Al-Sadd và Al Hilal có những cách triển khai bóng vào vòng cấm khác nhau. Sadd phối hợp qua các cầu thủ nhận bóng ở trung lộ và Afif, còn Hilal tận dụng những pha đoạt bóng ở tuyến giữa để nhanh chóng đưa bóng lên cho Watkins và Martinelli. Đường chuyền đầu tiên vượt qua sức ép của Hilal sẽ quyết định liệu Sadd có thể tổ chức tấn công bài bản hay Hilal chuyển trạng thái. Những trận gần đây cho thấy cả hai đội đều tạo được cơ hội mà không cần kiểm soát bóng vượt trội.
Al-Sadd vs Al Hilal
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Meshaal Barsham |
| 2 | D | Pedro Miguel |
| 16 | D | Boualem Khoukhi |
| 26 | D | Alessio Romagnoli |
| 6 | D | Paulo Otávio |
| 80 | M | Agustín Soria |
| 33 | M | Claudinho |
| 23 | M | Hashim Ali |
| 9 | M | Roberto Firmino |
| 30 | M | Akram Afif |
| 17 | F | Mohamed Naceur Almanai |
| 1 | G | Saad Al Sheeb |
| 11 | F | Giovani |
| 4 | M | Mohamed Camara |
| 12 | F | Yusuf Abdurisag |
| 31 | G | Yousef Abdulla Baliadeh |
| 3 | D | Younes El Hannach |
| 20 | D | Youcef Atal |
| 5 | D | Tarek Salman |
| 14 | M | Mostafa Mashaal |
| 7 | M | Mohammed Waad |
| 10 | F | Hassan Al Haydos |
| 37 | G | Yassine Bounou |
| 2 | D | Mohammed Mahzari |
| 3 | D | Kalidou Koulibaly |
| 4 | D | Yusuf Akçiçek |
| 24 | D | Moteb Al-Harbi |
| 22 | M | Sergej Milinković-Savić |
| 8 | M | Rúben Neves |
| 28 | M | Mohamed Kanno |
| 27 | F | Sultan Mandash |
| 11 | F | Ollie Watkins |
| 7 | F | Gabriel Martinelli |
| 18 | M | Murad Al Hawsawi |
| 19 | D | Theo Hernández |
| 72 | F | Sabri Abdu Dahal |
| 75 | F | Mohamed Kader Meite |
| 78 | D | Ali Lajami |
| 17 | G | Mohammed Al-Yami |
| 33 | G | Mohammed Al-Owais |
| 55 | D | Meshal Al Dawood |
| 73 | D | Mohammed Al-Sarnoukh |
| 77 | M | Nawaf Al-Habashi |
| 70 | M | Saimon Bouabre |
| 96 | M | Suhayb Al-Zaid |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Sadd | 0 | 0 | 0 |
| Al Hilal | 1 | 1 | 2 |
- 18'Thẻ vàngAgustín Soria
- 35'Thẻ vàngMohamed Kanno
- 40'Bàn thắngOllie WatkinsKiến tạo: Sultan Mandash
- 65'Bàn thắng từ phạt đềnRúben Neves
- 66'Thay ngườiSaad Al SheebRa sân: Meshaal Barsham
- 66'Thay ngườiMurad Al HawsawiRa sân: Mohamed Kanno
- 67'Thay ngườiMohamed CamaraRa sân: Agustín Soria
- 67'Thay ngườiGiovaniRa sân: Hashim Ali
- 74'Thay ngườiYusuf AbdurisagRa sân: Mohamed Naceur Almanai
- 74'Thay ngườiSabri Abdu DahalRa sân: Sultan Mandash
- 74'Thay ngườiMohamed Kader MeiteRa sân: Ollie Watkins
- 74'Thay ngườiTheo HernándezRa sân: Moteb Al-Harbi
- 89'Thay ngườiAli LajamiRa sân: Kalidou Koulibaly
- 90+9'Thẻ vàngMohamed Camara
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,81Hòa4,89Đội khách1,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,80→4,81Hòa4,40→4,89Đội khách1,57→1,55
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 22:48 | 4,81▼ | 4,89▼ | 1,55▲ |
| 13/10 22:22 | 5,57▲ | 4,91▲ | 1,49▼ |
| 13/10 21:53 | 5,18▲ | 4,78▲ | 1,53▼ |
| 13/10 21:28 | 5,13▼ | 4,73▼ | 1,54▲ |
| 13/10 20:46 | 5,21▲ | 4,80▲ | 1,52▼ |
| 13/10 20:24 | 5,17▲ | 4,77▲ | 1,53 |
| 13/10 19:42 | 5,16▲ | 4,76▲ | 1,53▼ |
| 13/10 18:59 | 5,13▲ | 4,74▲ | 1,54 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:15 | 5,12▼ | 4,73▲ | 1,54 |
| 13/10 15:49 | 5,13▲ | 4,72▲ | 1,54▼ |
| 13/10 13:55 | 5,03▲ | 4,62▲ | 1,56 |
| 13/10 12:21 | 5,01▲ | 4,59▲ | 1,56▼ |
| 13/10 12:01 | 4,96▲ | 4,54▲ | 1,58 |
| 13/10 11:22 | 4,93▲ | 4,52▲ | 1,58▲ |
| 13/10 09:53 | 4,89▼ | 4,49▼ | 1,57 |
| 13/10 09:36 | 4,90▲ | 4,52▲ | 1,57▼ |
| 13/10 06:45 | 4,89▲ | 4,48▲ | 1,58 |
| 13/10 05:07 | 4,87▲ | 4,44▲ | 1,58 |
| 13/10 04:47 | 4,86 | 4,43▲ | 1,58▼ |
| 13/10 04:26 | 4,86▼ | 4,40 | 1,59▲ |
| 13/10 04:05 | 4,92▲ | 4,40▲ | 1,58▼ |
| 12/10 23:17 | 4,82▲ | 4,37▲ | 1,60▼ |
| 12/10 22:54 | 4,51▼ | 4,22▼ | 1,63▲ |
| 12/10 11:33 | 4,68▼ | 4,39▼ | 1,58▲ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 4,80 | 4,40 | 1,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,81 | 4,89 | 1,55 |
| Betfair | 5,00 | 4,40 | 1,44 |
| bet365 | 5,25 | 4,00 | 1,53 |
| Marathon | 4,90 | 4,60 | 1,53 |
| 1xBet | 5,03 | 4,72 | 1,57 |
| Betano | 4,70 | 4,55 | 1,55 |
| BetVictor | 5,00 | 4,60 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,97Đội khách -11,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,89→1,97Đội khách1,91→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 22:48 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 13/10 22:22 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:53 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 13/10 21:28 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 13/10 20:46 | 2,04▲ | 1,83 |
| 13/10 20:24 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 13/10 19:42 | 2,02▲ | 1,84▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 13/10 15:49 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 13/10 13:55 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 13/10 12:21 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 13/10 12:01 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 13/10 11:22 | 1,93 | 1,92▲ |
| 13/10 09:53 | 1,93 | 1,91▲ |
| 13/10 09:36 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 13/10 06:45 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 13/10 04:47 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 13/10 04:26 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 13/10 04:05 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 12/10 23:17 | 1,87▲ | 1,96▼ |
| 12/10 22:54 | 1,80▼ | 2,03▲ |
| 12/10 11:33 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 1,89 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,88 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,90 | 1,83 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,96Xỉu 3.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,10→1,96Xỉu1,70→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 22:48 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 13/10 22:22 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 13/10 21:53 | 2,01 | 1,84▲ |
| 13/10 21:28 | 2,01▲ | 1,83▼ |
| 13/10 20:46 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 13/10 18:59 | 2,01▼ | 1,83 |
| 13/10 15:49 | 2,02▲ | 1,83▼ |
| 13/10 13:55 | 1,99▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 13/10 12:01 | 2,00▼ | 1,84 |
| 13/10 11:22 | 2,01▲ | 1,84▲ |
| 13/10 09:53 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 13/10 09:36 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 13/10 06:45 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 13/10 05:07 | 2,03▼ | 1,78▲ |
| 13/10 04:47 | 2,04▼ | 1,77▲ |
| 13/10 04:26 | 2,07▼ | 1,75▲ |
| 13/10 04:05 | 2,08▼ | 1,74 |
| 12/10 23:17 | 2,09 | 1,74▲ |
| 12/10 22:54 | 2,09▲ | 1,71▼ |
| 12/10 11:33 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 2,10 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,88 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,91 | 1,83 |
| 1xBet | 1,95 | 1,87 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,44Không2,50→2,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 22:48 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 13/10 20:24 | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 12/10 18:32 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 11/10 23:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 23:23 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,60 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,44 | 2,55 |
| 1xBet | 1,44 | 2,60 |
| Betano | 1,45 | 2,57 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Sadd Dựa trên 20 trận | Al Hilal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 16T 3H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +18 | Hiệu số | +39 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 2.37 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.64 |
| 2.01 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.7 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.5 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 23.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 8.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (19 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Al-Sadd Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Hilal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.73 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +5 | Hiệu số | +18 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.46 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Al-Sadd Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Hilal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 8T 1H 0B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.82 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +13 | Hiệu số | +21 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Al-Sadd | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Hilal Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 15T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.72 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.61 |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 61% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.69 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (17 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Al-Sadd Dựa trên 15 trận | Stars League | Al Hilal |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 11T 1H 3B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 7% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.07 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +22 | Hiệu số | — |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 87% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 87% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al-Sadd Dựa trên 5 trận | AFC Champions League | Al Hilal Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.60 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.37 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.01 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Sadd đã gặp Al Hilal tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 23:00 UTC+07 tại Jassim Bin Hamad Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Sadd 0-2 Al Hilal.
Al-Sadd đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Al Hilal đứng thứ 3.
Al-Sadd thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al Hilal thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Al-Sadd thắng 0, Al Hilal thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.81 · 4.89 · 1.55.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al-Sadd có Roberto Firmino, Akram Afif, Mohamed Naceur Almanai.
Đội hình Al Hilal có Sultan Mandash, Ollie Watkins, Gabriel Martinelli.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Halo Al-Sadd và Al Hilal có những cách triển khai bóng vào vòng cấm khác nhau. Sadd phối hợp qua các cầu thủ nhận bóng ở trung lộ và Afif, còn Hilal tận dụng những pha đoạt bóng ở tuyến giữa để nhanh chóng đưa bóng lên cho Watkins và Martinelli. Đường chuyền đầu tiên vượt qua sức ép của Hilal sẽ quyết…
Bot AI betsgo_analyze Al Sadd SC và Al Hilal SFC sẽ bước vào lượt trận thứ 2 vòng phân hạng AFC Champions League Vòng phân hạng tại Jassim Bin Hamad Stadium ở Doha vào lúc 23:00 ngày 13 tháng 10 (giờ Việt Nam). Sau thất bại ở lượt trận mở màn, Al Sadd SC đang tìm kiếm những điểm số đầu tiên trên sân nhà, trong khi Al…
Al-Sadd · Trận trước: Esteghlal F.C. vs Al-Sadd (15/9) · Trận tiếp theo: Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10)
Al Hilal · Trận trước: Al Hilal vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (11/10) · Trận tiếp theo: Al Hilal vs Al-Hazem (20/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong