[AFC Champions League 2026-27] Nhận định, dự đoán Al-Ittihad vs Shabab Al Ahli Dubai Bóng lăn lúc 01:15 ngày 14/10 (giờ Việt Nam)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Predrag Rajković |
| 32 | D | Ahmed Al-Julaydan |
| 2 | D | Danilo Pereira |
| 4 | D | Jan-Carlo Simić |
| 25 | D | Faris Abdi |
| 5 | M | Richard Ríos |
| 30 | M | Dion Lopy |
| 23 | M | Georginio Wijnaldum |
| 34 | M | Steven Bergwijn |
| 21 | F | Youssef En-Nesyri |
| 99 | F | George Ilenikhena |
| 8 | M | Mukhtar Ali |
| 42 | D | Muath Faqeehi |
| 22 | F | Marwan Al-Sahafi |
| 10 | M | Houssem Aouar |
| 11 | F | Saleh Al-Shehri |
| 50 | G | Mohammed Al-Absi |
| 88 | G | Osama Al-Mermesh |
| 6 | D | Saad Al-Mousa |
| 13 | D | Muhannad Shanqeeti |
| 60 | M | Rakan Kaabi |
| 29 | M | Farhah Ali Alshamrani |
| 33 | G | Matheus Donelli |
| 3 | D | Igor Gomes |
| 4 | D | Wout Faes |
| 13 | D | Renan |
| 6 | M | Saeid Ezatolahi |
| 24 | M | Jahnoah Markelo |
| 80 | M | Breno Cascardo |
| 88 | M | Nemanja Maksimović |
| 31 | M | Kauan Santos |
| 20 | F | Sardar Azmoun |
| 77 | F | Guilherme Bala |
| 9 | F | Reza Ghandipour |
| 75 | D | Mateus Henrique |
| 16 | D | Rikelme |
| 44 | D | Jorge Fernandes |
| 5 | M | Elian Irala |
| 1 | G | Rakan Waleed |
| 70 | F | Thiago Sá Gomes Scarpino |
| 55 | F | Juan Bezerra |
| 26 | M | Eid Khamis Eid |
| 79 | F | João Marcelo |
| 19 | F | Mateusão |
| 21 | F | Sultan Adil |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 0 | 1 | 1 |
| Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 0 | 2 |
- 7'Bàn thắngSardar AzmounKiến tạo: Guilherme Bala
- 16'Bàn thắngSardar AzmounKiến tạo: Reza Ghandipour
- 16'Thay ngườiReza GhandipourRa sân: Guilherme Bala
- 46'Thay ngườiMukhtar AliRa sân: Dion Lopy
- 59'Thay ngườiRikelmeRa sân: Kauan Santos
- 59'Thay ngườiMateus HenriqueRa sân: Jahnoah Markelo
- 63'Thay ngườiMarwan Al-SahafiRa sân: Faris Abdi
- 63'Thay ngườiMuath FaqeehiRa sân: Ahmed Al-Julaydan
- 66'Bàn thắngRichard RíosKiến tạo: Marwan Al-Sahafi
- 70'Thay ngườiHoussem AouarRa sân: Georginio Wijnaldum
- 71'Thay ngườiElian IralaRa sân: Breno Cascardo
- 71'Thay ngườiJorge FernandesRa sân: Igor Gomes
- 88'Thẻ vàngRichard Ríos
- 90'Thay ngườiSaleh Al-ShehriRa sân: Steven Bergwijn
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,93Hòa3,99Đội khách3,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,93Hòa4,05→3,99Đội khách3,88→3,54
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 00:55 | 1,93▲ | 3,99▼ | 3,54▼ |
| 14/10 00:28 | 1,79▲ | 4,14▼ | 3,93▼ |
| 13/10 23:38 | 1,69▼ | 4,29▲ | 4,32▲ |
| 13/10 23:14 | 1,71▲ | 4,24▼ | 4,27▼ |
| 13/10 22:48 | 1,70▼ | 4,27▲ | 4,31▲ |
| 13/10 21:53 | 1,72 | 4,21▲ | 4,25 |
| 13/10 21:28 | 1,72▲ | 4,20▼ | 4,25▼ |
| 13/10 20:46 | 1,71▼ | 4,21▲ | 4,28▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:24 | 1,77▼ | 4,14▲ | 4,06▲ |
| 13/10 19:42 | 1,78 | 4,12▲ | 4,04▲ |
| 13/10 16:51 | 1,78▼ | 4,10▲ | 4,03▲ |
| 13/10 14:15 Đầu tiên | 1,83 | 4,05 | 3,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 3,99 | 3,54 |
| Betfair | 1,91 | 3,60 | 3,30 |
| bet365 | 1,91 | 3,50 | 3,60 |
| Marathon | 1,88 | 3,85 | 3,52 |
| 1xBet | 1,93 | 3,96 | 3,62 |
| Betano | 1,98 | 3,60 | 3,50 |
| BetVictor | 1,90 | 3,80 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,93Đội khách +0.51,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→1,93Đội khách2,03→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 00:55 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 14/10 00:28 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 13/10 23:38 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 13/10 23:14 | 1,70▲ | 2,17▼ |
| 13/10 22:48 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 13/10 21:28 | 1,71 | 2,15▼ |
| 13/10 20:46 | 1,71▼ | 2,16▲ |
| 13/10 20:24 | 1,76▼ | 2,09▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:42 | 1,77▼ | 2,07 |
| 13/10 16:51 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 13/10 14:15 Đầu tiên | 1,83 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,93 | 1,83 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,90→1,93Xỉu1,93→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 00:55 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 14/10 00:28 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 13/10 23:38 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 13/10 22:48 | 1,87 | 1,97▲ |
| 13/10 21:28 | 1,87 | 1,96▼ |
| 13/10 20:46 | 1,87▼ | 1,97▲ |
| 13/10 19:42 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 13/10 16:51 | 1,89▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 14:15 Đầu tiên | 1,90 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| Marathon | 1,81 | 1,83 |
| 1xBet | 1,81 | 1,83 |
| Betano | 1,93 | 1,85 |
| BetVictor | 1,82 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,44Không2,50→2,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 00:55 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 14/10 00:28 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 13/10 23:38 | 1,50 | 2,25▼ |
| 13/10 22:22 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 13/10 20:46 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 13/10 14:15 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,60 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,49 | 2,40 |
| 1xBet | 1,49 | 2,44 |
| Betano | 1,50 | 2,40 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 20 trận | Shabab Al-Ahli Dubai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +7 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.80 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (3 trận) |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (3 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (12 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (12 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 13.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (3 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (3 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shabab Al-Ahli Dubai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (6 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shabab Al-Ahli Dubai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.42 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (3 trận) |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (3 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (6 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (3 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (3 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 16 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Shabab Al-Ahli Dubai |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 9T 3H 4B | T · H · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 19% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Shabab Al-Ahli Dubai Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 7T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 54% |
| — | Tỷ lệ hòa | 31% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 77% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 4 trận | AFC Champions League | Shabab Al-Ahli Dubai Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Cúp Pro League | Shabab Al-Ahli Dubai Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) đã gặp Shabab Al-Ahli Dubai tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 14/10/2026 01:15 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) 1-2 Shabab Al-Ahli Dubai.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Shabab Al-Ahli Dubai đứng thứ 2.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shabab Al-Ahli Dubai thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 0, Shabab Al-Ahli Dubai thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.93 · 3.99 · 3.54.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) có Steven Bergwijn, Youssef En-Nesyri, George Ilenikhena.
Đội hình Shabab Al-Ahli Dubai có Kauan Santos, Sardar Azmoun, Guilherme Bala.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Al-Ittihad tiếp đón Shabab Al Ahli Dubai tại sân Alinma ở Jeddah vào lúc 01:15 ngày 14/10 (giờ Việt Nam). Đây là lượt trận thứ hai của giai đoạn phân hạng khu vực phía Tây tại AFC Champions League Vòng phân hạng. Sau trận hòa trên sân khách ở lượt đầu, Al-Ittihad hướng đến chiến thắng sân nhà đầu…
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al Hilal vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (11/10) · Trận tiếp theo: Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (21/10)
Shabab Al-Ahli Dubai · Trận trước: Shabab Al-Ahli Dubai vs Tractor (14/9) · Trận tiếp theo: Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- Neptunas vs Basket Napoli
- SG Dynamo Dresden vs Schalke