Ngôn ngữ

Công an Hà Nội vs Kashima Antlers

Chi tiết trận đấu
Hang Day Stadium
Công an Hà NộiChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Kashima AntlersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 18:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
1GNguyễn Filip
38DAdou Leygley Minh
68DBùi Hoàng Việt Anh
5DĐoàn Văn Hậu
7DCao Pendant Quang Vinh
6MStefan Mauk
19MNguyễn Quang Hải
11MLê Phạm Thành Long
9MNguyễn Đình Bắc
90FBrayan Perea
10FLéo Artur
Dự bị 7
14MDamia Sabater
72FAlan Grafite
18FĐinh Thanh Bình
12DHoàng Văn Toản
4DNgoc Tin Phan
23GThanh Vinh Vu
15MBùi Xuân Thịnh
Huấn luyện viên Alexandre Polking
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GTomoki Hayakawa
23DKeisuke Tsukui
55DNaomichi Ueda
3DKim Tae-hyeon
7DRyoya Ogawa
27MYuta Matsumura
6MKento Misao
8MMatheus Bueno
17MÉlber
40FYuma Suzuki
9FLéo Ceará
Dự bị 12
10MGaku Shibasaki
77FAleksandar Čavrić
19DSho Omori
30FMinato Yoshida
34FHomare Tokuda
21GTaiki Yamada
29GYuji Kajikawa
5DIkuma Sekigawa
35DAnthony Motosuna
28DYugo Okawa
4DKaito Chida
24MHaruki Hayashi
Huấn luyện viên Toru Oniki
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Công an Hà Nội
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Kashima AntlersVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Koki AnzaiChấn thương
Yuta HiguchiChấn thương
Tính đến 13/10 20:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Công an Hà Nội000
Kashima Antlers011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thẻ vàngStefan Mauk
  2. 24'Thẻ vàngMatheus Bueno
  3. 46'Thay ngườiGaku ShibasakiRa sân: Matheus Bueno
  4. 55'Thẻ vàngNguyễn Quang Hải
  5. 56'Thay ngườiAlan GrafiteRa sân: Brayan Perea
  6. 56'Thay ngườiDamia SabaterRa sân: Lê Phạm Thành Long
  7. 61'Phản lưới nhàAdou Leygley Minh
  8. 63'Thẻ vàngĐoàn Văn Hậu
  9. 63'Thay ngườiAleksandar ČavrićRa sân: Élber
  10. 72'Thay ngườiĐinh Thanh BìnhRa sân: Stefan Mauk
  11. 73'Thay ngườiHoàng Văn ToảnRa sân: Nguyễn Quang Hải
  12. 77'Thay ngườiMinato YoshidaRa sân: Léo Ceará
  13. 77'Thay ngườiSho OmoriRa sân: Ryoya Ogawa
  14. 78'Thay ngườiNgoc Tin PhanRa sân: Bùi Hoàng Việt Anh
  15. 82'Thay ngườiHomare TokudaRa sân: Yuma Suzuki
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
0,75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,54
17Sút10
4Sút trúng đích1
4Phạt góc1
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
512Chuyền bóng513
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNguyễn Filip90000006.3
5 · DFĐoàn Văn Hậu90001106.9
7 · DFCao Pendant Quang Vinh90000006.9
9 · MFNguyễn Đình Bắc90000006.5
10 · FWLéo Artur90004007.9
38 · DFAdou Leygley Minh90000005.9
68 · DFBùi Hoàng Việt Anh78000006.3
19 · MFNguyễn Quang Hải73000106.3
6 · MFStefan Mauk72001106.9
11 · MFLê Phạm Thành Long56000006.6
90 · FWBrayan Perea56000006.2
14 · MF · Dự bịDamia Sabater34000006.6
72 · FW · Dự bịAlan Grafite34001006.6
18 · FW · Dự bịĐinh Thanh Bình18000006.3
12 · DF · Dự bịHoàng Văn Toản17001006.3
4 · DF · Dự bịNgoc Tin Phan12000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTomoki Hayakawa90000008.9
3 · DFKim Tae-hyeon90000007.3
6 · MFKento Misao90000007.2
23 · DFKeisuke Tsukui90000007.2
27 · MFYuta Matsumura90000006.9
55 · DFNaomichi Ueda90000007.3
40 · FWYuma Suzuki82001006.6
7 · DFRyoya Ogawa77001007.2
9 · FWLéo Ceará77002006.7
17 · MFÉlber63003006.7
