Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Keisuke Osako |
| 15 | D | Shuto Nakano |
| 4 | D | Hayato Araki |
| 7 | D | Shunki Higashi |
| 5 | M | Naoto Arai |
| 6 | M | Hayao Kawabe |
| 35 | M | Yotaro Nakajima |
| 18 | M | Daiki Suga |
| 10 | F | Akito Suzuki |
| 23 | F | Shun Ayukawa |
| 22 | F | Sébastien Haller |
| 14 | M | Taishi Matsumoto |
| 11 | F | Mutsuki Kato |
| 37 | D | Ju-sung Kim |
| 29 | F | Takuma Asano |
| 8 | M | Takumu Kawamura |
| 99 | G | Issei Ouchi |
| 45 | M | Shimon Kobayashi |
| 32 | M | Sota Koshimichi |
| 9 | F | Kusini Yengi |
| 90 | G | Halls |
| 40 | D | Yusuke Ishida |
| 50 | D | Yoshinori Suzuki |
| 15 | D | Kodai Nagata |
| 44 | M | Kyo Sato |
| 25 | M | Sung-jun Yoon |
| 24 | M | Hiroto Morooka |
| 62 | M | Takaaki Shichi |
| 48 | F | Ryuma Nakano |
| 23 | F | Takumi Kato |
| 77 | F | Haruki Arai |
| 17 | F | Alex Souza |
| 18 | M | Temma Matsuda |
| 6 | M | João Pedro |
| 11 | F | Marco Túlio |
| 8 | M | Takuji Yonemoto |
| 1 | G | Gakuji Ota |
| 5 | D | Hisashi Appiah Tawiah |
| 43 | D | Weverton |
| 60 | M | Ryosuke Yamanaka |
| Taichi YamasakiChấn thương |
| Mitsuki SaitoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 0 | 3 | 3 |
| Kyoto | 0 | 0 | 0 |
- 31'Thẻ vàngKyo Sato
- 48'Bàn thắngDaiki SugaKiến tạo: Shunki Higashi
- 55'Thay ngườiTemma MatsudaRa sân: Takaaki Shichi
- 55'Thay ngườiAlex SouzaRa sân: Ryuma Nakano
- 63'Thay ngườiTaishi MatsumotoRa sân: Yotaro Nakajima
- 63'Thay ngườiMutsuki KatoRa sân: Shun Ayukawa
- 64'Thay ngườiJu-sung KimRa sân: Daiki Suga
- 67'Thẻ vàngSébastien Haller
- 72'Thay ngườiJoão PedroRa sân: Sung-jun Yoon
- 72'Thay ngườiMarco TúlioRa sân: Takumi Kato
- 73'Thay ngườiTakuma AsanoRa sân: Sébastien Haller
- 78'Bàn thắngAkito SuzukiKiến tạo: Takuma Asano
- 80'Thay ngườiTakuji YonemotoRa sân: Hiroto Morooka
- 82'Bàn thắngMutsuki KatoKiến tạo: Akito Suzuki
- 86'Thay ngườiTakumu KawamuraRa sân: Akito Suzuki
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:45Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,37Hòa5,42Đội khách8,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,35→1,37Hòa5,47→5,42Đội khách7,58→8,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 11:45 | 1,37▲ | 5,42▼ | 8,05▼ |
| 17/10 10:38 | 1,35 | 5,70▲ | 8,17▲ |
| 17/10 09:32 | 1,35▼ | 5,69▲ | 8,15▲ |
| 17/10 08:59 | 1,37 | 5,57▲ | 7,86▲ |
| 17/10 05:37 | 1,37 | 5,55▲ | 7,83▲ |
| 17/10 03:55 | 1,37▲ | 5,53▼ | 7,81▼ |
| 17/10 03:21 | 1,36 | 5,64▲ | 8,07▲ |
| 17/10 00:33 | 1,36 | 5,59▲ | 7,95▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:22 | 1,36 | 5,54▲ | 7,85▲ |
| 16/10 16:55 | 1,36▼ | 5,50▲ | 7,80▲ |
| 16/10 13:45 | 1,37▲ | 5,47▲ | 7,72▲ |
| 15/10 18:46 | 1,35 | 5,37▼ | 7,52▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,35 | 5,47 | 7,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,37 | 5,42 | 8,05 |
| Betfair | 1,33 | 5,00 | 7,50 |
| bet365 | 1,36 | 4,50 | 7,50 |
| Marathon | 1,34 | 5,00 | 7,80 |
| 1xBet | 1,37 | 5,13 | 8,00 |
| Betano | 1,38 | 4,90 | 7,00 |
| BetVictor | 1,33 | 5,25 | 8,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,06Đội khách +1.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,98→2,06Đội khách1,87→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:45 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 17/10 10:38 | 1,97▼ | 1,93 |
| 17/10 09:32 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 17/10 05:37 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 17/10 03:55 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 17/10 03:21 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 17/10 00:33 | 2,02▲ | 1,89▲ |
| 16/10 23:22 | 2,01▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 16:55 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 16/10 13:45 | 2,04▲ | 1,85 |
| 16/10 00:23 | 2,03▲ | 1,85▲ |
| 15/10 18:46 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,98 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,85 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 1,99 | 1,84 |
| Betano | 1,95 | 1,82 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,66→1,93Xỉu2,26→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 11:45 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 17/10 11:45 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 17/10 10:38 | 1,72 | 2,22▲ |
| 17/10 09:32 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 17/10 08:59 | 1,74 | 2,19▲ |
| 17/10 03:55 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 17/10 03:21 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 17/10 00:33 | 1,74▲ | 2,18▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 16:55 | 1,73▼ | 2,17▲ |
| 16/10 13:45 | 1,74▲ | 2,16▲ |
| 16/10 00:23 | 1,73▲ | 2,15▲ |
| 15/10 18:46 | 1,72▲ | 2,14▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,66 | 2,26 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Marathon | 1,79 | 1,85 |
| 1xBet | 1,79 | 1,85 |
| Betano | 1,67 | 2,15 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,73Không2,25→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:50 | Đã đóng | |
| 16/10 04:34 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 15/10 13:06 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 15/10 12:40 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,78 | 1,90 |
| 1xBet | 1,78 | 1,93 |
| Betano | 1,65 | 2,12 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 7 |
| 36 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 22 |
| Sanfrecce Hiroshima | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 10 |
| Sanfrecce Hiroshima | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 25 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 21 |
| Sanfrecce Hiroshima | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 10 |
| Sanfrecce Hiroshima | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.91 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Kyoto |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Sanfrecce Hiroshima | Chủ nhà | Kyoto |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | Đội khách | Kyoto |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 11 | 8 | 2 | 1 | +20 | 26 | TTTBH |
| 2 | F.C. Tokyo | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | HTTTT |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 11 | 7 | 2 | 2 | +15 | 23 | BTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | BTBTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 11 | 7 | 1 | 3 | +5 | 22 | HBTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | HTTHB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 | TTBHT |
| 8 | Urawa Reds | 11 | 6 | 0 | 5 | -3 | 18 | TTBTB |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 | HHHTH |
| 10 | Okayama | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | TBBBT |
| 11 | Shimizu S-Pulse | 11 | 4 | 2 | 5 | -6 | 14 | BHTTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | HTTBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 11 | 3 | 4 | 4 | -7 | 13 | HBHHB |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | TBHHT |
| 15 | Gamba Osaka | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | THBBB |
| 16 | Mito | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | BBBBB |
| 17 | Kyoto | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBTB |
| 18 | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 1 | 8 | -6 | 7 | BBTBB |
| 19 | Chiba | 11 | 1 | 3 | 7 | -12 | 6 | BHHBH |
| 20 | Verdy | 11 | 0 | 5 | 6 | -14 | 5 | HBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 6 | 5 | 1 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 20 trận | Kyoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 3H 2B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +34 | Hiệu số | -13 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.82 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (8 trận) |
| 0.80 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (9 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kyoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.11 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +21 | Hiệu số | -7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (4 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 17.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 47% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Kyoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 0.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +13 | Hiệu số | -6 |
| 73% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (4 trận) |
| 0.75 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (4 trận) |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 52% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (4 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 16 trận | J.League | Kyoto Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 11T 3H 2B | T · H · B | 4T 2H 9B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 13% |
| 2.19 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.69 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +24 | Hiệu số | -15 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.82 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (6 trận) |
| 0.80 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (7 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 12.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (7 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kyoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kyoto Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima | AFC Champions League | Kyoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 10
- Sân nhà
- 2T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sanfrecce Hiroshima đã gặp Kyoto tại J.League vào 17/10/2026 12:00 UTC+07 tại Edion Peace Wing Hiroshima.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sanfrecce Hiroshima 3-0 Kyoto.
Sanfrecce Hiroshima đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Kyoto đứng thứ 17.
Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Kyoto thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Sanfrecce Hiroshima thắng 4, Kyoto thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.37 · 5.42 · 8.05.
Đội hình Sanfrecce Hiroshima có Akito Suzuki, Shun Ayukawa, Sébastien Haller.
Đội hình Kyoto có Ryuma Nakano, Takumi Kato, Haruki Arai.
Sanfrecce Hiroshima · Trận trước: Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima (14/10) · Trận tiếp theo: V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima (21/10)
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Ratchaburi (13/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Kashima Antlers (21/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Mito vs Urawa Reds
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
Các trận J.League tuần này
- Okayama vs Vissel Kobe
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Kyoto vs Kashima Antlers
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Okayama vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
Chưa có bài viết nào.