Ngôn ngữ

Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)

Chi tiết trận đấu
Istiqlol Stadium
Neftchi FargonaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/10 20:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBotirali Ergashev
52DKoffi Kouao
3DMichel Augusto
4DBojan Ciger
34DFarrukh Sayfiev
7MAbrorbek Ismoilov
77MRatinho
8MVladimir Jovović
22MAlisher Odilov
10FJamshid Iskandarov
88FMarcus Forss
Dự bị 12
20DAnvar Gofurov
31MYan Sasse
6DIbrokhimkhalil Yuldoshev
9FKhurshid Giyosov
11MAsilbek Jumaev
45GAkbar Turaev
2DIzzatillo Pulatov
15DNurmuhammad Abdug'aniyev
19MAzizbek Erimbetov
71FBilolkhon Toshmirzaev
27FNurbek Sarsenbaev
17FAzizbek Murotov
Huấn luyện viên Islom Ismoilov
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GPredrag Rajković
13DMuhannad Shanqeeti
6DSaad Al-Mousa
2DDanilo Pereira
25DFaris Abdi
5MRichard Ríos
30MDion Lopy
23MGeorginio Wijnaldum
10MHoussem Aouar
34MSteven Bergwijn
99FGeorge Ilenikhena
Dự bị 11
8MMukhtar Ali
21FYoussef En-Nesyri
27FAhmed Al-Ghamdi
22FMarwan Al-Sahafi
42DMuath Faqeehi
88GOsama Al-Mermesh
50GMohammed Al-Absi
4DJan-Carlo Simić
66DMohammed Barnawi
32DAhmed Al-Julaydan
41MMohammed Fallatah
Huấn luyện viên Jens Wissing
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 22:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Neftchi Fargona101
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Bàn thắng từ phạt đềnJamshid Iskandarov
  2. 32'Thẻ vàngMichel Augusto
  3. 34'Bàn thắngHoussem AouarKiến tạo: Steven Bergwijn
  4. 46'Thay ngườiYan SasseRa sân: Vladimir Jovović
  5. 46'Thay ngườiAnvar GofurovRa sân: Bojan Ciger
  6. 63'Thay ngườiYoussef En-NesyriRa sân: George Ilenikhena
  7. 63'Thay ngườiMukhtar AliRa sân: Georginio Wijnaldum
  8. 70'Thay ngườiIbrokhimkhalil YuldoshevRa sân: Alisher Odilov
  9. 73'Thay ngườiMarwan Al-SahafiRa sân: Steven Bergwijn
  10. 73'Thay ngườiAhmed Al-GhamdiRa sân: Dion Lopy
  11. 80'Thay ngườiKhurshid GiyosovRa sân: Abrorbek Ismoilov
  12. 80'Thẻ vàngRichard Ríos
  13. 86'Thay ngườiAsilbek JumaevRa sân: Marcus Forss
  14. 89'Thẻ vàngFarrukh Sayfiev
  15. 90'Bàn thắngYoussef En-Nesyri
  16. 90'Thay ngườiMuath FaqeehiRa sân: Houssem Aouar
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
1,49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,07
7Sút14
2Sút trúng đích5
4Phạt góc8
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
277Chuyền bóng526
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBotirali Ergashev90000006.9
3 · DFMichel Augusto90001106.3
10 · FWJamshid Iskandarov90101007.6
34 · DFFarrukh Sayfiev90000106.3
52 · DFKoffi Kouao90000006.5
77 · MFRatinho90000007.5
88 · FWMarcus Forss86001006.3
7 · MFAbrorbek Ismoilov80000007.2
22 · MFAlisher Odilov70001006.6
4 · DFBojan Ciger45000006.2
8 · MFVladimir Jovović45001006.5
20 · DF · Dự bịAnvar Gofurov45000006.5
31 · MF · Dự bịYan Sasse45001006.3
6 · DF · Dự bịIbrokhimkhalil Yuldoshev20000006.2
11 · MF · Dự bịAsilbek Jumaev11000006.3
9 · FW · Dự bịKhurshid Giyosov10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPredrag Rajković90000006.7
2 · DFDanilo Pereira90001007.3
5 · MFRichard Ríos90000106.3
6 · DFSaad Al-Mousa90001007.3
13 · DFMuhannad Shanqeeti90001006.6
25 · DFFaris Abdi90000007.0
10 · MFHoussem Aouar89101008.3
30 · MFDion Lopy73001006.5
34 · MFSteven Bergwijn73010007.7
23 · MFGeorginio Wijnaldum63001006.2
99 · FWGeorge Ilenikhena63002006.6
8 · MF · Dự bịMukhtar Ali27000006.3
21 · FW · Dự bịYoussef En-Nesyri27101007.7
22 · FW · Dự bịMarwan Al-Sahafi17000006.3
27 · FW · Dự bịAhmed Al-Ghamdi17001006.3
42 · DF · Dự bịMuath Faqeehi100000—
Tính đến 26/10 22:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,72Hòa4,08Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,163,72Hòa3,944,08Đội khách1,791,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/10 20:413,72▼4,08▼1,85▲
26/10 20:223,92▲4,26▲1,78▼
26/10 20:023,90▲3,97▲1,83▼
26/10 19:233,88▲3,921,85
26/10 18:463,87▲3,92▲1,85▼
26/10 18:263,79▲3,881,88
26/10 17:503,783,88▲1,88▼
26/10 17:123,78▼3,87▲1,89▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
26/10 16:373,82▲3,84▲1,88▼
26/10 16:153,80▼3,82▼1,89▲
26/10 15:574,18▲3,95▲1,78▼
26/10 14:454,163,941,79
26/10 14:26 Đầu tiên4,163,94—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,724,081,85
Betfair3,503,801,75
bet3653,503,751,75
Marathon3,943,941,77
1xBet4,044,041,81
Betano3,853,901,78
BetVictor3,903,751,80
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,99Đội khách -0.51,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,061,99Đội khách1,781,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 20:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/10 20:411,99▼1,86▲
26/10 20:22Tạm dừng
26/10 20:022,01▲1,85▼
26/10 19:232,00▲1,86
26/10 18:461,99▲1,86▼
26/10 17:501,96▲1,89▼
26/10 17:121,95▼1,90▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
26/10 16:371,96▲1,89▼
26/10 16:151,95▼1,90▲
26/10 15:572,07▲1,78
26/10 14:26 Đầu tiên2,061,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,991,86
bet3652,001,80
Betano2,001,75
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu3Tài 32,01Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,062,01Xỉu1,771,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/10 20:412,01▲1,83▼
26/10 20:221,99▼1,85▲
26/10 20:022,04▼1,78▲
26/10 18:462,07▼1,76▲
26/10 16:372,08▼1,75
26/10 16:152,09▲1,75▼
26/10 15:572,05▼1,77
26/10 14:26Thay đổi mốc · mốc chính 3
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
26/10 14:26 Đầu tiên2,061,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,011,83
Marathon1,881,76
1xBet1,961,83
Betano2,001,75
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,302,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
26/10 20:411,572,20▼
26/10 18:261,57▲2,25▼
26/10 18:071,50▼2,40▲
26/10 17:501,572,25▼
26/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
26/10 14:45 Đầu tiên1,572,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,622,20
Marathon1,542,28
1xBet1,542,32
Betano1,602,18
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 29 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
Neftchi FargonaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
29Trận14
19Thắng9
4Hòa3
6Thua2
64Bàn thắng28
31Bàn thua15
Neftchi FargonaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
15Trận6
10Thắng4
2Hòa1
3Thua1
34Bàn thắng11
14Bàn thua7
Neftchi FargonaĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
14Trận8
9Thắng5
2Hòa2
3Thua1
30Bàn thắng17
17Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
14Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
2.21Bàn thắng mỗi trận2.00
1.07Bàn thua mỗi trận1.07
5Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Neftchi FargonaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
3Trận4
1Thắng2
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng8
5Bàn thua5
Neftchi FargonaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng1
2Bàn thua2
Neftchi FargonaĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
1Trận3
0Thắng2
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng7
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.67Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Neftchi FargonaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
25Trận—
18Thắng—
4Hòa—
3Thua—
59Bàn thắng—
22Bàn thua—
Neftchi FargonaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
12Trận—
9Thắng—
2Hòa—
1Thua—
30Bàn thắng—
8Bàn thua—
Neftchi FargonaĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
13Trận—
9Thắng—
2Hòa—
2Thua—
29Bàn thắng—
14Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
13Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
2.36Bàn thắng mỗi trận—
0.88Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Neftchi FargonaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Neftchi FargonaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Neftchi FargonaTất cảAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận10
—Thắng7
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng20
—Bàn thua10
Neftchi FargonaChủ nhàAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận5
—Thắng4
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
Neftchi FargonaĐội kháchAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Oliy Liga (chỉ các trận đã nhận) · Uzbekistan Cup (chỉ các trận đã nhận) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers3300+109TTT
2Vissel Kobe3300+49TTT
3Gamba Osaka3210+57HTT
4Johor DT3210+57TTH
5Beijing Guoan3210+37HTT
6Kyoto3201+36TTB
7Kashiwa Reysol3111+34HTB
8Shanghai Port3111+14BHT
9Daejeon3111+04BHT
10Jeonbuk3111-14HBT
11Công an Hà Nội3102-33TBB
12Buriram3021-12HBH
13Ratchaburi3012-31HBB
14Pohang3003-70BBB
15Port MTI FC3003-80BBB
16Newcastle Jets (Australia)3003-110BBB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain3300+89TTT
2Shabab Al-Ahli Dubai3300+49TTT
3Al-Ahli SC3210+37TTH
4Esteghlal F.C.3201+26BTT
5Al Hilal3201+16BTT
6Shamal3120+25THH
7Al Qadsiah3120+15HHT
8Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3111+04TBH
9Al Nassr2101-23TB
10Neftchi Fargona3102-23BBT
11Al-Quwa Al-Jawiya3102-33TBB
12Pakhtakor3021-12BHH
13Tractor3012-21BHB
14Al-Sadd3012-51HBB
15Al-Gharafa3003-30BBB
16Al Wasl2002-30BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan2110+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon2101+00
—Gamba Osaka2110+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT2110+30
—Kashima Antlers2200+90
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto2200+40
—Newcastle Jets (Australia)1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi2011-20
—Shanghai Port2011-10
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC2110+10
—Al Ain2200+50
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah2110+10
—Al-Quwa Al-Jawiya2101-20
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona2101+00
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai2200+30
—Shamal2110+20
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram2020+00
—Công an Hà Nội2101-20
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk2011-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol2011-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets (Australia)2002-90
—Pohang2002-50
—Port MTI FC2002-70
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe2200+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa2002-20
—Al Hilal2101+00
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2110+10
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd2011-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.2101-10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor2011-10
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor2002-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Neftchi Fargona —
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal10901+2127TTTTB
2Al Nassr10811+1525TTTHT
3Al Qadsiah11812+1425BTTTH
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)10721+1023TTBTT
5Al-Ahli SC10703+1421TTTTB
6Neom SC11614+719TBBHT
7Al Ettifaq11533+118TBTHH
8Al-Diriyah Club11434-215BTHBH
9Al-Khaleej12363-515TBTTH
10Al-Kholood Club10334-712BBBBT
11Al-Riyadh10334-812TBHTH
12Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
13Al-Hazem12246-610BHBBH
14Al-Faisaly11245-810TBHTB
15Al Fayha11155-78HBBHH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon11047-144BBHBB
18Abha10028-122BBBHB
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Tính đến 29/10 23:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chung kết
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain3300+89TTT
2Shabab Al-Ahli Dubai3300+49TTT
3Al-Ahli SC3210+37TTH
4Esteghlal F.C.3201+26BTT
5Al Hilal3201+16BTT
6Shamal3120+25THH
7Al Qadsiah3120+15HHT
8Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3111+04TBH
9Al Nassr2101-23TB
10Neftchi Fargona3102-23BBT
11Al-Quwa Al-Jawiya3102-33TBB
12Pakhtakor3021-12BHH
13Tractor3012-21BHB
14Al-Sadd3012-51HBB
15Al-Gharafa3003-30BBB
16Al Wasl2002-30BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers3300+109TTT
2Vissel Kobe3300+49TTT
3Gamba Osaka3210+57HTT
4Johor DT3210+57TTH
5Beijing Guoan3210+37HTT
6Kyoto3201+36TTB
7Kashiwa Reysol3111+34HTB
8Shanghai Port3111+14BHT
9Daejeon3111+04BHT
10Jeonbuk3111-14HBT
11Công an Hà Nội3102-33TBB
12Buriram3021-12HBH
13Ratchaburi3012-31HBB
14Pohang3003-70BBB
15Port MTI FC3003-80BBB
16Newcastle Jets (Australia)3003-110BBB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10Neftchi Fargona1-2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10Al-Ahli SC2-1Al-Gharafa26/10Al Ain2-1Tractor27/10Al NassrvsAl WaslHoãn 27/10Al Qadsiah1-1Al-Sadd27/10Al-Quwa Al-Jawiya1-0Pakhtakor27/10Daejeon0-1Vissel Kobe27/10Johor DT3-0Port MTI FC27/10Kyoto5-2Newcastle Jets (Australia)27/10Shanghai Port2-3Công an Hà Nội27/10Beijing Guoan2-2Jeonbuk27/10Ratchaburi0-0Kashiwa Reysol27/10Shabab Al-Ahli Dubai2-0Esteghlal F.C.28/10Shamal3-1Al Hilal28/10Gamba Osaka1-1Buriram28/10Kashima Antlers3-0Pohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 30/10 04:17

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Neftchi FargonaTBTBHTTTBT12T 4H 4B
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)TTBBHTTTHT11T 4H 5B
Neftchi Fargona
Dựa trên 20 trận
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B11T 4H 5B
60%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.20Ghi được mỗi trận1.80
1.30Bị ghi mỗi trận1.25
+18Hiệu số+11
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (18 trận)
Neftchi Fargona
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 2H 1BT · H · B5T 2H 2B
67%Tỷ lệ thắng56%
22%Tỷ lệ hòa22%
2.44Ghi được mỗi trận1.56
1.00Bị ghi mỗi trận1.44
+13Hiệu số+1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận16.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận5.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận11.4
Neftchi Fargona
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 2H 3BT · H · B6T 2H 3B
55%Tỷ lệ thắng55%
18%Tỷ lệ hòa18%
2.00Ghi được mỗi trận2.00
1.55Bị ghi mỗi trận1.09
+5Hiệu số+10
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (9 trận)
Neftchi Fargona
Dựa trên 17 trận
Oliy LigaAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
17Trận—
11T 4H 2BT · H · B—
65%Tỷ lệ thắng—
24%Tỷ lệ hòa—
2.35Ghi được mỗi trận—
1.12Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Neftchi FargonaGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B10T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa19%
—Ghi được mỗi trận1.88
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận14.4
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận5.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.1
—Phạm lỗi mỗi trận12.5
Neftchi Fargona
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.25
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Neftchi Fargona
Dựa trên 1 trận
Uzbekistan CupAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:0Al-Diriyah Club23/10/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBMachida1:0Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)18/04/2026 01:00 · AFC Champions League
Tính đến 27/10 05:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận · trong tổng số 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Botirali Ergashev260010 phút6.45
GK16Ibrokhim Shokirov-----
GK45Akbar Turaev-----
DF4Bojan Ciger231010 phút6.70
DF20Anvarjon Gofurov19307 phút6.25
DF34Farrukh Sayfiev180112 phút6.25
DF6Ibrokhimkhalil Yuldoshev18204 phút5.90
DF15Nurmuhammad Abduganiyev11108 phút—
DF52Koffi Kouao91130 phút6.50
DF2Izzatillo Pulatov6000 phút—
DF3Michel20080 phút6.25
MF10Jamshid Iskanderov21779 phút7.05
MF7Abrorbek Ismoilov161112 phút6.75
MF5Ikromzhon Alibaev161210 phút5.50
MF77Ratinho151113 phút7.10
MF23Jovan Djokic12320 phút—
MF21Mukhsin Ubaydullaev11000 phút—
MF11Asilbek Jumaev8005 phút6.60
MF31Sasse Yan30049 phút6.40
MF30Rustambek Fomin1000 phút—
MF8Abdulla Abdullaev-----
MF17Azizbek Murodov-----
MF19Azizbek Erimbetov-----
FW22Alisher Odilov23839 phút7.05
FW18Stipe Perica201305 phút6.30
FW8Vladimir Jovovic16143 phút6.50
FW9Khurshid Giyosov13302 phút6.60
FW32Zoran Marusic12803 phút—
FW88Marcus Forss20074 phút6.25
FW71Bilolkhon Toshmirzaev20022 phút—
FW17Azizbek Murotov-----
FW27Nurbek Sarsenbaev-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Predrag Rajkovic130090 phút7.41
GK50Mohammed Al Absi10090 phút6.90
GK88Osama Al Mermesh-----
DF13Muhannad Al Shanqiti90167 phút6.65
DF15Hassan Kadesh80076 phút7.10
DF32Ahmed Al Julaydan80142 phút6.79
DF42Muath Fagihy80015 phút6.73
DF4Jan-Carlo Simic70172 phút7.13
DF6Saad Al Mousa30066 phút6.97
DF66Mohammed Barnawi1001 phút—
DF20Ahmed Sharahili-----
MF25Faris Abdi140083 phút6.74
MF2Danilo Pereira130088 phút7.07
MF10Houssem Aouar133283 phút7.19
MF30Dion Lopy120078 phút6.98
MF8Mukhtar Ali110049 phút7.05
MF5Richard Rios81281 phút7.14
MF23Georginio Wijnaldum72055 phút6.63
MF60Rakan Kaabi60022 phút6.58
MF41Mohammed Fallatah1001 phút—
MF80Hamed Al Ghamdi-----
MF88Adnan Al Bishri-----
FW21Youssef En Nesyri148160 phút7.27
FW22Marwan Al Sahafi141228 phút6.65
FW34Steven Bergwijn137379 phút7.02
FW27Ahmed Al Ghamdi130153 phút6.87
FW99George Ilenikhena126353 phút7.14
FW11Saleh Al Shehri6008 phút6.43
FW29Farhah Al Shamrani30031 phút6.30
FW23Nawaf Al Jadaani-----
FW78Roger-----
Tính đến 29/10 06:25

Huấn luyện viên

Neftchi FargonaHuấn luyện viên Islom Ismoilov
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Huấn luyện viên Jens Wissing
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 06:25

Các trận tiếp theo