Ngôn ngữ

Shanghai Port vs Công an Hà Nội

Chi tiết trận đấu
Pudong Football Stadium
Shanghai PortChủ nhà
17:00Bắt đầu 27/10
Công an Hà NộiĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 27/10 01:55
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 06:24

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:55

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,62▼Hòa4,16▲Đội khách4,63▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,691,62Hòa4,024,16Đội khách4,304,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/10 00:521,62▼4,16▲4,63▲
26/10 20:021,65▼4,11▲4,48▲
26/10 19:231,68▼4,06▲4,35▲
26/10 16:37Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/10 16:37 Đầu tiên1,694,024,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,62▼4,16▲4,63▲
Betfair1,62▼4,00▲4,20▲
bet3651,65▲3,80▼4,10▼
Marathon1,62▼4,20▲4,60▲
1xBet1,66▼4,31▲4,72▲
Betano1,67▼4,05▲4,25▼
BetVictor1,65▼4,00▼4,50▲
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,04▼Đội khách +11,75▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,182,04Đội khách1,661,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/10 00:522,04▼1,75▲
26/10 20:022,09▼1,71▲
26/10 19:23Thay đổi mốc · mốc chính -1
26/10 19:232,15▼1,68▲
26/10 16:37 Đầu tiên2,181,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,04▼1,75▲
bet3652,08▼1,72▲
Marathon2,03▼1,72▲
1xBet2,05▼1,74▲
Betano2,07▼1,70▲
BetVictor2,06▼1,65▲
Tài/Xỉu3Tài 31,87▼Xỉu 31,92▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,891,87Xỉu1,891,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/10 00:521,87▼1,92▲
26/10 20:021,88▼1,91▲
26/10 16:37Thay đổi mốc · mốc chính 3
26/10 16:37 Đầu tiên1,891,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,87▼1,92▲
Marathon1,821,82
1xBet1,891,89
Betano1,90▲1,83▼
BetVictor1,83▼1,84▲
Cả hai đội ghi bànCó1,57▲Không2,30▼Betfair · Nhà cái 6Có1,531,57Không2,382,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
26/10 19:231,57▲2,30▼
26/10 16:15 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,57▲2,30▼
bet3651,62▲2,20▼
Marathon1,57▲2,22▼
1xBet1,57▲2,26▼
Betano1,60▲2,20▼
BetVictor1,532,30
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-38,701,01Marathon
-2.756,401,12bet365
-2.55,001,17bet365
-2.254,501,19bet365
-24,151,22bet365
-1.753,151,34Pinnacle
-1.52,611,47Pinnacle
-1.252,331,58Pinnacle
-1 Mốc chính2,041,75Pinnacle
-0.751,792,02Pinnacle
-0.51,622,26Pinnacle
-0.251,442,72Pinnacle
01,273,63Pinnacle
0.251,224,10Pinnacle
0.51,214,25bet365
0.751,145,75bet365
11,018,70Marathon
1.51,048,301xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0115,00Betfair
11,029,951xBet
1.251,056,50Marathon
1.51,164,84Pinnacle
1.751,154,20Marathon
21,203,78Marathon
2.251,362,79Marathon
2.51,542,40Pinnacle
2.751,662,16Pinnacle
3 Mốc chính1,871,92Pinnacle
3.252,101,70Pinnacle
3.52,341,57Pinnacle
3.752,661,37Marathon
43,341,24Marathon
4.253,581,21Marathon
4.54,001,22Pinnacle
4.754,951,11Marathon
56,751,04Marathon
5.58,001,07Betfair
6.510,501,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 31 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Shanghai PortTất cảCông an Hà Nội
31Trận7
14Thắng3
9Hòa1
8Thua3
57Bàn thắng9
41Bàn thua8
Shanghai PortChủ nhàCông an Hà Nội
15Trận3
6Thắng0
6Hòa1
3Thua2
25Bàn thắng2
14Bàn thua4
Shanghai PortĐội kháchCông an Hà Nội
16Trận4
8Thắng3
3Hòa0
5Thua1
32Bàn thắng7
27Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn1
1.84Bàn thắng mỗi trận1.29
1.32Bàn thua mỗi trận1.14
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
Shanghai PortTất cảCông an Hà Nội
2Trận3
1Thắng1
1Hòa0
0Thua2
7Bàn thắng3
5Bàn thua5
Shanghai PortChủ nhàCông an Hà Nội
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua1
Shanghai PortĐội kháchCông an Hà Nội
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng3
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Shanghai PortTất cảCông an Hà Nội
29Trận—
13Thắng—
8Hòa—
8Thua—
50Bàn thắng—
36Bàn thua—
Shanghai PortChủ nhàCông an Hà Nội
14Trận—
6Thắng—
5Hòa—
3Thua—
24Bàn thắng—
13Bàn thua—
Shanghai PortĐội kháchCông an Hà Nội
15Trận—
7Thắng—
3Hòa—
5Thua—
26Bàn thắng—
23Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới—
4Trận không ghi bàn—
1.72Bàn thắng mỗi trận—
1.24Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
Shanghai PortTất cảCông an Hà Nội
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua3
Shanghai PortChủ nhàCông an Hà Nội
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Shanghai PortĐội kháchCông an Hà Nội
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Shanghai PortTất cảCông an Hà Nội
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Shanghai PortĐội kháchCông an Hà Nội
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · V.League (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets (Australia)2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3111+04TBH
8Al Nassr2101-23TB
9Neftchi Fargona3102-23BBT
10Pakhtakor2020+02HH
11Shamal2020+02HH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets (Australia)1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona2101+00
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2110+10
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Shanghai Port Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng291577+1652BBBHT
2Dalian Yingbo2915410+349TTTTH
3Beijing Guoan2914105+2147TTTHH
4Shandong Taishan291559+1044TTHHT
5Shanghai Port291388+1442TTTHT
6Yunnan Yukun2911711-340HHBTB
7Qingdao West Coast298156-639HBBHH
8Shanghai Shenhua2914510+1337BTTTB
9Chongqing Tonglianglong298129-336THHBH
10Zhejiang Professional2911612-334TBBTB
11Shenzhen Xinpengcheng299515-1232TBHHB
12Tianjin Jinmen Tiger2911810+431BTTTT
13Liaoning Tieren298516-1129BTHBB
14Henan Songshan Longmen2981011-428BBHHH
15Wuhan Three Towns2951212-1122BBHBH
16Qingdao Hainiu296320-2814BBBBB
Công an Hà Nội —
Tính đến 27/10 01:00 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chung kết
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3111+04TBH
8Al Nassr2101-23TB
9Neftchi Fargona3102-23BBT
10Pakhtakor2020+02HH
11Shamal2020+02HH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets (Australia)2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10Neftchi Fargona1-2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10Al-Ahli SC2-1Al-Gharafa26/10Al Ain2-1Tractor27/10Al NassrvsAl WaslHoãn 27/10Al QadsiahvsAl-SaddLIVE 27/10Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakorLIVE 27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 27/10 02:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shanghai PortTTHTTHTTHT11T 6H 3B
Công an Hà NộiHBBTTBTTTB11T 2H 7B
Shanghai Port
Dựa trên 20 trận
Công an Hà Nội
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B11T 2H 7B
55%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận1.55
1.30Bị ghi mỗi trận1.10
+14Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.47 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.45 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (11 trận)
11.8Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.5Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shanghai Port
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCông an Hà Nội
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 5H 1BT · H · B7T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng64%
56%Tỷ lệ hòa18%
1.33Ghi được mỗi trận1.91
0.78Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
22%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.53 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.18 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
14.1Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
62%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.4Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shanghai Port
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCông an Hà Nội
Dựa trên 9 trận
11Trận9
8T 1H 2BT · H · B4T 0H 5B
73%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa0%
2.55Ghi được mỗi trận1.11
1.73Bị ghi mỗi trận1.22
+9Hiệu số-1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.42 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.66 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
10.0Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shanghai Port
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcCông an Hà Nội
18Trận—
10T 5H 3BT · H · B—
56%Tỷ lệ thắng—
28%Tỷ lệ hòa—
1.83Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.47 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.35 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.9Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
5.9Phạt góc mỗi trận—
2.4Thẻ vàng mỗi trận—
12.2Phạm lỗi mỗi trận—
Shanghai PortV.LeagueCông an Hà Nội
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B7T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng70%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận1.90
—Bị ghi mỗi trận0.90
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shanghai PortCúp AFCCông an Hà Nội
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Shanghai Port
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueCông an Hà Nội
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.67
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shanghai PortGiải vô địch Câu lạc bộ ASEANCông an Hà Nội
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TShanghai Port3:0Chengdu Rongcheng18/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHShanghai Port1:1Daejeon13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pudong Football StadiumHShanghai Port0:0Beijing Guoan05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTShanghai Port2:1Qingdao Hainiu23/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHShanghai Port1:1Dalian Yingbo19/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTShanghai Port2:0Shanghai Shenhua25/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHYunnan Yukun2:2Shanghai Port17/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center StadiumBQingdao West Coast2:1Shanghai Port04/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports Center
Mùa giải 2025/26
BLiaoning Tieren3:2Shanghai Port29/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumHShanghai Port1:1Tianjin Jinmen Tiger23/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHShanghai Port2:2Zhejiang Professional15/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football Stadium
Tính đến 26/10 04:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junling Yan310091 phút6.87
GK12Wei Chen-----
GK53Zhiliang Li-----
GK55Zhang Yuhang-----
DF13Zhen Wei304088 phút6.95
DF22Alex Yang292382 phút6.82
DF40Umidjan Yusup250083 phút6.85
DF32Shuai Li231466 phút6.75
DF28Xin Yue181233 phút6.72
DF3Tyias Browning161071 phút6.69
DF4Shenchao Wang151124 phút6.88
DF19Zhenao Wang140045 phút6.49
DF5Linpeng Zhang120045 phút6.71
DF23Huan Fu110034 phút6.69
DF31Shimeng Bao80050 phút6.36
DF44Miguel Ferreira Campos20080 phút6.95
DF54Dongcheng Wang-----
DF56Yufei Jiang-----
DF59Jinglei Wang-----
MF10Vital Mateus312686 phút7.36
MF33Zhurun Liu283449 phút6.66
MF21Oscar Melendo161586 phút7.21
MF6Yuan Zhang131050 phút6.84
MF47Jiwen Kuai111244 phút6.70
MF20Shiyuan Yang40023 phút6.58
MF16Jaume Grau21190 phút7.25
FW45Leonardo2713376 phút7.06
FW17Obeng Ampem Prince259375 phút7.11
FW49Xinxiang Li255246 phút6.61
FW7Lei Wu256228 phút6.83
FW8Claude Jean182168 phút6.91
FW38Yongtao Lu150048 phút6.44
FW26Ruofan Liu110124 phút6.56
FW14Matthew Orr71032 phút6.53
FW37Junjie Zhang-----
FW60Dan Wang-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Nguyen30090 phút6.30
GK23Vinh Vu Thanh-----
GK30Eli Nie Y-----
DF7Jason Pendant30090 phút6.75
DF38Leygley Adou30063 phút6.10
DF55Frans Putros20090 phút6.30
DF5Hau Doan Van20085 phút6.45
DF68Anh Bui Hoang Viet20084 phút6.25
DF21Trong Tran Dinh10090 phút—
DF93Kevin Pham Ba10090 phút—
DF4Tin Phan Ngoc10012 phút6.60
DFHuy Vu Duc-----
DF17Thanh Vu Van-----
DF26Phuong Ha Van-----
MF6Stefan Mauk30081 phút6.80
MF14Damia Sabater30061 phút6.45
MF12Toan Hoang Van30010 phút6.40
MF19Hai Nguyen Quang20072 phút6.30
MF11Long Le Pham Thanh20044 phút6.95
MF10Artur Leo10090 phút7.90
MF88Do Le Van10020 phút6.50
MF15Thinh Bui Xuan1000 phút—
MF3Duc Pham Ly-----
FW90Brayan Perea32179 phút6.95
FW72Grafite Alan30070 phút6.40
FW8David Henen21164 phút6.30
FW9Bac Nguyen Dinh20060 phút7.00
FW18Binh Dinh Thanh2009 phút6.30
Tính đến 26/10 06:24

Huấn luyện viên

Shanghai PortHuấn luyện viên Kevin Muscat
Công an Hà NộiHuấn luyện viên Alexandre Polking
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:46

Các trận tiếp theo