Ngôn ngữ

Al Nassr vs Neftchi Fargona

Chi tiết trận đấu
King Saud University Stadium
Al NassrChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Neftchi FargonaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 01:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24GBento
12DNawaf Boushal
3DMohamed Simakan
26DIñigo Martínez
70DAwad Aman
21MKingsley Coman
11MSamú Costa
20MÂngelo
10MSadio Mané
79FJoão Félix
7FCristiano Ronaldo
Dự bị 9
23MAyman Yahya
4DNader Al Sharari
17MAbdullah Al-Khaibari
9FAbdullah Al-Hamdan
53GAbdulrahman Al-Otaibi
66GSultan Al Mas
14MSami Al Naji
8MHayder Abdulkareem
60FSaad Haqawi
Huấn luyện viên Ange Postecoglou
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBotirali Ergashev
52DKoffi Kouao
3DMichel Augusto
20DAnvar Gofurov
4DBojan Ciger
6DIbrokhimkhalil Yuldoshev
7MAbrorbek Ismoilov
5MIkram Alibaev
10MJamshid Iskandarov
31MYan Sasse
88FMarcus Forss
Dự bị 12
34DFarrukh Sayfiev
22FAlisher Odilov
11MAsilbek Jumaev
18FStipe Perica
77MRatinho
45GAkbar Turaev
15DNurmuhammad Abdug'aniyev
21MMukhsinjon Ubaydullaev
8MVladimir Jovović
71FBilolkhon Toshmirzaev
9FKhurshid Giyosov
32FZoran Marušić
Huấn luyện viên Islom Ismoilov
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 13/10 06:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Nassr213
Neftchi Fargona011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thay ngườiAyman YahyaRa sân: Kingsley Coman
  2. 17'Thẻ vàngIbrokhimkhalil Yuldoshev
  3. 30'Thẻ vàngAnvar Gofurov
  4. 33'Bàn thắngÂngeloKiến tạo: Nawaf Boushal
  5. 42'Bàn thắngCristiano RonaldoKiến tạo: Ayman Yahya
  6. 45+3'Thẻ vàngIñigo Martínez
  7. 45+3'Thẻ vàngMarcus Forss
  8. 46'Thay ngườiAlisher OdilovRa sân: Yan Sasse
  9. 46'Thay ngườiFarrukh SayfievRa sân: Ibrokhimkhalil Yuldoshev
  10. 51'Bàn thắngAlisher Odilov
  11. 62'Thay ngườiAsilbek JumaevRa sân: Abrorbek Ismoilov
  12. 63'Thay ngườiStipe PericaRa sân: Marcus Forss
  13. 65'Thẻ vàngJamshid Iskandarov
  14. 65'Thẻ đỏIkram Alibaev
  15. 69'Thay ngườiRatinhoRa sân: Michel Augusto
  16. 72'Thay ngườiAbdullah Al-KhaibariRa sân: Ayman Yahya
  17. 72'Thay ngườiNader Al SharariRa sân: Mohamed Simakan
  18. 78'Phản lưới nhàAnvar Gofurov
  19. 81'Thay ngườiAbdullah Al-HamdanRa sân: Sadio Mané
Thống kê đội · Cuối trận
65Kiểm soát bóng35
2,2Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,54
16Sút9
3Sút trúng đích2
5Phạt góc5
4Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
564Chuyền bóng293
0Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · FWCristiano Ronaldo90102008.2
11 · MFSamú Costa90000007.0
12 · DFNawaf Boushal90010006.6
20 · MFÂngelo90102008.6
24 · GKBento90000006.3
26 · DFIñigo Martínez90000108.0
70 · DFAwad Aman90000007.2
79 · FWJoão Félix90002007.3
10 · MFSadio Mané81002007.5
3 · DFMohamed Simakan72000007.0
23 · MF · Dự bịAyman Yahya59011006.9
4 · DF · Dự bịNader Al Sharari18000006.6
17 · MF · Dự bịAbdullah Al-Khaibari18000006.9
21 · MFKingsley Coman13000006.7
9 · FW · Dự bịAbdullah Al-Hamdan9001006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBotirali Ergashev90000006.0
4 · DFBojan Ciger90000007.2
10 · MFJamshid Iskandarov90001106.5
20 · DFAnvar Gofurov90001106.0
52 · DFKoffi Kouao90001006.5
3 · DFMichel Augusto69000006.2
5 · MFIkram Alibaev65000015.5
88 · FWMarcus Forss63000106.2
7 · MFAbrorbek Ismoilov62000006.3
6 · DFIbrokhimkhalil Yuldoshev45000105.6
31 · MFYan Sasse45000006.5
22 · FW · Dự bịAlisher Odilov45101007.5
34 · DF · Dự bịFarrukh Sayfiev45000006.2
11 · MF · Dự bịAsilbek Jumaev28002006.9
18 · FW · Dự bịStipe Perica27002006.3
77 · MF · Dự bịRatinho21000006.7
Tính đến 15/10 03:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:14

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,15Hòa8,13Đội khách14,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,211,15Hòa6,568,13Đội khách10,0614,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 01:141,15▼8,13▲14,88▲
13/10 00:301,187,59▲12,43▲
13/10 00:041,187,55▲12,32▲
12/10 23:421,18▼7,50▲12,25▲
12/10 23:171,197,40▲12,03▲
12/10 22:541,197,35▲11,95▲
12/10 22:341,197,33▼11,92▼
12/10 22:061,19▼7,35▲12,00▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
12/10 21:241,207,1511,48▲
12/10 20:221,20▼7,15▲11,37▲
12/10 20:011,216,98▲11,11▲
12/10 19:381,216,94▲11,06▲
12/10 18:531,216,91▲10,97▲
12/10 18:321,216,87▲10,86▲
12/10 18:111,21▼6,84▲10,81▲
12/10 17:501,22▲6,77▼10,64▼
12/10 16:471,216,96▲11,01▲
12/10 15:441,216,88▲10,87▲
12/10 15:021,216,86▼10,82▼
12/10 14:211,216,87▼10,83▼
12/10 13:391,21▲7,00▲11,19▲
12/10 13:181,206,92▲10,97▲
12/10 04:461,20▲6,90▼10,95▼
12/10 03:031,18▼7,25▲11,86▲
12/10 02:411,20▼6,92▲10,98▲
12/10 01:371,21▲6,81▲10,69▲
11/10 19:001,206,66▲10,29▲
11/10 16:111,206,64▲10,22▲
11/10 15:431,20▼6,62▲10,15▲
09/10 22:55 Đầu tiên1,216,5610,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,158,1314,88
Betfair1,107,0012,00
bet3651,177,0011,00
Marathon1,157,5013,75
1xBet1,187,8712,40
Betano1,196,8012,00
BetVictor1,147,5015,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,76Đội khách +22,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,021,76Đội khách1,782,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 01:141,76▼2,06▲
13/10 00:301,86▼1,98▲
13/10 00:041,87▼1,97▲
12/10 23:421,88▼1,95▲
12/10 23:171,90▼1,93
12/10 22:061,91▼1,93▲
12/10 21:241,96▼1,88▲
12/10 20:221,97▼1,87▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
12/10 20:011,99▼1,85▲
12/10 19:382,00▼1,84▲
12/10 18:532,01▼1,83
12/10 18:322,021,83▲
12/10 18:112,02▼1,82▲
12/10 17:502,05▲1,80▼
12/10 16:472,01▼1,83▲
12/10 15:442,04▼1,81▲
12/10 15:022,051,80▼
12/10 14:212,05▲1,81▼
12/10 13:392,00▲1,84▲
12/10 13:181,99▼1,83
12/10 04:462,00▲1,83▼
12/10 03:031,89▼1,93▲
12/10 02:411,99▼1,83▲
12/10 01:372,03▲1,81▲
11/10 19:002,021,80▲
11/10 16:112,02▼1,79
11/10 13:542,03▲1,79▲
09/10 22:55 Đầu tiên2,021,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,762,06
bet3651,802,00
Marathon1,761,98
1xBet1,792,04
Betano1,782,00
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,85Xỉu 3.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,941,85Xỉu1,831,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 01:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 01:141,85▼1,97▲
13/10 00:30Tạm dừng
13/10 00:041,89▼1,93▲
12/10 23:421,90▼1,92▲
12/10 23:17Tạm dừng
12/10 22:061,92▼1,90▲
12/10 21:241,931,89▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
12/10 20:221,93▼1,88
12/10 20:011,94▼1,88▲
12/10 19:381,951,87▲
12/10 18:531,95▼1,86
12/10 18:321,961,86▲
12/10 18:111,96▼1,85
12/10 17:501,98▲1,85
12/10 15:441,97▼1,85
12/10 15:021,98▲1,85
12/10 14:211,97▲1,85▼
12/10 13:391,95▲1,86▲
12/10 13:181,94▼1,85
12/10 04:461,95▲1,85
12/10 03:03Tạm dừng
12/10 02:411,94▼1,85
12/10 01:371,96▲1,85▲
11/10 19:001,951,84▲
11/10 13:541,95▲1,83
09/10 22:55 Đầu tiên1,941,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,851,97
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,831,91
1xBet1,822,00
Betano1,871,91
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,671,83Không2,101,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 01:141,83▼1,83▼
13/10 00:541,85▲1,85▼
12/10 22:341,75▼1,95
12/10 22:061,80▼1,95▲
12/10 01:371,83▲1,91▼
11/10 12:001,73▲2,00▼
11/10 01:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
11/10 01:29 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
bet3651,831,83
Marathon1,841,84
1xBet1,861,97
Betano1,851,85
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al NassrTBHTBTTTTT14T 2H 4B
Neftchi FargonaHTTTBTBTTH13T 4H 3B
Al Nassr
Dựa trên 20 trận
Neftchi Fargona
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 2H 4BT · H · B13T 4H 3B
70%Tỷ lệ thắng65%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.40Ghi được mỗi trận2.05
1.10Bị ghi mỗi trận0.90
+26Hiệu số+23
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.93 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.95 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
55% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
7.6 (17 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Al Nassr
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeftchi Fargona
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 1H 1BT · H · B7T 2H 1B
82%Tỷ lệ thắng70%
9%Tỷ lệ hòa20%
2.55Ghi được mỗi trận2.20
0.73Bị ghi mỗi trận0.70
+20Hiệu số+15
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
9%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.96 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.72 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
16.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
7.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Al Nassr
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNeftchi Fargona
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 1H 3BT · H · B6T 2H 2B
56%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa20%
2.22Ghi được mỗi trận1.90
1.56Bị ghi mỗi trận1.10
+6Hiệu số+8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.90 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.20 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
8.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Al NassrOliy LigaNeftchi Fargona
Dựa trên 19 trận
—Trận19
—T · H · B12T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng63%
—Tỷ lệ hòa21%
—Ghi được mỗi trận2.11
—Bị ghi mỗi trận0.95
—Hiệu số+22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới53%
—Tỷ lệ không ghi bàn16%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Al Nassr
Dựa trên 16 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtNeftchi Fargona
16Trận—
12T 2H 2BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
2.44Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.88Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.8Số cú sút mỗi trận—
6.3Sút trúng đích mỗi trận—
55%Kiểm soát bóng trung bình—
7.4Phạt góc mỗi trận—
1.9 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.8Phạm lỗi mỗi trận—
Al Nassr
Dựa trên 3 trận
Cúp AFCNeftchi Fargona
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
2.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al Nassr
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueNeftchi Fargona
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-4Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Ain4:0Al Nassr15/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Tahnoun Bin Mohamed StadiumHAl-Khaleej1:1Al Nassr13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumTAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Nassr4:1Damac22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr5:1Al Ahli Doha22/04/2026 23:00 · Cúp AFCTAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr5:2Al-Najma04/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 30/10 02:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu