Prat vs Ath Bilbao
03:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Prat
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Ath BilbaoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Nico WilliamsChấn thương |
| Oihan SancetChấn thương |
| Unai EgiluzChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Prat | Tất cả | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
| Prat | Chủ nhà | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Prat | Đội khách | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.86 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Prat | Tất cả | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Prat | Chủ nhà | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Prat | Đội khách | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Prat | Tất cả | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Prat | Chủ nhà | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Prat | Đội khách | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.86 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Copa del Rey · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Prat —
Ath Bilbao Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 04:24
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PratTT2T 0H 0B · Dựa trên 2 trận
Ath BilbaoHHHTTBBBHB5T 4H 11B
| Prat Dựa trên 2 trận | Ath Bilbao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 20 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +9 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (19 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Prat Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ath Bilbao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.70 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Prat Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Ath Bilbao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +4 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Prat | Primera | Ath Bilbao Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 5T 4H 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 26% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Prat Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Ath Bilbao Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +9 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HValencia0:0Ath Bilbao18/10/2026 02:00 · Primera · Estadio de MestallaHAth Bilbao0:0Alaves19/09/2026 21:15 · PrimeraHAth Bilbao1:1Elche12/09/2026 23:30 · PrimeraTAth Bilbao3:0Atl. Madrid05/09/2026 21:15 · PrimeraTRC Celta de Vigo0:2Ath Bilbao31/08/2026 02:30 · PrimeraBBarcelona (Brazil)2:0Ath Bilbao28/08/2026 02:00 · Primera · Camp NouBAth Bilbao1:3Sevilla22/08/2026 22:00 · Primera
Mùa giải 2025/26
BReal Madrid4:2Ath Bilbao24/05/2026 02:00 · PrimeraHAth Bilbao1:1RC Celta de Vigo18/05/2026 00:00 · PrimeraBEspanyol2:0Ath Bilbao14/05/2026 00:00 · PrimeraBAth Bilbao0:1Valencia10/05/2026 21:15 · PrimeraTAlaves2:4Ath Bilbao02/05/2026 23:30 · PrimeraBAtl. Madrid3:2Ath Bilbao26/04/2026 02:00 · PrimeraTAth Bilbao1:0Osasuna22/04/2026 00:00 · PrimeraBAth Bilbao1:2Villarreal13/04/2026 02:00 · PrimeraBGetafe2:0Ath Bilbao05/04/2026 19:00 · PrimeraTAth Bilbao2:1Real Betis23/03/2026 00:30 · PrimeraBGirona3:0Ath Bilbao14/03/2026 20:00 · PrimeraBAth Bilbao0:1Barcelona (Brazil)08/03/2026 03:00 · PrimeraBReal Sociedad (Honduras)1:0Ath Bilbao05/03/2026 03:00 · Copa del ReyTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 18/10 08:19
Huấn luyện viên
PratDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Ath BilbaoHuấn luyện viên Edin Terzic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 08:19
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
02/11/202603:00 vs Real Sociedad (Honduras)—Chủ nhàPrimera08/11/202600:30 vs OsasunaEstadio El SadarĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Espanyol—Chủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs MalagaEstadio La RosaledaĐội kháchPrimera06/12/202623:00 vs Real Madrid—Chủ nhàPrimera13/12/202623:00 vs Dep. A CorunaEstadio Municipal de RiazorĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Prat gặp Ath Bilbao tại Copa del Rey vào 30/10/2026 03:00 UTC+07.
Prat thắng 2, hòa 0, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Ath Bilbao thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Prat · Trận trước: Prat vs El Espinar Sant Rafel (11/10)
Ath Bilbao · Trận trước: Ath Bilbao vs Getafe (25/10) · Trận tiếp theo: Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (2/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Antequera vs Águilas FC
- Conquense vs Castellon
- Varea vs Andorra
- Real Ávila vs Unionistas
- Guijuelo vs Gijon
- Laredo vs Burgos CF
Các trận Copa del Rey tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.