.
Al Wasl vs Al-Ahli SC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Dinko Horkaš |
| 79 | D | Pedro Malheiro |
| 4 | D | Soufiane Bouftini |
| 34 | D | Adryelson |
| 16 | D | Hugo |
| 6 | M | Siaka Sidibe |
| 5 | M | Rilwan Abdulrazaq Popoola |
| 30 | M | Brahian Palacios |
| 31 | M | Nicolás Giménez |
| 19 | M | Serginho |
| 9 | F | Mehdi Taremi |
| 15 | D | Saša Ivković |
| 77 | F | Leandro Leite |
| 21 | M | Cameron Puertas |
| 96 | F | Renato Júnior |
| 20 | F | Matheus Saldanha |
| 99 | G | Yann Llahona |
| 17 | G | Suhail Abdulla Ibrahim |
| 14 | D | Rodrigo |
| 12 | D | Abdulrahman Saleh Khamis |
| 8 | M | Yahia Nader |
| 10 | F | Fábio Lima |
| 13 | M | Renato Tapia |
| 1 | G | Abdulrahman Al Sanbi |
| 15 | D | Saeed Baattia |
| 28 | D | Merih Demiral |
| 3 | D | Roger Ibañez |
| 31 | D | Saad Yaslam Balobaid |
| 6 | M | Valentin Atangana Edoa |
| 30 | M | Ziyad Aljohani |
| 7 | M | Francisco Trincão |
| 8 | M | Eduard Spertsyan |
| 47 | M | Saleh Abu Al-Shamat |
| 17 | F | Ivan Toney |
| 19 | M | Artem Bondarenko |
| 9 | F | Firas Al-Buraikan |
| 4 | M | Makaya Ibrahima Diaby |
| 5 | D | Mohammed Sulaiman Bakor |
| 62 | G | Abdullah Abdo |
| 72 | G | Salman Al-Jadani |
| 46 | D | Rayan Hamed |
| 20 | F | Matheus Gonçalves |
| 87 | M | Ramez Al-Attar |
| 11 | F | Meshal Al Mutairi |
| 25 | M | Faisal Ibrahim Fallatah |
| 21 | F | Abdullah Radif |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Wasl | 1 | 0 | 1 |
| Al-Ahli SC | 1 | 2 | 3 |
- 20'Bàn thắngRoger IbañezKiến tạo: Francisco Trincão
- 40'Thẻ vàngAdryelson
- 45+3'Bàn thắngPedro MalheiroKiến tạo: Adryelson
- 46'Thay ngườiSaša IvkovićRa sân: Adryelson
- 46'Thay ngườiArtem BondarenkoRa sân: Ziyad Aljohani
- 58'Bàn thắngFrancisco Trincão
- 59'Thay ngườiLeandro LeiteRa sân: Brahian Palacios
- 59'Thay ngườiCameron PuertasRa sân: Siaka Sidibe
- 59'Thay ngườiFiras Al-BuraikanRa sân: Ivan Toney
- 68'Thay ngườiRenato JúniorRa sân: Nicolás Giménez
- 68'Thay ngườiMakaya Ibrahima DiabyRa sân: Eduard Spertsyan
- 75'Thay ngườiMohammed Sulaiman BakorRa sân: Saleh Abu Al-Shamat
- 79'Thay ngườiMatheus SaldanhaRa sân: Mehdi Taremi
- 83'Thẻ vàngMakaya Ibrahima Diaby
- 90'Thẻ vàngCameron Puertas
- 90+1'Bàn thắngFiras Al-BuraikanKiến tạo: Merih Demiral
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,98Hòa3,95Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,61→2,98Hòa4,02→3,95Đội khách1,84→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 2,98▼ | 3,95▼ | 2,17▲ |
| 12/10 22:34 | 3,22▼ | 4,12▼ | 2,01▲ |
| 12/10 22:06 | 3,55▲ | 4,32▲ | 1,85▼ |
| 12/10 21:44 | 3,54▼ | 4,30▼ | 1,86▲ |
| 12/10 21:24 | 3,74▲ | 4,39▲ | 1,79▼ |
| 12/10 21:04 | 3,47▲ | 4,18▲ | 1,90▼ |
| 12/10 20:22 | 3,46▼ | 4,16▼ | 1,91 |
| 12/10 20:01 | 3,47▲ | 4,17▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 12/10 19:38 | 3,46▲ | 4,15▲ | 1,92▼ |
| 12/10 18:53 | 3,39▲ | 4,10▲ | 1,95▼ |
| 12/10 17:50 | 3,38▲ | 4,04▲ | 1,97▼ |
| 12/10 16:47 | 3,36 | 4,03▲ | 1,98 |
| 12/10 16:05 | 3,36▼ | 3,99▲ | 1,98 |
| 12/10 14:21 | 3,37▼ | 3,98▼ | 1,98▲ |
| 12/10 14:00 | 3,42▲ | 4,06▲ | 1,95▼ |
| 12/10 13:18 | 3,40▼ | 4,05▼ | 1,96▲ |
| 12/10 12:57 | 3,42▲ | 4,07 | 1,95 |
| 12/10 12:15 | 3,40▼ | 4,07▲ | 1,95▼ |
| 12/10 11:33 | 3,41▲ | 3,98▲ | 1,97▲ |
| 12/10 10:50 | 3,39▼ | 3,95▼ | 1,96▲ |
| 11/10 23:23 | 3,40▲ | 4,04▲ | 1,94▼ |
| 11/10 19:00 | 3,27▼ | 3,94▼ | 1,96▲ |
| 10/10 19:05 | 3,62▲ | 4,02 | 1,84 |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 3,61 | 4,02 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,98 | 3,95 | 2,17 |
| Betfair | 2,88 | 3,70 | 2,00 |
| bet365 | 2,80 | 3,70 | 2,15 |
| Marathon | 3,06 | 3,84 | 2,05 |
| 1xBet | 3,16 | 3,90 | 2,11 |
| Betano | 2,95 | 3,75 | 2,15 |
| BetVictor | 3,00 | 3,70 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,71Đội khách -0.52,16Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,71Đội khách1,85→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 1,71▼ | 2,16▲ |
| 12/10 22:34 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 12/10 22:06 | 2,00▲ | 1,86▼ |
| 12/10 21:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 21:44 | 1,99▲ | 1,87▼ |
| 12/10 21:24 | Tạm dừng | |
| 12/10 20:01 | 1,93 | 1,92▼ |
| 12/10 19:38 | 1,93▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:53 | 1,89▲ | 1,96▼ |
| 12/10 17:50 | 1,88▲ | 1,98 |
| 12/10 16:47 | 1,87▲ | 1,98▼ |
| 12/10 14:21 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 12/10 14:00 | 1,89▲ | 1,95▼ |
| 12/10 13:18 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 12/10 12:15 | 1,89▲ | 1,96▼ |
| 12/10 11:33 | 1,88▲ | 1,98▲ |
| 12/10 10:50 | 1,86▼ | 1,97▲ |
| 11/10 23:23 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 11/10 19:00 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 11/10 11:30 | 1,97▲ | 1,85 |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 1,96 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,16 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,70 | 2,12 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu3Tài 31,82Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→1,82Xỉu1,83→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 1,82▲ | 2,03▼ |
| 12/10 22:34 | 1,81▲ | 2,04▼ |
| 12/10 22:06 | 1,77▼ | 2,05▲ |
| 12/10 21:44 | 1,78 | 2,04▼ |
| 12/10 21:24 | 1,78 | 2,05▲ |
| 12/10 20:22 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 12/10 20:01 | 1,79▼ | 2,03 |
| 12/10 19:38 | 1,81▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:53 | 1,82▼ | 2,02▲ |
| 12/10 16:47 | 1,86▼ | 1,97▲ |
| 12/10 16:05 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 12/10 14:21 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 12/10 13:18 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 12/10 12:15 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 12/10 11:33 | 2,00▲ | 1,84▲ |
| 12/10 10:50 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 11/10 23:23 | 1,98 | 1,84▲ |
| 11/10 19:00 | 1,98▲ | 1,83▼ |
| 11/10 11:30 | 1,95 | 1,85▲ |
| 10/10 19:05 | 1,95▼ | 1,84▲ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 1,96 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,03 |
| Marathon | 1,71 | 1,94 |
| 1xBet | 1,72 | 1,93 |
| Betano | 1,78 | 2,00 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,44Không2,38→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 1,44▼ | 2,50▼ |
| 12/10 20:22 | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 12/10 17:08 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 12/10 14:21 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 12/10 12:57 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 10/10 23:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 23:35 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,43 | 2,58 |
| 1xBet | 1,43 | 2,63 |
| Betano | 1,45 | 2,57 |
| BetVictor | 1,40 | 2,63 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Wasl Dựa trên 20 trận | Al-Ahli SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 2H 6B | T · H · B | 13T 2H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +15 | Hiệu số | +23 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (16 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (16 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.9 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.0 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (16 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (16 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (16 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (16 trận) |
| Al Wasl Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Ahli SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 8T 2H 0B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| +13 | Hiệu số | +22 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.95 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 (9 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Al Wasl Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Ahli SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| Al Wasl Dựa trên 15 trận | Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 9T 2H 4B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 13% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al Wasl | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Ahli SC Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 10T 0H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.57 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.38 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (13 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| Al Wasl Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Al-Ahli SC Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 2H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.59 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Al Wasl Dựa trên 3 trận | Cúp Pro League | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Al Wasl | Cúp Liên lục địa FIFA | Al-Ahli SC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al Wasl Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Al-Ahli SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 2
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Wasl đã gặp Al-Ahli SC tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 12/10/2026 23:00 UTC+07 tại Zabeel Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Wasl 1-3 Al-Ahli SC.
Al Wasl đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Al-Ahli SC đứng thứ 5.
Al Wasl thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al-Ahli SC thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Al Wasl thắng 0, Al-Ahli SC thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.98 · 3.95 · 2.17.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al Wasl có Nicolás Giménez, Serginho, Mehdi Taremi.
Đội hình Al-Ahli SC có Eduard Spertsyan, Saleh Abu Al-Shamat, Ivan Toney.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Al Wasl và Al-Ahli SC sẽ đá lượt trận thứ hai vòng phân hạng AFC Champions League Elite tại sân Zabeel ở Dubai, lúc 23:00 ngày 12 tháng 10 giờ Việt Nam. Sau thất bại ở trận mở màn, Al Wasl muốn giành điểm số đầu tiên trên sân nhà; còn Al-Ahli SC, đội đã hòa Pakhtakor, hướng đến chiến thắng đầu…
Al Wasl · Trận trước: Al Qadsiah vs Al Wasl (15/9) · Trận tiếp theo: Al Nassr vs Al Wasl (27/10)
Al-Ahli SC · Trận trước: Al Fateh vs Al-Ahli SC (9/10) · Trận tiếp theo: Al Fayha vs Al-Ahli SC (19/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Tractor vs Shamal
- Al Nassr vs Neftchi Fargona
- Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
- Shanghai Port vs Daejeon
- Kyoto vs Ratchaburi
- Pohang vs Johor DT
- Buriram vs Beijing Guoan
- Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento