Ngôn ngữ

Al-Ahli SC vs Al-Gharafa

Chi tiết trận đấu
King Abdullah Sports City
Al-Ahli SCChủ nhà
23:00Bắt đầu 26/10
Al-GharafaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 06:21

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Al-Ahli SCTất cảAl-Gharafa
12Trận5
7Thắng1
1Hòa1
4Thua3
28Bàn thắng8
16Bàn thua9
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Gharafa
4Trận3
3Thắng1
1Hòa1
0Thua1
13Bàn thắng5
2Bàn thua4
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Gharafa
8Trận2
4Thắng0
0Hòa0
4Thua2
15Bàn thắng3
14Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
2.33Bàn thắng mỗi trận1.60
1.33Bàn thua mỗi trận1.80
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Ahli SCTất cảAl-Gharafa
2Trận2
1Thắng0
1Hòa0
0Thua2
4Bàn thắng2
2Bàn thua4
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Gharafa
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng1
1Bàn thua2
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Gharafa
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng1
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Al-Ahli SCTất cảAl-Gharafa
9Trận—
6Thắng—
0Hòa—
3Thua—
23Bàn thắng—
12Bàn thua—
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Gharafa
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
12Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Gharafa
6Trận—
3Thắng—
0Hòa—
3Thua—
11Bàn thắng—
11Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.56Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al-Ahli SCTất cảAl-Gharafa
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Gharafa
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al-Ahli SCTất cảAl-Gharafa
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Gharafa
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Gharafa
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Ahli SCTất cảAl-Gharafa
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Gharafa
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Cúp Liên lục địa FIFA (chỉ các trận đã nhận) · Stars League (chỉ các trận đã nhận) · QSL Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Al-Ahli SC Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal9801+2024TTTBT
2Al Qadsiah9711+1422TTHTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
5Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
6Neom SC9513+616BHTTT
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club9333-112HBHTB
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon9045-124HBBBH
18Abha8026-92BHBBB
Al-Gharafa —
Tính đến 20/10 23:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 20/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-Ahli SCTTTBHTBTBB13T 2H 5B
Al-GharafaHBBTBHBBTH3T 4H 13B
Al-Ahli SC
Dựa trên 20 trận
Al-Gharafa
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 2H 5BT · H · B3T 4H 13B
65%Tỷ lệ thắng15%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.25Ghi được mỗi trận1.15
1.05Bị ghi mỗi trận2.30
+24Hiệu số-23
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
2.37 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86 (4 trận)
1.08 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.14 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (14 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (14 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
0.5 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7 (14 trận)
14.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (4 trận)
5.7 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
53% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (4 trận)
3.5 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
13.6 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (4 trận)
Al-Ahli SC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Gharafa
Dựa trên 12 trận
9Trận12
7T 2H 0BT · H · B3T 3H 6B
78%Tỷ lệ thắng25%
22%Tỷ lệ hòa25%
2.67Ghi được mỗi trận1.17
0.33Bị ghi mỗi trận1.75
+21Hiệu số-7
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
11%Tỷ lệ không ghi bàn33%
3.27 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.99 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
1.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6 (8 trận)
17.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al-Ahli SC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Gharafa
Dựa trên 8 trận
11Trận8
6T 0H 5BT · H · B0T 1H 7B
55%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa12%
1.91Ghi được mỗi trận1.12
1.64Bị ghi mỗi trận3.12
+3Hiệu số-16
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.66 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.15 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (6 trận)
1.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8 (6 trận)
11.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al-Ahli SC
Dựa trên 15 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Gharafa
15Trận—
11T 0H 4BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.60Ghi được mỗi trận—
1.13Bị ghi mỗi trận—
+22Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
13%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.46 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.12 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
87%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.5 (14 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.0 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.5 (14 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.7 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Al-Ahli SCStars LeagueAl-Gharafa
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B2T 4H 9B
—Tỷ lệ thắng13%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận1.13
—Bị ghi mỗi trận2.07
—Hiệu số-14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5 (10 trận)
Al-Ahli SC
Dựa trên 3 trận
AFC Champions LeagueAl-Gharafa
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 2H 0BT · H · B0T 0H 4B
33%Tỷ lệ thắng0%
67%Tỷ lệ hòa0%
1.33Ghi được mỗi trận0.50
0.67Bị ghi mỗi trận3.25
+2Hiệu số-11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.14
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)2.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận12.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Al-Ahli SC
Dựa trên 2 trận
Cúp Liên lục địa FIFAAl-Gharafa
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Al-Ahli SCQSL CupAl-Gharafa
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BMamelodi Sundowns2:1Al-Ahli SC19/09/2026 20:00 · Cúp Liên lục địa FIFAHAl-Ahli SC1:1Pakhtakor15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityTAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaBAl-Kholood Club3:1Al-Ahli SC29/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
TAl-Ahli SC3:0Al-Kholood Club17/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC4:0Al Okhdood04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ahli SC0:0Hiệp phụ 1-0Machida25/04/2026 23:15 · AFC Champions League
Tính đến 20/10 00:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Al-Ahli SC T
0H
0Al-Gharafa T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Ahli SC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 2
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
—
TAl-Ahli SC4:0Al-Gharafa21/10/2025 01:15 · AFC Champions League 2025/26
Tính đến 19/10 23:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Edouard Mendy80090 phút6.97
GK1Abdulrahman Al Sanbi40090 phút6.03
GK22Ali Bakhashwin-----
GK62Abdullah Abdo-----
GK72Salman Al Jadany-----
DF28Merih Demiral110185 phút6.51
DF3Ibanez101090 phút7.00
DF31Saad Balobaid90369 phút7.17
DF5Mohammed Sulaiman80036 phút6.68
DF2Zakaria Al Hawsawi70062 phút6.38
DF15Saeed Baattia60084 phút6.84
DF46Hamed Hamidou Rayan20090 phút—
DF25Sedi Kinteh Abubacarr-----
DF27Ali Majrashi-----
MF6Valentin Atangana120182 phút6.78
MF8Eduard Spertsyan122377 phút7.08
MF47Saleh Abu Al Shamat100136 phút7.34
MF30Ziyad Al Johani81060 phút6.93
MF19Artem Bondarenko62048 phút6.85
MF29Mohammed Abdulrahman60028 phút6.62
MF11Meshal Al Mutairi60018 phút6.70
MF66Naif Masoud61018 phút6.92
MF4Ibrahima Diaby30028 phút6.50
MFWael Al Johani-----
MF23Ibrahim Azzam-----
MF25Faisal Fallatah-----
MF40Ziyad Mallah-----
FW9Firas Al Buraikan123142 phút6.75
FW7Trincao116383 phút7.46
FW17Ivan Toney1111182 phút7.94
FW13Galeno90059 phút6.76
FW20Goncalves Matheus50052 phút6.63
FW21Abdullah Radif2006 phút6.50
FWOsama Al Daghmah-----
FW25Faisal Falatah-----
FW49Salem Abdullah-----
FW87Ramez Al Attar-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Ahmed Kone20090 phút5.95
GK1Ababacar N'Diaye Khalifa-----
GK24Hamad Kahiout-----
GK34Mahmood Gamal-----
DF18Ayoub Al Oui20190 phút6.15
DF23Saifeldeen Fadlalla20090 phút6.40
DF4Seydou Sano20182 phút6.95
DF2Abdulrahman Al Rashidi20068 phút6.25
DF27Mason Holgate20012 phút6.75
DF20Hyun-Soo Jang10090 phút7.50
DF6Dame Traore10045 phút6.20
DF5Mostafa Essam-----
DF33Chalpan Abdulnasir-----
MF13Ferjani Sassi21090 phút7.20
MF29Fabricio Diaz20086 phút6.65
MF96Adam Ounas20080 phút7.60
MF10Ismael Bennacer10033 phút5.70
MF97Amjad Mohamed10010 phút6.30
MF16Jamil Friakh-----
MF22Abdirashid Hassan-----
MF48Amro Abu Hamdeh Fahed-----
MF49Rayyan Faragalla-----
FW9Frank Magri20077 phút6.60
FW90Hassan Aladin21033 phút6.90
FW7Florinel Coman20022 phút6.60
FW8Yacine Brahimi10080 phút7.00
FW11Amro Surag10026 phút6.90
FW3Mohammed Muntari-----
FW19Yousef Saaed Ahmed-----
FW26Rayyan Al Ali-----
FW45Mohammed Al Mulla-----
FW99Jamal Hamed-----
Tính đến 20/10 06:21

Huấn luyện viên

Al-Ahli SCHuấn luyện viên Marino Pusic
Al-GharafaHuấn luyện viên Pedro Martins
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo