Cuarte vs Girona
00:30Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Cuarte
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
GironaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Cristhian StuaniChấn thương |
| Jastin GarciaChấn thương |
Tính đến 18/10 08:19
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Cuarte | Tất cả | Girona |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 15 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Cuarte | Chủ nhà | Girona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Cuarte | Đội khách | Girona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Cuarte | Tất cả | Girona |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Cuarte | Chủ nhà | Girona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Cuarte | Đội khách | Girona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Cuarte | Tất cả | Girona |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 9 |
| Cuarte | Chủ nhà | Girona |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Cuarte | Đội khách | Girona |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Tercera Federación Bảng 17 · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Cuarte —
Girona LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 | HBTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Gijon | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 | TTTBT |
| 5 | Mallorca | 10 | 5 | 3 | 2 | +7 | 18 | HTHBT |
| 6 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 15 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 16 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 19 | Real Sociedad B | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 10 | 0 | 1 | 9 | -16 | 1 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 18/10 04:39
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CuarteHTBB1T 1H 2B · Dựa trên 4 trận
GironaHHTTBTTBHH6T 7H 7B
| Cuarte Dựa trên 4 trận | Girona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 20 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (16 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (16 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Cuarte Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Girona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 11 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Cuarte Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Girona Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Cuarte | Primera | Girona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 2T 4H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 18% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Cuarte | LaLiga 2 | Girona Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 4T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Cuarte Dựa trên 4 trận | Tercera Federación Bảng 17 | Girona |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
Trận gần đây
HTenerife1:1Girona13/10/2026 02:00 · LaLiga 2HGirona0:0Mallorca05/10/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviTGirona2:0Albacete26/09/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviTCádiz CF1:2Girona20/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBGirona1:2Castellon12/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviTGijon0:2Girona05/09/2026 21:15 · LaLiga 2TGirona5:2UD Las Palmas30/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de MontiliviBCordoba2:1Girona22/08/2026 02:00 · LaLiga 2HGirona1:1CD Leganés17/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de Montilivi
Mùa giải 2025/26
HGirona1:1Elche24/05/2026 02:00 · PrimeraBAtl. Madrid1:0Girona18/05/2026 00:00 · PrimeraHGirona1:1Real Sociedad (Honduras)15/05/2026 01:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)1:1Girona12/05/2026 02:00 · PrimeraBGirona0:1Mallorca02/05/2026 02:00 · PrimeraBValencia2:1Girona25/04/2026 23:30 · PrimeraBGirona2:3Real Betis22/04/2026 02:30 · PrimeraHReal Madrid1:1Girona11/04/2026 02:00 · PrimeraTGirona1:0Villarreal07/04/2026 02:00 · PrimeraBOsasuna1:0Girona22/03/2026 00:30 · PrimeraTGirona3:0Ath Bilbao14/03/2026 20:00 · PrimeraTính đến 17/10 23:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 08:19
Huấn luyện viên
CuarteDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
GironaHuấn luyện viên Quique Alvarez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 08:19
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
31/10/202620:00 vs Real Sociedad BEstadio ZubietaĐội kháchLaLiga 208/11/202622:15 vs AlmeriaEstadio Municipal de MontiliviChủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs OviedoEstadio Nuevo Carlos TartiereĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs EibarEstadio Municipal de MontiliviChủ nhàLaLiga 229/11/202623:00 vs EldenseEstadio Nuevo Pepico AmatĐội kháchLaLiga 206/12/202623:00 vs Real ValladolidEstadio Municipal de MontiliviChủ nhàLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cuarte gặp Girona tại Copa del Rey vào 28/10/2026 00:30 UTC+07.
Cuarte thắng 1, hòa 1, thua 2 trong 4 trận gần nhất.
Girona thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Girona · Trận trước: Girona vs RC Celta de Vigo B (24/10) · Trận tiếp theo: Real Sociedad B vs Girona (31/10)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Pinatar vs Elche
- Calamocha vs CE Europa
- Sestao vs Espanyol
- Manresa vs Sant Andreu
- Castellonense vs Almeria
- Gimnástica Segoviana vs Cultural Leonesa
- Ciudad de Lucena vs Rayo Majadahonda
- Llanera vs Ponferradina
- RSD Alcala vs UD Las Palmas
- Atl. Tordesillas vs Mirandes
Các trận Copa del Rey tuần này
- CD Don Benito vs CD Extremadura
- Tudelano vs Zaragoza
- Manacor vs Villarreal
- Alcazar vs Malaga
- Atl. Paso vs Cordoba
- Recreativo Huelva vs Rayo Vallecano
- Arosa SC vs Pontevedra
- Anaitasuna FT vs Alaves
- Poblense vs Ceuta
- Pamplona vs Eibar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.