Ngôn ngữ

Pakhtakor vs Al Qadsiah

Chi tiết trận đấu
Pakhtakor Central Stadium
PakhtakorChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Al QadsiahĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 20:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GVladimir Nazarov
55DMuhammadrasul Abdumajidov
5DMorteza Pouraliganji
4DZaid Tahseen
7MKhozhiakbar Alizhonov
23MAbdurauf Buriev
10MAkmal Mozgovoy
34MSherzod Nasrullaev
50FGiovino Flamarion
21FBashar Resan
90FStephen Chinedu
Dự bị 12
77MOybek Bozorov
17MDostonbek Khamdamov
29FAymen Hussein
27MSardor Sobirkhuzhaev
9MIbrokhim Ibrokhimov
99GMaksim Murkaev
35GSandzhar Kuvvatov
16DMiraziz Abdukarimov
22DMukhammad-Bobur Karimov
20DDilshod Abdullaev
8MDilshod Saitov
6MSardor Mirqobilov
Huấn luyện viên Kamoliddin Tadzhiev
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GKoen Casteels
4DJehad Thakri
17DGastón Álvarez
26DAli Diabaté
8MNahitan Nández
14MTijjani Reijnders
5MJulian Weigl
10MMusab Al Juwayr
22MChristopher Baah
33FJulián Quiñones
32FMateo Retegui
Dự bị 11
12DYasser Al-Shahrani
15FMohammed Hamad Al-Qahtani
70FSani Suleiman
9FAbdullah Al-Salem
50GMshari Sanyoor
28GAhmed Al-Kassar
35MAhmed Al Siyahi
27MEyad Houssa
18MAbdulmalik Al-Jaber
7MTurki Al Ammar
30FMahamadou Sangare
Huấn luyện viên Brendan Rodgers
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PakhtakorVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Khojimat ErkinovChấn thương
Al Qadsiah
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 15/10 03:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pakhtakor011
Al Qadsiah101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Thẻ vàngAkmal Mozgovoy
  2. 35'Bàn thắngTijjani ReijndersKiến tạo: Christopher Baah
  3. 62'Thẻ vàngAli Diabaté
  4. 69'Thay ngườiYasser Al-ShahraniRa sân: Ali Diabaté
  5. 69'Thay ngườiMohammed Hamad Al-QahtaniRa sân: Musab Al Juwayr
  6. 77'Thay ngườiAymen HusseinRa sân: Stephen Chinedu
  7. 77'Thay ngườiDostonbek KhamdamovRa sân: Bashar Resan
  8. 77'Thay ngườiOybek BozorovRa sân: Giovino Flamarion
  9. 81'Thay ngườiSani SuleimanRa sân: Christopher Baah
  10. 82'Thay ngườiSardor SobirkhuzhaevRa sân: Morteza Pouraliganji
  11. 89'Bàn thắng từ phạt đềnDostonbek Khamdamov
  12. 90'Thay ngườiIbrokhim IbrokhimovRa sân: Akmal Mozgovoy
  13. 90'Thay ngườiAbdullah Al-SalemRa sân: Mateo Retegui
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,52
19Sút15
4Sút trúng đích3
5Phạt góc7
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
449Chuyền bóng521
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFZaid Tahseen90003008.2
7 · MFKhozhiakbar Alizhonov90001007.2
12 · GKVladimir Nazarov90000006.3
23 · MFAbdurauf Buriev90001007.3
34 · MFSherzod Nasrullaev90001007.7
55 · DFMuhammadrasul Abdumajidov90000007.2
10 · MFAkmal Mozgovoy89002107.3
5 · DFMorteza Pouraliganji82001007.2
21 · FWBashar Resan77000007.0
50 · FWGiovino Flamarion77003007.0
90 · FWStephen Chinedu77002006.2
17 · MF · Dự bịDostonbek Khamdamov13102007.3
29 · FW · Dự bịAymen Hussein13000006.7
77 · MF · Dự bịOybek Bozorov13000006.9
9 · MF · Dự bịIbrokhim Ibrokhimov9000006.6
27 · MF · Dự bịSardor Sobirkhuzhaev8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKoen Casteels90000007.3
4 · DFJehad Thakri90000006.7
5 · MFJulian Weigl90000007.0
8 · MFNahitan Nández90000006.5
14 · MFTijjani Reijnders90104007.7
17 · DFGastón Álvarez90000007.2
33 · FWJulián Quiñones90003006.2
32 · FWMateo Retegui89002006.7
22 · MFChristopher Baah81010008.0
10 · MFMusab Al Juwayr69000007.5
26 · DFAli Diabaté69000107.2
12 · DF · Dự bịYasser Al-Shahrani21000006.2
15 · FW · Dự bịMohammed Hamad Al-Qahtani21000006.9
9 · FW · Dự bịAbdullah Al-Salem12000006.6
70 · FW · Dự bịSani Suleiman9000006.6
Tính đến 15/10 03:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,15Hòa4,82Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,966,15Hòa4,014,82Đội khách1,611,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 20:446,15▼4,82▼1,45▲
12/10 20:226,23▲4,94▲1,44▼
12/10 20:015,85▲4,85▲1,47
12/10 19:385,84▼4,84▼1,47▲
12/10 19:166,09▲4,93▲1,45▼
12/10 18:535,97▲4,89▲1,46▼
12/10 18:325,52▲4,60▲1,52
12/10 18:115,50▼4,58▼1,52
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
12/10 17:505,53▼4,60▼1,52
12/10 17:085,55▲4,62▲1,52▼
12/10 16:055,53▲4,54▲1,53
12/10 14:005,48▼4,49▼1,53▲
12/10 12:155,78▲4,61▲1,50▼
12/10 11:335,70▲4,39▲1,53▼
12/10 10:505,62▼4,37▲1,54
12/10 09:475,75▼4,29▼1,54▲
12/10 09:055,98▲4,38▲1,51
12/10 07:595,92▲4,34▲1,51▼
12/10 06:335,82▼4,31▼1,52▲
12/10 03:036,40▲4,53▲1,46▼
12/10 02:206,12▲4,44▲1,48▼
11/10 21:095,41▲4,19▲1,56▲
11/10 20:195,31▼4,14▼1,55▲
11/10 19:005,43▲4,17▲1,54▼
09/10 22:55 Đầu tiên4,964,011,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,154,821,45
Betfair6,004,501,36
bet3655,254,751,44
Marathon5,954,501,46
1xBet6,114,621,50
Betano5,504,551,50
BetVictor6,004,501,44
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,13Đội khách -11,73Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,732,13Đội khách2,071,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 20:442,13▼1,73▲
12/10 20:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 20:222,18▲1,70▼
12/10 20:01Tạm dừng
12/10 19:382,08▼1,76▲
12/10 19:162,16▲1,71▼
12/10 18:53Tạm dừng
12/10 18:321,981,87▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
12/10 18:111,98▼1,88▲
12/10 17:50Tạm dừng
12/10 17:082,00▲1,86▼
12/10 16:47Tạm dừng
12/10 16:051,97▲1,88▼
12/10 14:41Tạm dừng
12/10 14:001,95▼1,90▲
12/10 12:36Tạm dừng
12/10 12:152,03▲1,83▼
12/10 11:33Thay đổi mốc · 2 → 1
12/10 10:29Tạm dừng
12/10 09:471,93▼1,92▲
12/10 09:26Tạm dừng
12/10 09:051,99▲1,86▲
12/10 08:20Tạm dừng
12/10 07:591,98▲1,85▼
12/10 07:16Tạm dừng
12/10 06:331,95▼1,88▲
12/10 03:03Tạm dừng
12/10 02:202,04▲1,81▼
11/10 19:00Tạm dừng
11/10 09:291,74▲2,08▲
09/10 22:55 Đầu tiên1,732,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle2,131,73
bet3652,051,75
Marathon2,031,72
1xBet2,031,72
Betano2,021,78
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu3Tài 31,85Xỉu 31,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,231,85Xỉu1,621,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 20:441,85▲1,99▼
12/10 20:221,81▼2,03▲
12/10 20:011,87▼1,97▲
12/10 19:381,88▲1,96▼
12/10 19:161,861,98▲
12/10 18:531,86▼1,97▲
12/10 18:322,001,85▲
12/10 17:082,00▼1,84▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
12/10 16:052,04▼1,78▲
12/10 14:002,05▲1,77▼
12/10 12:15Thay đổi mốc · 2.5 → 3
12/10 12:152,04▼1,81▲
12/10 10:502,17▼1,69▲
12/10 09:472,19▲1,68▼
12/10 09:052,16▲1,70▲
12/10 07:592,15▼1,69▲
12/10 06:332,16▲1,68▼
12/10 03:032,09▼1,73▲
12/10 02:202,12▼1,71▲
11/10 21:092,20▲1,66
11/10 20:192,19▲1,66
11/10 19:002,18▼1,66▲
11/10 09:292,24▲1,63▲
09/10 22:55 Đầu tiên2,231,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,851,99
Marathon1,821,82
1xBet1,821,82
Betano1,911,87
BetVictor1,771,90
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,671,60Không2,102,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 20:441,60▼2,15▲
12/10 18:111,65▼2,10▲
12/10 17:291,73▼2,05▲
12/10 06:331,75▼2,00▲
12/10 03:431,83▲1,91▼
12/10 03:031,75▼2,00▲
12/10 02:201,83▲1,91▼
11/10 21:091,80▲1,95▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
11/10 19:271,73▲2,00▼
10/10 21:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 21:16 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,15
bet3651,801,91
Marathon1,672,05
1xBet1,672,08
Betano1,702,05
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 26 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
PakhtakorTất cảAl Qadsiah
26Trận11
16Thắng8
9Hòa2
1Thua1
47Bàn thắng26
23Bàn thua11
PakhtakorChủ nhàAl Qadsiah
14Trận6
8Thắng4
5Hòa1
1Thua1
28Bàn thắng13
14Bàn thua9
PakhtakorĐội kháchAl Qadsiah
12Trận5
8Thắng4
4Hòa1
0Thua0
19Bàn thắng13
9Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
8Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
1.81Bàn thắng mỗi trận2.36
0.88Bàn thua mỗi trận1.00
6Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
PakhtakorTất cảAl Qadsiah
3Trận2
1Thắng1
2Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng3
2Bàn thua2
PakhtakorChủ nhàAl Qadsiah
2Trận1
1Thắng1
1Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng2
1Bàn thua1
PakhtakorĐội kháchAl Qadsiah
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng1
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
1.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.67Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
2Chuỗi hòa dài nhất1
PakhtakorTất cảAl Qadsiah
23Trận—
15Thắng—
7Hòa—
1Thua—
42Bàn thắng—
21Bàn thua—
PakhtakorChủ nhàAl Qadsiah
12Trận—
7Thắng—
4Hòa—
1Thua—
24Bàn thắng—
13Bàn thua—
PakhtakorĐội kháchAl Qadsiah
11Trận—
8Thắng—
3Hòa—
0Thua—
18Bàn thắng—
8Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.83Bàn thắng mỗi trận—
0.91Bàn thua mỗi trận—
6Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
PakhtakorTất cảAl Qadsiah
—Trận9
—Thắng7
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng23
—Bàn thua9
PakhtakorChủ nhàAl Qadsiah
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua8
PakhtakorĐội kháchAl Qadsiah
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng12
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.56
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Oliy Liga (chỉ các trận đã nhận) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Pakhtakor —
Al Qadsiah Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha8026-92BHBBB
Tính đến 16/10 23:38
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 17/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PakhtakorTTHTTHHTTH12T 8H 0B
Al QadsiahTTHTTTTBTT14T 4H 2B
Pakhtakor
Dựa trên 20 trận
Al Qadsiah
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8H 0BT · H · B14T 4H 2B
60%Tỷ lệ thắng70%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận2.60
0.80Bị ghi mỗi trận1.10
+19Hiệu số+30
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn5%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.53 (19 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận15.8 (19 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.8 (19 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình61% (19 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.6 (19 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.5 (19 trận)
Pakhtakor
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Qadsiah
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4H 0BT · H · B6T 3H 1B
60%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa30%
2.20Ghi được mỗi trận2.20
1.00Bị ghi mỗi trận1.40
+12Hiệu số+8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.31 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận15.9 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận8.0 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.2 (9 trận)
Pakhtakor
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Qadsiah
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4H 0BT · H · B8T 1H 1B
60%Tỷ lệ thắng80%
40%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận3.00
0.60Bị ghi mỗi trận0.80
+7Hiệu số+22
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.73
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận15.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.5
—Kiểm soát bóng trung bình61%
—Phạt góc mỗi trận7.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận9.9
PakhtakorGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Qadsiah
Dựa trên 19 trận
—Trận19
—T · H · B13T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng68%
—Tỷ lệ hòa21%
—Ghi được mỗi trận2.63
—Bị ghi mỗi trận1.11
—Hiệu số+29
—Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
—Tỷ lệ không ghi bàn5%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.53
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn68%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận15.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.8
—Kiểm soát bóng trung bình61%
—Phạt góc mỗi trận7.6
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận11.5
Pakhtakor
Dựa trên 18 trận
Oliy LigaAl Qadsiah
18Trận—
11T 7H 0BT · H · B—
61%Tỷ lệ thắng—
39%Tỷ lệ hòa—
1.72Ghi được mỗi trận—
0.83Bị ghi mỗi trận—
+16Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Pakhtakor
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueAl Qadsiah
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAl Qadsiah2:1Al Wasl15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHDamac1:1Al Qadsiah09/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah1:1Al Taawon01/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 17/10 01:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Sandzhar Kuvvatov19005 phút—
GK12Vladimir Nazarov70026 phút6.30
GK25Rasul Mamatov-----
GK99Maksim Murkaev-----
DF7Khozhiakbar Alizhonov23116 phút7.20
DF34Sherzod Nasrullaev210112 phút7.70
DF55M. Abdumazhidov21109 phút—
DF4Zaid Tahseen182113 phút8.20
DF8Dilshod Saitov91115 phút—
DF5Morteza Pouraliganji40032 phút7.20
DF55M. Abdumajidov20090 phút7.20
DF13Muhammadali Dilshodbekov1003 phút—
DF15Amirkhon Muradov-----
DF16Miraziz Abdukarimov-----
DF20Dilshod Abdullaev-----
DF22Mukhammad-Bobur Karimov-----
DF44Diyor Ermanov-----
MF10Akmal Mozgovoy230111 phút7.30
MF27Sardor Sobirkhuzhaev23210 phút6.30
MF23Abdurauf Buriev190114 phút7.30
MF21Bashar Resan194712 phút7.00
MF9Ibrokhim Ibrokhimov111010 phút6.60
MF6Sardor Mirkobilov-----
MF33Kuvanishbek Saydaliev-----
MF37Faridjon Farkhodov-----
MF63Yakhyo Urinboev-----
FW17Dostonbek Khamdamov171249 phút7.30
FW50Flamarion167212 phút7.00
FW77Oybek Bozorov14112 phút6.90
FW90Stephen Chinedu113210 phút6.20
FW15Khojimat Erkinov9202 phút—
FW29Aymen Hussein81120 phút6.70
FWMukhammadrizo Parpiev-----
FW26Davron Tolaganov-----
FW26Davron Tulaganov-----
FW90Dilshodbek Sharofiddinov-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Koen Casteels90090 phút7.22
GK28Ali Al Kassar Ahmed20090 phút6.40
GK50Meshary Sanyor-----
GK60Wafi Al Aklabi-----
DF17Gaston Alvarez110190 phút7.05
DF4Jehad Thakri100081 phút6.88
DF6Nacho Fernandez90188 phút7.01
DF12Yasser Al Shahrani70031 phút6.51
DF26Badra Diabbate Ali20048 phút6.95
DF35Ahmed Al Siyahi10014 phút6.90
DF13A. Abdulaziz Al Jwayzan-----
DF24M. Qassem Al Nakhli-----
MF10Musab Al Juwayr111276 phút7.38
MF5Julian Weigl100090 phút7.09
MF2Mohammed Abu Al Shamat104578 phút7.62
MF7Turki Al Ammar101118 phút6.57
MF14Tijjani Reijnders95183 phút7.75
MF15Mohammed Al Qahtani81026 phút6.97
MF8Nahitan Nandez40074 phút6.70
MF27Eyad Houssa4009 phút6.33
MF18Abdulmalik Al Jaber2000 phút—
MF70Suleiman Sani1009 phút6.60
MF11Abdullah Hazazi Ali-----
FW22Christopher Bonsu Baah111481 phút7.31
FW32Mateo Retegui117276 phút7.32
FW33Julian Quinones105389 phút7.07
FW9Abdullah Al Salem60013 phút6.40
FW19Haitham Asiri10021 phút6.90
FW46Abdulaziz Al Aliwa10010 phút6.20
FW30Mahamadou Sangare-----
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

PakhtakorHuấn luyện viên Kamoliddin Tadzhiev
Al QadsiahHuấn luyện viên Brendan Rodgers
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo