | D | Jesse Curran |
| 3 | D | Tarek Aggoun |
| 44 | D | Pablo Insua |
| 31 | D | Sai Van Wermeskerken |
| 16 | M | Roque Mesa |
| 8 | M | Thanawat Suengchitthawon |
| 92 | M | Njiva Rakotoharimalala |
| 6 | M | Pedro Dominguez Placeres |
| 21 | M | Ekanit Panya |
| 9 | F | Bruno Mendes |
| 5 | D | Daniel Ting |
| 88 | M | Chotipat Poomkaew |
| 28 | M | Thossawat Limwannasthian |
| 97 | G | Ukrit Wongmeema |
| 15 | D | Adisorn Promrak |
| 20 | D | Sanchai Nonthasila |
| 48 | M | Scott Allardice |
| Mitsuki SaitoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kyoto | 0 | 1 | 1 |
| Ratchaburi | 0 | 0 | 0 |
- 11'Thẻ vàngJesse Curran
- 15'Thay ngườiRyuma NakanoRa sân: Ren Kato
- 44'Thay ngườiDaniel TingRa sân: Pablo Insua
- 46'Thay ngườiShimpei FukuokaRa sân: Thiago
- 59'Thay ngườiAlex SouzaRa sân: Maceió
- 59'Thay ngườiTemma MatsudaRa sân: Marco Túlio
- 74'Thay ngườiChotipat PoomkaewRa sân: Bruno Mendes
- 79'Thẻ vàngRoque Mesa
- 88'Bàn thắngTemma MatsudaKiến tạo: Haruki Arai
- 90'Thay ngườiKodai NagataRa sân: Takaaki Shichi
- 90'Thay ngườiThossawat LimwannasthianRa sân: Roque Mesa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,43Hòa4,35Đội khách7,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,39→1,43Hòa4,64→4,35Đội khách7,16→7,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 16:51 | 1,43▲ | 4,35▼ | 7,77▲ |
| 13/10 16:31 | 1,37 | 5,05▼ | 7,74▼ |
| 13/10 16:11 | 1,37▲ | 5,06▼ | 7,76▼ |
| 13/10 15:49 | 1,31 | 5,48▲ | 8,99▲ |
| 13/10 15:31 | 1,31 | 5,46▼ | 8,98▼ |
| 13/10 15:12 | 1,31▼ | 5,50▲ | 9,04▲ |
| 13/10 14:53 | 1,32▲ | 5,41▼ | 8,91▼ |
| 13/10 14:15 | 1,31▼ | 5,46▲ | 9,12▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:55 | 1,33 | 5,31▲ | 8,65▲ |
| 13/10 13:18 | 1,33▼ | 5,29▲ | 8,57▲ |
| 13/10 12:58 | 1,35 | 5,19▲ | 8,24▲ |
| 13/10 12:40 | 1,35▼ | 5,10▲ | 8,12▲ |
| 13/10 12:21 | 1,36 | 5,09▲ | 8,10▲ |
| 13/10 12:01 | 1,36▼ | 5,07▲ | 7,95▲ |
| 13/10 11:42 | 1,38 | 4,96▼ | 7,70▼ |
| 13/10 11:22 | 1,38 | 4,97▲ | 7,72▲ |
| 13/10 10:47 | 1,38▼ | 4,94▲ | 7,69▲ |
| 13/10 08:01 | 1,39 | 4,87▲ | 7,62▲ |
| 13/10 05:25 | 1,39 | 4,84▲ | 7,57▲ |
| 12/10 17:08 | 1,39▲ | 4,80▲ | 7,47▲ |
| 12/10 14:00 | 1,38▼ | 4,72▲ | 7,28▲ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 1,39 | 4,64 | 7,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,43 | 4,35 | 7,77 |
| Betfair | 1,33 | 4,60 | 7,00 |
| bet365 | 1,42 | 4,75 | 5,75 |
| Marathon | 1,39 | 4,70 | 7,00 |
| 1xBet | 1,43 | 4,82 | 7,18 |
| Betano | 1,39 | 4,65 | 7,00 |
| BetVictor | 1,40 | 4,60 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,68Đội khách +12,20Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,62→1,68Đội khách2,24→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 16:51 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 13/10 16:51 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 13/10 16:31 | 1,58 | 2,40▼ |
| 13/10 16:11 | 1,58▲ | 2,41▼ |
| 13/10 15:49 | 1,47 | 2,73▲ |
| 13/10 15:31 | 1,47 | 2,72▼ |
| 13/10 15:12 | 1,47▼ | 2,74▲ |
| 13/10 14:53 | 1,48▲ | 2,69▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 13/10 14:15 | 1,47▼ | 2,73▲ |
| 13/10 13:55 | 1,51 | 2,61▲ |
| 13/10 13:18 | 1,51▼ | 2,58▲ |
| 13/10 12:58 | 1,54▼ | 2,50▲ |
| 13/10 12:21 | 1,56▼ | 2,46▲ |
| 13/10 12:01 | 1,57▼ | 2,43▲ |
| 13/10 11:42 | 1,60▲ | 2,38 |
| 13/10 11:22 | 1,59▼ | 2,38▲ |
| 13/10 10:47 | 1,60▼ | 2,37▲ |
| 13/10 08:01 | 1,61▼ | 2,34▲ |
| 13/10 05:25 | 1,62▲ | 2,32▲ |
| 12/10 17:08 | 1,61 | 2,31▲ |
| 12/10 14:00 | 1,61▼ | 2,30▲ |
| 12/10 05:28 | 1,63▲ | 2,25▲ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 1,62 | 2,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,20 |
| bet365 | 1,60 | 2,30 |
| Marathon | 1,57 | 2,14 |
| 1xBet | 1,57 | 2,14 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,58 | 2,19 |
Tài/Xỉu3Tài 31,98Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,15→1,98Xỉu1,67→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 16:51 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 13/10 16:31 | 2,05▼ | 1,77 |
| 13/10 16:11 | 2,06▲ | 1,77▼ |
| 13/10 15:49 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 13/10 15:31 | 2,01▲ | 1,84 |
| 13/10 15:12 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 13/10 14:15 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 13/10 13:55 | 2,04 | 1,81▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:18 | 2,04▼ | 1,78▲ |
| 13/10 12:58 | 2,06▼ | 1,76▲ |
| 13/10 12:21 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 13/10 12:01 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 13/10 11:42 | 2,11 | 1,73▲ |
| 13/10 11:22 | 2,11▼ | 1,72▲ |
| 13/10 10:47 | 2,14▼ | 1,71▲ |
| 13/10 08:01 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 13/10 08:01 | 2,16▼ | 1,70▲ |
| 13/10 05:25 | 2,17▲ | 1,69 |
| 12/10 17:08 | 2,16▲ | 1,69▲ |
| 12/10 14:00 | 2,15▼ | 1,68▲ |
| 12/10 05:28 | 2,16▲ | 1,67 |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 2,15 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,86 |
| Marathon | 1,91 | 1,74 |
| 1xBet | 1,91 | 1,74 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,73bet365 · Nhà cái 5Có2,00→2,00Không1,73→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 14:53 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 13/10 12:40 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 11/10 22:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 11/10 22:58 Đầu tiên | 2,00 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,79 | 1,89 |
| 1xBet | 1,79 | 1,92 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảng| Kyoto | Tất cả | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 9 |
| Kyoto | Chủ nhà | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Kyoto | Đội khách | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 9 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Kyoto | Tất cả | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
| Kyoto | Chủ nhà | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 6 |
| Kyoto | Đội khách | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kyoto | Tất cả | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 16 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Chủ nhà | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Đội khách | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kyoto | Tất cả | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Đội khách | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kyoto | Tất cả | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Chủ nhà | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kyoto | Tất cả | Ratchaburi |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Kyoto | Chủ nhà | Ratchaburi |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Kyoto | Đội khách | Ratchaburi |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kyoto | Tất cả | Ratchaburi |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Kyoto | Chủ nhà | Ratchaburi |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kyoto Dựa trên 20 trận | Ratchaburi Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 8T 7H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -14 | Hiệu số | +14 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.09 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.60 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (15 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (15 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (15 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (15 trận) |
| 10.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kyoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ratchaburi Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 0H 5B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -8 | Hiệu số | +11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.18 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.23 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (7 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 51% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kyoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ratchaburi Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -6 | Hiệu số | +3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.04 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.23 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Kyoto Dựa trên 16 trận | J.League | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 4T 3H 9B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 19% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.94 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.24 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.55 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Kyoto | Premier League Thái Lan | Ratchaburi Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 8T 4H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| — | Hiệu số | +17 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (11 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| Kyoto | Cúp AFC | Ratchaburi Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Kyoto Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Ratchaburi Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Ratchaburi |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kyoto | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Ratchaburi Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Ratchaburi tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 17:00 UTC+07 tại Sanga Stadium by Kyocera.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 1-0 Ratchaburi.
Kyoto đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Ratchaburi đứng thứ 12.
Kyoto thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ratchaburi thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.43 · 4.35 · 7.77.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Kyoto có Haruki Arai, Maceió, Marco Túlio.
Đội hình Ratchaburi có Pedro Dominguez Placeres, Ekanit Panya, Bruno Mendes.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Lối đá kéo giãn biên cùng những đường chọc khe vào khoảng trống của Kyoto sẽ chạm trán một Ratchaburi chủ động tấn công bằng các pha luân chuyển bóng nhanh và tranh chấp bóng hai. Các trận gần đây cho thấy nhịp chạm bóng tiếp theo sau một pha cứu thua hay chặn đường chuyền vào có ý nghĩa đặc biệt…
Bot AI betsgo_analyze [AFC Champions League 2026/27] Kyoto Sanga FC vs Ratchaburi: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 17:00 ngày 13 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Machida (10/10) · Trận tiếp theo: Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto (17/10)
Ratchaburi · Trận trước: Ratchaburi vs Shanghai Port (15/9) · Trận tiếp theo: Ratchaburi vs Kashiwa Reysol (27/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al Wasl vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Shamal
- Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
- Al Nassr vs Neftchi Fargona
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
- Pohang vs Johor DT
- Shanghai Port vs Daejeon
- Buriram vs Beijing Guoan
- Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Lối đá kéo giãn biên cùng những đường chọc khe vào khoảng trống của Kyoto sẽ chạm trán một Ratchaburi chủ động tấn công bằng các pha luân chuyển bóng nhanh và tranh chấp bóng hai. Điểm nóng đáng chú ý nhất là màn so tài giữa những quả đưa bóng vào vòng cấm của Kyoto và khả năng triển khai tiếp đợt tấn công của đội khách sau pha phá bóng đầu tiên. Các trận gần đây cho thấy nhịp chạm bóng tiếp theo sau một pha cứu thua hay chặn đường chuyền vào có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
[AFC Champions League 2026/27] Kyoto Sanga FC vs Ratchaburi: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 17:00 ngày 13 tháng 10 (giờ Việt Nam)