Ngôn ngữ

Kashiwa Reysol vs Port MTI FC

Chi tiết trận đấu
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Kashiwa ReysolChủ nhà
5 : 1Tỷ số chung cuộc
Port MTI FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
29GKengo Nagai
42DWataru Harada
4DTaiyo Koga
2DHiromu Mitsumaru
24MTojiro Kubo
39MNobuteru Nakagawa
40MRiki Harakawa
44MKenshin Yuba
87FHinata Yamauchi
16FKoya Yuruki
18FYuki Kakita
Dự bị 12
13DTomoya Inukai
23MKaiji Chonan
21MYudai Konishi
32DYosei Yamauchi
20MYusuke Segawa
63GHaruma Kaneko
26DDaiki Sugioka
33MSota Iwanaga
43MYuito Kamo
8MYoshio Koizumi
9FMao Hosoya
15FShota Fujio
Huấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
93GMichael Falkesgaard
4DSuphanan Bureerat
28DErik Sviatchenko
15DManuel Bihr
25DChaiyaphon Otton
19MRui Costa
33MNoboru Shimura
5MPeeradol Chamratsamee
11MBruno Moreira
14FTeerasak Poeiphimai
7FIssam Al-Subhi
Dự bị 11
36DPeerawat Akkratum
24MJakkaphan Kaewprom
18FJude Soonsup-Bell
17MSeksan Ratree
9FRuan Ribeiro
1GSomporn Yos
40GRangsiman Kemmueang
20DMarcel
10MBordin Phala
22MWorachit Kanitsribumphen
47MSittha Boonlha
Huấn luyện viên Sarawut Treephan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Kashiwa ReysolVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kohei TezukaChấn thương
Koki KumasakaChấn thương
Tomoaki OkuboChấn thương
Port MTI FC
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 18:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kashiwa Reysol505
Port MTI FC011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngTojiro KuboKiến tạo: Kenshin Yuba
  2. 10'Bàn thắngYuki Kakita
  3. 15'Bàn thắng từ phạt đềnRiki Harakawa
  4. 26'Bàn thắngKoya Yuruki
  5. 28'Bàn thắngHinata YamauchiKiến tạo: Nobuteru Nakagawa
  6. 46'Thay ngườiKaiji ChonanRa sân: Tojiro Kubo
  7. 46'Thay ngườiTomoya InukaiRa sân: Taiyo Koga
  8. 46'Thay ngườiYudai KonishiRa sân: Nobuteru Nakagawa
  9. 46'Thay ngườiJude Soonsup-BellRa sân: Issam Al-Subhi
  10. 46'Thay ngườiPeerawat AkkratumRa sân: Suphanan Bureerat
  11. 46'Thay ngườiJakkaphan KaewpromRa sân: Rui Costa
  12. 61'Thay ngườiYosei YamauchiRa sân: Wataru Harada
  13. 62'Thay ngườiSeksan RatreeRa sân: Peeradol Chamratsamee
  14. 64'Bàn thắngManuel BihrKiến tạo: Chaiyaphon Otton
  15. 67'Thay ngườiRuan RibeiroRa sân: Teerasak Poeiphimai
  16. 72'Thay ngườiYusuke SegawaRa sân: Hinata Yamauchi
  17. 85'Thẻ vàngYosei Yamauchi
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
2,96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,68
13Sút7
6Sút trúng đích3
4Phạt góc3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
604Chuyền bóng415
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFHiromu Mitsumaru90000007.2
16 · FWKoya Yuruki90102008.6
18 · FWYuki Kakita90102007.3
29 · GKKengo Nagai90000007.2
40 · MFRiki Harakawa90101007.3
44 · MFKenshin Yuba90010007.7
87 · FWHinata Yamauchi72102008.3
42 · DFWataru Harada61000007.2
4 · DFTaiyo Koga45000007.2
24 · MFTojiro Kubo45103007.2
39 · MFNobuteru Nakagawa45010007.2
13 · DF · Dự bịTomoya Inukai45000006.5
21 · MF · Dự bịYudai Konishi45000006.3
23 · MF · Dự bịKaiji Chonan45000006.6
32 · DF · Dự bịYosei Yamauchi29000106.2
20 · MF · Dự bịYusuke Segawa18000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · MFBruno Moreira90000006.9
15 · DFManuel Bihr90102006.9
25 · DFChaiyaphon Otton90011006.3
28 · DFErik Sviatchenko90000005.3
33 · MFNoboru Shimura90000007.2
93 · GKMichael Falkesgaard90000005.5
14 · FWTeerasak Poeiphimai67001006.9
5 · MFPeeradol Chamratsamee62000006.3
4 · DFSuphanan Bureerat45001005.3
7 · FWIssam Al-Subhi45000006.9
19 · MFRui Costa45000006.2
18 · FW · Dự bịJude Soonsup-Bell45000006.2
24 · MF · Dự bịJakkaphan Kaewprom45000006.6
36 · DF · Dự bịPeerawat Akkratum45000006.9
17 · MF · Dự bịSeksan Ratree28000006.7
9 · FW · Dự bịRuan Ribeiro23001007.2
Tính đến 14/10 19:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,15Hòa8,92Đội khách13,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,271,15Hòa5,568,92Đội khách8,0213,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 16:441,15▲8,92▼13,33▼
14/10 16:151,14▼9,17▲13,92▲
14/10 15:491,15▲8,96▼13,53▼
14/10 15:191,129,96▲16,37▲
14/10 14:551,12▼9,80▲16,11▲
14/10 14:031,139,39▲15,05▲
14/10 13:111,139,30▲14,82▲
14/10 12:211,13▼9,28▲14,73▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
14/10 11:551,15▼8,75▲13,73▲
14/10 11:301,168,51▲13,10▼
14/10 11:031,168,38▼13,11▼
14/10 10:401,16▼8,45▲13,30▲
14/10 10:131,178,11▲12,56▼
14/10 08:251,17▲8,10▼12,58▼
14/10 06:381,16▼8,17▲12,67▲
14/10 05:221,17▲8,00▼12,47▼
14/10 04:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 04:541,16▼8,16▲12,88▼
14/10 04:23Tạm dừng
13/10 17:331,17▼7,27▲13,28▲
13/10 17:141,206,67▲11,50▲
13/10 12:211,20▲6,52▼11,05▼
13/10 00:541,18▲6,83▲11,75▲
13/10 00:301,17▼6,67▲11,27▲
13/10 00:04 Đầu tiên1,275,568,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,158,9213,33
Betfair1,108,5012,00
bet3651,148,0012,00
Marathon1,198,508,70
1xBet1,209,109,30
Betano1,167,5012,00
BetVictor1,128,5015,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,04Đội khách +2.51,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,882,04Đội khách1,371,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 16:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 16:442,041,78
14/10 16:15Tạm dừng
14/10 15:492,04▲1,78▼
14/10 15:191,90▼1,93▲
14/10 12:21Tạm dừng
14/10 11:55Thay đổi mốc · -2 → -2.5
14/10 11:552,13▼1,71▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
14/10 11:302,16▼1,70▲
14/10 11:032,21▲1,67▼
14/10 10:402,19▼1,68▲
14/10 08:252,29▲1,62▼
14/10 06:382,27▼1,64▲
14/10 05:222,31▲1,62▼
14/10 04:542,23▼1,64▲
14/10 04:23Tạm dừng
13/10 17:332,29▼1,61▲
13/10 17:142,49▲1,53▲
13/10 12:212,48▲1,52▼
13/10 12:012,37▲1,56
13/10 00:542,36▲1,56▲
13/10 00:302,34▼1,55▲
13/10 00:04 Đầu tiên2,881,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle2,041,78
bet3651,981,82
Marathon1,981,76
1xBet2,031,80
Betano1,951,80
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,56Xỉu 3.52,41Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,041,56Xỉu1,702,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:44Thay đổi mốc · 4 → 3.5
14/10 16:44Tạm dừng
14/10 16:151,56▼2,41▲
14/10 15:49Tạm dừng
14/10 15:191,57▼2,37▲
14/10 12:21Tạm dừng
14/10 11:551,72▼2,10▲
14/10 11:30Tạm dừng
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
14/10 11:031,85▼1,97▲
14/10 10:40Tạm dừng
14/10 10:131,89▲1,93▼
14/10 08:54Tạm dừng
14/10 08:251,88▲1,94▼
14/10 07:06Tạm dừng
14/10 06:381,87▲1,95▲
14/10 05:22Tạm dừng
14/10 04:541,86▼1,94▲
13/10 17:33Tạm dừng
13/10 17:141,961,84▲
13/10 12:211,96▲1,83▼
13/10 12:011,91▲1,88▲
13/10 01:35Tạm dừng
13/10 00:541,90▼1,87▲
13/10 00:30Tạm dừng
13/10 00:04 Đầu tiên2,041,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,562,41
Betfair1,572,25
bet3651,572,25
Marathon1,562,33
1xBet1,562,33
Betano1,602,25
BetVictor1,552,25
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,571,75Không2,251,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 16:441,75▲1,95▼
14/10 16:151,73▼2,00▲
14/10 15:491,75▼1,95▲
14/10 14:551,95▲1,75▼
14/10 14:281,80▼1,91▲
14/10 14:031,95▲1,80▼
14/10 13:111,73▼2,05▲
14/10 12:211,83▼1,91▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 06:381,87▼1,87▲
13/10 17:331,95▲1,80▼
13/10 17:141,87▲1,87▼
13/10 00:541,80▲1,91▼
13/10 00:301,73▲2,00▼
12/10 23:421,67▲2,10▼
12/10 23:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
12/10 23:17 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,751,95
bet3651,732,00
Marathon1,682,03
1xBet1,682,06
Betano1,722,00
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Kashiwa ReysolTất cảPort MTI FC
14Trận5
10Thắng1
1Hòa0
3Thua4
36Bàn thắng7
21Bàn thua14
Kashiwa ReysolChủ nhàPort MTI FC
8Trận3
6Thắng1
1Hòa0
1Thua2
24Bàn thắng5
12Bàn thua7
Kashiwa ReysolĐội kháchPort MTI FC
6Trận2
4Thắng0
0Hòa0
2Thua2
12Bàn thắng2
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
2.57Bàn thắng mỗi trận1.40
1.50Bàn thua mỗi trận2.80
5Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
Kashiwa ReysolTất cảPort MTI FC
2Trận2
1Thắng0
0Hòa0
1Thua2
6Bàn thắng2
3Bàn thua7
Kashiwa ReysolChủ nhàPort MTI FC
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng1
1Bàn thua2
Kashiwa ReysolĐội kháchPort MTI FC
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Kashiwa ReysolTất cảPort MTI FC
9Trận—
7Thắng—
0Hòa—
2Thua—
21Bàn thắng—
14Bàn thua—
Kashiwa ReysolChủ nhàPort MTI FC
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
7Bàn thua—
Kashiwa ReysolĐội kháchPort MTI FC
5Trận—
4Thắng—
0Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
2.33Bàn thắng mỗi trận—
1.56Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Kashiwa ReysolTất cảPort MTI FC
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Kashiwa ReysolChủ nhàPort MTI FC
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Kashiwa ReysolTất cảPort MTI FC
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
1Bàn thua—
Kashiwa ReysolChủ nhàPort MTI FC
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Kashiwa ReysolTất cảPort MTI FC
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
Kashiwa ReysolChủ nhàPort MTI FC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Kashiwa ReysolĐội kháchPort MTI FC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Kashiwa ReysolTất cảPort MTI FC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Kashiwa ReysolChủ nhàPort MTI FC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · Premier League Thái Lan (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Kashiwa Reysol J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
2Sanfrecce Hiroshima9621+1620TTTBT
3Machida9621+1220TBHTT
4F.C. Tokyo9621+920TTTTH
5Vissel Kobe9612+519BTTTT
6Kashima Antlers9513+316THBBB
7Yokohama F. Marinos9432+415HTHTH
8Kawasaki Frontale9342+313BHTTB
9Okayama9414+013BBTTT
10Shimizu S-Pulse9414-113TTTBH
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka9333-512HHBHT
13Mito9234-19BBBHT
14V-Varen Nagasaki9234-59HHTBH
15Nagoya Grampus9306-69TBBBB
16Kyoto9225-58BTBBH
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka9135-86BBBBH
19Chiba9126-115HBHTB
20Verdy9045-104BBHHB
Port MTI FC —
Tính đến 16/10 23:38
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 16/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kashiwa ReysolTHTTBTBBTT13T 1H 6B
Port MTI FCTBBBTTTTTH12T 3H 5B
Kashiwa Reysol
Dựa trên 20 trận
Port MTI FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 1H 6BT · H · B12T 3H 5B
65%Tỷ lệ thắng60%
5%Tỷ lệ hòa15%
2.15Ghi được mỗi trận1.95
1.35Bị ghi mỗi trận1.25
+16Hiệu số+14
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.20 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.29 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (15 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (15 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (15 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (15 trận)
11.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kashiwa Reysol
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPort MTI FC
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 1H 3BT · H · B7T 1H 2B
64%Tỷ lệ thắng70%
9%Tỷ lệ hòa10%
2.18Ghi được mỗi trận2.00
1.36Bị ghi mỗi trận1.00
+9Hiệu số+10
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.15 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.42 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7 (7 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
1.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
11.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kashiwa Reysol
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPort MTI FC
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 0H 3BT · H · B5T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa20%
2.11Ghi được mỗi trận1.90
1.33Bị ghi mỗi trận1.50
+7Hiệu số+4
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
22%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.25 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.16 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
11.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
57% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kashiwa ReysolPremier League Thái LanPort MTI FC
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B12T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.06
—Bị ghi mỗi trận1.11
—Hiệu số+17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
Kashiwa Reysol
Dựa trên 16 trận
J.LeaguePort MTI FC
16Trận—
11T 0H 5BT · H · B—
69%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.06Ghi được mỗi trận—
1.31Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
19%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
31%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.21 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.31 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kashiwa Reysol
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnPort MTI FC
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Kashiwa Reysol
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeaguePort MTI FC
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kashiwa Reysol
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Port MTI FC
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Kashiwa ReysolGiải vô địch Câu lạc bộ ASEANPort MTI FC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:0Imabari23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumBJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumBCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTKashiwa Reysol2:1Senshu University26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2V-Varen Nagasaki21/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2025/26
TKashiwa Reysol4:2Chiba23/05/2026 16:00 · J.LeagueTKashiwa Reysol1:0Kawasaki Frontale10/05/2026 14:00 · J.LeagueBVerdy1:0Kashiwa Reysol03/05/2026 12:03 · J.League
TPort MTI FC3:2Pattani11/10/2026 19:00 · Premier League Thái LanBSukhothai2:1Port MTI FC20/09/2026 18:30 · Premier League Thái Lan
Mùa giải 2025/26
TPort MTI FC3:1Buriram02/05/2026 19:30 · Premier League Thái LanHPort MTI FC0:0Pathum United19/04/2026 19:00 · Premier League Thái LanTPort MTI FC3:0Prachuap04/04/2026 19:30 · Premier League Thái LanHBangkok Utd1:1Port MTI FC15/03/2026 18:00 · Premier League Thái LanTPort MTI FC3:0Lamphun Warrior06/03/2026 19:00 · Premier League Thái LanHMuang Thong Utd0:0Port MTI FC01/03/2026 19:00 · Premier League Thái LanTPort MTI FC2:0Nakhon Ratchasima FC21/02/2026 19:30 · Premier League Thái LanBChonburi3:2Port MTI FC31/01/2026 19:00 · Premier League Thái LanTPort MTI FC2:1Ratchaburi24/01/2026 19:30 · Premier League Thái LanBRayong FC5:2Port MTI FC18/01/2026 18:30 · Premier League Thái Lan
Tính đến 14/10 18:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Ryosuke Kojima80090 phút6.45
GK77Tomoya Wakahara40093 phút6.60
GK29Kengo Nagai20054 phút6.70
GK46Kenta Matsumoto-----
DF4Taiyo Koga120089 phút7.15
DF88Seiya Baba110050 phút6.77
DF26Daiki Sugioka90093 phút6.89
DF42Wataru Harada90066 phút6.83
DF2Hiromu Mitsumaru70056 phút6.56
DF32Yusei Yamanouchi30037 phút6.70
DF13Tomoya Inukai20068 phút6.50
DF3Shogo Asada-----
MF24Tojiro Kubo134173 phút7.31
MF39Nobuteru Nakagawa120485 phút6.92
MF8Yoshio Koizumi113380 phút7.37
MF44Kenshin Yuba113245 phút6.84
MF87Hinata Yamauchi102056 phút6.82
MF27Koki Kumasaka90073 phút6.86
MF21Yudai Konishi80062 phút6.58
MF11Masaki Watai60548 phút7.03
MF40Riki Harakawa51047 phút6.83
MF19Hayato Nakama30035 phút6.70
MF23Kaiji Chonan21052 phút6.60
MF28Sachiro Toshima10172 phút8.20
MF51Makoto Mitsuta10059 phút—
MF64Ryo Igarashi1007 phút—
MF17Kohei Tezuka-----
MF43Yuito Kamo-----
FW20Yusuke Segawa139340 phút6.98
FW5Keita Endo102072 phút6.94
FW9Mao Hosoya90027 phút6.30
FW18Yuki Kakita72059 phút6.60
FW15Shota Fujio53059 phút6.80
FW16Koya Yuruki51045 phút6.92
FW14Tomoaki Okubo-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK93Michael Falkesgaard30090 phút6.27
GK1Somporn Yos-----
GK35Sarawut Konglarp-----
GK40Rangsiman Kemmueang-----
DF15Manuel Bihr31083 phút7.13
DF36Peerawat Akkratum30069 phút6.80
DF25Chaiyaphon Otton20290 phút6.45
DF13Matheus Lins20056 phút6.55
DF4Suphanan Bureerat20032 phút6.10
DF20Scalese Marcel10090 phút6.20
DF28Erik Sviatchenko10090 phút5.30
DF34Nitipong Selanon10090 phút6.70
DF16Chinnawat Wongchai-----
DF77Hugo Boutsingkham-----
MF5Peeradol Chamratsamee31181 phút7.37
MF33Noboru Shimura30069 phút6.23
MF24Jakkaphan Kaewprom20038 phút6.45
MF22Worachit Kanitsribampen20136 phút6.90
MF17Seksan Ratree20023 phút6.50
MF8Tanaboon Kesarat-----
MF21Sivakorn Tiatrakul-----
MF47Sittha Boonlha-----
MF88Jatoba Carlos-----
FW11Bruno31077 phút7.40
FW7Issam Al Sabhi30056 phút6.47
FW18Jude Soonsup-Bell30044 phút6.57
FW14Teerasak Poeiphimai31042 phút6.93
FW12Mendes Kaka20042 phút6.60
FW19Rui Costa20038 phút6.85
FW27Tocantins Lucas10076 phút7.00
FW9Ribeiro Ruan10023 phút7.20
FW10Bordin Phala-----
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

Kashiwa ReysolHuấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Port MTI FCHuấn luyện viên Sarawut Treephan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo