Gamba Osaka vs Kyoto
Panasonic Stadium Suita
14:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gamba OsakaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Asahi UenakaChấn thương |
| Genta MiuraChấn thương |
| Kanji OkunukiChấn thương |
KyotoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mitsuki SaitoChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| Gamba Osaka | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 7 |
| 27 | Bàn thắng | 14 |
| 23 | Bàn thua | 20 |
| Gamba Osaka | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Gamba Osaka | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 6 |
| 16 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.69 | Bàn thắng mỗi trận | 0.93 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gamba Osaka | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 6 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 18 | Bàn thua | 19 |
| Gamba Osaka | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
| Gamba Osaka | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 12 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 1.80 | Bàn thua mỗi trận | 1.90 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gamba Osaka | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Gamba Osaka | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Gamba Osaka | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Gamba Osaka | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Gamba Osaka | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gamba Osaka | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Gamba Osaka | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · AFC Champions League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 20/10 22:15
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gamba OsakaHTBHTBTBBH8T 7H 5B
KyotoBTBHTTBBBH7T 3H 10B
| Gamba Osaka Dựa trên 20 trận | Kyoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 7H 5B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +8 | Hiệu số | -13 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.57 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (7 trận) |
| 1.09 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 55% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kyoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +8 | Hiệu số | -7 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (4 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kyoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 5H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.62 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (3 trận) |
| 1.16 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (3 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 13 trận | J.League | Kyoto Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 3T 5H 5B | T · H · B | 4T 2H 9B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 13% |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.69 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -5 | Hiệu số | -15 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.24 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (5 trận) |
| 1.10 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (5 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Kyoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kyoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kyoto Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gamba Osaka Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Kyoto |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HShimizu S-Pulse2:2Gamba Osaka17/10/2026 11:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaTNewcastle Jets1:3Gamba Osaka13/10/2026 14:45 · AFC Champions League · McDonald Jones StadiumBKashima Antlers2:0Gamba Osaka09/10/2026 17:00 · J.League · Mercari StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTGamba Osaka5:0Tokushima23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaBGamba Osaka0:1Vissel Kobe20/09/2026 15:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTGamba Osaka4:1Công an Hà Nội15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Panasonic Stadium SuitaBGamba Osaka0:2F.C. Tokyo12/09/2026 17:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaBChiba2:0Gamba Osaka06/09/2026 16:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaHV-Varen Nagasaki2:2Gamba Osaka02/09/2026 17:00 · J.League · Peace StadiumHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTGamba Osaka2:0Reilac Shiga26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaBNagoya Grampus3:1Gamba Osaka22/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumHMito1:1Gamba Osaka15/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumTGamba Osaka4:3Urawa Reds07/08/2026 17:30 · J.League · Panasonic Stadium Suita
Mùa giải 2026
TVerdy2:4Gamba Osaka06/06/2026 14:00 · J.LeagueHGamba Osaka1:1Verdy30/05/2026 14:00 · J.LeagueTShimizu S-Pulse1:2Gamba Osaka24/05/2026 15:00 · J.LeagueTAl Nassr0:1Gamba Osaka17/05/2026 00:45 · Cúp AFCBSanfrecce Hiroshima3:0Kyoto17/10/2026 12:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTKyoto1:0Ratchaburi13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sanga Stadium by KyoceraBKyoto0:1Machida10/10/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraTOkayama1:2Kyoto19/09/2026 17:00 · J.League · City Light StadiumBDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumBKyoto2:3Kashiwa Reysol11/09/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraBF.C. Tokyo2:0Kyoto06/09/2026 17:30 · J.League · Ajinomoto StadiumHYokohama F. Marinos1:1Kyoto02/09/2026 17:00 · J.League · Nissan StadiumTKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraTKyoto1:0Maruyasu Okazaki26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraBKyoto1:3Mito22/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBV-Varen Nagasaki2:1Kyoto09/08/2026 17:00 · J.League · Peace Stadium
Mùa giải 2026
TKashiwa Reysol0:1Kyoto06/06/2026 16:00 · J.LeagueBKyoto2:6Kashiwa Reysol30/05/2026 17:00 · J.LeagueTKyoto1:0V-Varen Nagasaki23/05/2026 17:00 · J.LeagueBKyoto0:4Sanfrecce Hiroshima17/05/2026 13:00 · J.LeagueBVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.LeagueTính đến 20/10 17:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3Gamba Osaka T
5H
2Kyoto T
2.3Trung bình tổng điểm
Gamba Osaka Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 12 : 11
- Sân nhà
- 3T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
HKyoto1:1Gamba Osaka29/04/2026 13:00 · J.League 2026TGamba Osaka2:0Kyoto04/04/2026 14:00 · J.League 2026
BKyoto3:1Gamba Osaka28/06/2025 · J.League 2025
TGamba Osaka2:1Kyoto29/04/2025 · J.League 2025
HKyoto2:2Gamba Osaka22/09/2024 · J.League 2024
HGamba Osaka0:0Kyoto03/04/2024 · J.League 2024
TGamba Osaka1:0Kyoto08/07/2023 · J.League 2023
BKyoto2:1Gamba Osaka15/04/2023 · J.League 2023
HGamba Osaka1:1Kyoto30/07/2022 · J.League 2022
HKyoto1:1Gamba Osaka06/04/2022 · J.League 2022
Tính đến 17/10 14:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
Gamba OsakaHuấn luyện viên Tomokazu Myojin
KyotoHuấn luyện viên Ranko Popovic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
28/10/202617:00 vs BuriramPanasonic Stadium SuitaChủ nhàAFC Champions League01/11/202614:00 vs MachidaMachida GION StadiumĐội kháchJ.League04/11/202617:00 vs PohangPohang Steel YardĐội kháchAFC Champions League08/11/202613:00 vs Cerezo OsakaPanasonic Stadium SuitaChủ nhàJ.League21/11/202614:00 vs OkayamaPanasonic Stadium SuitaChủ nhàJ.League25/11/202617:00 vs Port MTI FCPanasonic Stadium SuitaChủ nhàAFC Champions League
27/10/202617:00 vs Newcastle JetsSanga Stadium by KyoceraChủ nhàAFC Champions League31/10/202612:00 vs Shimizu S-PulseSanga Stadium by KyoceraChủ nhàJ.League03/11/202619:15 vs Công an Hà NộiHang Day StadiumĐội kháchAFC Champions League07/11/202612:00 vs Nagoya GrampusToyota StadiumĐội kháchJ.League21/11/202612:00 vs Urawa RedsSanga Stadium by KyoceraChủ nhàJ.League24/11/202617:00 vs PohangSanga Stadium by KyoceraChủ nhàAFC Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gamba Osaka gặp Kyoto tại J.League vào 24/10/2026 14:00 UTC+07 tại Panasonic Stadium Suita.
Gamba Osaka đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Kyoto đứng thứ 16.
Gamba Osaka thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kyoto thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Gamba Osaka thắng 3, Kyoto thắng 2, hòa 5.
Gamba Osaka · Trận trước: Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Trận tiếp theo: Gamba Osaka vs Buriram (28/10)
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Kashima Antlers (21/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Vissel Kobe vs Machida
Các trận J.League tuần này
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- F.C. Tokyo vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Okayama
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.