Ngôn ngữ

Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

Chi tiết trận đấu
Mercari Stadium
Kashima AntlersChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Kashiwa ReysolĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 12:29
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTomoki Hayakawa
23DKeisuke Tsukui
55DNaomichi Ueda
3DKim Tae-hyeon
7DRyoya Ogawa
27MYuta Matsumura
10MGaku Shibasaki
6MKento Misao
24MHaruki Hayashi
34FHomare Tokuda
40FYuma Suzuki
Dự bị 9
25DRyuta Koike
77FAleksandar Čavrić
17FÉlber
8MMatheus Bueno
30FMinato Yoshida
21GTaiki Yamada
35DAnthony Motosuna
5DIkuma Sekigawa
14MYuta Higuchi
Huấn luyện viên Toru Oniki
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
29GKengo Nagai
42DWataru Harada
4DTaiyo Koga
26DDaiki Sugioka
30MShusuke Furuya
39MNobuteru Nakagawa
28MSachiro Toshima
5MKeita Endo
8FYoshio Koizumi
87FHinata Yamauchi
18FYuki Kakita
Dự bị 9
9FMao Hosoya
24MTojiro Kubo
20MYusuke Segawa
44MKenshin Yuba
21MYudai Konishi
1GHaruki Saruta
2DHiromu Mitsumaru
32DYosei Yamauchi
40MRiki Harakawa
Huấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Kashima AntlersVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Koki AnzaiChấn thương
Kashiwa ReysolVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kohei TezukaChấn thương
Koki KumasakaChấn thương
Tomoaki OkuboChấn thương
Tính đến 24/10 15:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kashima Antlers112
Kashiwa Reysol213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Bàn thắngHomare TokudaKiến tạo: Ryoya Ogawa
  2. 35'Bàn thắngKeita EndoKiến tạo: Sachiro Toshima
  3. 39'Thẻ vàngNobuteru Nakagawa
  4. 45+1'Bàn thắngHinata YamauchiKiến tạo: Keita Endo
  5. 46'Thay ngườiRyuta KoikeRa sân: Keisuke Tsukui
  6. 46'Thay ngườiAleksandar ČavrićRa sân: Homare Tokuda
  7. 46'Thay ngườiMao HosoyaRa sân: Yuki Kakita
  8. 51'Thay ngườiTojiro KuboRa sân: Shusuke Furuya
  9. 59'Bàn thắngHinata YamauchiKiến tạo: Nobuteru Nakagawa
  10. 60'Thay ngườiYusuke SegawaRa sân: Hinata Yamauchi
  11. 60'Thay ngườiKenshin YubaRa sân: Keita Endo
  12. 62'Thay ngườiÉlberRa sân: Haruki Hayashi
  13. 62'Thay ngườiMatheus BuenoRa sân: Gaku Shibasaki
  14. 78'Thay ngườiMinato YoshidaRa sân: Ryoya Ogawa
  15. 88'Bàn thắngAleksandar ČavrićKiến tạo: Élber
  16. 90'Thay ngườiYudai KonishiRa sân: Sachiro Toshima
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
25Sút11
3Sút trúng đích6
9Phạt góc2
3Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
621Chuyền bóng397
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTomoki Hayakawa90000004.6
3 · DFKim Tae-hyeon90000006.3
6 · MFKento Misao90001006.6
27 · MFYuta Matsumura90000006.7
40 · FWYuma Suzuki90002006.9
55 · DFNaomichi Ueda90002006.3
7 · DFRyoya Ogawa78011006.3
10 · MFGaku Shibasaki62003007.3
24 · MFHaruki Hayashi62001006.6
23 · DFKeisuke Tsukui45000006.2
34 · FWHomare Tokuda45101007.6
25 · DF · Dự bịRyuta Koike45000006.3
77 · FW · Dự bịAleksandar Čavrić45104006.9
8 · MF · Dự bịMatheus Bueno28000007.2
17 · FW · Dự bịÉlber28010007.2
30 · FW · Dự bịMinato Yoshida12001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFTaiyo Koga90000006.7
8 · FWYoshio Koizumi90000006.9
26 · DFDaiki Sugioka90000006.5
29 · GKKengo Nagai90000006.2
39 · MFNobuteru Nakagawa90011107.2
42 · DFWataru Harada90001006.6
28 · MFSachiro Toshima89010006.9
5 · MFKeita Endo60111007.9
87 · FWHinata Yamauchi60202008.7
30 · MFShusuke Furuya51000006.3
18 · FWYuki Kakita45000006.3
9 · FW · Dự bịMao Hosoya45002006.3
24 · MF · Dự bịTojiro Kubo39000006.9
20 · MF · Dự bịYusuke Segawa30001006.2
44 · MF · Dự bịKenshin Yuba30001006.2
21 · MF · Dự bịYudai Konishi10000006.7
Tính đến 24/10 15:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:29

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,25Hòa3,62Đội khách3,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,292,25Hòa3,433,62Đội khách3,113,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 12:292,25▼3,62▲3,20▲
24/10 11:572,27▼3,58▲3,19▲
24/10 11:262,32▼3,56▲3,11
24/10 10:542,333,55▼3,11▲
24/10 10:222,33▼3,56▲3,10▲
24/10 08:152,353,55▲3,07
24/10 04:322,35▼3,543,07
24/10 02:562,36▲3,54▼3,07▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
24/10 02:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:252,35▲3,55▼3,06▲
23/10 17:49Tạm dừng
23/10 13:302,34▼3,56▲3,03▲
23/10 01:432,36▲3,442,99▼
22/10 14:012,293,44▲3,10▼
22/10 01:382,293,433,11
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên2,293,433,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,253,623,20
Betfair2,203,602,90
bet3652,203,603,00
Marathon2,223,602,93
1xBet2,273,682,99
Betano2,223,453,00
BetVictor2,253,603,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,25Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,292,25Đội khách1,651,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 12:292,25▼1,71▲
24/10 11:57Thay đổi mốc · 0 → -0.5
24/10 11:572,27▼1,70▲
24/10 11:262,32▼1,67
24/10 10:222,33▼1,67▲
24/10 04:322,35▼1,65
24/10 02:562,36▲1,65
24/10 02:252,35▲1,65
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
23/10 17:49Tạm dừng
23/10 13:302,34▼1,65▲
23/10 01:432,37▲1,62▼
23/10 01:162,30▲1,65
22/10 01:382,291,65
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên2,291,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,251,71
bet3652,251,62
Betano2,201,65
BetVictor2,151,60
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,15Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,76Xỉu2,052,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 12:291,76▼2,15▲
24/10 11:571,78▼2,12▲
24/10 10:541,79▲2,11▼
24/10 04:321,782,12▲
24/10 02:561,782,11▼
24/10 02:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:251,782,12▲
23/10 17:49Tạm dừng
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
23/10 13:301,782,11▲
23/10 01:161,78▲2,08▲
22/10 14:011,77▼2,07▲
22/10 01:381,782,05
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:14 Đầu tiên1,782,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,762,15
Betfair1,732,00
bet3651,732,08
Marathon1,752,01
1xBet1,792,05
Betano1,752,05
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,651,60Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 10:541,60▲2,20▼
24/10 10:221,57▼2,25▼
24/10 04:321,60▼2,30▲
23/10 12:331,65▲2,20▼
23/10 11:301,62▼2,25▲
22/10 14:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:40 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,622,20
Marathon1,602,16
1xBet1,602,19
Betano1,602,20
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
Kashima AntlersTất cảKashiwa Reysol
16Trận17
10Thắng11
2Hòa2
4Thua4
39Bàn thắng40
23Bàn thua26
Kashima AntlersChủ nhàKashiwa Reysol
9Trận9
7Thắng6
0Hòa1
2Thua2
24Bàn thắng25
9Bàn thua15
Kashima AntlersĐội kháchKashiwa Reysol
7Trận8
3Thắng5
2Hòa1
2Thua2
15Bàn thắng15
14Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
2.44Bàn thắng mỗi trận2.35
1.44Bàn thua mỗi trận1.53
5Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Kashima AntlersTất cảKashiwa Reysol
12Trận12
6Thắng8
2Hòa1
4Thua3
25Bàn thắng25
21Bàn thua19
Kashima AntlersChủ nhàKashiwa Reysol
6Trận5
4Thắng3
0Hòa0
2Thua2
11Bàn thắng11
7Bàn thua10
Kashima AntlersĐội kháchKashiwa Reysol
6Trận7
2Thắng5
2Hòa1
2Thua1
14Bàn thắng14
14Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
2.08Bàn thắng mỗi trận2.08
1.75Bàn thua mỗi trận1.58
4Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Kashima AntlersTất cảKashiwa Reysol
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng6
1Bàn thua3
Kashima AntlersChủ nhàKashiwa Reysol
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng5
1Bàn thua1
Kashima AntlersĐội kháchKashiwa Reysol
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng1
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Kashima AntlersTất cảKashiwa Reysol
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng6
1Bàn thua1
Kashima AntlersChủ nhàKashiwa Reysol
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng6
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Kashima AntlersTất cảKashiwa Reysol
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Kashima AntlersChủ nhàKashiwa Reysol
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · AFC Champions League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida12831+2027HTTTB
2Sanfrecce Hiroshima12822+1926TBTTT
3Kashiwa Reysol12813+625THBTT
4F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
5Vissel Kobe12723+723HBTBT
6Kashima Antlers12624+420BHTTH
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse12426-1014BBHTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka12255-711HTHBB
16Kyoto12246-810HHBBT
17Mito11236-49BBBBB
18Verdy12156-128THBBB
19Avispa Fukuoka12219-87BBBTB
20Chiba11137-126BHHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo6411+40
—Gamba Osaka5122-20
—Kashima Antlers6402+40
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale6321+40
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus5212+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima6510+180
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds5302+00
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy8125-100
—Vissel Kobe5320+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka5005-80
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba6015-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol7511+50
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto7133-50
—Machida7520+160
—Mito5113-30
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse5203-50
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 25/10 13:57 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kashima AntlersHTTTTHTBBB13T 3H 4B
Kashiwa ReysolHBTTHTTBTB13T 2H 5B
Kashima Antlers
Dựa trên 20 trận
Kashiwa Reysol
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 3H 4BT · H · B13T 2H 5B
65%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa10%
2.15Ghi được mỗi trận2.40
1.30Bị ghi mỗi trận1.45
+17Hiệu số+19
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.81 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.5 (11 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (10 trận)
5.0 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (10 trận)
56% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (10 trận)
2.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (10 trận)
1.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
11.2 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (10 trận)
Kashima Antlers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKashiwa Reysol
Dựa trên 11 trận
10Trận11
9T 0H 1BT · H · B7T 1H 3B
90%Tỷ lệ thắng64%
0%Tỷ lệ hòa9%
2.50Ghi được mỗi trận2.64
0.60Bị ghi mỗi trận1.64
+19Hiệu số+11
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.28 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (3 trận)
0.99 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (5 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
3.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (5 trận)
1.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4 (5 trận)
Kashima Antlers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKashiwa Reysol
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B6T 1H 2B
40%Tỷ lệ thắng67%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.80Ghi được mỗi trận2.11
2.00Bị ghi mỗi trận1.22
-2Hiệu số+8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.58 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (5 trận)
1.30 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (5 trận)
4.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (5 trận)
60% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
2.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
0.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
10.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (5 trận)
Kashima Antlers
Dựa trên 16 trận
J.LeagueKashiwa Reysol
Dựa trên 15 trận
16Trận15
9T 3H 4BT · H · B10T 1H 4B
56%Tỷ lệ thắng67%
19%Tỷ lệ hòa7%
1.81Ghi được mỗi trận2.20
1.50Bị ghi mỗi trận1.47
+5Hiệu số+11
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
12%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.90 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (6 trận)
1.37 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (8 trận)
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
2.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
1.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (8 trận)
Kashima Antlers
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueKashiwa Reysol
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+7Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kashima Antlers
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnKashiwa Reysol
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kashima AntlersJ.League Cup Giai đoạn 1Kashiwa Reysol
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HKyoto2:2Kashima Antlers21/10/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraTKashima Antlers2:0V-Varen Nagasaki17/10/2026 13:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers2:0Gamba Osaka09/10/2026 17:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers3:1Kofu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Mercari StadiumHKawasaki Frontale3:3Kashima Antlers19/09/2026 16:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKashima Antlers7:1Newcastle Jets (Australia)15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumBVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumBMito4:2Kashima Antlers02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTKashima Antlers3:0Atletico Suzuka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Mercari StadiumTKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers2:1Nagoya Grampus15/08/2026 16:00 · J.League · Mercari Stadium
Mùa giải 2026
TKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueBVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.LeagueTKashima Antlers1:0F.C. Tokyo23/05/2026 15:30 · J.LeagueHYokohama F. Marinos1:1Luân lưu 4-5Kashima Antlers10/05/2026 12:00 · J.League
HF.C. Tokyo0:0Kashiwa Reysol21/10/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTKashiwa Reysol5:1Port MTI FC14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:0Imabari23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumBJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumBCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTKashiwa Reysol2:1Senshu University26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2V-Varen Nagasaki21/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
TKashiwa Reysol4:2Chiba23/05/2026 16:00 · J.League
Tính đến 25/10 04:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
7Kashima Antlers T
2H
1Kashiwa Reysol T
2.2Trung bình tổng điểm
Kashima Antlers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 7
Sân nhà
3T 2H 0B
Sân khách
4T 0H 1B
Tính đến 17/10 13:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tomoki Hayakawa140090 phút6.84
GK21Taiki Yamada20090 phút—
GK29Yuji Kajikawa-----
DF7Ryoya Ogawa160374 phút6.55
DF55Naomichi Ueda140187 phút6.92
DF23Keisuke Tsukui140151 phút6.65
DF37Rikuto Hirose110167 phút6.78
DF3Tae-Hyeon Kim100086 phút6.96
DF5Ikuma Sekigawa70090 phút6.97
DF25Ryuta Koike60030 phút6.62
DF19Sho Omori31049 phút6.90
DF4Kaito Chida21090 phút—
DF35Anthony Motosuna20049 phút6.90
DF28Yugo Okawa10078 phút—
DF2Koki Anzai-----
MF6Kento Misao160166 phút6.75
MF27Yuta Matsumura162365 phút6.89
MF8Bueno Matheus150059 phút7.03
MF10Gaku Shibasaki150149 phút6.92
MF24Haruki Hayashu110241 phút6.65
MF14Yuta Higuchi-----
MF42Rui Onuki-----
FW40Yuma Suzuki161376 phút6.51
FW77Aleksandar Cavric1510142 phút7.40
FW9Ceara Leo1314080 phút7.59
FW30Minato Yoshida111040 phút6.49
FW34Homare Tokuda113129 phút6.94
FW17Elber71250 phút6.92
FW18Yan60350 phút7.00
FW11Kyosuke Tagawa31015 phút6.75
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Ryosuke Kojima80090 phút6.45
GK77Tomoya Wakahara60079 phút6.47
GK29Kengo Nagai50073 phút6.48
GK46Kenta Matsumoto-----
GK63Yushin Kaneko-----
DF4Taiyo Koga160089 phút7.11
DF42Wataru Harada120065 phút6.73
DF88Seiya Baba120053 phút6.77
DF26Daiki Sugioka110093 phút6.75
DF2Hiromu Mitsumaru80060 phút6.75
DF32Yusei Yamanouchi30037 phút6.70
DF13Tomoya Inukai20068 phút6.50
DF3Shogo Asada10090 phút—
MF24Tojiro Kubo175171 phút7.21
MF39Nobuteru Nakagawa150586 phút7.00
MF44Kenshin Yuba153249 phút6.79
MF8Yoshio Koizumi143379 phút7.24
MF87Hinata Yamauchi144056 phút6.94
MF21Yudai Konishi120063 phút6.58
MF27Koki Kumasaka90073 phút6.86
MF11Masaki Watai70548 phút7.03
MF40Riki Harakawa71046 phút6.85
MF28Sachiro Toshima51255 phút7.40
MF19Hayato Nakama40038 phút6.70
MF23Kaiji Chonan31047 phút6.60
MF51Makoto Mitsuta20042 phút—
MF64Ryo Igarashi1007 phút—
MF17Kohei Tezuka-----
MF33Sota Iwanaga-----
MF43Yuito Kamo-----
FW20Yusuke Segawa179337 phút6.85
FW5Keita Endo134168 phút7.11
FW9Mao Hosoya132031 phút6.40
FW18Yuki Kakita82057 phút6.56
FW15Shota Fujio73162 phút6.63
FW16Koya Yuruki61045 phút6.84
FW30Shusuke Furuya10051 phút6.30
FW14Tomoaki Okubo-----
Tính đến 24/10 17:32

Huấn luyện viên

Kashima AntlersHuấn luyện viên Toru Oniki
Kashiwa ReysolHuấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 17:32

Các trận tiếp theo