Ngôn ngữ

Beijing Guoan vs Jeonbuk

Chi tiết trận đấu
Beijing GuoanChủ nhà
19:15Bắt đầu 27/10
JeonbukĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 23/10 06:22

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 30 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
Beijing GuoanTất cảJeonbuk
30Trận35
15Thắng13
10Hòa12
5Thua10
57Bàn thắng46
34Bàn thua37
Beijing GuoanChủ nhàJeonbuk
15Trận18
8Thắng9
4Hòa4
3Thua5
31Bàn thắng30
19Bàn thua22
Beijing GuoanĐội kháchJeonbuk
15Trận17
7Thắng4
6Hòa8
2Thua5
26Bàn thắng16
15Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
12Trận giữ sạch lưới13
2Trận không ghi bàn8
1.90Bàn thắng mỗi trận1.31
1.13Bàn thua mỗi trận1.06
4Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
Beijing GuoanTất cảJeonbuk
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng2
1Bàn thua3
Beijing GuoanChủ nhàJeonbuk
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng2
1Bàn thua1
Beijing GuoanĐội kháchJeonbuk
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Beijing GuoanTất cảJeonbuk
28Trận—
13Thắng—
10Hòa—
5Thua—
53Bàn thắng—
33Bàn thua—
Beijing GuoanChủ nhàJeonbuk
14Trận—
7Thắng—
4Hòa—
3Thua—
28Bàn thắng—
18Bàn thua—
Beijing GuoanĐội kháchJeonbuk
14Trận—
6Thắng—
6Hòa—
2Thua—
25Bàn thắng—
15Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
11Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.89Bàn thắng mỗi trận—
1.18Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
Beijing GuoanTất cảJeonbuk
—Trận32
—Thắng12
—Hòa11
—Thua9
—Bàn thắng42
—Bàn thua32
Beijing GuoanChủ nhàJeonbuk
—Trận16
—Thắng8
—Hòa3
—Thua5
—Bàn thắng26
—Bàn thua19
Beijing GuoanĐội kháchJeonbuk
—Trận16
—Thắng4
—Hòa8
—Thua4
—Bàn thắng16
—Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới13
—Trận không ghi bàn7
—Bàn thắng mỗi trận1.31
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất2
Beijing GuoanTất cảJeonbuk
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Beijing GuoanChủ nhàJeonbuk
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · K League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets (Australia)2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets (Australia)1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Beijing Guoan Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng281576+1752BBHTB
2Dalian Yingbo2814410+246TTTHT
3Beijing Guoan2813105+2044TTHHH
4Shandong Taishan281459+841THHTB
5Shanghai Port281288+1239TTHTT
6Yunnan Yukun2811611-339HBTBH
7Qingdao West Coast288146-638BBHHT
8Shanghai Shenhua281459+1437TTTBT
9Chongqing Tonglianglong287129-533HHBHB
10Tianjin Jinmen Tiger281189+631TTTTH
11Zhejiang Professional2810612-531BBTBT
12Liaoning Tieren288515-929THBBB
13Shenzhen Xinpengcheng288515-1329BHHBH
14Henan Songshan Longmen2881010-328BHHHH
15Wuhan Three Towns2851211-922BHBHH
16Qingdao Hainiu286319-2614BBBBB
Jeonbuk K League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul322066+3266HTBTB
2Ulsan HD3215512+550TBBTT
3Jeonbuk3212119+1047TBHBH
4Gangwon3211147+1047HTHBH
5Daejeon32121010+1146TTHHT
6Jeju SK FC32121010+446BBTHT
7Incheon32111011+643HTHHB
8Anyang32101210-842HTTHB
9Pohang3211813-941HBTHH
10Gimcheon Sangmu325198-734HBTHH
11Bucheon FC 19953271114-1232BBBHB
12Gwangju FC3221218-4218BTHHB
Tính đến 23/10 11:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chung kết
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets (Australia)2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 23/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Beijing GuoanTTTTHHHTTT12T 7H 1B
JeonbukTBBHTBHTHH6T 7H 7B
Beijing Guoan
Dựa trên 20 trận
Jeonbuk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 7H 1BT · H · B6T 7H 7B
60%Tỷ lệ thắng30%
35%Tỷ lệ hòa35%
2.10Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
+22Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.52 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
0.99 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8Số cú sút mỗi trận14.4 (5 trận)
5.8Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận3.6 (5 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.8 (4 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận10.6 (5 trận)
Beijing Guoan
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 3H 1BT · H · B4T 4H 3B
64%Tỷ lệ thắng36%
27%Tỷ lệ hòa36%
2.18Ghi được mỗi trận1.36
1.09Bị ghi mỗi trận1.27
+12Hiệu số+1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.66 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.03 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.7Số cú sút mỗi trận14.7 (3 trận)
6.1Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
64%Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận2.3 (3 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Beijing Guoan
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnJeonbuk
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 4H 0BT · H · B2T 3H 4B
56%Tỷ lệ thắng22%
44%Tỷ lệ hòa33%
2.00Ghi được mỗi trận1.11
0.89Bị ghi mỗi trận1.22
+10Hiệu số-1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.19 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.91 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Beijing Guoan
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcJeonbuk
18Trận—
10T 7H 1BT · H · B—
56%Tỷ lệ thắng—
39%Tỷ lệ hòa—
2.11Ghi được mỗi trận—
1.06Bị ghi mỗi trận—
+19Hiệu số—
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
6%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.85 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.98 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.4Số cú sút mỗi trận—
6.1Sút trúng đích mỗi trận—
60%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
12.3Phạm lỗi mỗi trận—
Beijing GuoanK LeagueJeonbuk
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B5T 6H 6B
—Tỷ lệ thắng29%
—Tỷ lệ hòa35%
—Ghi được mỗi trận1.24
—Bị ghi mỗi trận1.18
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
—Tỷ lệ không ghi bàn24%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận15.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình53% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Beijing Guoan
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueJeonbuk
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Beijing GuoanCúp FA Hàn QuốcJeonbuk
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBeijing Guoan1:0Qingdao West Coast18/10/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan3:1Pohang15/09/2026 19:15 · AFC Champions LeagueHShanghai Port0:0Beijing Guoan05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHDalian Yingbo1:1Beijing Guoan28/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumHBeijing Guoan3:3Yunnan Yukun22/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan4:0Shenzhen Xinpengcheng07/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan2:1Zhejiang Professional01/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHChengdu Rongcheng2:2Beijing Guoan26/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHBeijing Guoan1:1Liaoning Tieren17/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan2:0Shandong Taishan04/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
Mùa giải 2025/26
TBeijing Guoan1:0Wuhan Three Towns27/06/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHQingdao West Coast1:1Beijing Guoan19/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterTBeijing Guoan4:2Qingdao Hainiu15/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHBeijing Guoan2:2Shanghai Port10/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
TJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHJeonbuk2:2Gwangju FC20/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumTJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumTJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Dangjin Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeonju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena Park
Tính đến 20/10 19:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Sen Hou270090 phút6.89
GK22Jiaqi Han-----
GK31Shaoziyang Liu-----
GK33Nureli Abbas-----
DF5Guilherme Ramos283087 phút7.20
DF26Yang Bai260184 phút6.81
DF27Gang Wang240272 phút6.82
DF21Tze-Nam Yue211266 phút6.73
DF47Jiefu Deng210140 phút6.59
DF4Lei Li170134 phút6.57
DF25Uros Spajic40074 phút7.65
DF3Yupeng He30037 phút6.93
DF30Shuangjie Fan30021 phút6.63
DF28Jeremy Dudziak21071 phút7.45
DF55Zixiang Luo-----
MF10Xizhe Zhang277349 phút7.07
MF8Aboubacar Konte250190 phút7.36
MF23Dawhan215187 phút7.40
MF24Abduhamit Abdugheni170061 phút6.65
MF6Zhongguo Chi110012 phút6.57
MF36Feifan Jia100125 phút6.59
MF18Yu Wang60025 phút6.54
MF58Zicheng Jiang10012 phút6.50
MF41Xi Cheng1009 phút6.60
MF32Size Wang-----
MF43Xia Xiaoyu-----
MF50Haoran Zhang-----
MF57Liu Junze-----
MF59Chen Kangyue-----
FW7Serginho276880 phút7.57
FW9Yuning Zhang2713778 phút6.90
FW37Yongjing Cao263352 phút6.79
FW29Fabio Abreu2512675 phút7.18
FW11Liangming Lin204158 phút6.93
FW17Liyu Yang120046 phút6.44
FW20Beni Nkololo110278 phút6.93
FW77Chadrac Akolo21047 phút7.45
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bum-Keun Song330090 phút7.49
GK1Ju-hyeon Lee200105 phút—
GK91Dae-young Chung-----
DF2Young-Bin Kim303288 phút7.06
DF4Wi-Je Cho282180 phút7.13
DF66Woo-Jin Choi261060 phút6.67
DF23Tae-Hwan Kim250185 phút6.89
DF77Tae-Hyeon Kim230279 phút6.92
DF5Ji-Su Park141071 phút6.83
DF15Ha-jun Kim141048 phút6.60
DF3Je-Woon Yeon90035 phút6.70
DF24Sang-myung Lee70054 phút6.20
DF27Seung-jun Hwang-----
DF37Jae-Bin Han-----
DF39Jeong-Hyeok Seo-----
DF44Ju-hyeong Kim-----
MF97Jin-Gyu Kim312274 phút7.01
MF28Yeong-Jae Lee270836 phút7.13
MF13Sang-Yoon Kang261281 phút6.91
MF6Seong-Ung Maeng220036 phút6.64
MF16Joao Gamboa210048 phút6.70
MF30Dodo60016 phút6.60
MF33Seok-Jin Han21043 phút—
MF10Byung-Kwan Jeon-----
MF70Hyun-min Park-----
FW10Seung-Woo Lee338459 phút6.82
FW7Dong-Jun Lee323567 phút6.81
FW11Seung-Sub Kim311043 phút6.67
FW99Mota Bruno304255 phút6.63
FW9Orobo Tiago2711145 phút6.79
FW95Italo153155 phút7.75
FW81Gytis Paulauskas81046 phút7.00
FW96Andrea Compagno30035 phút—
Tính đến 23/10 06:23

Huấn luyện viên

Beijing GuoanHuấn luyện viên Nick Montgomery
JeonbukHuấn luyện viên Jung-Yong Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:55

Các trận tiếp theo