Ribadesella CF vs Racing de Santander
Ribadesella CFChủ nhà
03:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ribadesella CF
Chưa nhận được dữ liệu
Racing de SantanderVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Simon ErikssonChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Ribadesella CF | Tất cả | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 4 |
| 2 | Bàn thắng | 13 |
| 1 | Bàn thua | 23 |
| Ribadesella CF | Chủ nhà | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 0 | Bàn thua | 7 |
| Ribadesella CF | Đội khách | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 2.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ribadesella CF | Tất cả | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Ribadesella CF | Chủ nhà | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Ribadesella CF | Đội khách | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ribadesella CF | Tất cả | Racing de Santander |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 23 |
| Ribadesella CF | Chủ nhà | Racing de Santander |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Ribadesella CF | Đội khách | Racing de Santander |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.88 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Copa del Rey · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Ribadesella CF —
Racing de Santander Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 16/10 16:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ribadesella CFHT1T 1H 0B · Dựa trên 2 trận
Racing de SantanderHBBTBTBHTH9T 4H 7B
| Ribadesella CF Dựa trên 2 trận | Racing de Santander Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 20 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (19 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Ribadesella CF Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Racing de Santander Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.90 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +1 | Hiệu số | +12 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Ribadesella CF Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Racing de Santander Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.70 |
| +0 | Hiệu số | -15 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Ribadesella CF | LaLiga 2 | Racing de Santander Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Ribadesella CF | Primera | Racing de Santander Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 2T 2H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.88 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.15 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Ribadesella CF Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HRacing de Santander2:2Valencia12/10/2026 02:00 · Primera · Estadio El SardineroBRC Celta de Vigo5:0Racing de Santander19/09/2026 23:30 · PrimeraBBarcelona (Brazil)7:2Racing de Santander17/09/2026 02:30 · Primera · Camp NouTRacing de Santander2:1Alaves12/09/2026 19:00 · Primera · Estadio El SardineroBRayo Vallecano (Nữ)3:2Racing de Santander05/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueTRacing de Santander3:2Elche29/08/2026 00:00 · Primera · Estadio El SardineroBGetafe1:0Racing de Santander24/08/2026 00:30 · Primera · ColiseumHRacing de Santander2:2Villarreal16/08/2026 22:00 · Primera · Estadio El Sardinero
Mùa giải 2025/26
TRacing de Santander4:1Cádiz CF31/05/2026 23:30 · LaLiga 2HMalaga1:1Racing de Santander24/05/2026 23:30 · LaLiga 2TRacing de Santander4:1Real Valladolid16/05/2026 23:30 · LaLiga 2TCD Leganés1:2Racing de Santander10/05/2026 21:15 · LaLiga 2TRacing de Santander4:2SD Huesca03/05/2026 19:00 · LaLiga 2HCeuta0:0Racing de Santander27/04/2026 02:00 · LaLiga 2TReal Sociedad B1:3Racing de Santander18/04/2026 01:30 · LaLiga 2TRacing de Santander5:1Almeria13/04/2026 02:00 · LaLiga 2BAndorra6:2Racing de Santander05/04/2026 21:15 · LaLiga 2TRacing de Santander3:1Gijon02/04/2026 02:30 · LaLiga 2BZaragoza2:0Racing de Santander29/03/2026 23:30 · LaLiga 2BRacing de Santander0:4Albacete21/03/2026 22:15 · LaLiga 2Tính đến 12/10 04:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
Ribadesella CFNhà cung cấp không có dữ liệu
Racing de SantanderHuấn luyện viên Jose Lopez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
01/11/202622:15 vs Real MadridEstadio El SardineroChủ nhàPrimera07/11/202620:00 vs MalagaEstadio La RosaledaĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Real Sociedad (Honduras)Estadio El SardineroChủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs Levante (Greece)—Đội kháchPrimera06/12/202623:00 vs Dep. A CorunaEstadio El SardineroChủ nhàPrimera13/12/202623:00 vs Real BetisEstadio de La CartujaĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ribadesella CF gặp Racing de Santander tại Copa del Rey vào 30/10/2026 03:00 UTC+07.
Ribadesella CF thắng 1, hòa 1, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Racing de Santander thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ribadesella CF · Trận trước: Noja vs Ribadesella CF (4/10)
Racing de Santander · Trận trước: Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Trận tiếp theo: Racing de Santander vs Real Madrid (1/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Lebrijana vs Getafe
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Guijuelo vs Gijon
- Real Ávila vs Unionistas
- Antequera vs Águilas FC
- Laredo vs Burgos CF
- Varea vs Andorra
- Conquense vs Castellon
Các trận Copa del Rey tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.