Ngôn ngữ

Tractor vs Shamal

Chi tiết trận đấu
Yadegar-e-Emam Stadium
TractorChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
ShamalĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 22:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
81GParsa Jafari
11DDanial Esmaeilifar
33DFarshad Faraji
3DShoja Khalilzadeh
22DMohammad Naderi
6MSeyed Mehdi Hosseini
5MOdiljon Khamrobekov
7MTibor Halilović
4MMilad Zakipour
70FShahriar Moghanlou
99FAmirhossein Hosseinzadeh
Dự bị 10
2DMehdi Shiri
19FTomislav Štrkalj
88FSaeid Karimazar
18DSadegh Moharrami
71MMorteza Fazeli
23GYasin Zare
58DMohammad Daneshgar
44DErfan Darvishaali
27FAmirali Khorrami
17FMasoud Kazemayni
Huấn luyện viên Javad Nekounam
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
95GBabacar Seck
20DYoussouf Sabaly
24DJeison Murillo
4DPablo Marí
16DFederico Bais
23MMichel Termanini
28MNassim Benaissa
10MAlex Collado
70MTiago Silva
5MMohamed Ali Ben Romdhane
22FWesley Saïd
Dự bị 10
2DMowafak Awad
6DMusab Khoder
67GSaoud Mubarak
45GAbdullah El Rady Mohamed
37DAhmed Suhail
47DFahad Waad
3DAbdelkarim Hassan
17MAbdullah Al-Ahrak
8MAli Asad
14FOmar Ali
Huấn luyện viên David Prats
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Tractor
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
ShamalVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Omar MohamedChấn thương
Tính đến 15/10 03:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Tractor000
Shamal000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 44'Thẻ vàngNassim Benaissa
  2. 46'Thay ngườiMehdi ShiriRa sân: Seyed Mehdi Hosseini
  3. 67'Thay ngườiTomislav ŠtrkaljRa sân: Shahriar Moghanlou
  4. 71'Thay ngườiMowafak AwadRa sân: Michel Termanini
  5. 82'Thay ngườiSaeid KarimazarRa sân: Milad Zakipour
  6. 82'Thay ngườiMusab KhoderRa sân: Youssouf Sabaly
  7. 88'Thay ngườiMorteza FazeliRa sân: Tibor Halilović
  8. 88'Thay ngườiSadegh MoharramiRa sân: Danial Esmaeilifar
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,53
10Sút10
2Sút trúng đích2
3Phạt góc4
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
445Chuyền bóng528
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFShoja Khalilzadeh90001008.0
5 · MFOdiljon Khamrobekov90000006.9
22 · DFMohammad Naderi90001006.9
33 · DFFarshad Faraji90000007.6
81 · GKParsa Jafari90000006.6
99 · FWAmirhossein Hosseinzadeh90000006.6
7 · MFTibor Halilović88002007.2
11 · DFDanial Esmaeilifar88001006.9
4 · MFMilad Zakipour82001006.5
70 · FWShahriar Moghanlou67001006.7
6 · MFSeyed Mehdi Hosseini45000006.3
2 · DF · Dự bịMehdi Shiri45000006.9
19 · FW · Dự bịTomislav Štrkalj23000006.2
18 · DF · Dự bịSadegh Moharrami9000006.7
71 · MF · Dự bịMorteza Fazeli9000006.3
88 · FW · Dự bịSaeid Karimazar8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFPablo Marí90001006.9
5 · MFMohamed Ali Ben Romdhane90001007.0
10 · MFAlex Collado90001006.9
16 · DFFederico Bais90001006.9
22 · FWWesley Saïd90000006.3
24 · DFJeison Murillo90000007.2
28 · MFNassim Benaissa90000106.6
70 · MFTiago Silva90001007.9
95 · GKBabacar Seck90000007.3
20 · DFYoussouf Sabaly82001006.2
23 · MFMichel Termanini71001007.3
2 · DF · Dự bịMowafak Awad19001006.9
6 · DF · Dự bịMusab Khoder8000006.7
Tính đến 15/10 03:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,64Hòa3,18Đội khách2,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,482,64Hòa3,463,18Đội khách2,682,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 22:542,64▲3,18▼2,81▼
12/10 22:342,513,21▼2,95▲
12/10 21:242,51▼3,262,91▲
12/10 21:042,52▲3,26▼2,90
12/10 19:382,51▲3,272,90▼
12/10 18:532,49▼3,27▲2,93▲
12/10 18:322,52▲3,222,92▼
12/10 15:022,51▲3,222,94▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
12/10 14:212,493,22▼2,96
12/10 13:182,49▼3,242,96▲
12/10 12:152,50▼3,24▲2,94▼
12/10 11:332,51▲3,17▲2,98▲
12/10 10:502,50▲3,15▼2,97▲
12/10 05:502,45▼3,322,90▲
12/10 04:462,55▼3,322,77▲
12/10 03:432,59▼3,32▼2,72▲
12/10 03:232,61▲3,372,67▼
12/10 00:522,47▲3,37▼2,83▼
11/10 23:232,39▲3,47▲2,87▲
11/10 20:442,36▼3,43▲2,85▲
10/10 22:372,40▲3,41▼2,82▼
10/10 19:572,26▼3,462,99▲
10/10 19:052,34▼3,462,86▲
09/10 22:55 Đầu tiên2,483,462,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,643,182,81
bet3652,503,202,70
Marathon2,483,262,74
1xBet2,553,342,81
Betano2,623,152,70
BetVictor2,503,132,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,86Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,831,86Đội khách1,981,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 22:541,86▲1,99▼
12/10 22:34Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 22:341,78▼2,10▲
12/10 22:06Thay đổi mốc · 0.5 → 0
12/10 20:01Tạm dừng
12/10 19:381,792,08
12/10 18:53Tạm dừng
12/10 18:321,79▲2,08▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
12/10 15:44Tạm dừng
12/10 15:021,78▲2,09▼
12/10 13:39Tạm dừng
12/10 13:181,77▼2,11▲
12/10 12:36Tạm dừng
12/10 12:151,78▲2,10
12/10 06:12Tạm dừng
12/10 05:501,76▼2,10▲
12/10 05:08Tạm dừng
12/10 04:461,84▼2,00▲
12/10 04:05Tạm dừng
12/10 03:431,87▼1,96▲
12/10 03:231,89▲1,93▼
12/10 00:52Tạm dừng
11/10 23:231,74▲2,10▲
11/10 20:441,73▲2,09▲
11/10 12:00Tạm dừng
11/10 11:30Tạm dừng2,08▼
10/10 22:37Tạm dừng
10/10 19:571,65▼2,19▲
10/10 19:051,71▼2,10▲
10/10 13:47 Đầu tiên1,831,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,861,99
bet3651,722,08
Marathon1,781,95
1xBet1,832,00
BetVictor1,761,92
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,13Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,052,13Xỉu1,731,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 22:542,13▲1,71▼
12/10 22:342,04▲1,81▼
12/10 18:532,01▼1,83▲
12/10 14:212,061,77▼
12/10 12:152,06▼1,80▲
12/10 11:332,14▲1,71▲
12/10 10:502,13▲1,70▼
12/10 03:432,10▲1,72▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
12/10 00:522,09▲1,73▼
11/10 23:232,08▲1,74
11/10 20:442,071,74▲
11/10 11:302,07▲1,73▲
10/10 22:372,06▲1,72▼
09/10 22:55 Đầu tiên2,051,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,131,71
bet3652,151,67
Marathon2,061,71
1xBet2,101,75
Betano2,101,72
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 5Có1,831,83Không1,831,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 22:541,83▲1,83▼
12/10 22:341,80▼1,91▲
12/10 20:441,83▲1,83▼
12/10 20:221,80▼1,91▲
10/10 14:151,831,83
10/10 13:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
10/10 13:47Đã đóng
10/10 12:21 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,831,83
Marathon1,801,88
1xBet1,801,90
Betano1,801,91
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
TractorTất cảShamal
3Trận5
0Thắng2
2Hòa2
1Thua1
1Bàn thắng7
2Bàn thua6
TractorChủ nhàShamal
2Trận3
0Thắng1
2Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng3
1Bàn thua6
TractorĐội kháchShamal
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng4
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
0.33Bàn thắng mỗi trận1.40
0.67Bàn thua mỗi trận1.20
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
TractorTất cảShamal
2Trận2
0Thắng0
1Hòa2
1Thua0
0Bàn thắng1
1Bàn thua1
TractorChủ nhàShamal
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
0Bàn thắng1
0Bàn thua1
TractorĐội kháchShamal
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng0
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
TractorTất cảShamal
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
TractorChủ nhàShamal
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
TractorTất cảShamal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
TractorChủ nhàShamal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
TractorTất cảShamal
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
TractorChủ nhàShamal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
TractorĐội kháchShamal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Premier League Iran (chỉ các trận đã nhận) · Stars League (chỉ các trận đã nhận) · QSL Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Tính đến 17/10 23:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 17/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TractorHBBTHTTTTB10T 5H 5B
ShamalBTTHHTTHBB9T 4H 7B
Tractor
Dựa trên 20 trận
Shamal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B9T 4H 7B
50%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.50
0.60Bị ghi mỗi trận1.60
+8Hiệu số-2
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.06 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.20 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
15%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (13 trận)
0.2 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (13 trận)
0.6 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (13 trận)
0.7 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (13 trận)
12.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Tractor
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShamal
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B3T 3H 4B
67%Tỷ lệ thắng30%
11%Tỷ lệ hòa30%
1.22Ghi được mỗi trận1.20
0.78Bị ghi mỗi trận1.90
+4Hiệu số-7
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn40%
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (6 trận)
1.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Tractor
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnShamal
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B6T 1H 3B
36%Tỷ lệ thắng60%
36%Tỷ lệ hòa10%
0.82Ghi được mỗi trận1.80
0.45Bị ghi mỗi trận1.30
+4Hiệu số+5
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
45%Tỷ lệ không ghi bàn10%
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
9%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
TractorStars LeagueShamal
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B7T 3H 7B
—Tỷ lệ thắng41%
—Tỷ lệ hòa18%
—Ghi được mỗi trận1.35
—Bị ghi mỗi trận1.76
—Hiệu số-7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (12 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (12 trận)
Tractor
Dựa trên 16 trận
Premier League IranShamal
16Trận—
9T 5H 2BT · H · B—
56%Tỷ lệ thắng—
31%Tỷ lệ hòa—
1.12Ghi được mỗi trận—
0.38Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
69%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
12%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Tractor
Dựa trên 4 trận
AFC Champions LeagueShamal
Dựa trên 1 trận
4Trận1
1T 0H 3BT · H · B0T 1H 0B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.50Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-4Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
75%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.06 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.20 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
TractorQSL CupShamal
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 13/10 00:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Parsa Jafari20090 phút6.60
GK1Alireza Beiranvand-----
GK23Yasin Zare-----
DF3Shoja Khalilzadeh20090 phút8.00
DF22Mohammad Naderi20090 phút6.90
DF11Danial Esmaeilifar20078 phút6.90
DF2Mehdi Shiri20044 phút6.90
DF18Sadegh Moharrami20015 phút6.70
DF33Farshad Faraji10090 phút7.60
DF58Mohammad Daneshgar10090 phút—
DF4Milad Zakipour10082 phút6.50
DF88Saeid Karimazar1008 phút6.50
DF44Erfan Darvishaali-----
MF5Odildzhon Khamrobekov20089 phút6.90
MF7Tibor Halilovic20089 phút7.20
MF6Mehdi Hosseini20046 phút6.30
MF10Hadi Habibinejad1002 phút—
MFAbolfazl Toreyfi-----
MF21Aliasghar Samarivafa-----
MF25Amirmohammad Mahmoudi-----
FW99Amirhossein Hosseinzadeh20090 phút6.60
FW19Tomislav Strkalj20046 phút6.20
FW70Shahriar Moghanlou20044 phút6.70
FW71Morteza Fazeli2006 phút6.30
FW17Masoud Kazemayn10088 phút—
FW9Mehdi Torabi-----
FW20Mehdi Hashemnejad-----
FW27Amirali Khorrami-----
FW56Reza Mirzaeian-----
FW77Karrar Namari-----
FW86Aliakbar Saghebi-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK95Babacar Seck20090 phút7.30
GK1Ali Mohammed-----
GK45Abdullah El Rady-----
GK67Saoud Al Khater-----
DF4Pablo Mari20090 phút6.90
DF24Jeison Murillo20090 phút7.20
DF20Youssouf Sabaly20046 phút6.20
DF6Musab Khoder20044 phút6.70
DF23Michael Termanini10011 phút—
DF8Ali Asad1003 phút—
DF3Abdelkarim Hassan-----
DF15Hussain Bahzad-----
DF37Ahmed Suhail-----
DF47Fahad Waad-----
MF5Mohamed Ben Romdhane20190 phút7.00
MF10Alex Collado20090 phút6.90
MF28Nassim Benaissa20090 phút6.60
MF70Silva Tiago20088 phút7.90
MF16Federico Bais20086 phút6.90
MF2Mouafak Awad20013 phút6.90
MF23Michel Termanini10071 phút7.30
MF14Omar Ali-----
MF17Abdullah Al Ahrak-----
MF18Adel Bader-----
MF27Bader Sayyar Ahmed-----
MF34Mohamed Hrimat-----
MF78Ahmad Al Saeed-----
FW22Wesley Said20085 phút6.30
FW11Baghdad Bounedjah11090 phút—
FW7Omar Mohamed-----
FW17Tamer Seyam-----
FW37Mohamed Mogawer-----
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

TractorHuấn luyện viên Javad Nekounam
ShamalHuấn luyện viên David Prats
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 06:20

Các trận tiếp theo