Newcastle Jets dẫn trước Gamba Osaka trước giờ nghỉ, nhưng hai đội vẫn bước vào giờ nghỉ với tỷ số hòa. Cuối cùng, Gamba thắng 3–1, nhưng tỷ số chung cuộc chưa trả lời được một câu hỏi đáng chú ý: các cầu thủ dự bị đã làm thay đổi cách tấn công, hay chỉ kết thúc những đợt ép sân vốn đã hình thành? Hai bàn thắng cuối của Gamba đều do những cầu thủ vào sân trong hiệp hai ghi. Ai đã xem trận đấu có thấy khoảng trống Gamba khai thác thay đổi sau những lần thay người đó không?
Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | James Nicholas Delianov |
| 22 | D | Joel Bertolissio |
| 5 | D | Joe Shaughnessy |
| 39 | D | Thomas Kevin Aquilina |
| 23 | D | Daniel Wilmering |
| 14 | M | Max Burgess |
| 28 | M | Will Dobson |
| 6 | M | Zane Schreiber |
| 10 | M | Zach Clough |
| 43 | M | Xavier Bertoncello |
| 9 | F | Nikolaos Vergos |
| 11 | F | Joe Lolley |
| 46 | F | Ethan Debono |
| 8 | F | Patrick Wood |
| 27 | M | Julian Recchia |
| 40 | G | Jordan Baylis |
| 2 | D | Alex Grant |
| 61 | D | Angus Reid |
| 65 | D | Kaiden Walshe |
| 52 | M | Nicholas Badolato |
| 24 | M | Alex Diogo Nunes |
| 54 | F | Jake Goodwin |
| 64 | F | Jesse Hill |
| 22 | G | Jun Ichimori |
| 15 | D | Takeru Kishimoto |
| 4 | D | Shinnosuke Nakatani |
| 2 | D | Shota Fukuoka |
| 47 | D | Shinya Nakano |
| 13 | M | Shuto Abe |
| 16 | M | Tokuma Suzuki |
| 20 | M | Eli Adams |
| 11 | M | Issam Jebali |
| 8 | M | Ryotaro Meshino |
| 41 | F | Yusei Toshida |
| 97 | F | Welton |
| 23 | F | Deniz Hümmet |
| 27 | M | Rin Mito |
| 10 | M | Shu Kurata |
| 7 | F | Takashi Usami |
| 1 | G | Masaaki Higashiguchi |
| 31 | G | Aolin Zhang |
| 28 | M | Soya Fujiwara |
| 21 | D | Ryo Hatsuse |
| 67 | D | Shogo Sasaki |
| 17 | F | Ryoya Yamashita |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 1 |
| Gamba Osaka | 1 | 2 | 3 |
- 32'Bàn thắngNikolaos Vergos
- 40'Bàn thắngYusei ToshidaKiến tạo: Eli Adams
- 56'Thay ngườiJoe LolleyRa sân: Xavier Bertoncello
- 66'Thẻ vàngTokuma Suzuki
- 67'Thay ngườiEthan DebonoRa sân: Will Dobson
- 68'Thay ngườiPatrick WoodRa sân: Nikolaos Vergos
- 70'Thay ngườiWeltonRa sân: Ryotaro Meshino
- 70'Thay ngườiDeniz HümmetRa sân: Yusei Toshida
- 73'Bàn thắngDeniz HümmetKiến tạo: Eli Adams
- 79'Thay ngườiRin MitoRa sân: Tokuma Suzuki
- 81'Thay ngườiJulian RecchiaRa sân: Zach Clough
- 86'Thẻ vàngPatrick Wood
- 86'Bàn thắngWeltonKiến tạo: Shuto Abe
- 88'Thẻ vàngEthan Debono
- 90'Thay ngườiTakashi UsamiRa sân: Issam Jebali
- 90'Thay ngườiShu KurataRa sân: Shuto Abe
- 90+3'Thẻ vàngTakeru Kishimoto
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,09Hòa4,34Đội khách1,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,19→4,09Hòa3,91→4,34Đội khách2,00→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 14:34 | 4,09▲ | 4,34▼ | 1,72▲ |
| 13/10 14:15 | 3,98▼ | 4,70▼ | 1,69▲ |
| 13/10 13:55 | 4,21▲ | 4,86▲ | 1,63▼ |
| 13/10 13:37 | 4,16▲ | 4,79▲ | 1,65▼ |
| 13/10 13:18 | 4,11▲ | 4,77▲ | 1,66▼ |
| 13/10 12:58 | 4,07▼ | 4,73▼ | 1,67▲ |
| 13/10 12:40 | 4,10▲ | 4,77▲ | 1,66▼ |
| 13/10 12:21 | 3,93▲ | 4,66▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 13/10 12:01 | 3,84▼ | 4,59▼ | 1,74▲ |
| 13/10 11:42 | 3,86▲ | 4,63▲ | 1,73▼ |
| 13/10 11:22 | 3,81▲ | 4,59▲ | 1,75▼ |
| 13/10 11:04 | 3,77 | 4,55▲ | 1,76 |
| 13/10 10:47 | 3,77▲ | 4,53▲ | 1,76▼ |
| 13/10 10:11 | 3,75▲ | 4,50▲ | 1,77▼ |
| 13/10 09:36 | 3,73 | 4,49▲ | 1,78 |
| 13/10 07:04 | 3,73▲ | 4,48 | 1,78 |
| 13/10 06:07 | 3,72▲ | 4,48▲ | 1,78▼ |
| 13/10 03:43 | 3,69▼ | 4,45▼ | 1,79▲ |
| 13/10 03:03 | 3,85▲ | 4,54▲ | 1,74 |
| 13/10 01:58 | 3,82▲ | 4,51▲ | 1,74▼ |
| 13/10 00:30 | 3,74▲ | 4,41▲ | 1,77▼ |
| 13/10 00:04 | 3,66▼ | 4,37▼ | 1,79▲ |
| 12/10 23:42 | 3,80▲ | 4,45▲ | 1,75▼ |
| 12/10 22:06 | 3,45▲ | 4,11▲ | 1,91▼ |
| 12/10 21:24 | 3,20▼ | 3,97▼ | 2,03▲ |
| 12/10 15:02 | 3,21▼ | 3,99▲ | 2,02▲ |
| 11/10 04:55 | 3,25▲ | 3,97▲ | 1,97▼ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 3,19 | 3,91 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,09 | 4,34 | 1,72 |
| Betfair | 3,80 | 4,20 | 1,65 |
| bet365 | 4,10 | 3,90 | 1,70 |
| Marathon | 4,05 | 4,25 | 1,69 |
| 1xBet | 4,15 | 4,36 | 1,73 |
| Betano | 4,45 | 4,15 | 1,62 |
| BetVictor | 3,90 | 4,20 | 1,70 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,15Đội khách -0.51,72Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,80→2,15Đội khách2,01→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 14:34 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 13/10 14:34 | 2,15▼ | 1,72▲ |
| 13/10 13:55 | Tạm dừng | |
| 13/10 13:37 | 2,27▲ | Tạm dừng |
| 13/10 13:18 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:58 | 2,23▼ | 1,67▲ |
| 13/10 12:40 | 2,25▲ | 1,66▼ |
| 13/10 12:21 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 13/10 12:01 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 13/10 11:42 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 13/10 11:22 | Tạm dừng | |
| 13/10 11:04 | 2,10▲ | 1,75 |
| 13/10 10:47 | 2,09▲ | 1,75▼ |
| 13/10 10:29 | Tạm dừng | |
| 13/10 10:11 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 13/10 06:45 | Tạm dừng | |
| 13/10 06:07 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 13/10 03:43 | Tạm dừng | |
| 13/10 03:03 | 2,12▲ | 1,74▲ |
| 13/10 02:44 | Tạm dừng | |
| 13/10 01:58 | 2,11▲ | 1,73▼ |
| 13/10 00:30 | Tạm dừng | |
| 13/10 00:04 | 2,03▲ | 1,79▼ |
| 12/10 23:42 | Tạm dừng | |
| 12/10 22:06 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 12/10 21:24 | 1,81 | 2,04▲ |
| 12/10 15:02 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 12/10 03:03 | 1,84▲ | 1,98▲ |
| 11/10 04:55 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 1,80 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,72 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Betano | 2,22 | 1,62 |
| BetVictor | 2,06 | 1,65 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,00Xỉu 3.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,98→2,00Xỉu1,78→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 14:34 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 13/10 14:15 | 1,97▲ | 1,86▼ |
| 13/10 13:55 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 13/10 13:18 | 1,98 | 1,86▲ |
| 13/10 12:58 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 13/10 12:40 | 1,97▼ | 1,86▲ |
| 13/10 12:01 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 13/10 11:42 | 1,95▼ | 1,88 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 13/10 11:22 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 13/10 11:04 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 13/10 10:47 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 13/10 10:11 | 2,00 | 1,84▼ |
| 13/10 09:36 | 2,00 | 1,85▲ |
| 13/10 06:07 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 13/10 03:43 | 2,01▲ | 1,83▼ |
| 13/10 03:03 | 2,00▲ | 1,84▲ |
| 13/10 01:58 | 1,99▼ | 1,83 |
| 13/10 00:30 | 2,00▼ | 1,83▲ |
| 13/10 00:04 | 2,01▲ | 1,82▼ |
| 12/10 23:42 | 1,99▼ | 1,83▲ |
| 12/10 22:06 | 2,01 | 1,82▲ |
| 12/10 15:02 | 2,01▲ | 1,79 |
| 12/10 03:03 | 2,00▲ | 1,79▲ |
| 11/10 04:55 | 1,99▲ | 1,78 |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 1,98 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,84 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,91 | 1,83 |
| 1xBet | 1,95 | 1,87 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,36→1,36Không2,88→2,88
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 14:34 | 1,36▼ | 2,88▲ |
| 13/10 13:55 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| 13/10 13:37 | 1,44▲ | 2,60▼ |
| 13/10 12:40 | 1,40▲ | 2,75▼ |
| 13/10 12:01 | 1,36▼ | 2,88▲ |
| 13/10 05:47 | 1,40▲ | 2,80▼ |
| 13/10 05:25 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 12/10 23:42 | 1,40▲ | 2,80▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 12/10 22:06 | 1,33▼ | 3,10▲ |
| 12/10 15:02 | 1,36 | 3,00▲ |
| 10/10 22:07 Đầu tiên | 1,36 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 2,88 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,39 | 2,72 |
| 1xBet | 1,39 | 2,77 |
| Betano | 1,42 | 2,67 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 20 trận | Gamba Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 5H 4B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +11 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.60 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (7 trận) |
| 1.91 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (7 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| 4.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| 1.7 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 11.1 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gamba Osaka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.86 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (3 trận) |
| 2.34 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 57% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (3 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Gamba Osaka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.48 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (4 trận) |
| 1.72 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (4 trận) |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.3 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 4.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 47% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 4.4 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 1.5 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 10.6 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 18 trận | A-League | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 11T 5H 2B | T · H · B | — |
| 61% | Tỷ lệ thắng | — |
| 28% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.67 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.88 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Newcastle Jets (Australia) | J.League | Gamba Osaka Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 3T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 21% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Gamba Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -6 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) | Cúp Nhật Bản | Gamba Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 1 trận | Cúp FFA | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Newcastle Jets (Australia) | J.League Cup Giai đoạn 1 | Gamba Osaka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) | Cúp AFC | Gamba Osaka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Newcastle Jets (Australia) đã gặp Gamba Osaka tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 14:45 UTC+07 tại McDonald Jones Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Newcastle Jets (Australia) 1-3 Gamba Osaka.
Newcastle Jets (Australia) đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Gamba Osaka đứng thứ 2.
Newcastle Jets (Australia) thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Gamba Osaka thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.09 · 4.34 · 1.72.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Newcastle Jets (Australia) có Zach Clough, Xavier Bertoncello, Nikolaos Vergos.
Đội hình Gamba Osaka có Issam Jebali, Ryotaro Meshino, Yusei Toshida.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Newcastle Jets dẫn trước Gamba Osaka trước giờ nghỉ, nhưng hai đội vẫn bước vào giờ nghỉ với tỷ số hòa. Cuối cùng, Gamba thắng 3–1, nhưng tỷ số chung cuộc chưa trả lời được một câu hỏi đáng chú ý: các cầu thủ dự bị đã làm thay đổi cách tấn công, hay chỉ kết thúc những đợt ép sân vốn đã hình thành?
Bot AI betsgo_analyze 1. Tổng quan trận đấu và tình hình hai đội
Newcastle Jets (Australia) · Trận trước: Kashima Antlers vs Newcastle Jets (Australia) (15/9) · Trận tiếp theo: Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia) (17/10)
Gamba Osaka · Trận trước: Kashima Antlers vs Gamba Osaka (9/10) · Trận tiếp theo: Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka (17/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al Wasl vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Shamal
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Al Nassr vs Neftchi Fargona
- Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
- Kyoto vs Ratchaburi
- Pohang vs Johor DT
- Shanghai Port vs Daejeon
- Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
- Buriram vs Beijing Guoan
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen