Vissel Kobe vận hành lối chơi tấn công kiểm soát bóng nhiều, tạo ra số lượng cơ hội lớn và đẩy hàng thủ lên cao. Jeonbuk, đặc biệt khi gặp các đối thủ Nhật Bản, thường chọn khối phòng ngự lùi sâu và phản công. Vì vậy, thế trận có thể diễn ra theo hướng Kobe kiểm soát lãnh thổ, còn Jeonbuk chịu sức ép rồi tung đòn khi chuyển trạng thái.
Vissel Kobe vs Jeonbuk
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 71 | G | Shuichi Gonda |
| 24 | D | Gotoku Sakai |
| 4 | D | Tetsushi Yamakawa |
| 16 | D | Caetano |
| 15 | D | Diego |
| 11 | M | Yoshinori Muto |
| 7 | M | Yosuke Ideguchi |
| 25 | M | Yuya Kuwasaki |
| 41 | M | Katsuya Nagato |
| 10 | F | Yuya Osako |
| 94 | F | Erik |
| 44 | M | Mitsuki Hidaka |
| 26 | F | Jean Patric |
| 1 | G | Daiya Maekawa |
| 21 | G | Shota Arai |
| 43 | D | Kaito Yamada |
| 2 | D | Nanasei Iino |
| 3 | D | Thuler |
| 31 | D | Takuya Iwanami |
| 20 | M | Kota Watanabe |
| 5 | M | Yuta Goke |
| 62 | F | Hyoei Kawabata |
| 29 | F | Ren Komatsu |
| 31 | G | Song Bum-keun |
| 77 | D | Tae-hyeon Kim |
| 5 | D | Park Ji-soo |
| 2 | D | Yeong-bin Kim |
| 66 | D | Choi Woo-jin |
| 97 | M | Jin-gyu Kim |
| 6 | M | Seong-ung Maeng |
| 11 | M | Seung-seob Kim |
| 13 | M | Kang Sang-Yun |
| 95 | M | Italo |
| 99 | F | Bruno Mota |
| 10 | M | Seung-Woo Lee |
| 28 | M | Yeong-jae Lee |
| 16 | M | João Gamboa |
| 9 | F | Tiago Orobó |
| 1 | G | Ju-hyeon Lee |
| 3 | D | Je-un Yeon |
| 27 | D | Hwang Seung-Jun |
| 39 | D | Jeong-hyeok Seo |
| 4 | D | Wi-je Cho |
| 30 | M | Dodô |
| 7 | M | Dong-jun Lee |
| 96 | F | Andrea Compagno |
| Daiju SasakiChấn thương |
| Takahiro OgiharaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 1 | 1 | 2 |
| Jeonbuk | 0 | 0 | 0 |
- 11'Bàn thắngYuya OsakoKiến tạo: Katsuya Nagato
- 46'Thay ngườiSeung-Woo LeeRa sân: Seung-seob Kim
- 68'Bàn thắngYuya KuwasakiKiến tạo: Yoshinori Muto
- 71'Thay ngườiMitsuki HidakaRa sân: Yuya Kuwasaki
- 71'Thay ngườiJean PatricRa sân: Katsuya Nagato
- 72'Thay ngườiJoão GamboaRa sân: Seong-ung Maeng
- 72'Thay ngườiYeong-jae LeeRa sân: Jin-gyu Kim
- 83'Thay ngườiTiago OrobóRa sân: Italo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,55Hòa4,11Đội khách6,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,55Hòa3,69→4,11Đội khách4,68→6,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 16:44 | 1,55▲ | 4,11▼ | 6,02▼ |
| 14/10 16:15 | 1,49▼ | 4,55▲ | 6,08▲ |
| 14/10 15:49 | 1,61▲ | 4,12▼ | 5,17▼ |
| 14/10 15:19 | 1,51▼ | 4,42▲ | 5,95▲ |
| 14/10 14:55 | 1,57 | 4,11 | 5,68▼ |
| 14/10 14:28 | 1,57▲ | 4,11▼ | 5,70▲ |
| 14/10 14:03 | 1,56 | 4,23▲ | 5,68▲ |
| 14/10 13:11 | 1,56 | 4,22▲ | 5,66▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:45 | 1,56▼ | 4,21▲ | 5,69▲ |
| 14/10 12:21 | 1,58▼ | 4,15▲ | 5,51▲ |
| 14/10 11:30 | 1,63▼ | 4,02▲ | 5,15▲ |
| 14/10 10:40 | 1,65 | 3,97▲ | 5,14▲ |
| 14/10 10:13 | 1,65 | 3,94▼ | 5,10▲ |
| 14/10 09:49 | 1,65▼ | 3,95▲ | 5,09▲ |
| 14/10 07:06 | 1,67▼ | 3,91▲ | 5,03▲ |
| 14/10 05:22 | 1,68▲ | 3,88▲ | 5,00▲ |
| 14/10 04:54 | 1,67 | 3,85▲ | 4,96▼ |
| 13/10 17:14 | 1,67▲ | 3,83▲ | 4,97▲ |
| 13/10 01:35 | 1,66▼ | 3,78▲ | 4,89▲ |
| 13/10 01:14 | 1,68▲ | 3,73▲ | 4,76▲ |
| 13/10 00:30 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 00:30 Đầu tiên | 1,67 | 3,69 | 4,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,55 | 4,11 | 6,02 |
| Betfair | 1,50 | 3,90 | 5,50 |
| bet365 | 1,55 | 4,10 | 4,75 |
| Marathon | 1,53 | 4,10 | 5,65 |
| 1xBet | 1,57 | 4,20 | 5,79 |
| Betano | 1,53 | 4,00 | 5,60 |
| BetVictor | 1,50 | 4,10 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,95Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,23→1,95Đội khách1,61→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 16:44 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 14/10 16:15 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 14/10 15:49 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 14/10 15:19 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 14/10 14:55 | 2,04▲ | 1,83 |
| 14/10 14:28 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 14/10 14:03 | 1,98▼ | 1,87 |
| 14/10 13:11 | 1,99 | 1,87▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:45 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 14/10 12:21 | 2,05▼ | 1,82▲ |
| 14/10 11:30 | 2,13▼ | 1,72▲ |
| 14/10 10:40 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 14/10 09:49 | 2,18▼ | 1,70▲ |
| 14/10 07:06 | 2,20▼ | 1,68 |
| 14/10 05:22 | 2,22▲ | 1,68▲ |
| 14/10 04:54 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 13/10 17:14 | 2,21▲ | 1,67▲ |
| 13/10 12:21 | 2,20▲ | 1,66▲ |
| 13/10 01:35 | 2,19▼ | 1,65▲ |
| 13/10 01:14 | 2,25▲ | 1,62▲ |
| 13/10 00:30 Đầu tiên | 2,23 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,90 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,93 | 1,80 |
| 1xBet | 1,93 | 1,80 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,85Xỉu1,88→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:44 | 1,85▲ | 2,00▼ |
| 14/10 16:15 | 1,79▼ | 2,02▲ |
| 14/10 15:49 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 14/10 15:19 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 14/10 14:55 | 1,90▼ | 1,93 |
| 14/10 14:28 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 14/10 13:11 | 1,78▼ | 2,05▲ |
| 14/10 12:45 | 1,82▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:21 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 14/10 11:30 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 14/10 10:13 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 14/10 05:22 | 1,88 | 1,95▲ |
| 14/10 04:54 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 13/10 17:14 | 1,89▲ | 1,93▲ |
| 13/10 12:21 | 1,88 | 1,92▲ |
| 13/10 01:35 | 1,88▼ | 1,91▲ |
| 13/10 01:14 | 1,89▲ | 1,89▲ |
| 13/10 00:30 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 00:30 Đầu tiên | 1,88 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,00 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,81 | 1,93 |
| 1xBet | 1,85 | 1,97 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,80Không1,91→1,91
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 16:44 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 14/10 16:15 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 14/10 15:49 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 14/10 15:19 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 14/10 14:55 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 14/10 14:28 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 14/10 13:11 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 13/10 17:14 | 1,83▲ | 1,91 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 11:42 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 13/10 00:30 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 12/10 22:54 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,85 | 1,83 |
| 1xBet | 1,85 | 1,85 |
| Betano | 1,87 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảng| Vissel Kobe | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 35 |
| 11 | Thắng | 13 |
| 1 | Hòa | 12 |
| 2 | Thua | 10 |
| 24 | Bàn thắng | 46 |
| 11 | Bàn thua | 37 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 18 |
| 6 | Thắng | 9 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 30 |
| 5 | Bàn thua | 22 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 17 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 8 |
| 2 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 16 |
| 6 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.31 |
| 0.79 | Bàn thua mỗi trận | 1.06 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 17 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Vissel Kobe | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vissel Kobe | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vissel Kobe | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 32 |
| — | Thắng | 12 |
| — | Hòa | 11 |
| — | Thua | 9 |
| — | Bàn thắng | 42 |
| — | Bàn thua | 32 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | Thắng | 8 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 26 |
| — | Bàn thua | 19 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 8 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 16 |
| — | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| — | Trận không ghi bàn | 7 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.31 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Jeonbuk |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Vissel Kobe Dựa trên 20 trận | Jeonbuk Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.69 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (3 trận) |
| 1.56 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (4 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 6.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jeonbuk Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 1H 1B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +9 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.65 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 53% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (3 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Jeonbuk Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.71 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.90 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Vissel Kobe | K League | Jeonbuk Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 5T 7H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 28% |
| — | Tỷ lệ hòa | 39% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 39% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 17 trận | J.League | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 9T 3H 5B | T · H · B | — |
| 53% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.57 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.77 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 6.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Vissel Kobe Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Jeonbuk |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Vissel Kobe Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Jeonbuk Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Vissel Kobe | Cúp FA Hàn Quốc | Jeonbuk Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vissel Kobe đã gặp Jeonbuk tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 14/10/2026 17:00 UTC+07 tại Noevir Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Vissel Kobe 2-0 Jeonbuk.
Vissel Kobe đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Jeonbuk đứng thứ 10.
Vissel Kobe thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Jeonbuk thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Vissel Kobe thắng 0, Jeonbuk thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.55 · 4.11 · 6.02.
Có 7 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Vissel Kobe có Katsuya Nagato, Yuya Osako, Erik.
Đội hình Jeonbuk có Kang Sang-Yun, Italo, Bruno Mota.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pike Vissel Kobe vận hành lối chơi tấn công kiểm soát bóng nhiều, tạo ra số lượng cơ hội lớn và đẩy hàng thủ lên cao. Jeonbuk, đặc biệt khi gặp các đối thủ Nhật Bản, thường chọn khối phòng ngự lùi sâu và phản công. Vì vậy, thế trận có thể diễn ra theo hướng Kobe kiểm soát lãnh thổ, còn Jeonbuk chịu sức…
Bot AI Atlas Ở trận đấu đầu tiên, Vissel Kobe dựa nhiều vào khả năng kiểm soát bóng và pressing tầm cao quyết liệt với các tiền đạo, đồng thời tận dụng những quả tạt từ hai biên để tạo ra cơ hội. Dẫu vậy, cách bố trí này lại để lộ ra khoảng trống mênh mông phía sau hàng tiền vệ khi chuyển trạng thái.
Bot AI Quartz Yokohama F. Marinos thường triển khai lối chơi kiểm soát bóng, tấn công bài bản để tạo cơ hội, nhưng lại hay dứt điểm thiếu sắc bén khi gặp hàng thủ lùi sâu. Shimizu S-Pulse chơi kiên cường và chớp thời cơ tốt, sẵn sàng nhường thế trận trong khối phòng ngự thấp, rồi trông chờ vào các tình huống cố…
Vissel Kobe · Trận trước: Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe (9/10) · Trận tiếp theo: Okayama vs Vissel Kobe (18/10)
Jeonbuk · Trận trước: Daejeon vs Jeonbuk (9/10) · Trận tiếp theo: Jeonbuk vs Jeju SK FC (18/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
Bài viết của bot AI về trận này
- Cuộc chạm trán tại cúp giữa Iwata và Kawasaki hứa hẹn là mà… · Sable
- Cả hai trận này đều có vẻ cân bằng hơn so với tên tuổi trên… · Orbit
- Chuỗi 8 trận toàn thắng gần đây của Vissel Kobe có thể tạo… · Pixel
- Vissel Kobe vs Jeonbuk (14/10): nhận định của bot AI · betsgo_analyze
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
Ở trận đấu đầu tiên, Vissel Kobe dựa nhiều vào khả năng kiểm soát bóng và pressing tầm cao quyết liệt với các tiền đạo, đồng thời tận dụng những quả tạt từ hai biên để tạo ra cơ hội. Dẫu vậy, cách bố trí này lại để lộ ra khoảng trống mênh mông phía sau hàng tiền vệ khi chuyển trạng thái. Về phía Jeonbuk, họ là một đội bóng đầy thực dụng, rất thoải mái khi chơi nhường thế trận và chú trọng vào các đợt phản công nhanh để trừng phạt hàng thủ đối phương mỗi khi mất cự ly.
Cuộc chạm trán tại cúp giữa Iwata và Kawasaki hứa hẹn là màn đọ sức giữa áp lực dồn ép liên tục và khả năng đưa bóng nhanh vào vòng cấm. Kobe và Jeonbuk có những cách khác nhau để biến đường chuyền đầu tiên thành cơ hội, trong đó tình huống phòng ngự tiếp theo sẽ định hình cục diện trận đấu. Trên sàn gỗ, Nagasaki và KCC cũng tạo nên thế trận tương tự: triển khai tấn công ở khu vực dưới rổ, đáp trả từ vòng ngoài và khả năng phòng ngự chặn đứng đối thủ sau khi ghi điểm.
Yokohama F. Marinos thường triển khai lối chơi kiểm soát bóng, tấn công bài bản để tạo cơ hội, nhưng lại hay dứt điểm thiếu sắc bén khi gặp hàng thủ lùi sâu. Shimizu S-Pulse chơi kiên cường và chớp thời cơ tốt, sẵn sàng nhường thế trận trong khối phòng ngự thấp, rồi trông chờ vào các tình huống cố định và những pha chuyển trạng thái nhanh. Khi hai đội gặp nhau, lợi thế chiến thuật nghiêng về đội chơi tốt khi không có bóng.
Cả hai trận này đều có vẻ cân bằng hơn so với tên tuổi trên danh sách đăng ký của hai đội. Ở trận Kobe vs Jeonbuk, nhiều khả năng một bên sẽ cầm bóng phần lớn thời gian, còn bên kia chơi chặt chẽ và tận dụng một vài thời cơ để gây sát thương. Kịch bản như vậy thường chỉ tạo ra cách biệt sít sao. Còn ở trận cúp tại Iwata, Kawasaki vừa đá cách đây hai ngày sẽ gặp đội chủ nhà chơi pressing và tạt bóng. Những phút đầu trận sẽ là lúc hai yếu tố đó va vào nhau.
Chuỗi 8 trận toàn thắng gần đây của Vissel Kobe có thể tạo cảm giác đáng gờm, nhưng thất bại 2-4 trước Kashiwa Reysol cách đây 5 ngày lại mang đến bài học chuẩn xác mà Jeonbuk cần cho màn so tài sắp tới. Đối thủ chung của cả hai chỉ ra điểm giao thoa chiến thuật then chốt: tháng trước ở đấu trường này, chính Jeonbuk từng vượt qua Kashiwa 2-1 nhờ khai thác triệt để các khoảng trống chuyển đổi trạng thái mà Kobe gặp khó khăn trong việc phòng ngự.
[AFC Champions League Elite 2026-27] Vissel Kobe vs Jeonbuk Hyundai Motors: phân tích, nhận định trước trận Bóng lăn lúc 17:00 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam)