Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
Dragon Solar Park
19:15Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ratchaburi
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Kashiwa ReysolVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kohei TezukaChấn thương |
| Koki KumasakaChấn thương |
| Tomoaki OkuboChấn thương |
Tính đến 23/10 06:22
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 17 |
| 3 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 19 | Bàn thắng | 40 |
| 14 | Bàn thua | 26 |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 25 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
| Ratchaburi | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 15 |
| 3 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.35 |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
| Ratchaburi | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Ratchaburi | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 8 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 25 |
| — | Bàn thua | 19 |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Ratchaburi | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.08 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.58 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ratchaburi | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Ratchaburi | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Premier League Thái Lan (chỉ các trận đã nhận) · Cúp FA (Thái Lan) (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets (Australia) | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Ratchaburi —
Kashiwa Reysol J.League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 12 | 8 | 3 | 1 | +20 | 27 | HTTTB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 12 | 8 | 2 | 2 | +19 | 26 | TBTTT |
| 3 | Kashiwa Reysol | 12 | 8 | 1 | 3 | +6 | 25 | THBTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | HTTTT |
| 5 | Vissel Kobe | 12 | 7 | 2 | 3 | +7 | 23 | HBTBT |
| 6 | Kashima Antlers | 12 | 6 | 2 | 4 | +4 | 20 | BHTTH |
| 7 | Kawasaki Frontale | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 | TTBHT |
| 8 | Urawa Reds | 11 | 6 | 0 | 5 | -3 | 18 | TTBTB |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 | HHHTH |
| 10 | Okayama | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | TBBBT |
| 11 | Shimizu S-Pulse | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | BBHTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | HTTBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 11 | 3 | 4 | 4 | -7 | 13 | HBHHB |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | TBHHT |
| 15 | Gamba Osaka | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | HTHBB |
| 16 | Kyoto | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | HHBBT |
| 17 | Mito | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | BBBBB |
| 18 | Verdy | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | THBBB |
| 19 | Avispa Fukuoka | 12 | 2 | 1 | 9 | -8 | 7 | BBBTB |
| 20 | Chiba | 11 | 1 | 3 | 7 | -12 | 6 | BHHBH |
Tính đến 25/10 02:51
Vòng loại
Chung kết
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets (Australia) | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 24/10 16:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RatchaburiTTBTHHBTBT9T 6H 5B
Kashiwa ReysolTHBTTHTTBT13T 2H 5B
| Ratchaburi Dựa trên 20 trận | Kashiwa Reysol Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 13T 2H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +15 | Hiệu số | +19 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (7 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.9 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| Ratchaburi Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kashiwa Reysol Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 7T 1H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.89 | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +11 | Hiệu số | +11 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (3 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 2.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| Ratchaburi Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Kashiwa Reysol Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (4 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| Ratchaburi | J.League | Kashiwa Reysol Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 10T 1H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 7% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| Ratchaburi Dựa trên 14 trận | Premier League Thái Lan | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 3H 3B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.21 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Ratchaburi Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Kashiwa Reysol Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ratchaburi | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ratchaburi Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Ratchaburi Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Thái Lan) | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Ratchaburi Dựa trên 1 trận | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Ratchaburi | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kashiwa Reysol Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TRatchaburi4:2Pattani21/10/2026 19:00 · Cúp FA (Thái Lan)TChiangrai Utd1:2Ratchaburi18/10/2026 18:30 · Premier League Thái LanBKyoto1:0Ratchaburi13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sanga Stadium by KyoceraTRatchaburi6:0Sukhothai09/10/2026 18:00 · Premier League Thái LanHRatchaburi1:1Ho Chi Minh07/10/2026 19:00 · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANHRayong FC1:1Ratchaburi20/09/2026 18:00 · Premier League Thái LanBRatchaburi4:6Shanghai Port15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Dragon Solar Park
TRatchaburi1:0Bangkok Utd11/09/2026 · Premier League Thái Lan
BAyutthaya Utd2:1Ratchaburi06/09/2026 · Premier League Thái Lan
Mùa giải 2025/26
TKanchanaburi Power0:1Ratchaburi10/05/2026 18:00 · Premier League Thái LanTRatchaburi6:1Rayong FC03/05/2026 18:30 · Premier League Thái LanBChiangrai Utd1:0Ratchaburi29/04/2026 18:00 · Premier League Thái LanTSukhothai1:2Ratchaburi24/04/2026 19:00 · Premier League Thái LanTBangkok Utd1:4Ratchaburi18/04/2026 18:00 · Premier League Thái LanTLamphun Warrior1:2Ratchaburi11/04/2026 18:00 · Premier League Thái LanHRatchaburi2:2Buriram04/04/2026 19:00 · Premier League Thái LanHPathum United2:2Ratchaburi22/03/2026 18:30 · Premier League Thái LanBRatchaburi1:2Ayutthaya Utd15/03/2026 19:00 · Premier League Thái LanHRatchaburi1:1Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/03/2026 19:15 · Cúp AFCHGamba Osaka1:1Ratchaburi04/03/2026 17:00 · Cúp AFCTKashima Antlers2:3Kashiwa Reysol24/10/2026 13:00 · J.League · Mercari StadiumHF.C. Tokyo0:0Kashiwa Reysol21/10/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumBKashiwa Reysol1:3Nagoya Grampus17/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol5:1Port MTI FC14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:0Imabari23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTMachida2:4Kashiwa Reysol20/09/2026 15:00 · J.League · Machida GION StadiumBJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumTKyoto2:3Kashiwa Reysol11/09/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraBKashiwa Reysol0:2Yokohama F. Marinos06/09/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumBCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTShimizu S-Pulse0:1Kashiwa Reysol29/08/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaTKashiwa Reysol2:1Senshu University26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2V-Varen Nagasaki21/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVerdy1:3Kashiwa Reysol14/08/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2025/26
BKashiwa Reysol0:1Kyoto06/06/2026 16:00 · J.LeagueTKyoto2:6Kashiwa Reysol30/05/2026 17:00 · J.LeagueTKashiwa Reysol4:2Chiba23/05/2026 16:00 · J.LeagueTính đến 24/10 15:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Tính đến 23/10 06:23
Huấn luyện viên
RatchaburiHuấn luyện viên Worrawoot Srimaka
Kashiwa ReysolHuấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 17:32
Các trận tiếp theo
03/11/202617:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchAFC Champions League24/11/202619:15 vs Johor DTDragon Solar ParkChủ nhàAFC Champions League01/12/202619:15 vs Beijing Guoan—Đội kháchAFC Champions League09/02/202719:15 vs Gamba OsakaDragon Solar ParkChủ nhàAFC Champions League16/02/202717:00 vs Kashima AntlersMercari StadiumĐội kháchAFC Champions League
31/10/202614:00 vs Urawa RedsSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League03/11/202617:00 vs DaejeonSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàAFC Champions League07/11/202614:00 vs Kawasaki FrontaleSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League20/11/202617:00 vs ChibaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League24/11/202614:45 vs Newcastle Jets (Australia)McDonald Jones StadiumĐội kháchAFC Champions League28/11/202614:00 vs Sanfrecce HiroshimaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ratchaburi gặp Kashiwa Reysol tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 27/10/2026 19:15 UTC+07 tại Dragon Solar Park.
Ratchaburi đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Kashiwa Reysol đứng thứ 8.
Ratchaburi thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ratchaburi · Trận trước: Kyoto vs Ratchaburi (13/10) · Trận tiếp theo: Vissel Kobe vs Ratchaburi (3/11)
Kashiwa Reysol · Trận trước: Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol (24/10) · Trận tiếp theo: Kashiwa Reysol vs Urawa Reds (31/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Al Ain vs Tractor
- Al Nassr vs Al Wasl
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Shamal vs Al Hilal
- Kashima Antlers vs Pohang
- Gamba Osaka vs Buriram
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.