Ngôn ngữ

Real Ávila vs Unionistas

Chi tiết trận đấu
Real ÁvilaChủ nhà
02:00Bắt đầu 30/10
UnionistasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 21/10 08:19

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Real Ávila —
Unionistas —
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 23/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real ÁvilaBHBTTHH2T 3H 2B · Dựa trên 7 trận
UnionistasBHTBTBBBTH3T 2H 5B · Dựa trên 10 trận
Real Ávila
Dựa trên 7 trận
Unionistas
Dựa trên 10 trận
7Trận10
2T 3H 2BT · H · B3T 2H 5B
29%Tỷ lệ thắng30%
43%Tỷ lệ hòa20%
0.86Ghi được mỗi trận1.40
1.14Bị ghi mỗi trận1.70
-2Hiệu số-3
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
29%Tỷ lệ không ghi bàn20%
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Real Ávila
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUnionistas
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3H 0BT · H · B3T 0H 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
60%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận2.20
0.60Bị ghi mỗi trận2.00
+2Hiệu số+1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Real Ávila
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnUnionistas
Dựa trên 5 trận
2Trận5
0T 0H 2BT · H · B0T 2H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.40
-4Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Real Ávila
Dựa trên 5 trận
Segunda Federación Bảng 5Unionistas
5Trận—
2T 1H 2BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.40Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Real ÁvilaPrimera Federación Bảng 1Unionistas
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.20
—Bị ghi mỗi trận0.80
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Real ÁvilaSegunda BUnionistas
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.60
—Bị ghi mỗi trận2.60
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
Real Ávila
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyUnionistas
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 23/10 02:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua