Ngôn ngữ

Daejeon vs Vissel Kobe

Chi tiết trận đấu
Daejeon World Cup Stadium
DaejeonChủ nhà
17:00Bắt đầu 27/10
Vissel KobeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Daejeon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Vissel KobeVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daiju SasakiChấn thương
Tính đến 20/10 06:21

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 35 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
DaejeonTất cảVissel Kobe
35Trận15
14Thắng11
11Hòa1
10Thua3
56Bàn thắng25
43Bàn thua13
DaejeonChủ nhàVissel Kobe
18Trận7
7Thắng6
6Hòa1
5Thua0
25Bàn thắng13
22Bàn thua5
DaejeonĐội kháchVissel Kobe
17Trận8
7Thắng5
5Hòa0
5Thua3
31Bàn thắng12
21Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới7
9Trận không ghi bàn1
1.60Bàn thắng mỗi trận1.67
1.23Bàn thua mỗi trận0.87
3Chuỗi thắng dài nhất8
3Chuỗi thua dài nhất1
4Chuỗi hòa dài nhất1
DaejeonTất cảVissel Kobe
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua1
DaejeonChủ nhàVissel Kobe
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng2
0Bàn thua0
DaejeonĐội kháchVissel Kobe
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng2
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
DaejeonTất cảVissel Kobe
32Trận—
12Thắng—
10Hòa—
10Thua—
51Bàn thắng—
40Bàn thua—
DaejeonChủ nhàVissel Kobe
17Trận—
6Thắng—
6Hòa—
5Thua—
24Bàn thắng—
22Bàn thua—
DaejeonĐội kháchVissel Kobe
15Trận—
6Thắng—
4Hòa—
5Thua—
27Bàn thắng—
18Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
8Trận giữ sạch lưới—
9Trận không ghi bàn—
1.59Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
4Chuỗi hòa dài nhất—
DaejeonTất cảVissel Kobe
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
DaejeonĐội kháchVissel Kobe
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
DaejeonTất cảVissel Kobe
—Trận11
—Thắng7
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng18
—Bàn thua11
DaejeonChủ nhàVissel Kobe
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua4
DaejeonĐội kháchVissel Kobe
—Trận7
—Thắng4
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng10
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.64
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
DaejeonTất cảVissel Kobe
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
DaejeonChủ nhàVissel Kobe
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · K League · Cúp FA Hàn Quốc · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Daejeon K League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul322066+3266HTBTB
2Ulsan HD3215512+550TBBTT
3Jeonbuk3212119+1047TBHBH
4Gangwon3211147+1047HTHBH
5Daejeon32121010+1146TTHHT
6Jeju SK FC32121010+446BBTHT
7Incheon32111011+643HTHHB
8Anyang32101210-842HTTHB
9Pohang3211813-941HBTHH
10Gimcheon Sangmu325198-734HBTHH
11Bucheon FC 19953271114-1232BBBHB
12Gwangju FC3221218-4218BTHHB
Vissel Kobe J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida11821+2026TTTBH
2F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
3Sanfrecce Hiroshima11722+1523BTTTT
4Vissel Kobe11713+722BTBTT
5Kashiwa Reysol11713+522HBTTT
6Kashima Antlers11623+520HTTHB
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse11425-614BHTTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka11245-710THBBB
16Mito11236-49BBBBB
17Kyoto11236-89HBBTB
18Avispa Fukuoka11218-67BBTBB
19Chiba11137-126BHHBH
20Verdy11056-145HBBBH
Tính đến 21/10 23:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Final
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 22/10 04:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DaejeonTHTHTHTTBT10T 7H 3B
Vissel KobeBTTBTTTTTT14T 2H 4B
Daejeon
Dựa trên 20 trận
Vissel Kobe
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B14T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng70%
35%Tỷ lệ hòa10%
1.95Ghi được mỗi trận1.70
1.35Bị ghi mỗi trận0.85
+12Hiệu số+17
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.22 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (7 trận)
0.43 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (10 trận)
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (10 trận)
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (10 trận)
6.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (10 trận)
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (9 trận)
9.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.6 (10 trận)
Daejeon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVissel Kobe
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3H 0BT · H · B8T 1H 0B
70%Tỷ lệ thắng89%
30%Tỷ lệ hòa11%
2.20Ghi được mỗi trận2.11
1.20Bị ghi mỗi trận0.56
+10Hiệu số+14
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (3 trận)
Daejeon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVissel Kobe
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 4H 3BT · H · B6T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa9%
1.70Ghi được mỗi trận1.36
1.50Bị ghi mỗi trận1.09
+2Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (7 trận)
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
40% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (7 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (7 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6 (7 trận)
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.1 (7 trận)
Daejeon
Dựa trên 17 trận
K LeagueVissel Kobe
17Trận—
8T 6H 3BT · H · B—
47%Tỷ lệ thắng—
35%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.41Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
76%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
7.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
7.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
DaejeonJ.LeagueVissel Kobe
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B10T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận1.69
—Bị ghi mỗi trận0.94
—Hiệu số+12
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.2 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.5 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận7.6 (8 trận)
Daejeon
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueVissel Kobe
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
DaejeonCúp Nhật BảnVissel Kobe
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Daejeon
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcVissel Kobe
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TDaejeon3:2Gwangju FC18/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHShanghai Port1:1Daejeon13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pudong Football StadiumTDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkTDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTDaejeon2:0Gwangju FC02/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Daejeon12/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHDaejeon2:2Bucheon FC 199504/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup Stadium
BKawasaki Frontale2:1Vissel Kobe21/10/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1V-Varen Nagasaki06/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Veroskronos Tsuno26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBYokohama F. Marinos1:0Vissel Kobe22/08/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir Stadium
Mùa giải 2025/26
BKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueTVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.LeagueHV-Varen Nagasaki2:2Luân lưu 3-2Vissel Kobe17/05/2026 11:00 · J.LeagueTVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.League
Tính đến 21/10 19:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chang-Geun Lee330090 phút7.33
GK25Jun-Seo Lee20090 phút6.20
GK31Min-Soo Kim-----
DF6Yun-Sung Kang291268 phút6.86
DF16Myung-Jae Lee271880 phút7.18
DF33Moon-Hwan Kim270276 phút6.74
DF4Sung-Gwon Cho252087 phút6.92
DF98Anton Krivotsyuk241081 phút6.76
DF45Chang-Rae Ha202170 phút7.22
DF2Kyu-Hyun Park90077 phút6.90
DF3Min-Duk Kim90072 phút6.53
DF13Jin-Ya Kim40026 phút—
DF5Jong-Eun Lim20090 phút6.50
DF22Jae-Suk Oh-----
DF26Jung-Taek Lee-----
MF30Bong-Soo Kim320180 phút7.16
MF8Bobsin Victor223148 phút6.80
MF44Soon-Min Lee210059 phút6.87
MF20Hyeon-Sik Lee170147 phút6.72
MF14Jun-Beom Kim131130 phút6.70
MF70Hyeon-Ug Kim110026 phút6.37
MF41Byung-chan Park2004 phút—
FW17Gustav Ludwigson344563 phút6.83
FW10Min-Kyu Joo347150 phút6.40
FW19Jin-Su Seo306356 phút6.45
FW9Oliveira Diogo308545 phút6.59
FW27Jae-Hee Jeong279351 phút6.74
FW7Masatoshi Ishida266250 phút6.80
FW11Won-Sang Um182146 phút6.64
FW77Victor Joao160059 phút6.63
FW99Kang-Hyun Yu121026 phút6.70
FW29Geon-Ho Mun-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Shuichi Gonda100090 phút7.23
GK1Daiya Maekawa30090 phút6.63
GK21Shota Arai20090 phút—
DF15Diego151282 phút7.47
DF41Katsuya Nagato152271 phút6.87
DF4Tetsushi Yamakawa141182 phút7.14
DF3Matheus Thuler121184 phút7.22
DF24Gotoku Sakai110073 phút7.11
DF17Issei Takahashi111168 phút7.01
DF2Nanasei Iino90247 phút6.69
DF16Caetano50062 phút6.85
DF31Takuya Iwanami20088 phút7.50
DF43Kaito Yamada10090 phút—
MF7Yosuke Ideguchi150081 phút6.82
MF5Yuta Goke112065 phút6.76
MF44Mitsuki Hidaka110033 phút6.70
MF25Yuya Kuwasaki101059 phút7.05
MF23Yuan Iwamoto70040 phút6.63
MF20Kota Watanabe30053 phút6.70
MF18Haruya Ide30016 phút6.25
MF28Kento Hamasaki20022 phút6.30
MF13Daiju Sasaki-----
MF61Ryotaro Iuchi-----
FW29Ren Komatsu145037 phút6.91
FW10Yuya Osako127173 phút7.33
FW11Yoshinori Muto112272 phút7.30
FW94Erik82166 phút6.71
FW26Patric Jean80138 phút6.55
FW62Hyoei Kawabata30043 phút6.30
Tính đến 20/10 06:21

Huấn luyện viên

DaejeonHuấn luyện viên Sun-Hong Hwang
Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 17:31

Các trận tiếp theo