[26-27 AFC Champions League Vòng phân hạng] Nhận định, phân tích trận đấu Neftchi Fergana vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Bóng lăn lúc: 20:45 ngày 26 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Botirali Ergashev |
| 52 | D | Koffi Kouao |
| 3 | D | Michel Augusto |
| 4 | D | Bojan Ciger |
| 34 | D | Farrukh Sayfiev |
| 7 | M | Abrorbek Ismoilov |
| 77 | M | Ratinho |
| 8 | M | Vladimir Jovović |
| 22 | M | Alisher Odilov |
| 10 | F | Jamshid Iskandarov |
| 88 | F | Marcus Forss |
| 20 | D | Anvar Gofurov |
| 31 | M | Yan Sasse |
| 6 | D | Ibrokhimkhalil Yuldoshev |
| 9 | F | Khurshid Giyosov |
| 11 | M | Asilbek Jumaev |
| 45 | G | Akbar Turaev |
| 2 | D | Izzatillo Pulatov |
| 15 | D | Nurmuhammad Abdug'aniyev |
| 19 | M | Azizbek Erimbetov |
| 71 | F | Bilolkhon Toshmirzaev |
| 27 | F | Nurbek Sarsenbaev |
| 17 | F | Azizbek Murotov |
| 1 | G | Predrag Rajković |
| 13 | D | Muhannad Shanqeeti |
| 6 | D | Saad Al-Mousa |
| 2 | D | Danilo Pereira |
| 25 | D | Faris Abdi |
| 5 | M | Richard Ríos |
| 30 | M | Dion Lopy |
| 23 | M | Georginio Wijnaldum |
| 10 | M | Houssem Aouar |
| 34 | M | Steven Bergwijn |
| 99 | F | George Ilenikhena |
| 8 | M | Mukhtar Ali |
| 21 | F | Youssef En-Nesyri |
| 27 | F | Ahmed Al-Ghamdi |
| 22 | F | Marwan Al-Sahafi |
| 42 | D | Muath Faqeehi |
| 88 | G | Osama Al-Mermesh |
| 50 | G | Mohammed Al-Absi |
| 4 | D | Jan-Carlo Simić |
| 66 | D | Mohammed Barnawi |
| 32 | D | Ahmed Al-Julaydan |
| 41 | M | Mohammed Fallatah |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Neftchi Fargona | 1 | 0 | 1 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 1 | 1 | 2 |
- 17'Bàn thắng từ phạt đềnJamshid Iskandarov
- 32'Thẻ vàngMichel Augusto
- 34'Bàn thắngHoussem AouarKiến tạo: Steven Bergwijn
- 46'Thay ngườiYan SasseRa sân: Vladimir Jovović
- 46'Thay ngườiAnvar GofurovRa sân: Bojan Ciger
- 63'Thay ngườiYoussef En-NesyriRa sân: George Ilenikhena
- 63'Thay ngườiMukhtar AliRa sân: Georginio Wijnaldum
- 70'Thay ngườiIbrokhimkhalil YuldoshevRa sân: Alisher Odilov
- 73'Thay ngườiMarwan Al-SahafiRa sân: Steven Bergwijn
- 73'Thay ngườiAhmed Al-GhamdiRa sân: Dion Lopy
- 80'Thay ngườiKhurshid GiyosovRa sân: Abrorbek Ismoilov
- 80'Thẻ vàngRichard Ríos
- 86'Thay ngườiAsilbek JumaevRa sân: Marcus Forss
- 89'Thẻ vàngFarrukh Sayfiev
- 90'Bàn thắngYoussef En-Nesyri
- 90'Thay ngườiMuath FaqeehiRa sân: Houssem Aouar
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:41Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,72Hòa4,08Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,16→3,72Hòa3,94→4,08Đội khách1,79→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/10 20:41 | 3,72▼ | 4,08▼ | 1,85▲ |
| 26/10 20:22 | 3,92▲ | 4,26▲ | 1,78▼ |
| 26/10 20:02 | 3,90▲ | 3,97▲ | 1,83▼ |
| 26/10 19:23 | 3,88▲ | 3,92 | 1,85 |
| 26/10 18:46 | 3,87▲ | 3,92▲ | 1,85▼ |
| 26/10 18:26 | 3,79▲ | 3,88 | 1,88 |
| 26/10 17:50 | 3,78 | 3,88▲ | 1,88▼ |
| 26/10 17:12 | 3,78▼ | 3,87▲ | 1,89▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 26/10 16:37 | 3,82▲ | 3,84▲ | 1,88▼ |
| 26/10 16:15 | 3,80▼ | 3,82▼ | 1,89▲ |
| 26/10 15:57 | 4,18▲ | 3,95▲ | 1,78▼ |
| 26/10 14:45 | 4,16 | 3,94 | 1,79 |
| 26/10 14:26 Đầu tiên | 4,16 | 3,94 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,72 | 4,08 | 1,85 |
| Betfair | 3,50 | 3,80 | 1,75 |
| bet365 | 3,50 | 3,75 | 1,75 |
| Marathon | 3,94 | 3,94 | 1,77 |
| 1xBet | 4,04 | 4,04 | 1,81 |
| Betano | 3,85 | 3,90 | 1,78 |
| BetVictor | 3,90 | 3,75 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,99Đội khách -0.51,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,06→1,99Đội khách1,78→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/10 20:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 26/10 20:41 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 26/10 20:22 | Tạm dừng | |
| 26/10 20:02 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 26/10 19:23 | 2,00▲ | 1,86 |
| 26/10 18:46 | 1,99▲ | 1,86▼ |
| 26/10 17:50 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 26/10 17:12 | 1,95▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 26/10 16:37 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 26/10 16:15 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 26/10 15:57 | 2,07▲ | 1,78 |
| 26/10 14:26 Đầu tiên | 2,06 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,86 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu3Tài 32,01Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,06→2,01Xỉu1,77→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/10 20:41 | 2,01▲ | 1,83▼ |
| 26/10 20:22 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 26/10 20:02 | 2,04▼ | 1,78▲ |
| 26/10 18:46 | 2,07▼ | 1,76▲ |
| 26/10 16:37 | 2,08▼ | 1,75 |
| 26/10 16:15 | 2,09▲ | 1,75▼ |
| 26/10 15:57 | 2,05▼ | 1,77 |
| 26/10 14:26 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 26/10 14:26 Đầu tiên | 2,06 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,76 |
| 1xBet | 1,96 | 1,83 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,57Không2,30→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 26/10 20:41 | 1,57 | 2,20▼ |
| 26/10 18:26 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 26/10 18:07 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 26/10 17:50 | 1,57 | 2,25▼ |
| 26/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 26/10 14:45 Đầu tiên | 1,57 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,54 | 2,28 |
| 1xBet | 1,54 | 2,32 |
| Betano | 1,60 | 2,18 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảng| Neftchi Fargona | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 14 |
| 19 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 2 |
| 64 | Bàn thắng | 28 |
| 31 | Bàn thua | 15 |
| Neftchi Fargona | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 6 |
| 10 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 34 | Bàn thắng | 11 |
| 14 | Bàn thua | 7 |
| Neftchi Fargona | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 8 |
| 9 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 30 | Bàn thắng | 17 |
| 17 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 14 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.21 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.07 | Bàn thua mỗi trận | 1.07 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Neftchi Fargona | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Neftchi Fargona | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Neftchi Fargona | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Neftchi Fargona | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 25 | Trận | — |
| 18 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 59 | Bàn thắng | — |
| 22 | Bàn thua | — |
| Neftchi Fargona | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 30 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Neftchi Fargona | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 9 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 29 | Bàn thắng | — |
| 14 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 13 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.36 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Neftchi Fargona | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Neftchi Fargona | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Neftchi Fargona | Tất cả | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 20 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Neftchi Fargona | Chủ nhà | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Neftchi Fargona | Đội khách | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 9 | TTT |
| 2 | Vissel Kobe | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 9 | TTT |
| 3 | Gamba Osaka | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | HTT |
| 4 | Johor DT | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | TTH |
| 5 | Beijing Guoan | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | HTT |
| 6 | Kyoto | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | TTB |
| 7 | Kashiwa Reysol | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HTB |
| 8 | Shanghai Port | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | BHT |
| 9 | Daejeon | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | BHT |
| 10 | Jeonbuk | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | HBT |
| 11 | Công an Hà Nội | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | TBB |
| 12 | Buriram | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | HBH |
| 13 | Ratchaburi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | HBB |
| 14 | Pohang | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | BBB |
| 15 | Port MTI FC | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | BBB |
| 16 | Newcastle Jets (Australia) | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | BBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Shabab Al-Ahli Dubai | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 9 | TTT |
| 3 | Al-Ahli SC | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | TTH |
| 4 | Esteghlal F.C. | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 | BTT |
| 5 | Al Hilal | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 6 | Shamal | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 5 | THH |
| 7 | Al Qadsiah | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HHT |
| 8 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | TBH |
| 9 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 10 | Neftchi Fargona | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BBT |
| 11 | Al-Quwa Al-Jawiya | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | TBB |
| 12 | Pakhtakor | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | BHH |
| 13 | Tractor | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | BHB |
| 14 | Al-Sadd | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 15 | Al-Gharafa | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | BBB |
| 16 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Shamal | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 2 | 0 | 0 | 2 | -9 | 0 | |
| — | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Khaleej | 12 | 3 | 6 | 3 | -5 | 15 | TBTTH |
| 10 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | BHBBH |
| 14 | Al-Faisaly | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | TBHTB |
| 15 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | TTT |
| 2 | Shabab Al-Ahli Dubai | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 9 | TTT |
| 3 | Al-Ahli SC | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | TTH |
| 4 | Esteghlal F.C. | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 | BTT |
| 5 | Al Hilal | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | BTT |
| 6 | Shamal | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 5 | THH |
| 7 | Al Qadsiah | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | HHT |
| 8 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | TBH |
| 9 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 10 | Neftchi Fargona | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BBT |
| 11 | Al-Quwa Al-Jawiya | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | TBB |
| 12 | Pakhtakor | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | BHH |
| 13 | Tractor | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | BHB |
| 14 | Al-Sadd | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 15 | Al-Gharafa | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | BBB |
| 16 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 9 | TTT |
| 2 | Vissel Kobe | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 9 | TTT |
| 3 | Gamba Osaka | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | HTT |
| 4 | Johor DT | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | TTH |
| 5 | Beijing Guoan | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | HTT |
| 6 | Kyoto | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | TTB |
| 7 | Kashiwa Reysol | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | HTB |
| 8 | Shanghai Port | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | BHT |
| 9 | Daejeon | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | BHT |
| 10 | Jeonbuk | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | HBT |
| 11 | Công an Hà Nội | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | TBB |
| 12 | Buriram | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | HBH |
| 13 | Ratchaburi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | HBB |
| 14 | Pohang | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | BBB |
| 15 | Port MTI FC | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | BBB |
| 16 | Newcastle Jets (Australia) | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | BBB |
Xem 128 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Neftchi Fargona Dựa trên 20 trận | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +18 | Hiệu số | +11 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (18 trận) |
| Neftchi Fargona Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +13 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.17 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Neftchi Fargona Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Neftchi Fargona Dựa trên 17 trận | Oliy Liga | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 11T 4H 2B | T · H · B | — |
| 65% | Tỷ lệ thắng | — |
| 24% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.35 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Neftchi Fargona | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 10T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 19% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Neftchi Fargona Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Neftchi Fargona Dựa trên 1 trận | Uzbekistan Cup | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Neftchi Fargona đã gặp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 26/10/2026 20:45 UTC+07 tại Istiqlol Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Neftchi Fargona 1-2 Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út).
Neftchi Fargona đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 8.
Neftchi Fargona thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.72 · 4.08 · 1.85.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Neftchi Fargona có Alisher Odilov, Jamshid Iskandarov, Marcus Forss.
Đội hình Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) có Houssem Aouar, Steven Bergwijn, George Ilenikhena.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Neftchi Fergana và Al-Ittihad chạm trán nhau ở lượt trận thứ 3 giai đoạn league khu vực Tây Á thuộc AFC Champions League Elite trên sân Istiqlol Stadium tại Fergana. Đội chủ nhà đang dẫn đầu giải quốc nội Uzbekistan và đã có được thắng lợi đầu tiên tại đấu trường châu lục, trong khi đại diện nằm…
Neftchi Fargona · Trận trước: Al Nassr vs Neftchi Fargona (13/10) · Trận tiếp theo: Tractor vs Neftchi Fargona (2/11)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club (23/10) · Trận tiếp theo: Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (30/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Al Ain vs Tractor
- Al Nassr vs Al Wasl
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
Bài viết mới nhất
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka