Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
Sanga Stadium by Kyocera
17:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KyotoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mitsuki SaitoChấn thương |
Newcastle Jets
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 06:20
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Kyoto | Tất cả | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 6 |
| 20 | Bàn thua | 15 |
| Kyoto | Chủ nhà | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 1 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 1 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
| Kyoto | Đội khách | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.93 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 3.75 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kyoto | Tất cả | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 10 |
| Kyoto | Chủ nhà | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
| Kyoto | Đội khách | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kyoto | Tất cả | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 6 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 19 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Chủ nhà | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Đội khách | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.90 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kyoto | Tất cả | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Đội khách | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kyoto | Tất cả | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Chủ nhà | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kyoto | Tất cả | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Kyoto | Đội khách | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kyoto | Tất cả | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Kyoto | Đội khách | Newcastle Jets (Australia) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: AFC Champions League · J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · A-League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
Miền Đông A 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
Miền Tây 16 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Kyoto J.League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 3 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 4 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 5 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 6 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
Newcastle Jets A-League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 2 | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 3 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 4 | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 5 | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 6 | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 7 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 8 | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 9 | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 10 | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 11 | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
Tính đến 18/10 11:34
Vòng loại
Chưa rõ thể thức
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 18/10 04:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KyotoBTBHTTBBBH7T 3H 10B
Newcastle JetsHBBBHHTHHB9T 6H 5B
| Kyoto Dựa trên 20 trận | Newcastle Jets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -13 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.10 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (13 trận) |
| 1.57 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (13 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (15 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (15 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (15 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (14 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (15 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Newcastle Jets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 0H 5B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -7 | Hiệu số | +9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.16 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (5 trận) |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.54 (5 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Newcastle Jets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.09 |
| -6 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.02 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (8 trận) |
| 1.34 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 91% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 7.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Kyoto | A-League | Newcastle Jets Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 9T 6H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 35% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (13 trận) |
| Kyoto Dựa trên 15 trận | J.League | Newcastle Jets |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 4T 2H 9B | T · H · B | — |
| 27% | Tỷ lệ thắng | — |
| 13% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.31 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.74 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Kyoto Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Newcastle Jets Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kyoto Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Newcastle Jets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Newcastle Jets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kyoto | Cúp FFA | Newcastle Jets Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSanfrecce Hiroshima3:0Kyoto17/10/2026 12:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTKyoto1:0Ratchaburi13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sanga Stadium by KyoceraBKyoto0:1Machida10/10/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraTOkayama1:2Kyoto19/09/2026 17:00 · J.League · City Light StadiumBDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumBKyoto2:3Kashiwa Reysol11/09/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraBF.C. Tokyo2:0Kyoto06/09/2026 17:30 · J.League · Ajinomoto StadiumHYokohama F. Marinos1:1Kyoto02/09/2026 17:00 · J.League · Nissan StadiumTKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraTKyoto1:0Maruyasu Okazaki26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraBKyoto1:3Mito22/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBV-Varen Nagasaki2:1Kyoto09/08/2026 17:00 · J.League · Peace Stadium
Mùa giải 2025/26
TKashiwa Reysol0:1Kyoto06/06/2026 16:00 · J.LeagueBKyoto2:6Kashiwa Reysol30/05/2026 17:00 · J.LeagueTKyoto1:0V-Varen Nagasaki23/05/2026 17:00 · J.LeagueBKyoto0:4Sanfrecce Hiroshima17/05/2026 13:00 · J.LeagueBVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.LeagueHCentral Coast Mariners2:2Newcastle Jets17/10/2026 15:40 · A-LeagueBNewcastle Jets1:3Gamba Osaka13/10/2026 14:45 · AFC Champions League · McDonald Jones StadiumBKashima Antlers7:1Newcastle Jets15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumBPreston Lions3:2Newcastle Jets21/07/2026 16:30 · Cúp FFA · Genis Steel Stadium
Mùa giải 2025/26
HNewcastle Jets1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Sydney FC16/05/2026 16:40 · A-LeagueHSydney FC1:1Newcastle Jets09/05/2026 16:40 · A-LeagueTNewcastle Jets4:0Central Coast Mariners25/04/2026 14:00 · A-LeagueHMelbourne Victory2:2Newcastle Jets17/04/2026 16:35 · A-LeagueHNewcastle Jets1:1Adelaide United11/04/2026 14:00 · A-LeagueBMacarthur FC3:2Newcastle Jets02/04/2026 15:35 · A-LeagueTSydney FC1:2Newcastle Jets22/03/2026 11:00 · A-LeagueBNewcastle Jets1:2Auckland FC14/03/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets2:1WS Wanderers07/03/2026 13:00 · A-LeagueHCentral Coast Mariners0:0Newcastle Jets28/02/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets1:0Macarthur FC22/02/2026 14:00 · A-LeagueTPerth Glory1:3Newcastle Jets13/02/2026 17:45 · A-LeagueTAdelaide United2:3Newcastle Jets08/02/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets4:1Brisbane Roar31/01/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets4:1Wellington Phoenix23/01/2026 15:35 · A-LeagueTWS Wanderers1:2Newcastle Jets17/01/2026 13:00 · A-LeagueTính đến 17/10 17:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 4 trận
Tính đến 17/10 06:20
Huấn luyện viên
KyotoHuấn luyện viên Ranko Popovic
Newcastle JetsHuấn luyện viên Mark Milligan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202612:00 vs Shimizu S-PulseSanga Stadium by KyoceraChủ nhàJ.League03/11/202619:15 vs Công an Hà NộiHang Day StadiumĐội kháchAFC Champions League07/11/202612:00 vs Nagoya GrampusToyota StadiumĐội kháchJ.League21/11/202612:00 vs Urawa RedsSanga Stadium by KyoceraChủ nhàJ.League24/11/202617:00 vs PohangSanga Stadium by KyoceraChủ nhàAFC Champions League28/11/202612:00 vs Cerezo OsakaSanga Stadium by KyoceraChủ nhàJ.League
31/10/202611:00 vs Wellington PhoenixMcDonald Jones StadiumChủ nhàA-League03/11/202614:45 vs Shanghai PortMcDonald Jones StadiumChủ nhàAFC Champions League07/11/202617:45 vs Perth GloryHBF ParkĐội kháchA-League24/11/202614:45 vs Kashiwa ReysolMcDonald Jones StadiumChủ nhàAFC Champions League01/12/202617:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchAFC Champions League12/12/202615:40 vs Melbourne VictoryAAMI ParkĐội kháchA-League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto gặp Newcastle Jets (Australia) tại AFC Champions League vào 27/10/2026 17:00 UTC+07 tại Sanga Stadium by Kyocera.
Kyoto đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Newcastle Jets (Australia) đứng thứ 16.
Kyoto thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Newcastle Jets (Australia) thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Kyoto · Trận trước: Gamba Osaka vs Kyoto (24/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10)
Newcastle Jets (Australia) · Trận trước: Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Trận tiếp theo: Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix (31/10)
Các trận AFC Champions League khác cùng ngày
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Al Ain vs Tractor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Al Nassr vs Al Wasl
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Johor DT vs Port MTI FC
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
Các trận AFC Champions League tuần này
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Shamal vs Al Hilal
- Gamba Osaka vs Buriram
- Kashima Antlers vs Pohang
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.