Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
King Abdullah Sports City
23:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 06:21
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 5 |
| 7 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 28 | Bàn thắng | 8 |
| 16 | Bàn thua | 9 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 3 |
| 14 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 23 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 12 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.56 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Cúp Liên lục địa FIFA (chỉ các trận đã nhận) · Stars League (chỉ các trận đã nhận) · QSL Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Al-Ahli SC Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 2 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 5 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 6 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HBHTB |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | HBBBH |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
Al-Gharafa —
Tính đến 20/10 23:34
Vòng loại
Chưa rõ thể thức
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 20/10 16:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-Ahli SCTTTBHTBTBB13T 2H 5B
Al-GharafaHBBTBHBBTH3T 4H 13B
| Al-Ahli SC Dựa trên 20 trận | Al-Gharafa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 2H 5B | T · H · B | 3T 4H 13B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| +24 | Hiệu số | -23 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 2.37 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (4 trận) |
| 1.08 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (14 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (14 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (14 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 (14 trận) |
| 14.2 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 5.7 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 53% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (4 trận) |
| 3.5 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 13.6 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| Al-Ahli SC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Gharafa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 3T 3H 6B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +21 | Hiệu số | -7 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 3.27 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.99 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 1.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (8 trận) |
| 17.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al-Ahli SC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Gharafa Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 6T 0H 5B | T · H · B | 0T 1H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 3.12 |
| +3 | Hiệu số | -16 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.15 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 (6 trận) |
| 11.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al-Ahli SC Dựa trên 15 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 11T 0H 4B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.13 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +22 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.46 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.12 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 87% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.5 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.5 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.7 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Ahli SC | Stars League | Al-Gharafa Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 2T 4H 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 13% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.13 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.07 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (10 trận) |
| Al-Ahli SC Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Al-Gharafa Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 2H 0B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 3.25 |
| +2 | Hiệu số | -11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.86 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Al-Ahli SC Dựa trên 2 trận | Cúp Liên lục địa FIFA | Al-Gharafa |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Al-Ahli SC | QSL Cup | Al-Gharafa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAl Fayha2:3Al-Ahli SC19/10/2026 22:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl Wasl1:3Al-Ahli SC12/10/2026 23:00 · AFC Champions League · Zabeel StadiumTAl Fateh0:4Al-Ahli SC09/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBMamelodi Sundowns2:1Al-Ahli SC19/09/2026 20:00 · Cúp Liên lục địa FIFAHAl-Ahli SC1:1Pakhtakor15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityTAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaBAl-Kholood Club3:1Al-Ahli SC29/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club Stadium
TAl-Ahli SC1:0Auckland FC26/08/2026 · Cúp Liên lục địa FIFA
TAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Diriyah Club0:1Al-Ahli SC14/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumMùa giải 2025/26
TAl-Khaleej1:4Al-Ahli SC21/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC3:0Al-Kholood Club17/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Taawon1:2Al-Ahli SC12/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC4:0Al Okhdood04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ahli SC0:0Hiệp phụ 1-0Machida25/04/2026 23:15 · AFC Champions LeagueHAl-Gharafa0:0Al-Rayyan18/10/2026 23:45 · Stars LeagueBAl-Gharafa1:2Esteghlal F.C.13/10/2026 01:15 · AFC Champions League · Thani bin Jassim StadiumBAl Wakra3:2Al-Gharafa09/10/2026 00:00 · Stars LeagueTAl-Gharafa4:2Al Mesaimeer01/10/2026 22:00 · QSL CupBAl Hilal2:1Al-Gharafa16/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Kingdom Arena
HAl-Gharafa0:0Lusail11/09/2026 · Stars League
BAl-Sadd4:1Al-Gharafa05/09/2026 · Stars League
BAl-Gharafa1:3Shamal27/08/2026 · Stars League
TAl-Gharafa2:1Al-Shahaniya21/08/2026 · Stars League
Mùa giải 2025/26
HAl-Gharafa1:1Al-Shahaniya27/04/2026 21:15 · Stars LeagueHAl Wakra3:3Al-Gharafa08/04/2026 22:30 · Stars LeagueBAl Duhail (Qatar)3:2Al-Gharafa05/04/2026 00:30 · Stars LeagueBAl-Gharafa1:4Al Ahli Doha19/03/2026 01:30 · Stars LeagueBQatar SC2:0Al-Gharafa13/03/2026 01:30 · Stars LeagueTAl-Gharafa3:2Al-Rayyan27/02/2026 01:30 · Stars LeagueBAl-Gharafa0:1Shamal23/02/2026 01:30 · Stars LeagueBAl-Gharafa0:2Tractor17/02/2026 23:00 · AFC Champions LeagueBAl-Ittihad (Libya)7:0Al-Gharafa11/02/2026 01:15 · AFC Champions LeagueBAl Sailiya1:0Al-Gharafa05/02/2026 21:45 · Stars LeagueBAl-Gharafa1:3Al-Sadd31/01/2026 23:45 · Stars LeagueTính đến 20/10 00:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Al-Ahli SC T
0H
0Al-Gharafa T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Ahli SC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 8 : 2
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- —
TAl-Ahli SC4:0Al-Gharafa21/10/2025 01:15 · AFC Champions League 2025/26
TAl-Ahli SC4:2Al-Gharafa17/02/2025 · AFC Champions League 2024/25
Tính đến 19/10 23:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tính đến 20/10 06:21
Huấn luyện viên
Al-Ahli SCHuấn luyện viên Marino Pusic
Al-GharafaHuấn luyện viên Pedro Martins
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55
Các trận tiếp theo
31/10/202601:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Al-Shabab Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út02/11/202623:00 vs Al-SaddJassim Bin Hamad StadiumĐội kháchAFC Champions League06/11/202600:00 vs Al TaawonKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-FaisalyKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út23/11/202623:00 vs ShamalAl Bayt StadiumĐội kháchAFC Champions League27/11/202600:00 vs Al-Ittihad (Libya)King Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
03/11/202601:15 vs Al QadsiahThani bin Jassim StadiumChủ nhàAFC Champions League24/11/202601:15 vs Al-Quwa Al-Jawiya—Đội kháchAFC Champions League08/12/202623:00 vs Al NassrThani bin Jassim StadiumChủ nhàAFC Champions League09/02/202701:15 vs Al-Ittihad (Libya)King Abdullah Sports CityĐội kháchAFC Champions League16/02/202701:15 vs TractorThani bin Jassim StadiumChủ nhàAFC Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Ahli SC gặp Al-Gharafa tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 26/10/2026 23:00 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Al-Ahli SC đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Al-Gharafa đứng thứ 13.
Al-Ahli SC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al-Gharafa thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al-Ahli SC thắng 2, Al-Gharafa thắng 0, hòa 0.
Al-Ahli SC · Trận trước: Al-Ahli SC vs Al-Khaleej (23/10) · Trận tiếp theo: Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC (31/10)
Al-Gharafa · Trận trước: Al-Gharafa vs Esteghlal F.C. (13/10) · Trận tiếp theo: Al-Gharafa vs Al Qadsiah (3/11)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al Ain vs Tractor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Nassr vs Al Wasl
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Johor DT vs Port MTI FC
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Shamal vs Al Hilal
- Gamba Osaka vs Buriram
- Kashima Antlers vs Pohang
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Buducnost vs Neptunas
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
- Cray Wanderers vs Bedford
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.