Ngôn ngữ

Pohang vs Johor DT

Chi tiết trận đấu
Pohang Steel Yard
PohangChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Johor DTĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 16:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
29GSung-min Hong
13DMin-jun Kang
20DPark Chan-Yong
4DMin-kwang Jeon
77DWanderson
40MSung-Yueng Ki
11MJuninho Rocha
16MDong-jin Kim
31MKento Nishiya
25MJorge Teixeira
10FJakob Tranziska
Dự bị 12
5DJin Si-Woo
8MSeung-ho Kim
3DYe-Sung Kim
14DChang-woo Lee
18FSang-hyeok Cho
21GIn-jae Hwang
36MHo-jin Kim
17DKwang-hun Shin
12FJae-Hwan Hwang
30FYong-hak Kim
9FAn Jae-joon
37FHan-min Jung
Huấn luyện viên Tae-Ha Park
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GAhmad Syihan Hazmi
29DCarlos Akapo
81DKevin Medina
5DCristian Glauder
33DJonathan Silva
21MDejan Petrovič
28MIgnacio Méndez
24MÓscar Arribas Pasero
10MArif Aiman
95MMarcos Guilherme
7FShahab Zahedi
Dự bị 12
9FBergson
11FJairo
19FStoichkov
30MNatxo Insa
1GChristian Abad
58GAndoni Zubiaurre
44DMiquel Cuesta
20DDani Bolt
15DFeroz Baharudin
4MAfiq Fazail
77FMatías Nahuel
40FDaniesh Amirruddin
Huấn luyện viên Xisco
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 13/10 19:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pohang000
Johor DT022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ vàngShahab Zahedi
  2. 45+1'Thẻ đỏMin-kwang Jeon
  3. 45+3'Thẻ vàngJuninho Rocha
  4. 46'Thay ngườiJin Si-WooRa sân: Jakob Tranziska
  5. 46'Thay ngườiSeung-ho KimRa sân: Sung-Yueng Ki
  6. 49'Bàn thắngMarcos GuilhermeKiến tạo: Shahab Zahedi
  7. 56'Thay ngườiYe-Sung KimRa sân: Kento Nishiya
  8. 72'Thay ngườiChang-woo LeeRa sân: Dong-jin Kim
  9. 74'Thẻ vàngCristian Glauder
  10. 74'Thay ngườiBergsonRa sân: Óscar Arribas Pasero
  11. 74'Thay ngườiJairoRa sân: Shahab Zahedi
  12. 81'Thay ngườiSang-hyeok ChoRa sân: Jorge Teixeira
  13. 86'Thay ngườiStoichkovRa sân: Arif Aiman
  14. 89'Bàn thắngMarcos Guilherme
  15. 90'Thay ngườiNatxo InsaRa sân: Dejan Petrovič
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
0,35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,51
9Sút20
3Sút trúng đích8
8Phạt góc3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
311Chuyền bóng518
6Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · MFJuninho Rocha90001106.3
13 · DFMin-jun Kang90000006.6
20 · DFPark Chan-Yong90000006.9
29 · GKSung-min Hong90000007.0
77 · DFWanderson90002006.7
25 · MFJorge Teixeira81000006.5
16 · MFDong-jin Kim72001006.7
31 · MFKento Nishiya56001006.2
4 · DFMin-kwang Jeon46000015.9
10 · FWJakob Tranziska45000006.3
40 · MFSung-Yueng Ki45000006.6
5 · DF · Dự bịJin Si-Woo45000006.3
8 · MF · Dự bịSeung-ho Kim45001006.7
3 · DF · Dự bịYe-Sung Kim34000006.2
14 · DF · Dự bịChang-woo Lee18000006.5
18 · FW · Dự bịSang-hyeok Cho9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFCristian Glauder90000107.3
16 · GKAhmad Syihan Hazmi90000007.9
28 · MFIgnacio Méndez90001007.2
29 · DFCarlos Akapo90001007.2
33 · DFJonathan Silva90002007.2
81 · DFKevin Medina90000007.2
95 · MFMarcos Guilherme902020010.0
21 · MFDejan Petrovič89001007.3
10 · MFArif Aiman86001006.6
7 · FWShahab Zahedi74014106.3
24 · MFÓscar Arribas Pasero74002006.7
9 · FW · Dự bịBergson16002006.7
11 · FW · Dự bịJairo16000006.3
19 · FW · Dự bịStoichkov8001006.3
30 · MF · Dự bịNatxo Insa100000—
Tính đến 15/10 07:33

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,53Hòa3,71Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,083,53Hòa3,613,71Đội khách2,102,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 16:513,53▲3,71▲2,00▼
13/10 16:313,40▼3,602,09▲
13/10 16:113,60▲3,602,02▼
13/10 15:493,47▼3,60▼2,06▲
13/10 15:313,48▼3,61▼2,05▲
13/10 15:123,59▲3,65▼2,01▼
13/10 14:533,46▼3,662,05▲
13/10 14:343,49▲3,66▲2,04▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
13/10 13:553,40▼3,64▲2,07▲
13/10 13:373,46▲3,63▼2,06
13/10 13:183,45▲3,64▲2,06▼
13/10 12:583,43▼3,59▲2,08▲
13/10 12:403,47▲3,58▲2,07▼
13/10 12:213,19▲3,55▲2,20▼
13/10 11:423,18▼3,47▼2,23▲
13/10 10:473,20▼3,492,22▲
13/10 10:293,22▲3,49▲2,21▼
13/10 08:213,19▼3,44▼2,24▲
13/10 05:253,23▲3,46▲2,22▲
13/10 05:073,21▲3,44▲2,21▼
13/10 04:263,13▲3,38▲2,22▼
13/10 02:223,10▼3,37▼2,24▲
13/10 00:543,123,38▼2,22▲
12/10 23:423,12▲3,67▲2,11▼
12/10 20:223,04▼3,66▲2,15▲
12/10 20:013,10▼3,622,14▲
12/10 18:533,20▲3,62▲2,09▼
12/10 18:323,12▲3,59▼2,14▲
12/10 18:113,07▼3,79▲2,09▼
12/10 17:503,11▲3,66▲2,12▲
12/10 17:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 17:08 Đầu tiên3,083,612,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,533,712,00
Betfair3,403,401,91
bet3653,303,601,95
Marathon3,383,582,00
1xBet3,473,682,05
Betano3,353,502,02
BetVictor3,403,502,00
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,01Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,691,76Đội khách2,092,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 16:51Tạm dừng
13/10 16:31Thay đổi mốc · 0 → 0.5
13/10 16:311,76▼2,08▲
13/10 16:11Tạm dừng
13/10 15:491,78▼2,05▼
13/10 15:311,812,06▲
13/10 15:12Tạm dừng
13/10 14:531,81▲2,05▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
13/10 14:34Tạm dừng
13/10 13:551,78▼2,06▼
13/10 13:371,81▲Tạm dừng
13/10 13:18Tạm dừng
13/10 12:581,77▼2,07▲
13/10 12:401,78▲2,06▼
13/10 12:211,69▲2,19▼
13/10 11:421,67▼2,22▲
13/10 10:471,682,21▲
13/10 10:291,68▲2,20▼
13/10 08:211,67▼2,23▲
13/10 05:251,682,21▲
13/10 05:071,68▲2,20▼
13/10 04:261,65▲2,21▼
13/10 02:221,63▼2,23▲
13/10 00:541,64▼2,21▲
12/10 23:421,71▲2,10▼
12/10 20:221,68▼2,14▲
12/10 20:011,69▼2,13▲
12/10 18:531,72▲2,08▼
12/10 18:321,69▼2,13▲
12/10 18:111,72▲2,09▼
12/10 17:501,70▲2,11▲
12/10 17:08 Đầu tiên1,692,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,852,01
bet3651,802,00
Betano1,781,98
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,10Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,711,74Xỉu2,042,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 16:511,74▼2,10▲
13/10 16:311,772,05▼
13/10 16:111,77▼2,06▲
13/10 15:491,78▲2,04▼
13/10 15:311,76▲2,07▼
13/10 15:12Thay đổi mốc · 3 → 2.5
13/10 15:121,71▲2,14▼
13/10 14:531,67▼2,20▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
13/10 13:551,682,19▲
13/10 13:181,68▼2,18
13/10 12:581,692,18▲
13/10 12:401,69▼2,17▲
13/10 12:211,70▼2,16▲
13/10 11:421,75▼2,08▲
13/10 10:291,76▼2,07▲
13/10 08:211,78▲2,05▼
13/10 05:251,77▲2,06▲
13/10 05:071,76▲2,05▲
13/10 04:261,752,03▲
13/10 00:541,75▲2,02▼
12/10 20:221,722,07▲
12/10 20:011,722,06▼
12/10 18:531,722,07▲
12/10 18:321,72▲2,06▼
12/10 18:111,71▼2,09▲
12/10 17:501,72▲2,06▲
12/10 17:08 Đầu tiên1,712,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,742,10
Betfair1,652,10
bet3651,672,15
Marathon1,732,04
1xBet1,762,08
Betano1,752,00
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,60Không2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 16:111,60▲2,20▼
13/10 15:491,57▼2,25▲
13/10 14:151,60▼2,20
13/10 13:371,62▲2,20▼
13/10 13:181,60▲2,25
13/10 12:401,572,25▼
13/10 12:211,572,30▲
13/10 11:221,572,25▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
13/10 10:111,57▲2,30
13/10 08:011,53▼2,30▲
13/10 04:471,572,25▼
13/10 01:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 01:141,572,30
13/10 00:54Tạm dừng
12/10 18:111,57▼2,30▲
12/10 17:081,60▲2,25
12/10 16:47 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,622,20
Marathon1,622,14
1xBet1,622,17
Betano1,652,12
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PohangBTBHHBHTBT7T 3H 10B
Johor DTTTTHTTTTTT16T 2H 2B
Pohang
Dựa trên 20 trận
Johor DT
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B16T 2H 2B
35%Tỷ lệ thắng80%
15%Tỷ lệ hòa10%
1.05Ghi được mỗi trận4.45
1.55Bị ghi mỗi trận0.60
-10Hiệu số+77
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
45%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.09 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (5 trận)
1.15 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (5 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9 (13 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (13 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9 (13 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (13 trận)
11.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (5 trận)
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (5 trận)
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
5.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.6 (5 trận)
13.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.4 (5 trận)
Pohang
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJohor DT
Dựa trên 12 trận
6Trận12
2T 1H 3BT · H · B10T 2H 0B
33%Tỷ lệ thắng83%
17%Tỷ lệ hòa17%
0.83Ghi được mỗi trận4.33
1.17Bị ghi mỗi trận0.33
-2Hiệu số+48
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
67%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.79 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (6 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2 (6 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (6 trận)
—Số cú sút mỗi trận21.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận8.0 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.7 (3 trận)
Pohang
Dựa trên 14 trận
Đội khách chỉ các trậnJohor DT
Dựa trên 8 trận
14Trận8
5T 2H 7BT · H · B6T 0H 2B
36%Tỷ lệ thắng75%
14%Tỷ lệ hòa0%
1.14Ghi được mỗi trận4.62
1.71Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số+29
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
36%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.09 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.15 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.6 (7 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (7 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
11.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pohang
Dựa trên 18 trận
K LeagueJohor DT
18Trận—
6T 3H 9BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
0.94Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
-10Hiệu số—
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
55% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
PohangGiải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaJohor DT
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B11T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng92%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận5.50
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+62
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn92%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.9 (8 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.6 (8 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
Pohang
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueJohor DT
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 0H 1BT · H · B2T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.20
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận16.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.4
PohangCúp FA (Malaysia)Johor DT
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+8
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
PohangGiải vô địch Câu lạc bộ ASEANJohor DT
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Pohang
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcJohor DT
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TJohor DT4:1Penang09/10/2026 16:00 · Cúp FA (Malaysia)TJohor DT6:0Svay Rieng08/10/2026 19:00 · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANHJohor DT1:1Buriram15/09/2026 19:15 · AFC Champions League · Sultan Ibrahim Stadium
Mùa giải 2025/26
TJohor DT7:0Kuala Lumpur City02/05/2026 19:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaBAl-Ahli SC2:1Johor DT17/04/2026 21:45 · AFC Champions LeagueHJohor DT1:1Terengganu11/04/2026 16:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaTJohor DT7:0PDRM FC18/03/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaBSanfrecce Hiroshima1:0Johor DT11/03/2026 17:00 · AFC Champions LeagueTJohor DT3:1Sanfrecce Hiroshima04/03/2026 19:15 · AFC Champions LeagueTJohor DT1:0Vissel Kobe17/02/2026 19:15 · AFC Champions League
Tính đến 26/10 04:47

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Pohang T
0H
1Johor DT T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Pohang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 5
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 06/10 17:01