Ngôn ngữ

Vissel Kobe vs Jeonbuk

Chi tiết trận đấu
Noevir Stadium
Vissel KobeChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
JeonbukĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
71GShuichi Gonda
24DGotoku Sakai
4DTetsushi Yamakawa
16DCaetano
15DDiego
11MYoshinori Muto
7MYosuke Ideguchi
25MYuya Kuwasaki
41MKatsuya Nagato
10FYuya Osako
94FErik
Dự bị 12
44MMitsuki Hidaka
26FJean Patric
1GDaiya Maekawa
21GShota Arai
43DKaito Yamada
2DNanasei Iino
3DThuler
31DTakuya Iwanami
20MKota Watanabe
5MYuta Goke
62FHyoei Kawabata
29FRen Komatsu
Huấn luyện viên Michael Skibbe
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GSong Bum-keun
77DTae-hyeon Kim
5DPark Ji-soo
2DYeong-bin Kim
66DChoi Woo-jin
97MJin-gyu Kim
6MSeong-ung Maeng
11MSeung-seob Kim
13MKang Sang-Yun
95MItalo
99FBruno Mota
Dự bị 12
10MSeung-Woo Lee
28MYeong-jae Lee
16MJoão Gamboa
9FTiago Orobó
1GJu-hyeon Lee
3DJe-un Yeon
27DHwang Seung-Jun
39DJeong-hyeok Seo
4DWi-je Cho
30MDodô
7MDong-jun Lee
96FAndrea Compagno
Huấn luyện viên Jung-Yong Chung
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Vissel KobeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daiju SasakiChấn thương
Takahiro OgiharaChấn thương
Jeonbuk
—
Tính đến 14/10 18:45

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Vissel Kobe112
Jeonbuk000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngYuya OsakoKiến tạo: Katsuya Nagato
  2. 46'Thay ngườiSeung-Woo LeeRa sân: Seung-seob Kim
  3. 68'Bàn thắngYuya KuwasakiKiến tạo: Yoshinori Muto
  4. 71'Thay ngườiMitsuki HidakaRa sân: Yuya Kuwasaki
  5. 71'Thay ngườiJean PatricRa sân: Katsuya Nagato
  6. 72'Thay ngườiJoão GamboaRa sân: Seong-ung Maeng
  7. 72'Thay ngườiYeong-jae LeeRa sân: Jin-gyu Kim
  8. 83'Thay ngườiTiago OrobóRa sân: Italo
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
1,18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,75
13Sút14
3Sút trúng đích4
3Phạt góc6
8Phạm lỗi7
484Chuyền bóng540
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFTetsushi Yamakawa90000007.9
7 · MFYosuke Ideguchi90001006.7
10 · FWYuya Osako90103008.3
11 · MFYoshinori Muto90010007.9
15 · DFDiego90001007.9
16 · DFCaetano90000007.2
24 · DFGotoku Sakai90000007.3
71 · GKShuichi Gonda90000008.6
94 · FWErik90004005.9
25 · MFYuya Kuwasaki71101007.9
41 · MFKatsuya Nagato71010007.2
26 · FW · Dự bịJean Patric19000006.6
44 · MF · Dự bịMitsuki Hidaka19000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFYeong-bin Kim90001006.9
5 · DFPark Ji-soo90000007.7
13 · MFKang Sang-Yun90001006.7
31 · GKSong Bum-keun90000006.3
66 · DFChoi Woo-jin90001006.2
77 · DFTae-hyeon Kim90000006.3
99 · FWBruno Mota90003006.2
95 · MFItalo83002007.5
6 · MFSeong-ung Maeng72000006.9
97 · MFJin-gyu Kim72000006.3
11 · MFSeung-seob Kim45001006.9
10 · MF · Dự bịSeung-Woo Lee45001007.5
16 · MF · Dự bịJoão Gamboa18000006.7
28 · MF · Dự bịYeong-jae Lee18000006.9
9 · FW · Dự bịTiago Orobó9001006.5
Tính đến 14/10 19:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,55Hòa4,11Đội khách6,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,671,55Hòa3,694,11Đội khách4,686,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 16:441,55▲4,11▼6,02▼
14/10 16:151,49▼4,55▲6,08▲
14/10 15:491,61▲4,12▼5,17▼
14/10 15:191,51▼4,42▲5,95▲
14/10 14:551,574,115,68▼
14/10 14:281,57▲4,11▼5,70▲
14/10 14:031,564,23▲5,68▲
14/10 13:111,564,22▲5,66▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
14/10 12:451,56▼4,21▲5,69▲
14/10 12:211,58▼4,15▲5,51▲
14/10 11:301,63▼4,02▲5,15▲
14/10 10:401,653,97▲5,14▲
14/10 10:131,653,94▼5,10▲
14/10 09:491,65▼3,95▲5,09▲
14/10 07:061,67▼3,91▲5,03▲
14/10 05:221,68▲3,88▲5,00▲
14/10 04:541,673,85▲4,96▼
13/10 17:141,67▲3,83▲4,97▲
13/10 01:351,66▼3,78▲4,89▲
13/10 01:141,68▲3,73▲4,76▲
13/10 00:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 00:30 Đầu tiên1,673,694,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,554,116,02
Betfair1,503,905,50
bet3651,554,104,75
Marathon1,534,105,65
1xBet1,574,205,79
Betano1,534,005,60
BetVictor1,504,106,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,95Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,231,95Đội khách1,611,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 16:441,95▲1,90▼
14/10 16:151,85▼2,01▲
14/10 15:492,14▲1,72▼
14/10 15:191,91▼1,94▲
14/10 14:552,04▲1,83
14/10 14:282,03▲1,83▼
14/10 14:031,98▼1,87
14/10 13:111,991,87▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
14/10 12:451,99▼1,86▲
14/10 12:212,05▼1,82▲
14/10 11:302,13▼1,72▲
14/10 10:402,16▼1,71▲
14/10 09:492,18▼1,70▲
14/10 07:062,20▼1,68
14/10 05:222,22▲1,68▲
14/10 04:54Thay đổi mốc · -0.5 → -1
13/10 17:142,21▲1,67▲
13/10 12:212,20▲1,66▲
13/10 01:352,19▼1,65▲
13/10 01:142,25▲1,62▲
13/10 00:30 Đầu tiên2,231,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,951,90
bet3651,981,82
Marathon1,931,80
1xBet1,931,80
Betano1,871,87
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,881,85Xỉu1,882,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:441,85▲2,00▼
14/10 16:151,79▼2,02▲
14/10 15:491,88▲1,96▼
14/10 15:191,83▼2,02▲
14/10 14:551,90▼1,93
14/10 14:281,91▲1,93▼
14/10 13:111,78▼2,05▲
14/10 12:451,82▼2,03▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
14/10 12:211,83▼2,02▲
14/10 11:301,85▼1,99▲
14/10 10:131,89▲1,94▼
14/10 05:221,881,95▲
14/10 04:541,88▼1,94▲
13/10 17:141,89▲1,93▲
13/10 12:211,881,92▲
13/10 01:351,88▼1,91▲
13/10 01:141,89▲1,89▲
13/10 00:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 00:30 Đầu tiên1,881,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,00
Betfair1,751,95
bet3651,851,95
Marathon1,811,93
1xBet1,851,97
Betano1,781,95
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,801,80Không1,911,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 16:441,80▼1,91▲
14/10 16:151,85▼1,85▲
14/10 15:491,91▲1,80▼
14/10 15:191,85▼1,85▲
14/10 14:552,00▲1,73▼
14/10 14:281,85▼1,85▼
14/10 13:111,87▲1,87▼
13/10 17:141,83▲1,91
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 11:421,80▲1,91▼
13/10 00:301,73▼2,00▲
12/10 22:54 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,91
bet3651,911,80
Marathon1,851,83
1xBet1,851,85
Betano1,871,85
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
Vissel KobeTất cảJeonbuk
14Trận35
11Thắng13
1Hòa12
2Thua10
24Bàn thắng46
11Bàn thua37
Vissel KobeChủ nhàJeonbuk
7Trận18
6Thắng9
1Hòa4
0Thua5
13Bàn thắng30
5Bàn thua22
Vissel KobeĐội kháchJeonbuk
7Trận17
5Thắng4
0Hòa8
2Thua5
11Bàn thắng16
6Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới13
1Trận không ghi bàn8
1.71Bàn thắng mỗi trận1.31
0.79Bàn thua mỗi trận1.06
8Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Vissel KobeTất cảJeonbuk
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng2
1Bàn thua3
Vissel KobeChủ nhàJeonbuk
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
0Bàn thua1
Vissel KobeĐội kháchJeonbuk
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Vissel KobeTất cảJeonbuk
10Trận—
7Thắng—
1Hòa—
2Thua—
17Bàn thắng—
9Bàn thua—
Vissel KobeChủ nhàJeonbuk
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
4Bàn thua—
Vissel KobeĐội kháchJeonbuk
6Trận—
4Thắng—
0Hòa—
2Thua—
9Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.70Bàn thắng mỗi trận—
0.90Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Vissel KobeTất cảJeonbuk
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Vissel KobeChủ nhàJeonbuk
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Vissel KobeTất cảJeonbuk
—Trận32
—Thắng12
—Hòa11
—Thua9
—Bàn thắng42
—Bàn thua32
Vissel KobeChủ nhàJeonbuk
—Trận16
—Thắng8
—Hòa3
—Thua5
—Bàn thắng26
—Bàn thua19
Vissel KobeĐội kháchJeonbuk
—Trận16
—Thắng4
—Hòa8
—Thua4
—Bàn thắng16
—Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới13
—Trận không ghi bàn7
—Bàn thắng mỗi trận1.31
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất2
Vissel KobeTất cảJeonbuk
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Vissel KobeChủ nhàJeonbuk
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: AFC Champions League · J.League · Cúp Nhật Bản · K League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Vissel Kobe J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
Jeonbuk K League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul322066+3266HTBTB
2Ulsan HD3215512+550TBBTT
3Jeonbuk3212119+1047TBHBH
4Gangwon3211147+1047HTHBH
5Daejeon32121010+1146TTHHT
6Jeju SK FC32121010+446BBTHT
7Incheon32111011+643HTHHB
8Anyang32101210-842HTTHB
9Pohang3211813-941HBTHH
10Gimcheon Sangmu325198-734HBTHH
11Bucheon FC 19953271114-1232BBBHB
12Gwangju FC3221218-4218BTHHB
Tính đến 20/10 11:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 20/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Vissel KobeBTTTTTTTTB12T 3H 5B
JeonbukBHTBHTHHTH6T 8H 6B
Vissel Kobe
Dựa trên 20 trận
Jeonbuk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B6T 8H 6B
60%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa40%
1.45Ghi được mỗi trận1.15
1.20Bị ghi mỗi trận1.05
+5Hiệu số+2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.69 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (3 trận)
1.56 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (4 trận)
5.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
53% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (4 trận)
4.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
0.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
6.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (4 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 1H 1BT · H · B4T 4H 3B
78%Tỷ lệ thắng36%
11%Tỷ lệ hòa36%
1.89Ghi được mỗi trận1.18
0.89Bị ghi mỗi trận1.09
+9Hiệu số+1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.65 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (3 trận)
5.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
53% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (3 trận)
7.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
7.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 2H 4BT · H · B2T 4H 3B
45%Tỷ lệ thắng22%
18%Tỷ lệ hòa44%
1.09Ghi được mỗi trận1.11
1.45Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.71 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.90 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
53% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Vissel KobeK LeagueJeonbuk
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B5T 7H 6B
—Tỷ lệ thắng28%
—Tỷ lệ hòa39%
—Ghi được mỗi trận1.06
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn28%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn39%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận16.3 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình56% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.3 (3 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 17 trận
J.LeagueJeonbuk
17Trận—
9T 3H 5BT · H · B—
53%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
1.41Ghi được mỗi trận—
1.29Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
24%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.57 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.77 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
6.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Vissel Kobe
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnJeonbuk
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Vissel Kobe
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueJeonbuk
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Vissel KobeCúp FA Hàn QuốcJeonbuk
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk2:2Gwangju FC20/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumTJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Dangjin Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeonju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena Park
Mùa giải 2025/26
TJeonbuk1:0Gimcheon Sangmu17/05/2026 14:40 · K League · Jeonju World Cup StadiumHBucheon FC 19950:0Jeonbuk13/05/2026 17:30 · K League · Bucheon Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Vissel Kobe T
1H
0Jeonbuk T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Vissel Kobe Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 07/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Shuichi Gonda90090 phút7.33
GK1Daiya Maekawa30090 phút6.63
GK21Shota Arai20090 phút—
DF15Diego141281 phút7.51
DF41Katsuya Nagato142273 phút6.92
DF4Tetsushi Yamakawa131181 phút7.22
DF3Matheus Thuler111183 phút7.28
DF24Gotoku Sakai110073 phút7.11
DF17Issei Takahashi111168 phút7.01
DF2Nanasei Iino80244 phút6.68
DF16Caetano50062 phút6.85
DF31Takuya Iwanami20088 phút7.50
DF43Kaito Yamada10090 phút—
MF7Yosuke Ideguchi140080 phút6.83
MF5Yuta Goke112065 phút6.76
MF44Mitsuki Hidaka100035 phút6.71
MF25Yuya Kuwasaki91057 phút7.11
MF23Yuan Iwamoto60039 phút6.70
MF20Kota Watanabe30053 phút6.70
MF18Haruya Ide30016 phút6.25
MF28Kento Hamasaki20022 phút6.30
MF13Daiju Sasaki-----
MF61Ryotaro Iuchi-----
FW29Ren Komatsu135039 phút6.96
FW10Yuya Osako116171 phút7.24
FW11Yoshinori Muto102270 phút7.37
FW94Erik72064 phút6.78
FW26Patric Jean70140 phút6.60
FW62Hyoei Kawabata30043 phút6.30
Takahiro Ogihara—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bum-Keun Song330090 phút7.49
GK1Ju-hyeon Lee200105 phút—
GK91Dae-young Chung-----
DF2Young-Bin Kim303288 phút7.06
DF4Wi-Je Cho282180 phút7.13
DF66Woo-Jin Choi261060 phút6.67
DF23Tae-Hwan Kim250185 phút6.89
DF77Tae-Hyeon Kim230279 phút6.92
DF5Ji-Su Park141071 phút6.83
DF15Ha-jun Kim141048 phút6.60
DF3Je-Woon Yeon90035 phút6.70
DF24Sang-myung Lee70054 phút6.20
DF27Seung-jun Hwang-----
DF37Jae-Bin Han-----
DF39Jeong-Hyeok Seo-----
DF44Ju-hyeong Kim-----
MF97Jin-Gyu Kim312274 phút7.01
MF28Yeong-Jae Lee270836 phút7.13
MF13Sang-Yoon Kang261281 phút6.91
MF6Seong-Ung Maeng220036 phút6.64
MF16Joao Gamboa210048 phút6.70
MF30Dodo60016 phút6.60
MF33Seok-Jin Han21043 phút—
MF10Byung-Kwan Jeon-----
MF70Hyun-min Park-----
FW10Seung-Woo Lee338459 phút6.82
FW7Dong-Jun Lee323567 phút6.81
FW11Seung-Sub Kim311043 phút6.67
FW99Mota Bruno304255 phút6.63
FW9Orobo Tiago2711145 phút6.79
FW95Italo153155 phút7.75
FW81Gytis Paulauskas81046 phút7.00
FW96Andrea Compagno30035 phút—
Tính đến 20/10 06:21

Huấn luyện viên

Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
JeonbukHuấn luyện viên Jung-Yong Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:54

Các trận tiếp theo