..
Shanghai Port vs Daejeon
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Yan Junling |
| 22 | D | Xi Yang |
| 44 | D | Miguel Campos |
| 13 | D | Zhen Wei |
| 5 | D | Zhang Linpeng |
| 19 | D | Wang Zhenao |
| 21 | M | Óscar Melendo |
| 16 | M | Jaume Grau |
| 10 | M | Mateus Vital |
| 17 | M | Prince Ampem |
| 7 | F | Wu Lei |
| 32 | D | Shuai Li |
| 33 | F | Liu Zhurun |
| 45 | F | Leonardo |
| 40 | D | Yusup Umidjan |
| 8 | D | Jean Claude Aziangbe |
| 12 | G | Chen Wei |
| 28 | D | Yue Xin |
| 23 | D | Fu Huan |
| 4 | D | Wang Shenchao |
| 6 | D | Yuan Zhang |
| 47 | F | Kuai Jiwen |
| 49 | F | Xinxiang Li |
| 25 | G | Lee Jun-Seo |
| 6 | D | Yun-seong Kang |
| 45 | D | Chang-rae Ha |
| 98 | D | Anton Kryvotsiuk |
| 2 | D | Kyu-hyun Park |
| 27 | M | Jae-hee Jeong |
| 30 | M | Kim Bong-Soo |
| 44 | M | Soon-min Lee |
| 77 | M | João Victor |
| 9 | F | Diogo Oliveira |
| 19 | F | Jin-su Seo |
| 17 | M | Gustav Ludwigson |
| 11 | M | Won-Sang Um |
| 10 | F | Min-kyu Joo |
| 7 | F | Masatoshi Ishida |
| 13 | D | Jin-ya Kim |
| 1 | G | Lee Chang-geun |
| 3 | D | Min-deok Kim |
| 4 | D | Jo Seong-Kwon |
| 14 | M | Jun-beom Kim |
| 41 | M | Byung-chan Park |
| GabrielzinhoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Shanghai Port | 0 | 1 | 1 |
| Daejeon | 0 | 1 | 1 |
- 45+2'Thẻ vàngZhen Wei
- 45+2'Thẻ vàngJoão Victor
- 49'Bàn thắngPrince Ampem
- 54'Bàn thắngDiogo OliveiraKiến tạo: Jae-hee Jeong
- 60'Thẻ vàngKyu-hyun Park
- 63'Thay ngườiLeonardoRa sân: Wu Lei
- 63'Thay ngườiShuai LiRa sân: Wang Zhenao
- 63'Thay ngườiLiu ZhurunRa sân: Mateus Vital
- 63'Thay ngườiMin-kyu JooRa sân: Diogo Oliveira
- 63'Thay ngườiWon-Sang UmRa sân: João Victor
- 63'Thay ngườiGustav LudwigsonRa sân: Jae-hee Jeong
- 76'Thay ngườiYusup UmidjanRa sân: Zhang Linpeng
- 78'Thay ngườiMasatoshi IshidaRa sân: Jin-su Seo
- 84'Thay ngườiJean Claude AziangbeRa sân: Óscar Melendo
- 89'Thay ngườiJin-ya KimRa sân: Kyu-hyun Park
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,29Hòa3,68Đội khách2,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,11→2,29Hòa3,50→3,68Đội khách3,14→2,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 16:51 | 2,29▲ | 3,68▼ | 2,92▼ |
| 13/10 16:31 | 2,11▲ | 3,95▼ | 3,09▼ |
| 13/10 16:11 | 2,09▼ | 3,98▲ | 3,10▲ |
| 13/10 15:49 | 2,18▼ | 3,94▲ | 2,95▲ |
| 13/10 14:53 | 2,30▼ | 3,75▲ | 2,87▲ |
| 13/10 14:34 | 2,32 | 3,73▲ | 2,85▼ |
| 13/10 14:15 | 2,32▲ | 3,71▼ | 2,86▼ |
| 13/10 13:55 | 2,31▲ | 3,72▼ | 2,88▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:37 | 2,25▼ | 3,75 | 2,95▲ |
| 13/10 13:18 | 2,28▲ | 3,75▼ | 2,90▼ |
| 13/10 12:40 | 2,23▲ | 3,79▲ | 2,96▼ |
| 13/10 12:21 | 2,16▲ | 3,75 | 3,12▼ |
| 13/10 12:01 | 2,15 | 3,75▼ | 3,13▼ |
| 13/10 11:04 | 2,15▼ | 3,76▲ | 3,14▲ |
| 13/10 10:47 | 2,17▼ | 3,73▲ | 3,12▲ |
| 13/10 10:11 | 2,21▲ | 3,69▲ | 3,07▼ |
| 13/10 09:16 | 2,19▼ | 3,68 | 3,11▲ |
| 13/10 08:21 | 2,21▲ | 3,68▲ | 3,07▼ |
| 13/10 05:25 | 2,20▲ | 3,64▲ | 3,11▲ |
| 13/10 04:47 | 2,19▲ | 3,62▲ | 3,09▼ |
| 13/10 03:03 | 2,07▲ | 3,60▼ | 3,27▼ |
| 13/10 02:22 | 2,04▼ | 3,61▲ | 3,32▲ |
| 12/10 22:34 | 2,14▼ | 3,53▲ | 3,16▲ |
| 12/10 18:11 | 2,28▲ | 3,49▼ | 2,94▼ |
| 12/10 17:50 | 2,11▲ | 3,55▲ | 3,21▲ |
| 12/10 17:08 | 2,10▼ | 3,51▲ | 3,17▲ |
| 12/10 16:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 12/10 16:47 Đầu tiên | 2,11 | 3,50 | 3,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,29 | 3,68 | 2,92 |
| Betfair | 2,20 | 3,60 | 2,75 |
| bet365 | 2,25 | 3,60 | 2,70 |
| Marathon | 2,21 | 3,74 | 2,81 |
| 1xBet | 2,27 | 3,84 | 2,89 |
| Betano | 2,18 | 3,45 | 3,00 |
| BetVictor | 2,20 | 3,70 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,70Đội khách 02,18Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,56→1,70Đội khách2,34→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 16:51 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 13/10 16:51 | 1,70▲ | 2,18▼ |
| 13/10 16:31 | 1,60 | 2,36▼ |
| 13/10 16:11 | 1,60▼ | 2,37▲ |
| 13/10 15:49 | 1,66▼ | 2,25▲ |
| 13/10 14:53 | 1,72▼ | 2,15▲ |
| 13/10 14:15 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 13/10 13:55 | 1,72▲ | 2,15▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:37 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 13/10 13:18 | 1,70▲ | 2,18▼ |
| 13/10 12:40 | 1,67▲ | 2,22▼ |
| 13/10 12:01 | 1,61▲ | 2,35▼ |
| 13/10 11:04 | 1,60▼ | 2,36▲ |
| 13/10 10:47 | 1,61▼ | 2,34▲ |
| 13/10 10:11 | 1,64▲ | 2,29▼ |
| 13/10 09:16 | 1,62▼ | 2,32▲ |
| 13/10 08:21 | 1,64▲ | 2,29▼ |
| 13/10 05:25 | 1,62 | 2,31▲ |
| 13/10 04:47 | 1,62▲ | 2,30▼ |
| 13/10 03:03 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 13/10 02:22 | 1,52▼ | 2,49▲ |
| 12/10 22:34 | 1,57▼ | 2,34▲ |
| 12/10 18:11 | 1,67▲ | 2,16▼ |
| 12/10 17:50 | 1,56▲ | 2,38▲ |
| 12/10 17:08 | 1,55▼ | 2,36▲ |
| 12/10 16:47 Đầu tiên | 1,56 | 2,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,18 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Marathon | 1,67 | 2,11 |
| 1xBet | 1,71 | 2,16 |
| BetVictor | 1,63 | 2,10 |
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→1,88Xỉu1,69→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 16:51 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 13/10 16:31 | 1,85▲ | 1,99▼ |
| 13/10 16:11 | 1,83 | 2,02▲ |
| 13/10 15:49 | 1,83▼ | 2,01▲ |
| 13/10 14:53 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 13/10 14:34 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 13/10 14:15 | 1,93 | 1,91▲ |
| 13/10 13:55 | 1,93▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 13/10 12:40 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 13/10 11:04 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 13/10 10:47 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 13/10 10:11 | 2,05▲ | 1,78▼ |
| 13/10 08:21 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 13/10 05:25 | 2,10▲ | 1,74▲ |
| 13/10 04:47 | 2,09▲ | 1,73▲ |
| 13/10 02:22 | 2,08▼ | 1,71▲ |
| 12/10 22:34 | 2,09▼ | 1,70▲ |
| 12/10 18:11 | 2,11▲ | 1,69▼ |
| 12/10 17:50 | 2,09▲ | 1,70▲ |
| 12/10 16:47 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 12/10 16:47 Đầu tiên | 2,07 | 1,69 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,95 |
| Marathon | 1,77 | 1,87 |
| 1xBet | 1,77 | 1,87 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,44Không2,25→2,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 15:49 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 13/10 14:15 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 13/10 12:40 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 13/10 11:04 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 12/10 17:08 | 1,57 | 2,30▲ |
| 12/10 16:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 12/10 16:47 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,60 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,44 | 2,53 |
| 1xBet | 1,44 | 2,58 |
| Betano | 1,45 | 2,55 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảng| Shanghai Port | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 31 |
| 12 | Thắng | 13 |
| 8 | Hòa | 8 |
| 8 | Thua | 10 |
| 51 | Bàn thắng | 53 |
| 40 | Bàn thua | 41 |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 22 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Shanghai Port | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 5 |
| 29 | Bàn thắng | 31 |
| 26 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.82 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.32 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Shanghai Port | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Shanghai Port | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Shanghai Port | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| 26 | Trận | — |
| 11 | Thắng | — |
| 7 | Hòa | — |
| 8 | Thua | — |
| 44 | Bàn thắng | — |
| 35 | Bàn thua | — |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 21 | Bàn thắng | — |
| 13 | Bàn thua | — |
| Shanghai Port | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 23 | Bàn thắng | — |
| 22 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.69 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.35 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Shanghai Port | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 28 |
| — | Thắng | 11 |
| — | Hòa | 7 |
| — | Thua | 10 |
| — | Bàn thắng | 48 |
| — | Bàn thua | 38 |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 5 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 21 |
| — | Bàn thua | 20 |
| Shanghai Port | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 27 |
| — | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 6 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.36 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Shanghai Port | Tất cả | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Shanghai Port | Đội khách | Daejeon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 27 | 15 | 7 | 5 | +20 | 52 | BHTBT |
| 2 | Dalian Yingbo | 27 | 13 | 4 | 10 | +0 | 43 | TTHTH |
| 3 | Beijing Guoan | 27 | 12 | 10 | 5 | +19 | 41 | THHHT |
| 4 | Shandong Taishan | 27 | 13 | 5 | 9 | +3 | 38 | HHTBT |
| 5 | Yunnan Yukun | 27 | 11 | 5 | 11 | -3 | 38 | BTBHT |
| 6 | Qingdao West Coast | 27 | 8 | 14 | 5 | -5 | 38 | BHHTH |
| 7 | Shanghai Port | 27 | 11 | 8 | 8 | +9 | 36 | THTTH |
| 8 | Shanghai Shenhua | 27 | 13 | 5 | 9 | +12 | 34 | TTBTB |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 27 | 7 | 11 | 9 | -5 | 32 | HBHBH |
| 10 | Zhejiang Professional | 27 | 10 | 6 | 11 | +0 | 31 | BTBTH |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | HHBHT |
| 12 | Tianjin Jinmen Tiger | 27 | 10 | 8 | 9 | +5 | 28 | TTTHH |
| 13 | Henan Songshan Longmen | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 28 | HHHHH |
| 14 | Liaoning Tieren | 27 | 7 | 5 | 15 | -13 | 26 | HBBBH |
| 15 | Wuhan Three Towns | 27 | 5 | 12 | 10 | -7 | 22 | HBHHT |
| 16 | Qingdao Hainiu | 27 | 6 | 3 | 18 | -22 | 14 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 31 | 20 | 5 | 6 | +32 | 65 | TBTBT |
| 2 | Ulsan HD | 31 | 14 | 5 | 12 | +4 | 47 | BBTTH |
| 3 | Gangwon | 31 | 11 | 13 | 7 | +10 | 46 | THBHH |
| 4 | Jeju SK FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +5 | 46 | BTHTH |
| 5 | Jeonbuk | 31 | 11 | 11 | 9 | +9 | 44 | BHBHT |
| 6 | Daejeon | 31 | 11 | 10 | 10 | +10 | 43 | THHTT |
| 7 | Incheon | 31 | 11 | 9 | 11 | +6 | 42 | THHBT |
| 8 | Anyang | 31 | 10 | 11 | 10 | -8 | 41 | TTHBB |
| 9 | Pohang | 31 | 11 | 7 | 13 | -9 | 40 | BTHHB |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 31 | 5 | 18 | 8 | -7 | 33 | BTHHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | -11 | 32 | BBHBB |
| 12 | Gwangju FC | 31 | 2 | 12 | 17 | -41 | 18 | THHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shanghai Port Dựa trên 20 trận | Daejeon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 7H 4B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +7 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.54 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.54 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (4 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| Shanghai Port Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 5H 1B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 62% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.86 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.23 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shanghai Port Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Daejeon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 2H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.35 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.71 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shanghai Port Dựa trên 19 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc | Daejeon |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 8T 7H 4B | T · H · B | — |
| 42% | Tỷ lệ thắng | — |
| 37% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.63 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.43 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.42 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 74% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Shanghai Port | K League | Daejeon Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 7T 6H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 39% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| Shanghai Port Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Daejeon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Shanghai Port | Cúp FA Hàn Quốc | Daejeon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shanghai Port đã gặp Daejeon tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 17:00 UTC+07 tại Pudong Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shanghai Port 1-1 Daejeon.
Shanghai Port đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Daejeon đứng thứ 7.
Shanghai Port thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Daejeon thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.29 · 3.68 · 2.92.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Shanghai Port có Mateus Vital, Prince Ampem, Wu Lei.
Đội hình Daejeon có João Victor, Diogo Oliveira, Jin-su Seo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Cả hai đội đều đã giành chiến thắng ở trận ra quân, và đội nào có trọn vẹn 3 điểm ở trận đấu này sẽ sớm tích lũy được 6 điểm trong cuộc đua giành vé vào vòng 16 đội. Dù phong độ gần đây của đôi bên đều tốt ngang nhau, nhưng đây sẽ là màn đọ sức giữa sức công phá trong hiệp một của Shanghai Port và…
Shanghai Port · Trận trước: Zhejiang Professional vs Shanghai Port (9/10) · Trận tiếp theo: Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng (18/10)
Daejeon · Trận trước: Daejeon vs Jeonbuk (9/10) · Trận tiếp theo: Daejeon vs Gwangju FC (18/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al Wasl vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Shamal
- Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
- Al Nassr vs Neftchi Fargona
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
- Pohang vs Johor DT
- Kyoto vs Ratchaburi
- Buriram vs Beijing Guoan
- Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior