.
Tractor vs Shamal
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 81 | G | Parsa Jafari |
| 11 | D | Danial Esmaeilifar |
| 33 | D | Farshad Faraji |
| 3 | D | Shoja Khalilzadeh |
| 22 | D | Mohammad Naderi |
| 6 | M | Seyed Mehdi Hosseini |
| 5 | M | Odiljon Khamrobekov |
| 7 | M | Tibor Halilović |
| 4 | M | Milad Zakipour |
| 70 | F | Shahriar Moghanlou |
| 99 | F | Amirhossein Hosseinzadeh |
| 2 | D | Mehdi Shiri |
| 19 | F | Tomislav Štrkalj |
| 88 | F | Saeid Karimazar |
| 18 | D | Sadegh Moharrami |
| 71 | M | Morteza Fazeli |
| 23 | G | Yasin Zare |
| 58 | D | Mohammad Daneshgar |
| 44 | D | Erfan Darvishaali |
| 27 | F | Amirali Khorrami |
| 17 | F | Masoud Kazemayni |
| 95 | G | Babacar Seck |
| 20 | D | Youssouf Sabaly |
| 24 | D | Jeison Murillo |
| 4 | D | Pablo Marí |
| 16 | D | Federico Bais |
| 23 | M | Michel Termanini |
| 28 | M | Nassim Benaissa |
| 10 | M | Alex Collado |
| 70 | M | Tiago Silva |
| 5 | M | Mohamed Ali Ben Romdhane |
| 22 | F | Wesley Saïd |
| 2 | D | Mowafak Awad |
| 6 | D | Musab Khoder |
| 67 | G | Saoud Mubarak |
| 45 | G | Abdullah El Rady Mohamed |
| 37 | D | Ahmed Suhail |
| 47 | D | Fahad Waad |
| 3 | D | Abdelkarim Hassan |
| 17 | M | Abdullah Al-Ahrak |
| 8 | M | Ali Asad |
| 14 | F | Omar Ali |
| Omar MohamedChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tractor | 0 | 0 | 0 |
| Shamal | 0 | 0 | 0 |
- 44'Thẻ vàngNassim Benaissa
- 46'Thay ngườiMehdi ShiriRa sân: Seyed Mehdi Hosseini
- 67'Thay ngườiTomislav ŠtrkaljRa sân: Shahriar Moghanlou
- 71'Thay ngườiMowafak AwadRa sân: Michel Termanini
- 82'Thay ngườiSaeid KarimazarRa sân: Milad Zakipour
- 82'Thay ngườiMusab KhoderRa sân: Youssouf Sabaly
- 88'Thay ngườiMorteza FazeliRa sân: Tibor Halilović
- 88'Thay ngườiSadegh MoharramiRa sân: Danial Esmaeilifar
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,64Hòa3,18Đội khách2,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,48→2,64Hòa3,46→3,18Đội khách2,68→2,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 2,64▲ | 3,18▼ | 2,81▼ |
| 12/10 22:34 | 2,51 | 3,21▼ | 2,95▲ |
| 12/10 21:24 | 2,51▼ | 3,26 | 2,91▲ |
| 12/10 21:04 | 2,52▲ | 3,26▼ | 2,90 |
| 12/10 19:38 | 2,51▲ | 3,27 | 2,90▼ |
| 12/10 18:53 | 2,49▼ | 3,27▲ | 2,93▲ |
| 12/10 18:32 | 2,52▲ | 3,22 | 2,92▼ |
| 12/10 15:02 | 2,51▲ | 3,22 | 2,94▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 12/10 14:21 | 2,49 | 3,22▼ | 2,96 |
| 12/10 13:18 | 2,49▼ | 3,24 | 2,96▲ |
| 12/10 12:15 | 2,50▼ | 3,24▲ | 2,94▼ |
| 12/10 11:33 | 2,51▲ | 3,17▲ | 2,98▲ |
| 12/10 10:50 | 2,50▲ | 3,15▼ | 2,97▲ |
| 12/10 05:50 | 2,45▼ | 3,32 | 2,90▲ |
| 12/10 04:46 | 2,55▼ | 3,32 | 2,77▲ |
| 12/10 03:43 | 2,59▼ | 3,32▼ | 2,72▲ |
| 12/10 03:23 | 2,61▲ | 3,37 | 2,67▼ |
| 12/10 00:52 | 2,47▲ | 3,37▼ | 2,83▼ |
| 11/10 23:23 | 2,39▲ | 3,47▲ | 2,87▲ |
| 11/10 20:44 | 2,36▼ | 3,43▲ | 2,85▲ |
| 10/10 22:37 | 2,40▲ | 3,41▼ | 2,82▼ |
| 10/10 19:57 | 2,26▼ | 3,46 | 2,99▲ |
| 10/10 19:05 | 2,34▼ | 3,46 | 2,86▲ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 2,48 | 3,46 | 2,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,64 | 3,18 | 2,81 |
| bet365 | 2,50 | 3,20 | 2,70 |
| Marathon | 2,48 | 3,26 | 2,74 |
| 1xBet | 2,55 | 3,34 | 2,81 |
| Betano | 2,62 | 3,15 | 2,70 |
| BetVictor | 2,50 | 3,13 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,86Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,83→1,86Đội khách1,98→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 12/10 22:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 22:34 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 12/10 22:06 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 12/10 20:01 | Tạm dừng | |
| 12/10 19:38 | 1,79 | 2,08 |
| 12/10 18:53 | Tạm dừng | |
| 12/10 18:32 | 1,79▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 12/10 15:44 | Tạm dừng | |
| 12/10 15:02 | 1,78▲ | 2,09▼ |
| 12/10 13:39 | Tạm dừng | |
| 12/10 13:18 | 1,77▼ | 2,11▲ |
| 12/10 12:36 | Tạm dừng | |
| 12/10 12:15 | 1,78▲ | 2,10 |
| 12/10 06:12 | Tạm dừng | |
| 12/10 05:50 | 1,76▼ | 2,10▲ |
| 12/10 05:08 | Tạm dừng | |
| 12/10 04:46 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 12/10 04:05 | Tạm dừng | |
| 12/10 03:43 | 1,87▼ | 1,96▲ |
| 12/10 03:23 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 12/10 00:52 | Tạm dừng | |
| 11/10 23:23 | 1,74▲ | 2,10▲ |
| 11/10 20:44 | 1,73▲ | 2,09▲ |
| 11/10 12:00 | Tạm dừng | |
| 11/10 11:30 | Tạm dừng | 2,08▼ |
| 10/10 22:37 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:57 | 1,65▼ | 2,19▲ |
| 10/10 19:05 | 1,71▼ | 2,10▲ |
| 10/10 13:47 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,99 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,78 | 1,95 |
| 1xBet | 1,83 | 2,00 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,13Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,05→2,13Xỉu1,73→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 2,13▲ | 1,71▼ |
| 12/10 22:34 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 12/10 18:53 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 12/10 14:21 | 2,06 | 1,77▼ |
| 12/10 12:15 | 2,06▼ | 1,80▲ |
| 12/10 11:33 | 2,14▲ | 1,71▲ |
| 12/10 10:50 | 2,13▲ | 1,70▼ |
| 12/10 03:43 | 2,10▲ | 1,72▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 12/10 00:52 | 2,09▲ | 1,73▼ |
| 11/10 23:23 | 2,08▲ | 1,74 |
| 11/10 20:44 | 2,07 | 1,74▲ |
| 11/10 11:30 | 2,07▲ | 1,73▲ |
| 10/10 22:37 | 2,06▲ | 1,72▼ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 2,05 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,71 |
| bet365 | 2,15 | 1,67 |
| Marathon | 2,06 | 1,71 |
| 1xBet | 2,10 | 1,75 |
| Betano | 2,10 | 1,72 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 5Có1,83→1,83Không1,83→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 22:54 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 12/10 22:34 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 12/10 20:44 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 12/10 20:22 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 10/10 14:15 | 1,83 | 1,83 |
| 10/10 13:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 10/10 13:47 | Đã đóng | |
| 10/10 12:21 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,80 | 1,90 |
| Betano | 1,80 | 1,91 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảng| Tractor | Tất cả | Shamal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
| Tractor | Chủ nhà | Shamal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
| Tractor | Đội khách | Shamal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tractor | Tất cả | Shamal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Tractor | Chủ nhà | Shamal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Tractor | Đội khách | Shamal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Tractor | Tất cả | Shamal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Tractor | Chủ nhà | Shamal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Tractor | Tất cả | Shamal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Tractor | Chủ nhà | Shamal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Tractor | Tất cả | Shamal |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Tractor | Chủ nhà | Shamal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Tractor | Đội khách | Shamal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tractor Dựa trên 20 trận | Shamal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +8 | Hiệu số | -2 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.06 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.20 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 15% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (13 trận) |
| 0.2 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (13 trận) |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (13 trận) |
| 0.7 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (13 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Tractor Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shamal Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +4 | Hiệu số | -7 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tractor Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shamal Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 9% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tractor | Stars League | Shamal Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 7T 3H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 41% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.76 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (12 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (12 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (12 trận) |
| Tractor Dựa trên 16 trận | Premier League Iran | Shamal |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 9T 5H 2B | T · H · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 31% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.38 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 69% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 12% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Tractor Dựa trên 4 trận | AFC Champions League | Shamal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.06 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.20 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Tractor | QSL Cup | Shamal Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tractor đã gặp Shamal tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 12/10/2026 23:00 UTC+07 tại Yadegar-e-Emam Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tractor 0-0 Shamal.
Tractor đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Shamal đứng thứ 10.
Tractor thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shamal thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.64 · 3.18 · 2.81.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Tractor có Milad Zakipour, Shahriar Moghanlou, Amirhossein Hosseinzadeh.
Đội hình Shamal có Tiago Silva, Mohamed Ali Ben Romdhane, Wesley Saïd.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Traktor và Al Shamal SC sẽ gặp nhau ở lượt trận thứ 2 giai đoạn vòng phân hạng khu vực Tây Á của AFC Champions League Elite, lúc 01:00 ngày 13/10 theo giờ Hàn Quốc, tại Khu liên hợp Thể thao Sultan Qaboos ở Muscat, Oman. Lịch thi đấu ghi Traktor là đội chủ nhà, nhưng trận này không diễn ra tại…
Tractor · Trận trước: Shabab Al-Ahli Dubai vs Tractor (14/9) · Trận tiếp theo: Al Ain vs Tractor (26/10)
Shamal · Trận trước: Shamal vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (14/9) · Trận tiếp theo: Shamal vs Al Hilal (28/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Al Wasl vs Al-Ahli SC
- Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Al Nassr vs Neftchi Fargona
- Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
- Kyoto vs Ratchaburi
- Pohang vs Johor DT
- Shanghai Port vs Daejeon
- Buriram vs Beijing Guoan
- Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers