Shanghai Port vs Công an Hà Nội
Pudong Football Stadium
17:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 27/10 01:55
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 06:24
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,62▼Hòa4,16▲Đội khách4,63▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,69→1,62Hòa4,02→4,16Đội khách4,30→4,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/10 00:52 | 1,62▼ | 4,16▲ | 4,63▲ |
| 26/10 20:02 | 1,65▼ | 4,11▲ | 4,48▲ |
| 26/10 19:23 | 1,68▼ | 4,06▲ | 4,35▲ |
| 26/10 16:37 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/10 16:37 Đầu tiên | 1,69 | 4,02 | 4,30 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62▼ | 4,16▲ | 4,63▲ |
| Betfair | 1,62▼ | 4,00▲ | 4,20▲ |
| bet365 | 1,65▲ | 3,80▼ | 4,10▼ |
| Marathon | 1,62▼ | 4,20▲ | 4,60▲ |
| 1xBet | 1,66▼ | 4,31▲ | 4,72▲ |
| Betano | 1,67▼ | 4,05▲ | 4,25▼ |
| BetVictor | 1,65▼ | 4,00▼ | 4,50▲ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,04▼Đội khách +11,75▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,18→2,04Đội khách1,66→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/10 00:52 | 2,04▼ | 1,75▲ |
| 26/10 20:02 | 2,09▼ | 1,71▲ |
| 26/10 19:23 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 26/10 19:23 | 2,15▼ | 1,68▲ |
| 26/10 16:37 Đầu tiên | 2,18 | 1,66 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04▼ | 1,75▲ |
| bet365 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| Marathon | 2,03▼ | 1,72▲ |
| 1xBet | 2,05▼ | 1,74▲ |
| Betano | 2,07▼ | 1,70▲ |
| BetVictor | 2,06▼ | 1,65▲ |
Tài/Xỉu3Tài 31,87▼Xỉu 31,92▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,89→1,87Xỉu1,89→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/10 00:52 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 26/10 20:02 | 1,88▼ | 1,91▲ |
| 26/10 16:37 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 26/10 16:37 Đầu tiên | 1,89 | 1,89 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▼ | 1,92▲ |
| Marathon | 1,82 | 1,82 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
| Betano | 1,90▲ | 1,83▼ |
| BetVictor | 1,83▼ | 1,84▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▲Không2,30▼Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,57Không2,38→2,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 26/10 19:23 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 26/10 16:15 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57▲ | 2,30▼ |
| bet365 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| Marathon | 1,57▲ | 2,22▼ |
| 1xBet | 1,57▲ | 2,26▼ |
| Betano | 1,60▲ | 2,20▼ |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| -2.75 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -2.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -2.25 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -2 | 4,15 | 1,22 | bet365 |
| -1.75 | 3,15 | 1,34 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,61 | 1,47 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,33 | 1,58 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,04 | 1,75 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,79 | 2,02 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,62 | 2,26 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,44 | 2,72 | Pinnacle |
| 0 | 1,27 | 3,63 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,22 | 4,10 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 0.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 1.5 | 1,04 | 8,30 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 15,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 9,95 | 1xBet |
| 1.25 | 1,05 | 6,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,16 | 4,84 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,15 | 4,20 | Marathon |
| 2 | 1,20 | 3,78 | Marathon |
| 2.25 | 1,36 | 2,79 | Marathon |
| 2.5 | 1,54 | 2,40 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,66 | 2,16 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,87 | 1,92 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,10 | 1,70 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,34 | 1,57 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,66 | 1,37 | Marathon |
| 4 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4.25 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4.5 | 4,00 | 1,22 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,95 | 1,11 | Marathon |
| 5 | 6,75 | 1,04 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 6.5 | 10,50 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 31 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Shanghai Port | Tất cả | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 7 |
| 14 | Thắng | 3 |
| 9 | Hòa | 1 |
| 8 | Thua | 3 |
| 57 | Bàn thắng | 9 |
| 41 | Bàn thua | 8 |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 3 |
| 6 | Thắng | 0 |
| 6 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 25 | Bàn thắng | 2 |
| 14 | Bàn thua | 4 |
| Shanghai Port | Đội khách | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 4 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 1 |
| 32 | Bàn thắng | 7 |
| 27 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.84 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.32 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Shanghai Port | Tất cả | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Shanghai Port | Đội khách | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Shanghai Port | Tất cả | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 29 | Trận | — |
| 13 | Thắng | — |
| 8 | Hòa | — |
| 8 | Thua | — |
| 50 | Bàn thắng | — |
| 36 | Bàn thua | — |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 5 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 24 | Bàn thắng | — |
| 13 | Bàn thua | — |
| Shanghai Port | Đội khách | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 26 | Bàn thắng | — |
| 23 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 4 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.72 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Shanghai Port | Tất cả | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Shanghai Port | Chủ nhà | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Shanghai Port | Đội khách | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Shanghai Port | Tất cả | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Shanghai Port | Đội khách | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · V.League (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets (Australia) | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | TBH |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Neftchi Fargona | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BBT |
| 10 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Shanghai Port Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 29 | 15 | 7 | 7 | +16 | 52 | BBBHT |
| 2 | Dalian Yingbo | 29 | 15 | 4 | 10 | +3 | 49 | TTTTH |
| 3 | Beijing Guoan | 29 | 14 | 10 | 5 | +21 | 47 | TTTHH |
| 4 | Shandong Taishan | 29 | 15 | 5 | 9 | +10 | 44 | TTHHT |
| 5 | Shanghai Port | 29 | 13 | 8 | 8 | +14 | 42 | TTTHT |
| 6 | Yunnan Yukun | 29 | 11 | 7 | 11 | -3 | 40 | HHBTB |
| 7 | Qingdao West Coast | 29 | 8 | 15 | 6 | -6 | 39 | HBBHH |
| 8 | Shanghai Shenhua | 29 | 14 | 5 | 10 | +13 | 37 | BTTTB |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 29 | 8 | 12 | 9 | -3 | 36 | THHBH |
| 10 | Zhejiang Professional | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 34 | TBBTB |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | TBHHB |
| 12 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 11 | 8 | 10 | +4 | 31 | BTTTT |
| 13 | Liaoning Tieren | 29 | 8 | 5 | 16 | -11 | 29 | BTHBB |
| 14 | Henan Songshan Longmen | 29 | 8 | 10 | 11 | -4 | 28 | BBHHH |
| 15 | Wuhan Three Towns | 29 | 5 | 12 | 12 | -11 | 22 | BBHBH |
| 16 | Qingdao Hainiu | 29 | 6 | 3 | 20 | -28 | 14 | BBBBB |
Công an Hà Nội —
Tính đến 27/10 01:00 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Vòng loại
Chung kết
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | TBH |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Neftchi Fargona | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BBT |
| 10 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets (Australia) | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10Neftchi Fargona1-2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10Al-Ahli SC2-1Al-Gharafa26/10Al Ain2-1Tractor27/10Al NassrvsAl WaslHoãn 27/10Al QadsiahvsAl-SaddLIVE 27/10Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakorLIVE 27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 27/10 02:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Shanghai PortTTHTTHTTHT11T 6H 3B
Công an Hà NộiHBBTTBTTTB11T 2H 7B
| Shanghai Port Dựa trên 20 trận | Công an Hà Nội Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +14 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.47 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.45 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shanghai Port Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Công an Hà Nội Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 5H 1B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.53 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.18 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Shanghai Port Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Công an Hà Nội Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 4T 0H 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +9 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.42 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.66 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Shanghai Port Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc | Công an Hà Nội |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 10T 5H 3B | T · H · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 28% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.47 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.35 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Shanghai Port | V.League | Công an Hà Nội Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 7T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 70% |
| — | Tỷ lệ hòa | 10% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shanghai Port | Cúp AFC | Công an Hà Nội Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Shanghai Port Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Công an Hà Nội Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shanghai Port | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Công an Hà Nội Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TTianjin Jinmen Tiger1:3Shanghai Port24/10/2026 14:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Center StadiumTShanghai Port3:0Chengdu Rongcheng18/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHShanghai Port1:1Daejeon13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pudong Football StadiumTZhejiang Professional2:4Shanghai Port09/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Huizhou Olympic StadiumTRatchaburi4:6Shanghai Port15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Dragon Solar ParkHShanghai Port0:0Beijing Guoan05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTShenzhen Xinpengcheng0:1Shanghai Port28/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTShanghai Port2:1Qingdao Hainiu23/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHShanghai Port1:1Dalian Yingbo19/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTWuhan Three Towns2:3Shanghai Port14/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreTChongqing Tonglianglong2:3Shanghai Port09/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Longxing Football StadiumBShanghai Port0:1Shandong Taishan01/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTShanghai Port2:0Shanghai Shenhua25/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHYunnan Yukun2:2Shanghai Port17/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center StadiumBQingdao West Coast2:1Shanghai Port04/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports Center
Mùa giải 2025/26
THenan Songshan Longmen1:2Shanghai Port27/06/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Zhengzhou Hanghai StadiumBLiaoning Tieren3:2Shanghai Port29/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumHShanghai Port1:1Tianjin Jinmen Tiger23/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTChengdu Rongcheng0:1Shanghai Port19/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHShanghai Port2:2Zhejiang Professional15/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHCông an Hà Nội1:1Thanh Hoa22/10/2026 19:15 · V.LeagueBCông an Hà Nội1:2Hanoi FC18/10/2026 19:15 · V.LeagueBCông an Hà Nội0:1Kashima Antlers13/10/2026 19:15 · AFC Champions League · Hang Day StadiumTSingapore0:1Công an Hà Nội08/10/2026 18:30 · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANTTruong Tuoi Dong Nai0:3Công an Hà Nội20/09/2026 18:00 · V.LeagueBGamba Osaka4:1Công an Hà Nội15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Panasonic Stadium Suita
TViettel0:1Công an Hà Nội10/09/2026 · V.League
TCông an Hà Nội2:0Hồng Lĩnh Hà Tĩnh05/09/2026 · V.League
TAdelaide United0:2Công an Hà Nội11/08/2026 16:30 · AFC Champions League · Coopers StadiumMùa giải 2025/26
BViettel1:0Công an Hà Nội07/06/2026 · V.League
TCông an Hà Nội2:1Binh Duong31/05/2026 · V.League
TCông an Hà Nội2:0Thanh Hoa17/05/2026 · V.League
TCông an Hà Nội3:2Nam Dinh10/05/2026 · V.League
TCông an Hà Nội4:2Song Lam Nghe An26/04/2026 · V.League
BTampines3:1Công an Hà Nội18/02/2026 19:15 · Cúp AFCBTai Po1:0Công an Hà Nội11/12/2025 19:15 · Cúp AFCTCông an Hà Nội2:1Beijing Guoan27/11/2025 19:15 · Cúp AFCBMacarthur FC2:1Công an Hà Nội06/11/2025 14:45 · Cúp AFCHCông an Hà Nội1:1Macarthur FC23/10/2025 19:15 · Cúp AFCTCông an Hà Nội3:0Tai Po02/10/2025 19:15 · Cúp AFCTính đến 26/10 04:37
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 7 trận
Tính đến 26/10 06:24
Huấn luyện viên
Shanghai PortHuấn luyện viên Kevin Muscat
Công an Hà NộiHuấn luyện viên Alexandre Polking
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:46
Các trận tiếp theo
03/11/202614:45 vs Newcastle Jets (Australia)McDonald Jones StadiumĐội kháchAFC Champions League08/11/202614:30 vs Liaoning TierenPudong Football StadiumChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc24/11/202619:15 vs BuriramPudong Football StadiumChủ nhàAFC Champions League01/12/202617:00 vs PohangPohang Steel YardĐội kháchAFC Champions League09/02/202717:00 vs Port MTI FCPudong Football StadiumChủ nhàAFC Champions League16/02/202717:00 vs JeonbukJeonju World Cup StadiumĐội kháchAFC Champions League
03/11/202619:15 vs KyotoHang Day StadiumChủ nhàAFC Champions League24/11/202619:15 vs Vissel KobeHang Day StadiumChủ nhàAFC Champions League01/12/202617:00 vs Kashiwa ReysolSankyo Frontier Kashiwa StadiumĐội kháchAFC Champions League09/02/202719:15 vs Beijing GuoanHang Day StadiumChủ nhàAFC Champions League16/02/202717:00 vs Johor DTSultan Ibrahim StadiumĐội kháchAFC Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shanghai Port gặp Công an Hà Nội tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 27/10/2026 17:00 UTC+07 tại Pudong Football Stadium.
Shanghai Port thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Công an Hà Nội thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.62 · 4.16 · 4.63.
Shanghai Port · Trận trước: Tianjin Jinmen Tiger vs Shanghai Port (24/10) · Trận tiếp theo: Newcastle Jets (Australia) vs Shanghai Port (3/11)
Công an Hà Nội · Trận trước: Công an Hà Nội vs Kashima Antlers (13/10) · Trận tiếp theo: Công an Hà Nội vs Kyoto (3/11)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Al Ain vs Tractor
- Al Nassr vs Al Wasl
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Shamal vs Al Hilal
- Gamba Osaka vs Buriram
- Kashima Antlers vs Pohang
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain
Bài viết mới nhất
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- PSG vs Lyon
- Sevilla vs Osasuna
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.