8 · MFMatheus Bueno45000107.3
10 · MF · Dự bịGaku Shibasaki45001006.6
77 · FW · Dự bịAleksandar Čavrić27001006.6
19 · DF · Dự bịSho Omori13000006.6
30 · FW · Dự bịMinato Yoshida13000006.5
34 · FW · Dự bịHomare Tokuda8000006.9
Tính đến 15/10 07:33

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,54Hòa5,85Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,475,54Hòa4,875,85Đội khách1,521,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 18:595,54▼5,85▲1,42▲
13/10 18:396,08▼5,76▼1,39▲
13/10 18:156,54▲5,99▲1,36▼
13/10 17:546,23▲5,83▲1,38▼
13/10 17:146,11▲5,72▲1,39
13/10 16:516,10▲5,70▲1,39▼
13/10 16:316,01▲5,59▲1,40▼
13/10 16:115,94▼5,53▼1,41▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
13/10 15:496,22▲5,65▲1,39
13/10 15:126,185,61▲1,39▼
13/10 14:536,18▲5,60▲1,40
13/10 14:156,09▲5,54▲1,40
13/10 13:556,08▲5,53▲1,40▼
13/10 13:375,93▲5,43▲1,42▼
13/10 12:585,82▲5,34▲1,43▼
13/10 12:405,79▼5,31▲1,44
13/10 12:215,81▲5,29▲1,44▼
13/10 12:015,58▲5,20▲1,46▼
13/10 11:425,42▲5,08▲1,48▼
13/10 11:225,28▲5,00▲1,50▼
13/10 10:475,23▲4,94▲1,51▼
13/10 07:435,18▲4,88▲1,52▲
13/10 05:075,13▲4,84▲1,51▲
13/10 02:445,04▼4,77▼1,50▲
13/10 00:305,10▲4,80▲1,49▼
12/10 21:045,03▲4,68▼1,51
12/10 20:224,86▼4,86▼1,51▲
12/10 17:504,92▲4,89▼1,50▲
12/10 17:294,73▲5,00▲1,48▼
12/10 17:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 17:08 Đầu tiên4,474,871,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,545,851,42
Betfair6,504,751,30
bet3656,004,331,42
Marathon6,455,401,36
1xBet6,635,551,40
Betano6,104,601,44
BetVictor6,504,751,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,74Đội khách -1.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,531,74Đội khách2,402,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 18:591,74▼2,12▲
13/10 18:391,76▼2,08▲
13/10 18:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 18:15Tạm dừng
13/10 17:541,78▲2,05▼
13/10 17:14Tạm dừng
13/10 16:511,74▲2,11▼
13/10 16:311,72▼2,14▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
13/10 16:11Tạm dừng
13/10 15:49Thay đổi mốc · 2.5 → 1.5
13/10 15:491,76▲2,09▼
13/10 15:12Tạm dừng
13/10 14:531,75▲2,10▼
13/10 14:15Tạm dừng
13/10 13:551,73▲2,13▼
13/10 13:371,71▲2,16▼
13/10 13:18Tạm dừng
13/10 12:401,68▲2,20▼
13/10 12:21Tạm dừng
13/10 12:011,67▲2,23▼
13/10 11:42Tạm dừng
13/10 11:221,62▲2,33▼
13/10 10:471,61▲2,35▼
13/10 07:431,60▲2,37▲
13/10 05:071,59▲2,36▲
13/10 02:441,582,34▲
13/10 00:301,58▲2,32▼
12/10 21:041,562,38▼
12/10 20:221,562,39▲
12/10 17:501,56▼2,36▲
12/10 17:291,57▲2,30▼
12/10 17:08 Đầu tiên1,532,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,742,12
bet3651,722,08
Marathon1,712,04
1xBet1,762,09
Betano1,702,07
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,021,83Xỉu1,732,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 18:591,832,02▲
13/10 18:391,83▲2,01▼
13/10 18:151,81▼2,04▲
13/10 17:541,82▼2,03▲
13/10 17:141,84▼2,01▲
13/10 16:511,85▼1,98▲
13/10 16:311,87▼1,96
13/10 16:111,88▲1,96▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
13/10 15:491,86▼1,98▲
13/10 15:121,871,97▲
13/10 14:531,87▼1,96▲
13/10 14:151,88▼1,95▲
13/10 13:551,89▼1,94▲
13/10 13:371,90▼1,93▲
13/10 12:211,92▼1,92▲
13/10 12:011,93▼1,91▲
13/10 11:421,94▼1,89▲
13/10 11:221,97▼1,87▲
13/10 10:471,98▼1,86▲
13/10 07:431,991,85▲
13/10 05:071,99▲1,84▲
13/10 02:441,97▲1,83
13/10 00:301,96▼1,83▲
12/10 21:042,02▼1,75▲
12/10 20:222,04▲1,74▼
12/10 17:502,03▲1,75▼
12/10 17:292,01▼1,76▲
12/10 17:08Thay đổi mốc · mốc chính 3
12/10 17:08 Đầu tiên2,021,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,832,02
Marathon1,731,92
1xBet1,731,92
Betano1,752,00
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,671,65Không2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 18:591,65▼2,10▲
13/10 18:151,73▲2,00▼
13/10 16:311,65▼2,10▲
13/10 14:531,80▲1,95▼
13/10 13:181,73▼2,05▲
13/10 12:011,75▲2,00▼
13/10 10:291,73▲2,05▼
13/10 09:361,67▼2,15▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
13/10 00:301,73▼2,05▲
12/10 19:381,80▲1,95▼
12/10 17:291,73▲2,00▼
12/10 16:47 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,801,91
Marathon1,682,03
1xBet1,682,06
Betano1,652,10
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Công an Hà NộiTất cảKashima Antlers
3Trận13
2Thắng9
0Hòa1
1Thua3
4Bàn thắng33
1Bàn thua18
Công an Hà NộiChủ nhàKashima Antlers
1Trận7
0Thắng6
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng20
1Bàn thua6
Công an Hà NộiĐội kháchKashima Antlers
2Trận6
2Thắng3
0Hòa1
0Thua2
4Bàn thắng13
0Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận2.54
0.33Bàn thua mỗi trận1.38
2Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
Công an Hà NộiTất cảKashima Antlers
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng8
1Bàn thua1
Công an Hà NộiChủ nhàKashima Antlers
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng7
1Bàn thua1
Công an Hà NộiĐội kháchKashima Antlers
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Công an Hà NộiTất cảKashima Antlers
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Công an Hà NộiĐội kháchKashima Antlers
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Công an Hà NộiTất cảKashima Antlers
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Công an Hà NộiĐội kháchKashima Antlers
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Công an Hà NộiTất cảKashima Antlers
—Trận9
—Thắng5
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng19
—Bàn thua16
Công an Hà NộiChủ nhàKashima Antlers
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua4
Công an Hà NộiĐội kháchKashima Antlers
—Trận5
—Thắng2
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng12
—Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.11
—Bàn thua mỗi trận1.78
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất1
Công an Hà NộiTất cảKashima Antlers
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
Công an Hà NộiChủ nhàKashima Antlers
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: AFC Champions League · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN · V.League · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+20
—Buriram1001-10
—Công an Hà Nội1001-10
—Daejeon1100+10
—Gamba Osaka1100+30
—Jeonbuk1100+10
—Johor DT1010+00
—Kashima Antlers1100+60
—Kashiwa Reysol1100+40
—Kyoto1100+10
—Newcastle Jets1001-20
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-10
—Ratchaburi1001-20
—Shanghai Port1010+00
—Vissel Kobe1100+20
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1010+00
—Al Ain1100+40
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+10
—Al-Ittihad (Libya)1001-10
—Al Nassr1100+20
—Al Qadsiah1100+10
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-30
—Al-Sadd1001-20
—Al Wasl1001-20
—Esteghlal F.C.1100+30
—Neftchi Fargona1100+10
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1010+00
Miền Đông A 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan1100+10
—Buriram1010+00
—Công an Hà Nội1001-30
—Daejeon1010+00
—Gamba Osaka1100+20
—Jeonbuk1001-20
—Johor DT1100+20
—Kashima Antlers1100+10
—Kashiwa Reysol1001-10
—Kyoto1001-10
—Newcastle Jets1001-60
—Pohang1001-20
—Port MTI FC1001-40
—Ratchaburi1001-10
—Shanghai Port1100+20
—Vissel Kobe1100+10
Miền Tây 16 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Al-Ahli SC1100+20
—Al Ain1100+30
—Al-Gharafa1001-10
—Al Hilal1100+20
—Al-Ittihad (Libya)1010+00
—Al Nassr1001-40
—Al Qadsiah1010+00
—Al-Quwa Al-Jawiya1001-10
—Al-Sadd1001-30
—Al Wasl1001-10
—Esteghlal F.C.1100+10
—Neftchi Fargona1001-20
—Pakhtakor1010+00
—Shabab Al-Ahli Dubai1100+10
—Shamal1010+00
—Tractor1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Công an Hà Nội —
Kashima Antlers J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
2Sanfrecce Hiroshima9621+1620TTTBT
3Machida9621+1220TBHTT
4F.C. Tokyo9621+920TTTTH
5Vissel Kobe9612+519BTTTT
6Kashima Antlers9513+316THBBB
7Yokohama F. Marinos9432+415HTHTH
8Kawasaki Frontale9342+313BHTTB
9Okayama9414+013BBTTT
10Shimizu S-Pulse9414-113TTTBH
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka9333-512HHBHT
13Mito9234-19BBBHT
14V-Varen Nagasaki9234-59HHTBH
15Nagoya Grampus9306-69TBBBB
16Kyoto9225-58BTBBH
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka9135-86BBBBH
19Chiba9126-115HBHTB
20Verdy9045-104BBHHB
Tính đến 16/10 11:34
Nhánh đấu
Vòng loại
Adelaide United0
Công an Hà Nội2
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Gangwon0
Gamba Osaka1
Đi tiếp Gamba Osaka
Pakhtakor3
Al-Hussein0
Đi tiếp Pakhtakor
Al Jazira Club1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4
Đi tiếp Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Ain2200+76TT
2Esteghlal F.C.2200+46TT
3Al Hilal2200+36TT
4Shabab Al-Ahli Dubai2200+26TT
5Al-Ahli SC2110+24TH
6Al Qadsiah2110+14HT
7Neftchi Fargona2101-13BT
8Al Nassr2101-23TB
9Pakhtakor2020+02HH
10Shamal2020+02HH
11Al-Ittihad (Libya)2011-11BH
12Tractor2011-11HB
13Al-Gharafa2002-20BB
14Al Wasl2002-30BB
15Al-Quwa Al-Jawiya2002-40BB
16Al-Sadd2002-50BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashima Antlers2200+76TT
2Gamba Osaka2200+56TT
3Beijing Guoan2200+36TT
4Vissel Kobe2200+36TT
5Shanghai Port2110+24HT
6Johor DT2110+24TH
7Daejeon2110+14HT
8Kashiwa Reysol2101+33TB
9Kyoto2101+03TB
10Jeonbuk2101-13BT
11Buriram2011-11BH
12Ratchaburi2002-30BB
13Pohang2002-40BB
14Công an Hà Nội2002-40BB
15Port MTI FC2002-50BB
16Newcastle Jets2002-80BB
Xem 128 trận
14/09Neftchi Fargona1-0Al-Quwa Al-Jawiya14/09Shabab Al-Ahli Dubai1-0Tractor14/09Shamal1-1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/09Al-Ahli SC1-1Pakhtakor15/09Al Qadsiah2-1Al Wasl15/09Esteghlal F.C.3-0Al-Sadd15/09Daejeon1-0Kyoto15/09Gamba Osaka4-1Công an Hà Nội15/09Kashima Antlers7-1Newcastle Jets (Australia)15/09Ratchaburi4-6Shanghai Port15/09Beijing Guoan3-1Pohang15/09Johor DT1-1Buriram15/09Al Ain4-0Al Nassr16/09Al Hilal2-1Al-Gharafa16/09Jeonbuk2-1Kashiwa Reysol16/09Port MTI FC1-2Vissel Kobe12/10Pakhtakor1-1Al Qadsiah12/10Al Wasl1-3Al-Ahli SC12/10Tractor0-0Shamal13/10Al Nassr3-1Neftchi Fargona13/10Al-Quwa Al-Jawiya1-4Al Ain13/10Al-Gharafa1-2Esteghlal F.C.13/10Newcastle Jets (Australia)1-3Gamba Osaka13/10Kyoto1-0Ratchaburi13/10Pohang0-2Johor DT13/10Shanghai Port1-1Daejeon13/10Buriram0-1Beijing Guoan13/10Công an Hà Nội0-1Kashima Antlers13/10Al-Sadd0-2Al Hilal14/10Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1-2Shabab Al-Ahli Dubai14/10Kashiwa Reysol5-1Port MTI FC14/10Vissel Kobe2-0Jeonbuk26/10 20:45Neftchi FargonavsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10 23:00Al-Ahli SCvsAl-Gharafa26/10 23:00Al AinvsTractor27/10 01:15Al NassrvsAl Wasl27/10 01:15Al QadsiahvsAl-Sadd27/10 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsPakhtakor27/10 17:00DaejeonvsVissel Kobe27/10 17:00Johor DTvsPort MTI FC27/10 17:00KyotovsNewcastle Jets (Australia)27/10 17:00Shanghai PortvsCông an Hà Nội27/10 19:15Beijing GuoanvsJeonbuk27/10 19:15RatchaburivsKashiwa Reysol27/10 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsEsteghlal F.C.28/10 01:15ShamalvsAl Hilal28/10 17:00Gamba OsakavsBuriram28/10 17:00Kashima AntlersvsPohang02/11 20:45PakhtakorvsAl Nassr02/11 23:00Al WaslvsAl-Quwa Al-Jawiya02/11 23:00Al-SaddvsAl-Ahli SC02/11 23:00TractorvsNeftchi Fargona03/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl Ain03/11 01:15Al-GharafavsAl Qadsiah03/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsShanghai Port03/11 17:00JeonbukvsJohor DT03/11 17:00Kashiwa ReysolvsDaejeon03/11 17:00Vissel KobevsRatchaburi03/11 19:15Công an Hà NộivsKyoto03/11 19:15Port MTI FCvsBeijing Guoan03/11 23:00Esteghlal F.C.vsShamal04/11 01:15Al HilalvsShabab Al-Ahli Dubai04/11 17:00PohangvsGamba Osaka04/11 19:15BuriramvsKashima Antlers23/11 20:45Neftchi FargonavsAl Hilal23/11 23:00Al AinvsEsteghlal F.C.23/11 23:00ShamalvsAl-Ahli SC23/11 23:00TractorvsAl Wasl24/11 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsPakhtakor24/11 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsAl-Gharafa24/11 14:45Newcastle Jets (Australia)vsKashiwa Reysol24/11 17:00DaejeonvsBeijing Guoan24/11 17:00KyotovsPohang24/11 19:15Công an Hà NộivsVissel Kobe24/11 19:15RatchaburivsJohor DT24/11 19:15Shanghai PortvsBuriram24/11 23:00Shabab Al-Ahli DubaivsAl Qadsiah25/11 01:15Al NassrvsAl-Sadd25/11 17:00Gamba OsakavsPort MTI FC25/11 17:00Kashima AntlersvsJeonbuk01/12 17:00Kashiwa ReysolvsCông an Hà Nội01/12 17:00PohangvsShanghai Port01/12 17:00Vissel KobevsNewcastle Jets (Australia)01/12 19:15Beijing GuoanvsRatchaburi01/12 19:15BuriramvsKyoto01/12 19:15Johor DTvsDaejeon02/12 17:00JeonbukvsGamba Osaka02/12 19:15Port MTI FCvsKashima Antlers07/12 20:45PakhtakorvsTractor07/12 23:00Al QadsiahvsShamal07/12 23:00Al WaslvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)08/12 01:15Al HilalvsAl Ain08/12 01:15Al-SaddvsAl-Quwa Al-Jawiya08/12 01:15Esteghlal F.C.vsNeftchi Fargona08/12 23:00Al-GharafavsAl Nassr09/12 01:15Al-Ahli SCvsShabab Al-Ahli Dubai08/02 20:45PakhtakorvsEsteghlal F.C.08/02 23:00Al AinvsAl Qadsiah08/02 23:00TractorvsAl-Sadd09/02 01:15Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)vsAl-Gharafa09/02 01:15Al NassrvsShamal09/02 01:15Al-Quwa Al-JawiyavsShabab Al-Ahli Dubai09/02 14:45Newcastle Jets (Australia)vsJohor DT09/02 17:00DaejeonvsKashima Antlers09/02 17:00KyotovsJeonbuk09/02 17:00Shanghai PortvsPort MTI FC09/02 19:15Công an Hà NộivsBeijing Guoan09/02 19:15RatchaburivsGamba Osaka09/02 20:45Neftchi FargonavsAl-Ahli SC09/02 23:00Al WaslvsAl Hilal10/02 17:00Kashiwa ReysolvsBuriram10/02 17:00Vissel KobevsPohang16/02 01:15Al-Ahli SCvsAl Ain16/02 01:15Al HilalvsPakhtakor16/02 01:15Al QadsiahvsNeftchi Fargona16/02 01:15Al-GharafavsTractor16/02 01:15Al-SaddvsAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)16/02 01:15Esteghlal F.C.vsAl Wasl16/02 01:15Shabab Al-Ahli DubaivsAl Nassr16/02 01:15ShamalvsAl-Quwa Al-Jawiya16/02 17:00Beijing GuoanvsNewcastle Jets (Australia)16/02 17:00BuriramvsVissel Kobe16/02 17:00Gamba OsakavsDaejeon16/02 17:00JeonbukvsShanghai Port16/02 17:00Johor DTvsCông an Hà Nội16/02 17:00Kashima AntlersvsRatchaburi16/02 17:00PohangvsKashiwa Reysol16/02 17:00Port MTI FCvsKyoto
Tính đến 16/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Công an Hà NộiTTBTTTBTTT11T 2H 5B · Dựa trên 18 trận
Kashima AntlersTTHTBBBTTT12T 3H 5B
Công an Hà Nội
Dựa trên 18 trận
Kashima Antlers
Dựa trên 20 trận
18Trận20
11T 2H 5BT · H · B12T 3H 5B
61%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa15%
1.72Ghi được mỗi trận2.15
1.11Bị ghi mỗi trận1.35
+11Hiệu số+16
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (19 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (10 trận)
Công an Hà Nội
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKashima Antlers
Dựa trên 11 trận
8Trận11
7T 1H 0BT · H · B9T 1H 1B
88%Tỷ lệ thắng82%
12%Tỷ lệ hòa9%
2.38Ghi được mỗi trận2.45
0.88Bị ghi mỗi trận0.64
+12Hiệu số+20
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
0%Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.13 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91 (5 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
1.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (10 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
—Số cú sút mỗi trận14.2 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.5 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình56% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.3 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.7 (6 trận)
Công an Hà Nội
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKashima Antlers
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B3T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng33%
10%Tỷ lệ hòa22%
1.20Ghi được mỗi trận1.78
1.30Bị ghi mỗi trận2.22
-1Hiệu số-4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận2.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (4 trận)
Công an Hà NộiJ.LeagueKashima Antlers
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B9T 3H 5B
—Tỷ lệ thắng53%
—Tỷ lệ hòa18%
—Ghi được mỗi trận1.76
—Bị ghi mỗi trận1.47
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.0 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.0 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0 (9 trận)
Công an Hà Nội
Dựa trên 8 trận
V.LeagueKashima Antlers
8Trận—
7T 0H 1BT · H · B—
88%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.12Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Công an Hà Nội
Dựa trên 7 trận
Cúp AFCKashima Antlers
7Trận—
2T 2H 3BT · H · B—
29%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
1.43Ghi được mỗi trận—
1.43Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
14%Tỷ lệ không ghi bàn—
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Công an Hà Nội
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueKashima Antlers
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Công an Hà NộiCúp Nhật BảnKashima Antlers
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Công an Hà Nội
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANKashima Antlers
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TKashima Antlers2:0Gamba Osaka09/10/2026 17:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers3:1Kofu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Mercari StadiumHKawasaki Frontale3:3Kashima Antlers19/09/2026 16:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKashima Antlers7:1Newcastle Jets15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumBVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumBMito4:2Kashima Antlers02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTKashima Antlers3:0Atletico Suzuka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Mercari StadiumTKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers2:1Nagoya Grampus15/08/2026 16:00 · J.League · Mercari Stadium
Mùa giải 2025/26
TKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueBVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.LeagueTKashima Antlers1:0F.C. Tokyo23/05/2026 15:30 · J.LeagueHYokohama F. Marinos1:1Luân lưu 4-5Kashima Antlers10/05/2026 12:00 · J.LeagueTKashima Antlers3:0Mito06/05/2026 14:00 · J.LeagueHKashima Antlers1:1Luân lưu 4-2Machida03/05/2026 14:00 · J.LeagueBVerdy2:1Kashima Antlers29/04/2026 11:00 · J.League
Tính đến 13/10 21:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 1 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Nguyen10090 phút6.30
GK23Vinh Vu Thanh-----
GK30Eli Nie Y-----
DF5Hau Doan Van10090 phút6.90
DF7Jason Pendant10090 phút6.90
DF38Leygley Adou10090 phút5.90
DF68Anh Bui Hoang Viet10078 phút6.30
DF4Tin Phan Ngoc10012 phút6.60
DFHuy Vu Duc-----
DF17Thanh Vu Van-----
DF21Trong Tran Dinh-----
DF26Phuong Ha Van-----
DF55Frans Putros-----
DF93Kevin Pham Ba-----
MF10Artur Leo10090 phút7.90
MF19Hai Nguyen Quang10073 phút6.30
MF6Stefan Mauk10072 phút6.90
MF11Long Le Pham Thanh10056 phút6.60
MF14Damia Sabater10034 phút6.60
MF12Toan Hoang Van10017 phút6.30
MF3Duc Pham Ly-----
MF15Thinh Bui Xuan-----
MF88Do Le Van-----
FW9Bac Nguyen Dinh10090 phút6.50
FW90Brayan Perea10056 phút6.20
FW72Grafite Alan10034 phút6.60
FW18Binh Dinh Thanh10018 phút6.30
FW8David Henen-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tomoki Hayakawa110090 phút7.03
GK21Taiki Yamada10090 phút—
GK29Yuji Kajikawa-----
DF7Ryoya Ogawa120281 phút6.53
DF55Naomichi Ueda110186 phút6.91
DF37Rikuto Hirose100165 phút6.78
DF23Keisuke Tsukui100150 phút6.70
DF3Tae-Hyeon Kim80084 phút7.06
DF5Ikuma Sekigawa50090 phút6.92
DF25Ryuta Koike40030 phút6.72
DF35Anthony Motosuna20049 phút6.90
DF4Kaito Chida11090 phút—
DF28Yugo Okawa10078 phút—
DF19Sho Omori10013 phút6.60
DF2Koki Anzai-----
MF27Yuta Matsumura121368 phút6.88
MF6Kento Misao120166 phút6.76
MF8Bueno Matheus110053 phút6.86
MF10Gaku Shibasaki110153 phút6.85
MF24Haruki Hayashu90134 phút6.62
MF14Yuta Higuchi-----
MF42Rui Onuki-----
FW40Yuma Suzuki121278 phút6.43
FW77Aleksandar Cavric128138 phút7.34
FW9Ceara Leo1012080 phút7.70
FW30Minato Yoshida80038 phút6.43
FW34Homare Tokuda72136 phút6.96
FW18Yan50343 phút7.00
FW17Elber40160 phút6.53
FW11Kyosuke Tagawa31015 phút6.75
Tính đến 14/10 04:29

Huấn luyện viên

Công an Hà NộiHuấn luyện viên Alexandre Polking
Kashima AntlersHuấn luyện viên Toru Oniki
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo