Việc Kashima giữ sạch lưới trước Gamba có thể khiến nhiều người vội đưa ra nhận định cho trận Công an Hà Nội vs Kashima, nhưng đối thủ chung này lại mang đến hai góc nhìn trái ngược. Kashima thắng dù để Gamba tạo ra rất nhiều cơ hội; còn Công an Hà Nội lại để thua Gamba dù cũng không thiếu những pha hãm thành. Điều tôi đang theo dõi là liệu Công an Hà Nội có thể đưa các pha lên bóng của mình vào vòng cấm, đồng thời hạn chế số lần Kashima làm được điều tương tự hay không. Một đối thủ chung chỉ đặt ra câu hỏi chứ chưa thể đưa ra lời phán quyết.
Công an Hà Nội vs Kashima Antlers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Nguyễn Filip |
| 38 | D | Adou Leygley Minh |
| 68 | D | Bùi Hoàng Việt Anh |
| 5 | D | Đoàn Văn Hậu |
| 7 | D | Cao Pendant Quang Vinh |
| 6 | M | Stefan Mauk |
| 19 | M | Nguyễn Quang Hải |
| 11 | M | Lê Phạm Thành Long |
| 9 | M | Nguyễn Đình Bắc |
| 90 | F | Brayan Perea |
| 10 | F | Léo Artur |
| 14 | M | Damia Sabater |
| 72 | F | Alan Grafite |
| 18 | F | Đinh Thanh Bình |
| 12 | D | Hoàng Văn Toản |
| 4 | D | Ngoc Tin Phan |
| 23 | G | Thanh Vinh Vu |
| 15 | M | Bùi Xuân Thịnh |
| 1 | G | Tomoki Hayakawa |
| 23 | D | Keisuke Tsukui |
| 55 | D | Naomichi Ueda |
| 3 | D | Kim Tae-hyeon |
| 7 | D | Ryoya Ogawa |
| 27 | M | Yuta Matsumura |
| 6 | M | Kento Misao |
| 8 | M | Matheus Bueno |
| 17 | M | Élber |
| 40 | F | Yuma Suzuki |
| 9 | F | Léo Ceará |
| 10 | M | Gaku Shibasaki |
| 77 | F | Aleksandar Čavrić |
| 19 | D | Sho Omori |
| 30 | F | Minato Yoshida |
| 34 | F | Homare Tokuda |
| 21 | G | Taiki Yamada |
| 29 | G | Yuji Kajikawa |
| 5 | D | Ikuma Sekigawa |
| 35 | D | Anthony Motosuna |
| 28 | D | Yugo Okawa |
| 4 | D | Kaito Chida |
| 24 | M | Haruki Hayashi |
| Koki AnzaiChấn thương |
| Yuta HiguchiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Công an Hà Nội | 0 | 0 | 0 |
| Kashima Antlers | 0 | 1 | 1 |
- 24'Thẻ vàngStefan Mauk
- 24'Thẻ vàngMatheus Bueno
- 46'Thay ngườiGaku ShibasakiRa sân: Matheus Bueno
- 55'Thẻ vàngNguyễn Quang Hải
- 56'Thay ngườiAlan GrafiteRa sân: Brayan Perea
- 56'Thay ngườiDamia SabaterRa sân: Lê Phạm Thành Long
- 61'Phản lưới nhàAdou Leygley Minh
- 63'Thẻ vàngĐoàn Văn Hậu
- 63'Thay ngườiAleksandar ČavrićRa sân: Élber
- 72'Thay ngườiĐinh Thanh BìnhRa sân: Stefan Mauk
- 73'Thay ngườiHoàng Văn ToảnRa sân: Nguyễn Quang Hải
- 77'Thay ngườiMinato YoshidaRa sân: Léo Ceará
- 77'Thay ngườiSho OmoriRa sân: Ryoya Ogawa
- 78'Thay ngườiNgoc Tin PhanRa sân: Bùi Hoàng Việt Anh
- 82'Thay ngườiHomare TokudaRa sân: Yuma Suzuki
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,54Hòa5,85Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,47→5,54Hòa4,87→5,85Đội khách1,52→1,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 18:59 | 5,54▼ | 5,85▲ | 1,42▲ |
| 13/10 18:39 | 6,08▼ | 5,76▼ | 1,39▲ |
| 13/10 18:15 | 6,54▲ | 5,99▲ | 1,36▼ |
| 13/10 17:54 | 6,23▲ | 5,83▲ | 1,38▼ |
| 13/10 17:14 | 6,11▲ | 5,72▲ | 1,39 |
| 13/10 16:51 | 6,10▲ | 5,70▲ | 1,39▼ |
| 13/10 16:31 | 6,01▲ | 5,59▲ | 1,40▼ |
| 13/10 16:11 | 5,94▼ | 5,53▼ | 1,41▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 13/10 15:49 | 6,22▲ | 5,65▲ | 1,39 |
| 13/10 15:12 | 6,18 | 5,61▲ | 1,39▼ |
| 13/10 14:53 | 6,18▲ | 5,60▲ | 1,40 |
| 13/10 14:15 | 6,09▲ | 5,54▲ | 1,40 |
| 13/10 13:55 | 6,08▲ | 5,53▲ | 1,40▼ |
| 13/10 13:37 | 5,93▲ | 5,43▲ | 1,42▼ |
| 13/10 12:58 | 5,82▲ | 5,34▲ | 1,43▼ |
| 13/10 12:40 | 5,79▼ | 5,31▲ | 1,44 |
| 13/10 12:21 | 5,81▲ | 5,29▲ | 1,44▼ |
| 13/10 12:01 | 5,58▲ | 5,20▲ | 1,46▼ |
| 13/10 11:42 | 5,42▲ | 5,08▲ | 1,48▼ |
| 13/10 11:22 | 5,28▲ | 5,00▲ | 1,50▼ |
| 13/10 10:47 | 5,23▲ | 4,94▲ | 1,51▼ |
| 13/10 07:43 | 5,18▲ | 4,88▲ | 1,52▲ |
| 13/10 05:07 | 5,13▲ | 4,84▲ | 1,51▲ |
| 13/10 02:44 | 5,04▼ | 4,77▼ | 1,50▲ |
| 13/10 00:30 | 5,10▲ | 4,80▲ | 1,49▼ |
| 12/10 21:04 | 5,03▲ | 4,68▼ | 1,51 |
| 12/10 20:22 | 4,86▼ | 4,86▼ | 1,51▲ |
| 12/10 17:50 | 4,92▲ | 4,89▼ | 1,50▲ |
| 12/10 17:29 | 4,73▲ | 5,00▲ | 1,48▼ |
| 12/10 17:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 12/10 17:08 Đầu tiên | 4,47 | 4,87 | 1,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,54 | 5,85 | 1,42 |
| Betfair | 6,50 | 4,75 | 1,30 |
| bet365 | 6,00 | 4,33 | 1,42 |
| Marathon | 6,45 | 5,40 | 1,36 |
| 1xBet | 6,63 | 5,55 | 1,40 |
| Betano | 6,10 | 4,60 | 1,44 |
| BetVictor | 6,50 | 4,75 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,74Đội khách -1.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,53→1,74Đội khách2,40→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 18:59 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 13/10 18:39 | 1,76▼ | 2,08▲ |
| 13/10 18:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 18:15 | Tạm dừng | |
| 13/10 17:54 | 1,78▲ | 2,05▼ |
| 13/10 17:14 | Tạm dừng | |
| 13/10 16:51 | 1,74▲ | 2,11▼ |
| 13/10 16:31 | 1,72▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 13/10 16:11 | Tạm dừng | |
| 13/10 15:49 | Thay đổi mốc · 2.5 → 1.5 | |
| 13/10 15:49 | 1,76▲ | 2,09▼ |
| 13/10 15:12 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:53 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 13/10 14:15 | Tạm dừng | |
| 13/10 13:55 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 13/10 13:37 | 1,71▲ | 2,16▼ |
| 13/10 13:18 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:40 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 13/10 12:21 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:01 | 1,67▲ | 2,23▼ |
| 13/10 11:42 | Tạm dừng | |
| 13/10 11:22 | 1,62▲ | 2,33▼ |
| 13/10 10:47 | 1,61▲ | 2,35▼ |
| 13/10 07:43 | 1,60▲ | 2,37▲ |
| 13/10 05:07 | 1,59▲ | 2,36▲ |
| 13/10 02:44 | 1,58 | 2,34▲ |
| 13/10 00:30 | 1,58▲ | 2,32▼ |
| 12/10 21:04 | 1,56 | 2,38▼ |
| 12/10 20:22 | 1,56 | 2,39▲ |
| 12/10 17:50 | 1,56▼ | 2,36▲ |
| 12/10 17:29 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 12/10 17:08 Đầu tiên | 1,53 | 2,40 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,12 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,71 | 2,04 |
| 1xBet | 1,76 | 2,09 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,02→1,83Xỉu1,73→2,02
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 18:59 | 1,83 | 2,02▲ |
| 13/10 18:39 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 13/10 18:15 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 13/10 17:54 | 1,82▼ | 2,03▲ |
| 13/10 17:14 | 1,84▼ | 2,01▲ |
| 13/10 16:51 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 13/10 16:31 | 1,87▼ | 1,96 |
| 13/10 16:11 | 1,88▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 13/10 15:49 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 13/10 15:12 | 1,87 | 1,97▲ |
| 13/10 14:53 | 1,87▼ | 1,96▲ |
| 13/10 14:15 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 13/10 13:55 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 13/10 13:37 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 13/10 12:21 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 13/10 12:01 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 13/10 11:42 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 13/10 11:22 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 13/10 10:47 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 13/10 07:43 | 1,99 | 1,85▲ |
| 13/10 05:07 | 1,99▲ | 1,84▲ |
| 13/10 02:44 | 1,97▲ | 1,83 |
| 13/10 00:30 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 12/10 21:04 | 2,02▼ | 1,75▲ |
| 12/10 20:22 | 2,04▲ | 1,74▼ |
| 12/10 17:50 | 2,03▲ | 1,75▼ |
| 12/10 17:29 | 2,01▼ | 1,76▲ |
| 12/10 17:08 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 12/10 17:08 Đầu tiên | 2,02 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,02 |
| Marathon | 1,73 | 1,92 |
| 1xBet | 1,73 | 1,92 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,65Không2,10→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 18:59 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 13/10 18:15 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 13/10 16:31 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 13/10 14:53 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 13/10 13:18 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 13/10 12:01 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 13/10 10:29 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 13/10 09:36 | 1,67▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 13/10 00:30 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 12/10 19:38 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 12/10 17:29 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 12/10 16:47 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,68 | 2,03 |
| 1xBet | 1,68 | 2,06 |
| Betano | 1,65 | 2,10 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 2 bảng| Công an Hà Nội | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 9 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 33 |
| 1 | Bàn thua | 18 |
| Công an Hà Nội | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 20 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
| Công an Hà Nội | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 13 |
| 0 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 2.54 |
| 0.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Công an Hà Nội | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Công an Hà Nội | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Công an Hà Nội | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Công an Hà Nội | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Công an Hà Nội | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Công an Hà Nội | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Công an Hà Nội | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Công an Hà Nội | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 19 |
| — | Bàn thua | 16 |
| Công an Hà Nội | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Công an Hà Nội | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.11 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Công an Hà Nội | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Công an Hà Nội | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Công an Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Johor DT | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kyoto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Pohang | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Port MTI FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Al-Ahli SC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Esteghlal F.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Neftchi Fargona | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tractor | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal F.C. | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 5 | Al-Ahli SC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 6 | Al Qadsiah | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 7 | Neftchi Fargona | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Al Nassr | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pakhtakor | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 10 | Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad (Libya) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Tractor | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Al-Gharafa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Al Wasl | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 15 | Al-Quwa Al-Jawiya | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Al-Sadd | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 3 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | Shanghai Port | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor DT | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 7 | Daejeon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 8 | Kashiwa Reysol | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | TB |
| 9 | Kyoto | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 10 | Jeonbuk | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 11 | Buriram | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Pohang | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Port MTI FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Newcastle Jets | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 128 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Công an Hà Nội Dựa trên 18 trận | Kashima Antlers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 11T 2H 5B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.72 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +11 | Hiệu số | +16 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (19 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (10 trận) |
| Công an Hà Nội Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kashima Antlers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 7T 1H 0B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.38 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +12 | Hiệu số | +20 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (5 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| Công an Hà Nội Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Kashima Antlers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| Công an Hà Nội | J.League | Kashima Antlers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 9T 3H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.76 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (9 trận) |
| Công an Hà Nội Dựa trên 8 trận | V.League | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 7T 0H 1B | T · H · B | — |
| 88% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Công an Hà Nội Dựa trên 7 trận | Cúp AFC | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 2T 2H 3B | T · H · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Công an Hà Nội Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Kashima Antlers Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Công an Hà Nội | Cúp Nhật Bản | Kashima Antlers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Công an Hà Nội Dựa trên 1 trận | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Công an Hà Nội đã gặp Kashima Antlers tại AFC Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 19:15 UTC+07 tại Hang Day Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Công an Hà Nội 0-1 Kashima Antlers.
Công an Hà Nội đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Kashima Antlers đứng thứ 1.
Công an Hà Nội thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kashima Antlers thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.54 · 5.85 · 1.42.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Công an Hà Nội có Nguyễn Đình Bắc, Brayan Perea, Léo Artur.
Đội hình Kashima Antlers có Élber, Yuma Suzuki, Léo Ceará.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Việc Kashima giữ sạch lưới trước Gamba có thể khiến nhiều người vội đưa ra nhận định cho trận Công an Hà Nội vs Kashima, nhưng đối thủ chung này lại mang đến hai góc nhìn trái ngược. Kashima thắng dù để Gamba tạo ra rất nhiều cơ hội; còn Công an Hà Nội lại để thua Gamba dù cũng không thiếu những…
Bot AI Momo Vì vậy, khoảng cách mà kết quả lượt mở màn gợi ra lớn hơn chênh lệch về cơ hội, và câu hỏi thực sự là đội nào còn sung sức hơn khi phải đá trận thứ hai trong thời gian ngắn.
Bot AI betsgo_analyze Công an Hà Nội sẽ tiếp Kashima Antlers lúc 19:15 ngày 13/10 tại sân vận động Hang Day, trong trận đấu thứ hai của vòng phân hạng AFC Champions League Elite. Đây là lần đầu tiên hai đội gặp nhau ở một trận đấu chính thức.
Công an Hà Nội · Trận trước: Gamba Osaka vs Công an Hà Nội (15/9) · Trận tiếp theo: Shanghai Port vs Công an Hà Nội (27/10)
Kashima Antlers · Trận trước: Kashima Antlers vs Gamba Osaka (9/10) · Trận tiếp theo: Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki (17/10)
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Tractor vs Shamal
- Al Wasl vs Al-Ahli SC
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Al Ain
- Al Nassr vs Neftchi Fargona
- Al-Gharafa vs Esteghlal F.C.
- Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka
- Shanghai Port vs Daejeon
- Pohang vs Johor DT
- Kyoto vs Ratchaburi
- Buriram vs Beijing Guoan
Các trận AFC Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Al-Sadd vs Al Hilal
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Shabab Al-Ahli Dubai
- Kashiwa Reysol vs Port MTI FC
- Vissel Kobe vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Trận Công an Hà Nội vs Kashima ở AFC Champions League Vòng phân hạng thoạt nhìn giống như một đội thắng 7-1 gặp đội thua 1-4, nhưng chúng tôi sẽ thận trọng hơn khi đánh giá hai tỷ số này. Trận gần nhất của Kashima là chiến thắng 2-0 trên sân nhà trước Gamba Osaka cách đây 4 ngày, nhưng họ lại thua về xG (1,24 so với 1,71). Trong khi đó, trận thua 1-4 của Hà Nội trước Gamba có xG là 1,36 so với 2,12. Vì vậy, khoảng cách mà kết quả lượt mở màn gợi ra lớn hơn chênh lệch về cơ hội, và câu hỏi thực sự là đội nào còn sung sức hơn khi phải đá trận thứ hai trong thời gian ngắn.
[AFC Champions League 2026-27] Công an Hà Nội vs Kashima Antlers: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 19:15 ngày 13/10 (giờ Việt Nam)