Ngôn ngữ

Al Qadsiah vs Al-Sadd

Chi tiết trận đấu
Prince Saud bin Jalawi Stadium
Al QadsiahChủ nhà
01:15Bắt đầu 27/10
Al-SaddĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 06:21

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Al QadsiahTất cảAl-Sadd
12Trận4
9Thắng0
2Hòa0
1Thua4
27Bàn thắng4
11Bàn thua11
Al QadsiahChủ nhàAl-Sadd
6Trận3
4Thắng0
1Hòa0
1Thua3
13Bàn thắng4
9Bàn thua8
Al QadsiahĐội kháchAl-Sadd
6Trận1
5Thắng0
1Hòa0
0Thua1
14Bàn thắng0
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
2.25Bàn thắng mỗi trận1.00
0.92Bàn thua mỗi trận2.75
4Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất0
Al QadsiahTất cảAl-Sadd
2Trận2
1Thắng0
1Hòa0
0Thua2
3Bàn thắng0
2Bàn thua5
Al QadsiahChủ nhàAl-Sadd
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
1Bàn thua2
Al QadsiahĐội kháchAl-Sadd
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Al QadsiahTất cảAl-Sadd
10Trận—
8Thắng—
1Hòa—
1Thua—
24Bàn thắng—
9Bàn thua—
Al QadsiahChủ nhàAl-Sadd
5Trận—
3Thắng—
1Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
8Bàn thua—
Al QadsiahĐội kháchAl-Sadd
5Trận—
5Thắng—
0Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.40Bàn thắng mỗi trận—
0.90Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al QadsiahTất cảAl-Sadd
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua6
Al QadsiahChủ nhàAl-Sadd
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Stars League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets (Australia)2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets (Australia)1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Al Qadsiah Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Ả Rập Xê-út)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
Al-Sadd —
Tính đến 21/10 23:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Final
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets (Australia)2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 22/10 04:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al QadsiahTTHTTHTTTT14T 4H 2B
Al-SaddBBBBTTTTTH10T 3H 7B
Al Qadsiah
Dựa trên 20 trận
Al-Sadd
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B10T 3H 7B
70%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa15%
2.40Ghi được mỗi trận2.60
1.00Bị ghi mỗi trận2.05
+28Hiệu số+11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.55 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (5 trận)
1.15 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.06 (5 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (15 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (15 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (15 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (15 trận)
15.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận21.0 (5 trận)
6.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (5 trận)
61% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (5 trận)
7.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
11.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (5 trận)
Al Qadsiah
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Sadd
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B4T 1H 5B
67%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa10%
2.22Ghi được mỗi trận2.40
1.33Bị ghi mỗi trận2.40
+8Hiệu số+0
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.48 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (3 trận)
0.95 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.41 (3 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (7 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.6 (7 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
15.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận19.3 (3 trận)
6.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
60% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (3 trận)
7.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (3 trận)
12.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (3 trận)
Al Qadsiah
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Sadd
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 2H 1BT · H · B6T 2H 2B
73%Tỷ lệ thắng60%
18%Tỷ lệ hòa20%
2.55Ghi được mỗi trận2.80
0.73Bị ghi mỗi trận1.70
+20Hiệu số+11
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (8 trận)
16.2Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
61%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.9Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al Qadsiah
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Sadd
18Trận—
13T 3H 2BT · H · B—
72%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
2.50Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+27Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
6%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.9Số cú sút mỗi trận—
6.2Sút trúng đích mỗi trận—
61%Kiểm soát bóng trung bình—
7.6Phạt góc mỗi trận—
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.0Phạm lỗi mỗi trận—
Al QadsiahStars LeagueAl-Sadd
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B9T 1H 4B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa7%
—Ghi được mỗi trận3.07
—Bị ghi mỗi trận1.86
—Hiệu số+17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới7%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn93%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn93%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
Al Qadsiah
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueAl-Sadd
Dựa trên 6 trận
2Trận6
1T 1H 0BT · H · B1T 2H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.50
+1Hiệu số-6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.06 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận21.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (5 trận)
Trận gần đây
TAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHPakhtakor1:1Al Qadsiah12/10/2026 20:45 · AFC Champions League · Pakhtakor Central StadiumTAl Qadsiah2:1Al Wasl15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Ả Rập Xê-út)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHDamac1:1Al Qadsiah09/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 21/10 00:10

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Koen Casteels100090 phút7.22
GK28Ali Al Kassar Ahmed20090 phút6.40
GK50Meshary Sanyor-----
GK60Wafi Al Aklabi-----
DF17Gaston Alvarez120190 phút7.06
DF4Jehad Thakri110081 phút6.91
DF6Nacho Fernandez90188 phút7.01
DF12Yasser Al Shahrani70031 phút6.51
DF26Badra Diabbate Ali20048 phút6.95
DF35Ahmed Al Siyahi10014 phút6.90
DF13A. Abdulaziz Al Jwayzan-----
DF24M. Qassem Al Nakhli-----
DF42Abdulaziz Al Qarawi-----
MF10Musab Al Juwayr121273 phút7.27
MF5Julian Weigl110090 phút7.17
MF2Mohammed Abu Al Shamat114579 phút7.65
MF7Turki Al Ammar111117 phút6.58
MF14Tijjani Reijnders106183 phút7.81
MF15Mohammed Al Qahtani91029 phút6.94
MF8Nahitan Nandez50077 phút7.00
MF27Eyad Houssa4009 phút6.33
MF18Abdulmalik Al Jaber2000 phút—
MF70Suleiman Sani1009 phút6.60
MF11Abdullah Hazazi Ali-----
FW22Christopher Bonsu Baah121582 phút7.31
FW32Mateo Retegui127273 phút7.22
FW33Julian Quinones115389 phút7.05
FW9Abdullah Al Salem70019 phút6.37
FW19Haitham Asiri10021 phút6.90
FW42Abdulaziz Al Aliwa10010 phút6.20
FW30Mahamadou Sangare-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Meshaal Barsham20078 phút7.60
GK1Saad Al Sheeb20057 phút6.40
GKAbubaker Osman-----
GK31Yousef Abdullla-----
GK32Karim Haider Dib-----
DF6Otavio Paulo30090 phút6.35
DF2Miguel Pedro30086 phút6.15
DF16Boualem Khoukhi20090 phút7.00
DF26Alessio Romagnoli20190 phút6.85
DF3Younes El Hannach2006 phút6.60
DF20Youcef Atal-----
DF67Ahmad Al Mughanni-----
DF81Abdessamed Bounacer-----
DF86Sultan Al Abdulrahman-----
MF80Agustin Soria31046 phút7.05
MF5Tarek Salman20090 phút6.60
MF17Mohammad Manai20049 phút6.30
MF8Guilherme20047 phút5.90
MF4Mohamed Camara20028 phút7.10
MF10Hasan Al Haydos20012 phút6.70
MF77Marcelo Brozovic10058 phút6.60
MF7Mohammed Waad-----
MF13Abdullah Al Yazidi-----
MF14Mostafa Meshaal-----
MF18Abdulrahman Bakri-----
MF30Moaz Al Wadie-----
MF68Zaid Mahmoud-----
MF93Faisal Al Mukahal-----
FW9Firmino Roberto31090 phút6.95
FW30Akram Afif30190 phút7.25
FW33Claudinho30090 phút7.70
FW12Yusuf Abdurisag30052 phút6.45
FW23Hashim Ali20066 phút6.30
FW11Giovani20028 phút6.70
FW19Rafa Mujica-----
FW24Javairo Dilrosun-----
FW33Cristo-----
Tính đến 20/10 06:21

Huấn luyện viên

Al QadsiahHuấn luyện viên Brendan Rodgers
Al-SaddHuấn luyện viên Razvan Lucescu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo