Ngôn ngữ

Kyoto vs Shimizu S-Pulse

Chi tiết trận đấu
Sanga Stadium by Kyocera
KyotoChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
Shimizu S-PulseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KyotoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mitsuki SaitoChấn thương
Shimizu S-Pulse
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
KyotoTất cảShimizu S-Pulse
15Trận14
5Thắng5
3Hòa4
7Thua5
14Bàn thắng15
20Bàn thua15
KyotoChủ nhàShimizu S-Pulse
7Trận8
4Thắng2
0Hòa4
3Thua2
8Bàn thắng8
8Bàn thua8
KyotoĐội kháchShimizu S-Pulse
8Trận6
1Thắng3
3Hòa0
4Thua3
6Bàn thắng7
12Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
5Trận không ghi bàn3
0.93Bàn thắng mỗi trận1.07
1.33Bàn thua mỗi trận1.07
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
KyotoTất cảShimizu S-Pulse
10Trận10
2Thắng4
2Hòa2
6Thua4
11Bàn thắng10
19Bàn thua11
KyotoChủ nhàShimizu S-Pulse
4Trận6
1Thắng2
0Hòa2
3Thua2
5Bàn thắng6
8Bàn thua6
KyotoĐội kháchShimizu S-Pulse
6Trận4
1Thắng2
2Hòa0
3Thua2
6Bàn thắng4
11Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn3
1.10Bàn thắng mỗi trận1.00
1.90Bàn thua mỗi trận1.10
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
KyotoTất cảShimizu S-Pulse
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
KyotoChủ nhàShimizu S-Pulse
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
KyotoĐội kháchShimizu S-Pulse
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
KyotoTất cảShimizu S-Pulse
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng3
0Bàn thua2
KyotoĐội kháchShimizu S-Pulse
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng3
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
KyotoTất cảShimizu S-Pulse
2Trận2
2Thắng0
0Hòa2
0Thua0
2Bàn thắng2
0Bàn thua2
KyotoChủ nhàShimizu S-Pulse
2Trận2
2Thắng0
0Hòa2
0Thua0
2Bàn thắng2
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · AFC Champions League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 20/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KyotoBTBHTTBBBH7T 3H 10B
Shimizu S-PulseHBTHTTTBHB5T 7H 8B
Kyoto
Dựa trên 20 trận
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B5T 7H 8B
35%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa35%
0.90Ghi được mỗi trận0.95
1.55Bị ghi mỗi trận1.25
-13Hiệu số-6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.10 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
1.57 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (7 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (8 trận)
3.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
4.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (8 trận)
Kyoto
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShimizu S-Pulse
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 0H 5BT · H · B2T 7H 3B
50%Tỷ lệ thắng17%
0%Tỷ lệ hòa58%
1.10Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.08
-7Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
20%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.16 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (4 trận)
1.75 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (5 trận)
4.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (5 trận)
50% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (5 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
10.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (5 trận)
Kyoto
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnShimizu S-Pulse
Dựa trên 8 trận
10Trận8
2T 3H 5BT · H · B3T 0H 5B
20%Tỷ lệ thắng38%
30%Tỷ lệ hòa0%
0.70Ghi được mỗi trận0.88
1.30Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.02 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (3 trận)
1.34 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
7.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (3 trận)
1.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (3 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (3 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
11.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Kyoto
Dựa trên 15 trận
J.LeagueShimizu S-Pulse
Dựa trên 16 trận
15Trận16
4T 2H 9BT · H · B4T 5H 7B
27%Tỷ lệ thắng25%
13%Tỷ lệ hòa31%
1.00Ghi được mỗi trận0.88
2.00Bị ghi mỗi trận1.31
-15Hiệu số-7
13%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
33%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.31 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
1.74 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (7 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (8 trận)
3.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
3.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
10.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (8 trận)
Kyoto
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnShimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 2H 0B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kyoto
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Shimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kyoto
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueShimizu S-Pulse
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BSanfrecce Hiroshima3:0Kyoto17/10/2026 12:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTKyoto1:0Ratchaburi13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sanga Stadium by KyoceraHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraBDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumBF.C. Tokyo2:0Kyoto06/09/2026 17:30 · J.League · Ajinomoto StadiumHYokohama F. Marinos1:1Kyoto02/09/2026 17:00 · J.League · Nissan StadiumTKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraTKyoto1:0Maruyasu Okazaki26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBV-Varen Nagasaki2:1Kyoto09/08/2026 17:00 · J.League · Peace Stadium
Mùa giải 2026
TKyoto1:0V-Varen Nagasaki23/05/2026 17:00 · J.LeagueBVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.League
HShimizu S-Pulse2:2Gamba Osaka17/10/2026 11:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaBYokohama F. Marinos2:1Shimizu S-Pulse14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nissan StadiumHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0V-Varen Nagasaki07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse2:1Chiba19/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaBKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHShimizu S-Pulse1:1F.C. Tokyo02/09/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0Osaka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaBCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
BYokohama F. Marinos3:0Shimizu S-Pulse06/06/2026 15:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Yokohama F. Marinos31/05/2026 12:00 · J.LeagueBOkayama2:0Shimizu S-Pulse17/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.League
Tính đến 20/10 17:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Kyoto T
1H
1Shimizu S-Pulse T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Kyoto Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK90Halls120092 phút6.68
GK1Gakuji Ota30090 phút6.60
GK21Kentaro Kakoi-----
GK94Masaaki Murakami-----
DF44Kyo Sato150182 phút6.63
DF15Kodai Nagata130060 phút6.80
DF50Yoshinori Suzuki120081 phút6.91
DF26Ren Kato110156 phút6.50
DF40Yusuke Ishida90082 phút6.80
DF5Hisashi Tawiah80058 phút7.03
DF43Weverton70083 phút6.57
DF62Takaaki Shichi30065 phút6.80
DF60Ryosuke Yamanaka30142 phút7.00
DF34Trevisan Henrique10045 phút5.90
DF33Sota Yamamoto1001 phút—
MF77Haruki Arai151175 phút6.48
MF48Ryuma Nakano122168 phút6.85
MF25Sung-jun Yoon120066 phút6.59
MF10Shimpei Fukuoka110059 phút6.74
MF6Pedro Joao101075 phút6.87
MF18Temma Matsuda101043 phút6.71
MF99Fuchi Honda60016 phút6.60
MF24Hiroto Morooka40067 phút7.20
MF14Thiago40054 phút6.60
MF8Takuji Yonemoto10010 phút6.50
MF16Taiyo Hiraoka-----
MF32Mitsuki Saito-----
FW9Elias Rafael135372 phút7.23
FW17Alex Souza101046 phút6.97
FW38Maceio Everton101045 phút6.61
FW93Shun Nagasawa91127 phút6.48
FW11Tulio Marco40030 phút6.57
FW23Takumi Kato30038 phút6.70
FW7Masaya Okugawa10145 phút6.20
FW31Sora Hiraga10013 phút—
FW19David Silva-----
FW29Ko Sakai-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Togo Umeda100090 phút6.98
GK1Yuya Oki400105 phút—
GK30Tomotaro Sasaki-----
GK71Yui Inokoshi-----
DF24Hidehiro Sugai131187 phút6.70
DF15Yuki Honda101082 phút7.10
DF25Mateus Brunetti100082 phút7.36
DF14Seung-Wook Park90056 phút6.52
DF3Yuji Takahashi70086 phút7.10
DF51Jelani Sumiyoshi70071 phút6.45
DF28Yutaka Yoshida70063 phút6.70
DF4Sodai Hasukawa50054 phút6.83
DF70Sen Takagi40057 phút6.60
DF39Haruto Hidaka1005 phút—
MF50Tomoya Fujii142347 phút7.07
MF17Masaki Yumiba121185 phút6.85
MF47Yudai Shimamoto111272 phút6.72
MF21Kai Matsuzaki94179 phút6.95
MF2Diego80055 phút6.78
MF8Kenta Inoue70059 phút6.74
MF37Kei Koizumi70053 phút6.62
MF81Kazuki Kozuka70033 phút6.67
MF6Du-Jae Won40148 phút6.80
MF18Taiki Hirato40048 phút6.80
MF97Rinsei Ohata30017 phút—
MF27Ryota Hariu-----
MF33Doi-----
MF41Keigo Suzuki-----
FW13Ryo Germain120180 phút6.40
FW19Kosuke Kinoshita121042 phút6.83
FW9Se-Hun Oh103165 phút6.81
FW49Koya Kitagawa73058 phút6.80
FW7Capixaba50039 phút6.57
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

KyotoHuấn luyện viên Ranko Popovic
Shimizu S-PulseHuấn luyện viên Takayuki Yoshida
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo