Ngôn ngữ

Shanghai Port vs Daejeon

Chi tiết trận đấu
Pudong Football Stadium
Shanghai PortChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
DaejeonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 16:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GYan Junling
22DXi Yang
44DMiguel Campos
13DZhen Wei
5DZhang Linpeng
19DWang Zhenao
21MÓscar Melendo
16MJaume Grau
10MMateus Vital
17MPrince Ampem
7FWu Lei
Dự bị 12
32DShuai Li
33FLiu Zhurun
45FLeonardo
40DYusup Umidjan
8DJean Claude Aziangbe
12GChen Wei
28DYue Xin
23DFu Huan
4DWang Shenchao
6DYuan Zhang
47FKuai Jiwen
49FXinxiang Li
Huấn luyện viên Kevin Muscat
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GLee Jun-Seo
6DYun-seong Kang
45DChang-rae Ha
98DAnton Kryvotsiuk
2DKyu-hyun Park
27MJae-hee Jeong
30MKim Bong-Soo
44MSoon-min Lee
77MJoão Victor
9FDiogo Oliveira
19FJin-su Seo
Dự bị 10
17MGustav Ludwigson
11MWon-Sang Um
10FMin-kyu Joo
7FMasatoshi Ishida
13DJin-ya Kim
1GLee Chang-geun
3DMin-deok Kim
4DJo Seong-Kwon
14MJun-beom Kim
41MByung-chan Park
Huấn luyện viên Sun-Hong Hwang
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Shanghai PortVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
GabrielzinhoChấn thương
Daejeon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 13/10 18:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Shanghai Port011
Daejeon011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 45+2'Thẻ vàngZhen Wei
  2. 45+2'Thẻ vàngJoão Victor
  3. 49'Bàn thắngPrince Ampem
  4. 54'Bàn thắngDiogo OliveiraKiến tạo: Jae-hee Jeong
  5. 60'Thẻ vàngKyu-hyun Park
  6. 63'Thay ngườiLeonardoRa sân: Wu Lei
  7. 63'Thay ngườiShuai LiRa sân: Wang Zhenao
  8. 63'Thay ngườiLiu ZhurunRa sân: Mateus Vital
  9. 63'Thay ngườiMin-kyu JooRa sân: Diogo Oliveira
  10. 63'Thay ngườiWon-Sang UmRa sân: João Victor
  11. 63'Thay ngườiGustav LudwigsonRa sân: Jae-hee Jeong
  12. 76'Thay ngườiYusup UmidjanRa sân: Zhang Linpeng
  13. 78'Thay ngườiMasatoshi IshidaRa sân: Jin-su Seo
  14. 84'Thay ngườiJean Claude AziangbeRa sân: Óscar Melendo
  15. 89'Thay ngườiJin-ya KimRa sân: Kyu-hyun Park
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
0,36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,93
9Sút11
5Sút trúng đích4
2Phạt góc5
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
573Chuyền bóng324
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKYan Junling90000006.3
13 · DFZhen Wei90000106.7
16 · MFJaume Grau90000006.3
17 · MFPrince Ampem90102007.3
22 · DFXi Yang90000006.2
44 · DFMiguel Campos90001006.7
21 · MFÓscar Melendo84000007.5
5 · DFZhang Linpeng76000007.2
7 · FWWu Lei63002006.9
10 · MFMateus Vital63001007.5
19 · DFWang Zhenao63000006.2
32 · DF · Dự bịShuai Li27000006.9
33 · FW · Dự bịLiu Zhurun27000006.9
45 · FW · Dự bịLeonardo27001006.7
40 · DF · Dự bịYusup Umidjan14000006.9
8 · DF · Dự bịJean Claude Aziangbe10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFYun-seong Kang90000006.9
25 · GKLee Jun-Seo90000006.2
30 · MFKim Bong-Soo90001006.6
44 · MFSoon-min Lee90001007.2
45 · DFChang-rae Ha90000006.5
98 · DFAnton Kryvotsiuk90000006.9
2 · DFKyu-hyun Park89000106.9
19 · FWJin-su Seo78001006.9
9 · FWDiogo Oliveira63102007.6
27 · MFJae-hee Jeong63012007.3
77 · MFJoão Victor63000106.7
10 · FW · Dự bịMin-kyu Joo27002006.6
11 · MF · Dự bịWon-Sang Um27000006.3
17 · MF · Dự bịGustav Ludwigson27001006.5
7 · FW · Dự bịMasatoshi Ishida12000006.6
13 · DF · Dự bịJin-ya Kim100000—
Tính đến 15/10 07:33

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,29Hòa3,68Đội khách2,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,29Hòa3,503,68Đội khách3,142,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 16:512,29▲3,68▼2,92▼
13/10 16:312,11▲3,95▼3,09▼
13/10 16:112,09▼3,98▲3,10▲
13/10 15:492,18▼3,94▲2,95▲
13/10 14:532,30▼3,75▲2,87▲
13/10 14:342,323,73▲2,85▼
13/10 14:152,32▲3,71▼2,86▼
13/10 13:552,31▲3,72▼2,88▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
13/10 13:372,25▼3,752,95▲
13/10 13:182,28▲3,75▼2,90▼
13/10 12:402,23▲3,79▲2,96▼
13/10 12:212,16▲3,753,12▼
13/10 12:012,153,75▼3,13▼
13/10 11:042,15▼3,76▲3,14▲
13/10 10:472,17▼3,73▲3,12▲
13/10 10:112,21▲3,69▲3,07▼
13/10 09:162,19▼3,683,11▲
13/10 08:212,21▲3,68▲3,07▼
13/10 05:252,20▲3,64▲3,11▲
13/10 04:472,19▲3,62▲3,09▼
13/10 03:032,07▲3,60▼3,27▼
13/10 02:222,04▼3,61▲3,32▲
12/10 22:342,14▼3,53▲3,16▲
12/10 18:112,28▲3,49▼2,94▼
12/10 17:502,11▲3,55▲3,21▲
12/10 17:082,10▼3,51▲3,17▲
12/10 16:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 16:47 Đầu tiên2,113,503,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,293,682,92
Betfair2,203,602,75
bet3652,253,602,70
Marathon2,213,742,81
1xBet2,273,842,89
Betano2,183,453,00
BetVictor2,203,702,80
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,70Đội khách 02,18Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,561,70Đội khách2,342,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 16:51Thay đổi mốc · -0.5 → 0
13/10 16:511,70▲2,18▼
13/10 16:311,602,36▼
13/10 16:111,60▼2,37▲
13/10 15:491,66▼2,25▲
13/10 14:531,72▼2,15▲
13/10 14:151,73▲2,13▼
13/10 13:551,72▲2,15▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
13/10 13:371,68▼2,21▲
13/10 13:181,70▲2,18▼
13/10 12:401,67▲2,22▼
13/10 12:011,61▲2,35▼
13/10 11:041,60▼2,36▲
13/10 10:471,61▼2,34▲
13/10 10:111,64▲2,29▼
13/10 09:161,62▼2,32▲
13/10 08:211,64▲2,29▼
13/10 05:251,622,31▲
13/10 04:471,62▲2,30▼
13/10 03:031,53▲2,45▼
13/10 02:221,52▼2,49▲
12/10 22:341,57▼2,34▲
12/10 18:111,67▲2,16▼
12/10 17:501,56▲2,38▲
12/10 17:081,55▼2,36▲
12/10 16:47 Đầu tiên1,562,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,702,18
bet3651,622,25
Marathon1,672,11
1xBet1,712,16
BetVictor1,632,10
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,071,88Xỉu1,691,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 16:511,88▲1,95▼
13/10 16:311,85▲1,99▼
13/10 16:111,832,02▲
13/10 15:491,83▼2,01▲
13/10 14:531,88▼1,95▲
13/10 14:341,92▼1,92▲
13/10 14:151,931,91▲
13/10 13:551,93▲1,90▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
13/10 12:401,88▼1,95▲
13/10 11:041,99▼1,85▲
13/10 10:472,04▼1,81▲
13/10 10:112,05▲1,78▼
13/10 08:212,04▼1,81▲
13/10 05:252,10▲1,74▲
13/10 04:472,09▲1,73▲
13/10 02:222,08▼1,71▲
12/10 22:342,09▼1,70▲
12/10 18:112,11▲1,69▼
12/10 17:502,09▲1,70▲
12/10 16:47Thay đổi mốc · mốc chính 3
12/10 16:47 Đầu tiên2,071,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,881,95
Marathon1,771,87
1xBet1,771,87
Betano1,851,90
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,571,44Không2,252,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 15:491,44▼2,60▲
13/10 14:151,45▼2,55▲
13/10 12:401,50▼2,50▲
13/10 11:041,53▼2,38▲
12/10 17:081,572,30▲
12/10 16:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
12/10 16:47 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,60
bet3651,502,50
Marathon1,442,53
1xBet1,442,58
Betano1,452,55
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 28 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
Shanghai PortTất cảDaejeon
28Trận31
12Thắng13
8Hòa8
8Thua10
51Bàn thắng53
40Bàn thua41
Shanghai PortChủ nhàDaejeon
13Trận16
5Thắng6
5Hòa5
3Thua5
22Bàn thắng22
14Bàn thua20
Shanghai PortĐội kháchDaejeon
15Trận15
7Thắng7
3Hòa3
5Thua5
29Bàn thắng31
26Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới6
3Trận không ghi bàn6
1.82Bàn thắng mỗi trận1.71
1.43Bàn thua mỗi trận1.32
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất3
Shanghai PortTất cảDaejeon
2Trận2
1Thắng1
1Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng2
5Bàn thua1
Shanghai PortChủ nhàDaejeon
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng1
1Bàn thua0
Shanghai PortĐội kháchDaejeon
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng1
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Shanghai PortTất cảDaejeon
26Trận—
11Thắng—
7Hòa—
8Thua—
44Bàn thắng—
35Bàn thua—
Shanghai PortChủ nhàDaejeon
12Trận—
5Thắng—
4Hòa—
3Thua—
21Bàn thắng—
13Bàn thua—
Shanghai PortĐội kháchDaejeon
14Trận—
6Thắng—
3Hòa—
5Thua—
23Bàn thắng—
22Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.69Bàn thắng mỗi trận—
1.35Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
Shanghai PortTất cảDaejeon
—Trận28
—Thắng11
—Hòa7
—Thua10
—Bàn thắng48
—Bàn thua38
Shanghai PortChủ nhàDaejeon
—Trận15
—Thắng5
—Hòa5
—Thua5
—Bàn thắng21
—Bàn thua20
Shanghai PortĐội kháchDaejeon
—Trận13
—Thắng6
—Hòa2
—Thua5
—Bàn thắng27
—Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn6
—Bàn thắng mỗi trận1.71
—Bàn thua mỗi trận1.36
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất3
Shanghai PortTất cảDaejeon
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Shanghai PortĐội kháchDaejeon
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · K League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Shanghai Port Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng271575+2052BHTBT
2Dalian Yingbo2713410+043TTHTH
3Beijing Guoan2712105+1941THHHT
4Shandong Taishan271359+338HHTBT
5Yunnan Yukun2711511-338BTBHT
6Qingdao West Coast278145-538BHHTH
7Shanghai Port271188+936THTTH
8Shanghai Shenhua271359+1234TTBTB
9Chongqing Tonglianglong277119-532HBHBH
10Zhejiang Professional2710611+031BTBTH
11Shenzhen Xinpengcheng278514-1129HHBHT
12Tianjin Jinmen Tiger271089+528TTTHH
13Henan Songshan Longmen278109-228HHHHH
14Liaoning Tieren277515-1326HBBBH
15Wuhan Three Towns2751210-722HBHHT
16Qingdao Hainiu276318-2214BBBBB
Daejeon K League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul312056+3265TBTBT
2Ulsan HD3114512+447BBTTH
3Gangwon3111137+1046THBHH
4Jeju SK FC3112109+546BTHTH
5Jeonbuk3111119+944BHBHT
6Daejeon31111010+1043THHTT
7Incheon3111911+642THHBT
8Anyang31101110-841TTHBB
9Pohang3111713-940BTHHB
10Gimcheon Sangmu315188-733BTHHH
11Bucheon FC 19953171113-1132BBHBB
12Gwangju FC3121217-4118THHBH
Tính đến 16/10 11:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 16/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shanghai PortTTHTTHTTBT9T 7H 4B
DaejeonTHTHTTBTTT9T 6H 5B
Shanghai Port
Dựa trên 20 trận
Daejeon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 7H 4BT · H · B9T 6H 5B
45%Tỷ lệ thắng45%
35%Tỷ lệ hòa30%
1.85Ghi được mỗi trận1.80
1.50Bị ghi mỗi trận1.40
+7Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.54 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.54 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.5Số cú sút mỗi trận11.5 (4 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình47% (4 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận8.5 (4 trận)
Shanghai Port
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDaejeon
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 5H 1BT · H · B6T 3H 1B
25%Tỷ lệ thắng60%
62%Tỷ lệ hòa30%
1.12Ghi được mỗi trận2.00
0.88Bị ghi mỗi trận1.20
+2Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.86 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.23 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.2Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
62%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.0Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shanghai Port
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnDaejeon
Dựa trên 10 trận
12Trận10
7T 2H 3BT · H · B3T 3H 4B
58%Tỷ lệ thắng30%
17%Tỷ lệ hòa30%
2.33Ghi được mỗi trận1.60
1.92Bị ghi mỗi trận1.60
+5Hiệu số+0
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.35 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.71 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
9.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.2Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shanghai Port
Dựa trên 19 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcDaejeon
19Trận—
8T 7H 4BT · H · B—
42%Tỷ lệ thắng—
37%Tỷ lệ hòa—
1.63Ghi được mỗi trận—
1.37Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.43 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.42 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
74%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.4Số cú sút mỗi trận—
4.3Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
5.6Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
13.1Phạm lỗi mỗi trận—
Shanghai PortK LeagueDaejeon
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B7T 6H 5B
—Tỷ lệ thắng39%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.78
—Bị ghi mỗi trận1.44
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận9.7 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình44% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.7 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.3 (3 trận)
Shanghai Port
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueDaejeon
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shanghai PortCúp FA Hàn QuốcDaejeon
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HShanghai Port0:0Beijing Guoan05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTShanghai Port2:1Qingdao Hainiu23/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHShanghai Port1:1Dalian Yingbo19/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTShanghai Port2:0Shanghai Shenhua25/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHYunnan Yukun2:2Shanghai Port17/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center StadiumBQingdao West Coast2:1Shanghai Port04/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports Center
Mùa giải 2025/26
BLiaoning Tieren3:2Shanghai Port29/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumHShanghai Port1:1Tianjin Jinmen Tiger23/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHShanghai Port2:2Zhejiang Professional15/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHBeijing Guoan2:2Shanghai Port10/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHShanghai Port1:1Shenzhen Xinpengcheng06/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumBQingdao Hainiu3:1Shanghai Port02/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football Stadium
TDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkTDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTDaejeon2:0Gwangju FC02/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Daejeon12/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHDaejeon2:2Bucheon FC 199504/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup Stadium
Mùa giải 2025/26
BGangwon2:0Daejeon12/05/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam Stadium
Tính đến 15/10 22:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junling Yan290090 phút6.82
GK12Wei Chen-----
GK53Zhiliang Li-----
GK55Zhang Yuhang-----
DF13Zhen Wei284088 phút6.95
DF22Alex Yang282381 phút6.82
DF40Umidjan Yusup230082 phút6.74
DF32Shuai Li211466 phút6.75
DF28Xin Yue161234 phút6.79
DF3Tyias Browning151070 phút6.68
DF19Zhenao Wang140045 phút6.49
DF4Shenchao Wang131127 phút6.91
DF5Linpeng Zhang120045 phút6.71
DF23Huan Fu110034 phút6.69
DF31Shimeng Bao80050 phút6.36
DF44Miguel Ferreira Campos20080 phút6.95
DF54Dongcheng Wang-----
DF56Yufei Jiang-----
DF59Jinglei Wang-----
MF10Vital Mateus292586 phút7.35
MF33Zhurun Liu263447 phút6.69
MF21Oscar Melendo141587 phút7.31
MF6Yuan Zhang111057 phút6.84
MF47Jiwen Kuai101146 phút6.63
MF20Shiyuan Yang40023 phút6.58
MF16Jaume Grau21190 phút7.25
FW45Leonardo2510275 phút6.98
FW7Lei Wu245228 phút6.81
FW17Obeng Ampem Prince238275 phút7.03
FW49Xinxiang Li235249 phút6.63
FW8Claude Jean162164 phút6.88
FW38Yongtao Lu150048 phút6.44
FW26Ruofan Liu110124 phút6.56
FW14Matthew Orr71032 phút6.53
FW11Gabrielzinho51273 phút6.86
FW37Junjie Zhang-----
FW60Dan Wang-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chang-Geun Lee320090 phút7.33
GK25Jun-Seo Lee20090 phút6.20
GK31Min-Soo Kim-----
DF6Yun-Sung Kang281267 phút6.86
DF16Myung-Jae Lee261879 phút7.18
DF33Moon-Hwan Kim260275 phút6.74
DF4Sung-Gwon Cho242087 phút6.92
DF98Anton Krivotsyuk231081 phút6.76
DF45Chang-Rae Ha202170 phút7.22
DF2Kyu-Hyun Park90077 phút6.90
DF3Min-Duk Kim90072 phút6.53
DF13Jin-Ya Kim40026 phút—
DF5Jong-Eun Lim20090 phút6.50
DF23Young-Jae Seo20066 phút6.50
DF22Jae-Suk Oh-----
DF26Jung-Taek Lee-----
MF30Bong-Soo Kim310179 phút7.16
MF8Bobsin Victor223148 phút6.80
MF44Soon-Min Lee210059 phút6.87
MF20Hyeon-Sik Lee170147 phút6.72
MF14Jun-Beom Kim131130 phút6.70
MF70Hyeon-Ug Kim110026 phút6.37
MF41Byung-chan Park2004 phút—
FW17Gustav Ludwigson334462 phút6.83
FW10Min-Kyu Joo337149 phút6.40
FW19Jin-Su Seo295357 phút6.45
FW9Oliveira Diogo297545 phút6.59
FW27Jae-Hee Jeong269353 phút6.74
FW7Masatoshi Ishida256251 phút6.80
FW11Won-Sang Um172146 phút6.64
FW77Victor Joao160059 phút6.63
FW99Kang-Hyun Yu121026 phút6.70
FW29Geon-Ho Mun-----
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

Shanghai PortHuấn luyện viên Kevin Muscat
DaejeonHuấn luyện viên Sun-Hong Hwang
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo