하나더~~!!
Al Nassr vs Neftchi Fargona
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | G | Bento |
| 12 | D | Nawaf Boushal |
| 3 | D | Mohamed Simakan |
| 26 | D | Iñigo Martínez |
| 70 | D | Awad Aman |
| 21 | M | Kingsley Coman |
| 11 | M | Samú Costa |
| 20 | M | Ângelo |
| 10 | M | Sadio Mané |
| 79 | F | João Félix |
| 7 | F | Cristiano Ronaldo |
| 23 | M | Ayman Yahya |
| 4 | D | Nader Al Sharari |
| 17 | M | Abdullah Al-Khaibari |
| 9 | F | Abdullah Al-Hamdan |
| 53 | G | Abdulrahman Al-Otaibi |
| 66 | G | Sultan Al Mas |
| 14 | M | Sami Al Naji |
| 8 | M | Hayder Abdulkareem |
| 60 | F | Saad Haqawi |
| 1 | G | Botirali Ergashev |
| 52 | D | Koffi Kouao |
| 3 | D | Michel Augusto |
| 20 | D | Anvar Gofurov |
| 4 | D | Bojan Ciger |
| 6 | D | Ibrokhimkhalil Yuldoshev |
| 7 | M | Abrorbek Ismoilov |
| 5 | M | Ikram Alibaev |
| 10 | M | Jamshid Iskandarov |
| 31 | M | Yan Sasse |
| 88 | F | Marcus Forss |
| 34 | D | Farrukh Sayfiev |
| 22 | F | Alisher Odilov |
| 11 | M | Asilbek Jumaev |
| 18 | F | Stipe Perica |
| 77 | M | Ratinho |
| 45 | G | Akbar Turaev |
| 15 | D | Nurmuhammad Abdug'aniyev |
| 21 | M | Mukhsinjon Ubaydullaev |
| 8 | M | Vladimir Jovović |
| 71 | F | Bilolkhon Toshmirzaev |
| 9 | F | Khurshid Giyosov |
| 32 | F | Zoran Marušić |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Nassr | 2 | 1 | 3 |
| Neftchi Fargona | 0 | 1 | 1 |
- 13'Thay ngườiAyman YahyaRa sân: Kingsley Coman
- 17'Thẻ vàngIbrokhimkhalil Yuldoshev
- 30'Thẻ vàngAnvar Gofurov
- 33'Bàn thắngÂngeloKiến tạo: Nawaf Boushal
- 42'Bàn thắngCristiano RonaldoKiến tạo: Ayman Yahya
- 45+3'Thẻ vàngIñigo Martínez
- 45+3'Thẻ vàngMarcus Forss
- 46'Thay ngườiAlisher OdilovRa sân: Yan Sasse
- 46'Thay ngườiFarrukh SayfievRa sân: Ibrokhimkhalil Yuldoshev
- 51'Bàn thắngAlisher Odilov
- 62'Thay ngườiAsilbek JumaevRa sân: Abrorbek Ismoilov
- 63'Thay ngườiStipe PericaRa sân: Marcus Forss
- 65'Thẻ vàngJamshid Iskandarov
- 65'Thẻ đỏIkram Alibaev
- 69'Thay ngườiRatinhoRa sân: Michel Augusto
- 72'Thay ngườiAbdullah Al-KhaibariRa sân: Ayman Yahya
- 72'Thay ngườiNader Al SharariRa sân: Mohamed Simakan
- 78'Phản lưới nhàAnvar Gofurov
- 81'Thay ngườiAbdullah Al-HamdanRa sân: Sadio Mané
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,15Hòa8,13Đội khách14,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,21→1,15Hòa6,56→8,13Đội khách10,06→14,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 01:14 | 1,15▼ | 8,13▲ | 14,88▲ |
| 13/10 00:30 | 1,18 | 7,59▲ | 12,43▲ |
| 13/10 00:04 | 1,18 | 7,55▲ | 12,32▲ |
| 12/10 23:42 | 1,18▼ | 7,50▲ | 12,25▲ |
| 12/10 23:17 | 1,19 | 7,40▲ | 12,03▲ |
| 12/10 22:54 | 1,19 | 7,35▲ | 11,95▲ |
| 12/10 22:34 | 1,19 | 7,33▼ | 11,92▼ |
| 12/10 22:06 | 1,19▼ | 7,35▲ | 12,00▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 12/10 21:24 | 1,20 | 7,15 | 11,48▲ |
| 12/10 20:22 | 1,20▼ | 7,15▲ | 11,37▲ |
| 12/10 20:01 | 1,21 | 6,98▲ | 11,11▲ |
| 12/10 19:38 | 1,21 | 6,94▲ | 11,06▲ |
| 12/10 18:53 | 1,21 | 6,91▲ | 10,97▲ |
| 12/10 18:32 | 1,21 | 6,87▲ | 10,86▲ |
| 12/10 18:11 | 1,21▼ | 6,84▲ | 10,81▲ |
| 12/10 17:50 | 1,22▲ | 6,77▼ | 10,64▼ |
| 12/10 16:47 | 1,21 | 6,96▲ | 11,01▲ |
| 12/10 15:44 | 1,21 | 6,88▲ | 10,87▲ |
| 12/10 15:02 | 1,21 | 6,86▼ | 10,82▼ |
| 12/10 14:21 | 1,21 | 6,87▼ | 10,83▼ |
| 12/10 13:39 | 1,21▲ | 7,00▲ | 11,19▲ |
| 12/10 13:18 | 1,20 | 6,92▲ | 10,97▲ |
| 12/10 04:46 | 1,20▲ | 6,90▼ | 10,95▼ |
| 12/10 03:03 | 1,18▼ | 7,25▲ | 11,86▲ |
| 12/10 02:41 | 1,20▼ | 6,92▲ | 10,98▲ |
| 12/10 01:37 | 1,21▲ | 6,81▲ | 10,69▲ |
| 11/10 19:00 | 1,20 | 6,66▲ | 10,29▲ |
| 11/10 16:11 | 1,20 | 6,64▲ | 10,22▲ |
| 11/10 15:43 | 1,20▼ | 6,62▲ | 10,15▲ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 1,21 | 6,56 | 10,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,15 | 8,13 | 14,88 |
| Betfair | 1,10 | 7,00 | 12,00 |
| bet365 | 1,17 | 7,00 | 11,00 |
| Marathon | 1,15 | 7,50 | 13,75 |
| 1xBet | 1,18 | 7,87 | 12,40 |
| Betano | 1,19 | 6,80 | 12,00 |
| BetVictor | 1,14 | 7,50 | 15,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,76Đội khách +22,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,02→1,76Đội khách1,78→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 01:14 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 13/10 00:30 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 13/10 00:04 | 1,87▼ | 1,97▲ |
| 12/10 23:42 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 12/10 23:17 | 1,90▼ | 1,93 |
| 12/10 22:06 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 12/10 21:24 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 12/10 20:22 | 1,97▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:01 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 12/10 19:38 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 12/10 18:53 | 2,01▼ | 1,83 |
| 12/10 18:32 | 2,02 | 1,83▲ |
| 12/10 18:11 | 2,02▼ | 1,82▲ |
| 12/10 17:50 | 2,05▲ | 1,80▼ |
| 12/10 16:47 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 12/10 15:44 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 12/10 15:02 | 2,05 | 1,80▼ |
| 12/10 14:21 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 12/10 13:39 | 2,00▲ | 1,84▲ |
| 12/10 13:18 | 1,99▼ | 1,83 |
| 12/10 04:46 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 12/10 03:03 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 12/10 02:41 | 1,99▼ | 1,83▲ |
| 12/10 01:37 | 2,03▲ | 1,81▲ |
| 11/10 19:00 | 2,02 | 1,80▲ |
| 11/10 16:11 | 2,02▼ | 1,79 |
| 11/10 13:54 | 2,03▲ | 1,79▲ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 2,02 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,06 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,79 | 2,04 |
| Betano | 1,78 | 2,00 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,85Xỉu 3.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,94→1,85Xỉu1,83→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 01:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 01:14 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 13/10 00:30 | Tạm dừng | |
| 13/10 00:04 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 12/10 23:42 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 12/10 23:17 | Tạm dừng | |
| 12/10 22:06 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 12/10 21:24 | 1,93 | 1,89▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:22 | 1,93▼ | 1,88 |
| 12/10 20:01 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 12/10 19:38 | 1,95 | 1,87▲ |
| 12/10 18:53 | 1,95▼ | 1,86 |
| 12/10 18:32 | 1,96 | 1,86▲ |
| 12/10 18:11 | 1,96▼ | 1,85 |
| 12/10 17:50 | 1,98▲ | 1,85 |
| 12/10 15:44 | 1,97▼ | 1,85 |
| 12/10 15:02 | 1,98▲ | 1,85 |
| 12/10 14:21 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 12/10 13:39 | 1,95▲ | 1,86▲ |
| 12/10 13:18 | 1,94▼ | 1,85 |
| 12/10 04:46 | 1,95▲ | 1,85 |
| 12/10 03:03 | Tạm dừng | |
| 12/10 02:41 | 1,94▼ | 1,85 |
| 12/10 01:37 | 1,96▲ | 1,85▲ |
| 11/10 19:00 | 1,95 | 1,84▲ |
| 11/10 13:54 | 1,95▲ | 1,83 |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 1,94 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,97 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,91 |
| 1xBet | 1,82 | 2,00 |
| Betano | 1,87 | 1,91 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,83Không2,10→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 01:14 | 1,83▼ | 1,83▼ |
| 13/10 00:54 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 12/10 22:34 | 1,75▼ | 1,95 |
| 12/10 22:06 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 12/10 01:37 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 11/10 12:00 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 11/10 01:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 01:29 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,86 | 1,97 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Nassr Dựa trên 20 trận | Neftchi Fargona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 2H 4B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +26 | Hiệu số | +23 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.93 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.95 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 15.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al Nassr Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Neftchi Fargona Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 1H 1B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +20 | Hiệu số | +15 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.96 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.72 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 16.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al Nassr Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Neftchi Fargona Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +6 | Hiệu số | +8 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.20 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al Nassr | Oliy Liga | Neftchi Fargona Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 12T 4H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 63% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| — | Hiệu số | +22 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 53% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Al Nassr Dựa trên 16 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Neftchi Fargona |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 12T 2H 2B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 12% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +23 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.97 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.88 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al Nassr Dựa trên 3 trận | Cúp AFC | Neftchi Fargona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al Nassr Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Neftchi Fargona Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Nassr đã gặp Neftchi Fargona tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 01:15 UTC+07 tại King Saud University Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Nassr 3-1 Neftchi Fargona.
Al Nassr đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Neftchi Fargona đứng thứ 10.
Al Nassr thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Neftchi Fargona thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.15 · 8.13 · 14.88.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al Nassr có Sadio Mané, João Félix, Cristiano Ronaldo.
Đội hình Neftchi Fargona có Jamshid Iskandarov, Yan Sasse, Marcus Forss.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Al Nassr và Neftchi Fergana sẽ gặp nhau tại Al-Awwal Park, Riyadh, vào lúc 01:15 ngày 13/10 giờ Việt Nam, trong trận lượt thứ hai của vòng phân hạng khu vực Tây Á thuộc AFC Champions League Elite. Điểm mấu chốt là hàng công Al Nassr sẽ tiến lên thế nào sau khi thoát khỏi sức ép của Neftchi Fergana.
Al Nassr · Trận trước: Al Nassr vs Al-Diriyah Club (10/10) · Trận tiếp theo: Al Nassr vs Neom SC (21/10)
Neftchi Fargona · Trận trước: Neftchi Fargona vs Al-Quwa Al-Jawiya (14/9) · Trận tiếp theo: Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Tractor vs Shamal
- Al Wasl vs Al-Ahli SC
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
- Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
- Kyoto vs Ratchaburi
- Shanghai Port vs Daejeon
- Pohang vs Johor DT
- Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
- Buriram vs Beijing Guoan
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- J-L. Struff vs N. Borges
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Metz vs Pau FC
- Dijon vs Nancy
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Grenoble vs Dijon
- Nantes vs Clermont
- M. Berrettini vs A. De Minaur
- Rodez vs Dunkerque
- Laval vs Boulogne
- Olympiacos vs Olimpia Milano