Ngôn ngữ

Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto

Chi tiết trận đấu
Edion Peace Wing Hiroshima
Sanfrecce HiroshimaChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
KyotoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 11:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKeisuke Osako
15DShuto Nakano
4DHayato Araki
7DShunki Higashi
5MNaoto Arai
6MHayao Kawabe
35MYotaro Nakajima
18MDaiki Suga
10FAkito Suzuki
23FShun Ayukawa
22FSébastien Haller
Dự bị 9
14MTaishi Matsumoto
11FMutsuki Kato
37DJu-sung Kim
29FTakuma Asano
8MTakumu Kawamura
99GIssei Ouchi
45MShimon Kobayashi
32MSota Koshimichi
9FKusini Yengi
Huấn luyện viên Bartosch Gaul
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
90GHalls
40DYusuke Ishida
50DYoshinori Suzuki
15DKodai Nagata
44MKyo Sato
25MSung-jun Yoon
24MHiroto Morooka
62MTakaaki Shichi
48FRyuma Nakano
23FTakumi Kato
77FHaruki Arai
Dự bị 9
17FAlex Souza
18MTemma Matsuda
6MJoão Pedro
11FMarco Túlio
8MTakuji Yonemoto
1GGakuji Ota
5DHisashi Appiah Tawiah
43DWeverton
60MRyosuke Yamanaka
Huấn luyện viên Ranko Popovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sanfrecce HiroshimaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Taichi YamasakiChấn thương
KyotoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mitsuki SaitoChấn thương
Tính đến 17/10 13:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sanfrecce Hiroshima033
Kyoto000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngKyo Sato
  2. 48'Bàn thắngDaiki SugaKiến tạo: Shunki Higashi
  3. 55'Thay ngườiTemma MatsudaRa sân: Takaaki Shichi
  4. 55'Thay ngườiAlex SouzaRa sân: Ryuma Nakano
  5. 63'Thay ngườiTaishi MatsumotoRa sân: Yotaro Nakajima
  6. 63'Thay ngườiMutsuki KatoRa sân: Shun Ayukawa
  7. 64'Thay ngườiJu-sung KimRa sân: Daiki Suga
  8. 67'Thẻ vàngSébastien Haller
  9. 72'Thay ngườiJoão PedroRa sân: Sung-jun Yoon
  10. 72'Thay ngườiMarco TúlioRa sân: Takumi Kato
  11. 73'Thay ngườiTakuma AsanoRa sân: Sébastien Haller
  12. 78'Bàn thắngAkito SuzukiKiến tạo: Takuma Asano
  13. 80'Thay ngườiTakuji YonemotoRa sân: Hiroto Morooka
  14. 82'Bàn thắngMutsuki KatoKiến tạo: Akito Suzuki
  15. 86'Thay ngườiTakumu KawamuraRa sân: Akito Suzuki
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
24Sút7
7Sút trúng đích2
9Phạt góc4
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
510Chuyền bóng305
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKeisuke Osako90000007.0
4 · DFHayato Araki90002007.3
5 · MFNaoto Arai90005006.9
6 · MFHayao Kawabe90002007.2
7 · DFShunki Higashi90010007.5
15 · DFShuto Nakano90001007.6
10 · FWAkito Suzuki86111008.2
22 · FWSébastien Haller73000107.3
18 · MFDaiki Suga64101007.2
23 · FWShun Ayukawa63001006.5
35 · MFYotaro Nakajima63001007.2
11 · FW · Dự bịMutsuki Kato27101007.2
14 · MF · Dự bịTaishi Matsumoto27000007.0
37 · DF · Dự bịJu-sung Kim26000006.7
29 · FW · Dự bịTakuma Asano17012006.9
8 · MF · Dự bịTakumu Kawamura9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
15 · DFKodai Nagata90001006.2
40 · DFYusuke Ishida90000007.0
44 · MFKyo Sato90000106.5
50 · DFYoshinori Suzuki90002006.5
77 · FWHaruki Arai90001006.6
90 · GKHalls90000005.5
24 · MFHiroto Morooka80000006.9
23 · FWTakumi Kato72000007.3
25 · MFSung-jun Yoon72000005.9
48 · FWRyuma Nakano55001006.5
62 · MFTakaaki Shichi55000006.6
17 · FW · Dự bịAlex Souza35000006.5
18 · MF · Dự bịTemma Matsuda35000006.7
6 · MF · Dự bịJoão Pedro18000006.7
11 · FW · Dự bịMarco Túlio18000006.2
8 · MF · Dự bịTakuji Yonemoto10000006.5
Tính đến 17/10 14:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:45

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,37Hòa5,42Đội khách8,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,351,37Hòa5,475,42Đội khách7,588,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 11:451,37▲5,42▼8,05▼
17/10 10:381,355,70▲8,17▲
17/10 09:321,35▼5,69▲8,15▲
17/10 08:591,375,57▲7,86▲
17/10 05:371,375,55▲7,83▲
17/10 03:551,37▲5,53▼7,81▼
17/10 03:211,365,64▲8,07▲
17/10 00:331,365,59▲7,95▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 23:221,365,54▲7,85▲
16/10 16:551,36▼5,50▲7,80▲
16/10 13:451,37▲5,47▲7,72▲
15/10 18:461,355,37▼7,52▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,355,477,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,375,428,05
Betfair1,335,007,50
bet3651,364,507,50
Marathon1,345,007,80
1xBet1,375,138,00
Betano1,384,907,00
BetVictor1,335,258,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,06Đội khách +1.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,982,06Đội khách1,871,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:452,06▲1,85▼
17/10 10:381,97▼1,93
17/10 09:321,98▼1,93▲
17/10 05:372,03▼1,88▲
17/10 03:552,04▲1,87▼
17/10 03:212,00▼1,91▲
17/10 00:332,02▲1,89▲
16/10 23:222,01▼1,88▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 16:552,02▼1,87▲
16/10 13:452,04▲1,85
16/10 00:232,03▲1,85▲
15/10 18:462,02▲1,84▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,981,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,061,85
Betfair1,911,80
bet3651,951,85
Marathon1,941,79
1xBet1,991,84
Betano1,951,82
BetVictor1,901,78
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,661,93Xỉu2,261,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 11:45Thay đổi mốc · 3.5 → 3
17/10 11:451,93▲1,95▼
17/10 10:381,722,22▲
17/10 09:321,72▼2,21▲
17/10 08:591,742,19▲
17/10 03:551,74▲2,18▼
17/10 03:211,72▼2,20▲
17/10 00:331,74▲2,18▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 16:551,73▼2,17▲
16/10 13:451,74▲2,16▲
16/10 00:231,73▲2,15▲
15/10 18:461,72▲2,14▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,662,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,931,95
Marathon1,791,85
1xBet1,791,85
Betano1,672,15
BetVictor1,771,90
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,621,73Không2,252,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
16/10 04:341,73▲2,10▼
15/10 13:061,67▲2,15▼
15/10 12:40 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,10
bet3651,702,05
Marathon1,781,90
1xBet1,781,93
Betano1,652,12
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Sanfrecce HiroshimaTất cảKyoto
15Trận16
11Thắng5
2Hòa4
2Thua7
36Bàn thắng16
11Bàn thua22
Sanfrecce HiroshimaChủ nhàKyoto
7Trận8
6Thắng4
1Hòa1
0Thua3
24Bàn thắng10
3Bàn thua10
Sanfrecce HiroshimaĐội kháchKyoto
8Trận8
5Thắng1
1Hòa3
2Thua4
12Bàn thắng6
8Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn5
2.40Bàn thắng mỗi trận1.00
0.73Bàn thua mỗi trận1.38
7Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Sanfrecce HiroshimaTất cảKyoto
11Trận11
7Thắng2
2Hòa3
2Thua6
25Bàn thắng13
10Bàn thua21
Sanfrecce HiroshimaChủ nhàKyoto
5Trận5
4Thắng1
1Hòa1
0Thua3
16Bàn thắng7
2Bàn thua10
Sanfrecce HiroshimaĐội kháchKyoto
6Trận6
3Thắng1
1Hòa2
2Thua3
9Bàn thắng6
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
2.27Bàn thắng mỗi trận1.18
0.91Bàn thua mỗi trận1.91
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Sanfrecce HiroshimaTất cảKyoto
2Trận1
2Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng0
0Bàn thua0
Sanfrecce HiroshimaĐội kháchKyoto
2Trận1
2Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng0
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Sanfrecce HiroshimaTất cảKyoto
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng2
1Bàn thua0
Sanfrecce HiroshimaChủ nhàKyoto
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng2
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Sanfrecce HiroshimaTất cảKyoto
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Sanfrecce HiroshimaChủ nhàKyoto
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Sanfrecce HiroshimaĐội kháchKyoto
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida11821+2026TTTBH
2F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
3Sanfrecce Hiroshima11722+1523BTTTT
4Vissel Kobe11713+722BTBTT
5Kashiwa Reysol11713+522HBTTT
6Kashima Antlers11623+520HTTHB
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse11425-614BHTTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka11245-710THBBB
16Mito11236-49BBBBB
17Kyoto11236-89HBBTB
18Avispa Fukuoka11218-67BBTBB
19Chiba11137-126BHHBH
20Verdy11056-145HBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo6411+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale6321+40
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus5212+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds5302+00
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba6015-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol6411+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida6510+160
—Mito5113-30
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 23/10 16:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sanfrecce HiroshimaTTTTTTBTHT15T 3H 2B
KyotoTBHTTBBBHT7T 3H 10B
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 20 trận
Kyoto
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 3H 2BT · H · B7T 3H 10B
75%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa15%
2.30Ghi được mỗi trận0.90
0.60Bị ghi mỗi trận1.55
+34Hiệu số-13
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.82 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (8 trận)
0.80 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (9 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (9 trận)
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (9 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2H 0BT · H · B5T 0H 5B
78%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa0%
3.11Ghi được mỗi trận1.10
0.78Bị ghi mỗi trận1.80
+21Hiệu số-7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (4 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
17.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (5 trận)
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (5 trận)
47% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (5 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 1H 2BT · H · B2T 3H 5B
73%Tỷ lệ thắng20%
9%Tỷ lệ hòa30%
1.64Ghi được mỗi trận0.70
0.45Bị ghi mỗi trận1.30
+13Hiệu số-6
73%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.75 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (4 trận)
0.75 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (4 trận)
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận7.8 (4 trận)
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (4 trận)
52% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (4 trận)
5.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
13.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (4 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 16 trận
J.LeagueKyoto
Dựa trên 15 trận
16Trận15
11T 3H 2BT · H · B4T 2H 9B
69%Tỷ lệ thắng27%
19%Tỷ lệ hòa13%
2.19Ghi được mỗi trận1.00
0.69Bị ghi mỗi trận2.00
+24Hiệu số-15
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
12%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.82 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (6 trận)
0.80 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (7 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (7 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (7 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (7 trận)
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
12.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (7 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnKyoto
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+7Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Kyoto
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+3Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sanfrecce HiroshimaAFC Champions LeagueKyoto
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
TSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.LeagueBOkayama1:0Sanfrecce Hiroshima02/05/2026 11:00 · J.League
TKyoto1:0Ratchaburi13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sanga Stadium by KyoceraHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraBDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumBF.C. Tokyo2:0Kyoto06/09/2026 17:30 · J.League · Ajinomoto StadiumHYokohama F. Marinos1:1Kyoto02/09/2026 17:00 · J.League · Nissan StadiumTKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraTKyoto1:0Maruyasu Okazaki26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBV-Varen Nagasaki2:1Kyoto09/08/2026 17:00 · J.League · Peace Stadium
Mùa giải 2026
TKyoto1:0V-Varen Nagasaki23/05/2026 17:00 · J.LeagueBVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.LeagueBNagoya Grampus3:0Kyoto10/05/2026 14:00 · J.League
Tính đến 21/10 19:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
4Sanfrecce Hiroshima T
3H
4Kyoto T
2.6Trung bình tổng điểm
Sanfrecce Hiroshima Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 10
Sân nhà
2T 1H 2B
Sân khách
2T 2H 2B
Tính đến 10/10 12:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Issei Ouchi80090 phút7.13
GK1Keisuke Osako70090 phút6.52
GK21Yudai Tanaka-----
DF4Hayato Araki150088 phút7.02
DF5Naoto Arai150070 phút7.22
DF15Shuto Nakano132182 phút7.48
DF19Sho Sasaki90077 phút7.45
DF37Ju-Sung Kim60052 phút6.83
DF33Tsukasa Shiotani41168 phút7.50
DF3Taichi Yamasaki40014 phút6.85
MF6Hayao Kawabe141175 phút7.21
MF14Taishi Matsumoto142143 phút6.95
MF7Shunki Higashi131383 phút7.31
MF35Yotaro Nakajima130159 phút7.06
MF8Takumu Kawamura121231 phút6.57
MF18Daiki Suga91053 phút6.74
MF32Sota Koshimichi70049 phút6.57
MF45Shimon Kobayashi62133 phút6.63
MF46Rento Noguchi20016 phút6.50
MF48Hiroto Ota10013 phút—
MF47Minato Hara-----
FW10Akito Suzuki159481 phút7.26
FW11Mutsuki Kato136466 phút6.63
FW22Sebastien Haller123151 phút6.76
FW23Shun Ayukawa116157 phút6.67
FW41Naoki Maeda60039 phút6.50
FW29Takuma Asano40122 phút6.83
FW9Kusini Yengi1009 phút—
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK90Halls130092 phút6.77
GK1Gakuji Ota30090 phút6.60
GK21Kentaro Kakoi-----
GK94Masaaki Murakami-----
DF44Kyo Sato160183 phút6.68
DF15Kodai Nagata140062 phút6.81
DF50Yoshinori Suzuki130082 phút6.85
DF26Ren Kato110156 phút6.50
DF40Yusuke Ishida100082 phút6.63
DF5Hisashi Tawiah90053 phút6.88
DF43Weverton80076 phút6.50
DF62Takaaki Shichi40064 phút6.77
DF60Ryosuke Yamanaka30142 phút7.00
DF34Trevisan Henrique10045 phút5.90
DF33Sota Yamamoto1001 phút—
MF77Haruki Arai163176 phút6.68
MF48Ryuma Nakano132169 phút6.79
MF25Sung-jun Yoon130166 phút6.65
MF6Pedro Joao111070 phút6.82
MF10Shimpei Fukuoka110059 phút6.74
MF18Temma Matsuda101043 phút6.71
MF99Fuchi Honda60016 phút6.60
MF24Hiroto Morooka50067 phút7.00
MF14Thiago40054 phút6.60
MF8Takuji Yonemoto10010 phút6.50
MF16Taiyo Hiraoka-----
MF32Mitsuki Saito-----
FW9Elias Rafael135372 phút7.23
FW17Alex Souza111049 phút6.90
FW38Maceio Everton101045 phút6.61
FW93Shun Nagasawa91127 phút6.48
FW11Tulio Marco50027 phút6.60
FW23Takumi Kato40135 phút6.75
FW7Masaya Okugawa10145 phút6.20
FW31Sora Hiraga10013 phút—
FW19David Silva-----
FW29Ko Sakai-----
Tính đến 21/10 17:31

Huấn luyện viên

Sanfrecce HiroshimaHuấn luyện viên Bartosch Gaul
KyotoHuấn luyện viên Ranko Popovic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 17:31

Các trận tiếp theo