Xerez CD vs Cádiz CF
03:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Xerez CD
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Cádiz CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Cristian GutierrezChấn thương |
| Giorgi GocholeishviliChấn thương |
| Manu RiveraChấn thương |
Tính đến 18/10 08:19
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Xerez CD | Tất cả | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 4 |
| 3 | Bàn thắng | 11 |
| 3 | Bàn thua | 11 |
| Xerez CD | Chủ nhà | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Xerez CD | Đội khách | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Xerez CD | Tất cả | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Xerez CD | Chủ nhà | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Xerez CD | Đội khách | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Xerez CD | Tất cả | Cádiz CF |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Xerez CD | Chủ nhà | Cádiz CF |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Xerez CD | Đội khách | Cádiz CF |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Segunda Federación Bảng 4 (chỉ các trận đã nhận) · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Xerez CD —
Cádiz CF LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 | TTTTT |
| 2 | Castellon | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 | TBHTT |
| 3 | Eibar | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 | HBTTT |
| 4 | Gijon | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 | TTTBT |
| 5 | Mallorca | 10 | 5 | 3 | 2 | +7 | 18 | HTHBT |
| 6 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 15 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 16 | UD Las Palmas | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | BBHBB |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 19 | Real Sociedad B | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 10 | 0 | 1 | 9 | -16 | 1 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 18/10 16:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Xerez CDHTB1T 1H 1B · Dựa trên 3 trận
Cádiz CFBTHBBBHHHB2T 6H 12B
| Xerez CD Dựa trên 3 trận | Cádiz CF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 20 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 2T 6H 12B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +0 | Hiệu số | -12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (13 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Xerez CD Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 11 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Xerez CD Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Cádiz CF Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 4H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| -1 | Hiệu số | -11 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Xerez CD | LaLiga 2 | Cádiz CF Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 2T 6H 12B |
| — | Tỷ lệ thắng | 10% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (13 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Xerez CD Dựa trên 3 trận | Segunda Federación Bảng 4 | Cádiz CF |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
Trận gần đây
BCádiz CF0:1Gijon12/10/2026 02:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioTCádiz CF4:0CD Leganés03/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioHTenerife1:1Cádiz CF26/09/2026 23:30 · LaLiga 2BCádiz CF1:2Girona20/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBCádiz CF0:1UD Las Palmas12/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBAlmeria3:2Cádiz CF07/09/2026 02:00 · LaLiga 2HCádiz CF1:1Real Valladolid31/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioHEldense2:2Cádiz CF23/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatHCádiz CF0:0RC Celta de Vigo B16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial Estadio
Mùa giải 2025/26
BRacing de Santander4:1Cádiz CF31/05/2026 23:30 · LaLiga 2TCádiz CF3:0CD Leganés24/05/2026 23:30 · LaLiga 2HCastellon1:1Cádiz CF16/05/2026 01:30 · LaLiga 2BCádiz CF0:1Dep. La Coruna09/05/2026 01:30 · LaLiga 2HCultural Leonesa2:2Cádiz CF02/05/2026 21:15 · LaLiga 2BCádiz CF1:2UD Las Palmas28/04/2026 01:30 · LaLiga 2BGijon3:0Cádiz CF19/04/2026 21:15 · LaLiga 2BCádiz CF0:1Andorra12/04/2026 23:30 · LaLiga 2BCádiz CF1:3Cordoba04/04/2026 19:00 · LaLiga 2BReal Valladolid3:0Cádiz CF01/04/2026 02:30 · LaLiga 2BCeuta2:1Cádiz CF28/03/2026 20:00 · LaLiga 2Tính đến 17/10 19:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 08:19
Huấn luyện viên
Xerez CDDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Cádiz CFHuấn luyện viên Albert Celades
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 08:19
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
03/11/202603:00 vs MallorcaEstadi Mallorca Son MoixĐội kháchLaLiga 207/11/202622:15 vs OviedoJP Financial EstadioChủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs EibarEstadio Municipal de IpuruaĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs Real Sociedad BAnoetaĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs CordobaJP Financial EstadioChủ nhàLaLiga 206/12/202623:00 vs Burgos CF—Đội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Xerez CD gặp Cádiz CF tại Copa del Rey vào 29/10/2026 03:00 UTC+07.
Xerez CD thắng 1, hòa 1, thua 1 trong 3 trận gần nhất.
Cádiz CF thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cádiz CF · Trận trước: Cádiz CF vs Ceuta (25/10) · Trận tiếp theo: Mallorca vs Cádiz CF (3/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Tarancon vs Levante (Spain)
- Anaitasuna FT vs Alaves
- Portugalete vs R. Union
- Utebo FC vs Sabadell
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Poblense vs Ceuta
- Pamplona vs Eibar
- Pena vs SD Huesca
- Covadonga vs Real Valladolid
- Mijas Las Lagunas vs Jaen
Các trận Copa del Rey tuần này
- Salamanca vs RC Celta de Vigo
- Tavernes vs Valencia
- Navalcarnero vs Real Betis
- Lebrijana vs Getafe
- Baleares vs Eldense
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Guijuelo vs Gijon
- Conquense vs Castellon
- Antequera vs Águilas FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.