[AFC Champions League Elite 2026-27] Al Gharafa SC vs Esteghlal Tehran: phân tích, nhận định trước trận Bóng lăn lúc 01:15 ngày 13/10 (giờ Việt Nam)
Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Ahmed Kone |
| 4 | D | Seydou Sano |
| 18 | D | Ayoub Al Oui |
| 6 | D | Dame Traore |
| 2 | M | Abdulrahman Faiz Al Rashidi |
| 13 | M | Ferjani Sassi |
| 29 | M | Fabricio Díaz |
| 23 | M | Saifeldeen Fadlalla |
| 96 | F | Adam Ounas |
| 9 | F | Frank Magri |
| 8 | F | Yacine Brahimi |
| 90 | F | Alaa Aladdin Hassan |
| 11 | D | Amro Abdelfatah Surag |
| 27 | D | Mason Holgate |
| 7 | F | Florinel Coman |
| 97 | F | Amjed Mohamed |
| 1 | G | Khalifa N'Diaye |
| 24 | G | Hamad Majid |
| 5 | D | Mostafa Essam Qadeera |
| 22 | M | Abdirashid Saeed Hassan |
| 16 | M | Jamil Friakh |
| 49 | M | Rayyan Faragalla |
| 45 | F | Mohammed Al Mulla |
| 76 | G | Habib Far Abbasi |
| 6 | D | Saman Fallah |
| 33 | D | Aref Aghasi |
| 5 | D | Rustam Ashurmatov |
| 2 | M | Saleh Hardani |
| 8 | M | Amirmohammad Razzaghinia |
| 4 | M | Roozbeh Cheshmi |
| 27 | M | Hossein Goudarzi |
| 10 | F | Jaloliddin Masharipov |
| 11 | F | Saeid Saharkhizan |
| 87 | F | Esmaeil Gholizadeh |
| 7 | F | Jasir Asani |
| 20 | F | Alireza Koushki |
| 80 | M | Mohammad Hossein Eslami |
| 60 | G | Seyed Aria Hosseinifard |
| 40 | G | Ahoora Nabizadeh |
| 44 | D | Iliya Ebrahimi |
| 15 | M | Abolfazl Zamani |
| 88 | M | Mehran Ahmadi |
| 36 | M | Alireza Mohebali |
| 26 | M | Mehdi Ghayedi |
| 9 | F | Mohammad Reza Azadi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Gharafa | 0 | 1 | 1 |
| Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 2 |
- 32'Thay ngườiJasir AsaniRa sân: Amirmohammad Razzaghinia
- 37'Bàn thắngJasir AsaniKiến tạo: Saleh Hardani
- 44'Thẻ vàngJaloliddin Masharipov
- 45+4'Thẻ vàngRoozbeh Cheshmi
- 46'Thay ngườiAlaa Aladdin HassanRa sân: Dame Traore
- 48'Bàn thắngFerjani SassiKiến tạo: Seydou Sano
- 53'Thay ngườiAlireza KoushkiRa sân: Jaloliddin Masharipov
- 60'Bàn thắngHossein Goudarzi
- 64'Thay ngườiAmro Abdelfatah SuragRa sân: Frank Magri
- 67'Thay ngườiMohammad Hossein EslamiRa sân: Jasir Asani
- 75'Thay ngườiMason HolgateRa sân: Abdulrahman Faiz Al Rashidi
- 75'Thay ngườiFlorinel ComanRa sân: Seydou Sano
- 80'Thay ngườiAmjed MohamedRa sân: Yacine Brahimi
- 82'Thẻ vàngEsmaeil Gholizadeh
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,09Hòa3,45Đội khách2,29Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,43→3,09Hòa3,81→3,45Đội khách2,55→2,29
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 01:14 | 3,09▲ | 3,45▼ | 2,29▲ |
| 13/10 00:54 | 2,90▲ | 3,76▲ | 2,28▼ |
| 13/10 00:30 | 2,87▼ | 3,75▼ | 2,30▲ |
| 12/10 23:17 | 2,89▲ | 3,76▲ | 2,28▼ |
| 12/10 21:44 | 2,88▲ | 3,75▲ | 2,29▼ |
| 12/10 21:24 | 2,87▲ | 3,69 | 2,32▼ |
| 12/10 21:04 | 2,86▲ | 3,69 | 2,33▼ |
| 12/10 20:01 | 2,85▲ | 3,69▼ | 2,34▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:53 | 2,84▲ | 3,72▼ | 2,33▼ |
| 12/10 18:11 | 2,78▲ | 3,81▼ | 2,34 |
| 12/10 16:47 | 2,77▲ | 3,82▼ | 2,34▼ |
| 12/10 14:41 | 2,76▼ | 3,83▲ | 2,35▼ |
| 12/10 13:39 | 2,78▲ | 3,75▲ | 2,36▲ |
| 12/10 13:18 | 2,76▲ | 3,73▼ | 2,35▼ |
| 12/10 12:15 | 2,72▲ | 3,78▼ | 2,36▲ |
| 12/10 06:33 | 2,70▼ | 3,89▼ | 2,34▲ |
| 12/10 03:03 | 2,77▲ | 3,90 | 2,28▼ |
| 12/10 01:37 | 2,55▲ | 3,90▲ | 2,46▲ |
| 11/10 18:04 | 2,52▲ | 3,85 | 2,44▼ |
| 11/10 15:43 | 2,39▼ | 3,85▲ | 2,58▲ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 2,43 | 3,81 | 2,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,09 | 3,45 | 2,29 |
| bet365 | 3,10 | 3,25 | 2,20 |
| Marathon | 2,92 | 3,54 | 2,22 |
| 1xBet | 3,20 | 3,35 | 2,26 |
| Betano | 3,10 | 3,30 | 2,25 |
| BetVictor | 2,90 | 3,50 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,25Đội khách 01,66Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,85→2,25Đội khách1,95→1,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 01:14 | 2,25▲ | 1,66▼ |
| 13/10 00:54 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 13/10 00:54 | 2,17▲ | 1,70▼ |
| 12/10 22:06 | Tạm dừng | |
| 12/10 21:44 | 2,16▲ | 1,71▼ |
| 12/10 21:24 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 12/10 18:53 | Tạm dừng | |
| 12/10 18:11 | Tạm dừng | 1,75▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 12/10 13:18 | Tạm dừng | |
| 12/10 06:33 | 2,07▲ | 1,79▼ |
| 12/10 03:03 | Tạm dừng | |
| 12/10 01:37 | 1,95▲ | 1,88 |
| 11/10 18:04 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 11/10 15:43 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 11/10 13:54 | 1,86▲ | 1,96▲ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 1,85 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25 | 1,66 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Marathon | 2,14 | 1,65 |
| 1xBet | 2,33 | 1,62 |
| BetVictor | 2,12 | 1,62 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,64→1,76Xỉu2,20→2,07
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 01:14 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 12/10 21:44 | 1,74▼ | 2,10▲ |
| 12/10 21:24 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 12/10 20:01 | 1,79▲ | 2,03 |
| 12/10 18:53 | 1,78▲ | 2,03▼ |
| 12/10 18:11 | 1,70▲ | 2,16▼ |
| 12/10 16:47 | 1,69▲ | 2,17▼ |
| 12/10 14:41 | 1,68▼ | 2,18▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 12/10 13:39 | 1,75▲ | 2,09▲ |
| 12/10 13:18 | 1,74▲ | 2,08▼ |
| 12/10 12:15 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 12/10 12:15 | 1,73▲ | 2,09▼ |
| 12/10 01:37 | 1,65▲ | 2,23▲ |
| 11/10 15:43 | 1,64▼ | 2,22▲ |
| 11/10 13:54 | 1,65▲ | 2,21▲ |
| 09/10 22:55 Đầu tiên | 1,64 | 2,20 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,07 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| 1xBet | 1,82 | 2,00 |
| Betano | 1,72 | 2,07 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 5Có1,53→1,62Không2,38→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 21:24 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 12/10 21:04 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 12/10 20:22 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 12/10 01:13 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 10/10 14:15 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| 10/10 13:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,71 | 2,16 |
| Betano | 1,55 | 2,30 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Gharafa Dựa trên 20 trận | Esteghlal F.C. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -20 | Hiệu số | +12 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.55 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.63 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 0.6 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (12 trận) |
| 0.7 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (12 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 10.9 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.1 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Gharafa Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Esteghlal F.C. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -6 | Hiệu số | +11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Gharafa Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Esteghlal F.C. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 2.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -14 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 10.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Gharafa | Premier League Iran | Esteghlal F.C. Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 9T 6H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 35% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.47 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 59% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 24% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| Al-Gharafa Dựa trên 16 trận | Stars League | Esteghlal F.C. |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 4T 3H 9B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 19% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Gharafa Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Esteghlal F.C. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -10 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Al-Gharafa | Cúp AFC | Esteghlal F.C. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al-Gharafa Dựa trên 1 trận | QSL Cup | Esteghlal F.C. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Gharafa đã gặp Esteghlal F.C. tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 01:15 UTC+07 tại Thani bin Jassim Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Gharafa 1-2 Esteghlal F.C..
Al-Gharafa thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Esteghlal F.C. thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Al-Gharafa thắng 0, Esteghlal F.C. thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.09 · 3.45 · 2.29.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al-Gharafa có Adam Ounas, Frank Magri, Yacine Brahimi.
Đội hình Esteghlal F.C. có Jaloliddin Masharipov, Saeid Saharkhizan, Esmaeil Gholizadeh.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Al Gharafa SC và Esteghlal Tehran sẽ gặp nhau ở lượt trận thứ hai vòng phân hạng AFC Champions League Vòng phân hạng tại sân Thani bin Jassim, Al Rayyan, Qatar, lúc 01:15 ngày 13/10 (giờ Việt Nam). Đội chủ nhà vừa thua ở trận mở màn nên cần điểm, còn đội khách đã thắng trận đầu và sẽ hướng tới…
Al-Gharafa · Trận trước: Al Hilal vs Al-Gharafa (16/9) · Trận tiếp theo: Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10)
Esteghlal F.C. · Trận trước: Esteghlal F.C. vs Al-Sadd (15/9) · Trận tiếp theo: Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Tractor vs Shamal
- Al Wasl vs Al-Ahli SC
- Al Nassr vs Neftchi Fargona
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
- Kyoto vs Ratchaburi
- Shanghai Port vs Daejeon
- Pohang vs Johor DT
- Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
- Buriram vs Beijing Guoan
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- N. Djokovic vs U. Humbert
- Al Jazira Club vs Al-Muharraq