Ngôn ngữ

Ribadesella CF vs Racing de Santander

Chi tiết trận đấu
Ribadesella CFChủ nhà
03:00Bắt đầu 30/10
Racing de SantanderĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ribadesella CF
Chưa nhận được dữ liệu
Racing de SantanderVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Simon ErikssonChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Ribadesella CFTất cảRacing de Santander
2Trận8
1Thắng2
1Hòa2
0Thua4
2Bàn thắng13
1Bàn thua23
Ribadesella CFChủ nhàRacing de Santander
1Trận4
1Thắng2
0Hòa2
0Thua0
1Bàn thắng9
0Bàn thua7
Ribadesella CFĐội kháchRacing de Santander
1Trận4
0Thắng0
1Hòa0
0Thua4
1Bàn thắng4
1Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.62
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận2.88
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Ribadesella CFTất cảRacing de Santander
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Ribadesella CFChủ nhàRacing de Santander
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Ribadesella CFĐội kháchRacing de Santander
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Ribadesella CFTất cảRacing de Santander
—Trận8
—Thắng2
—Hòa2
—Thua4
—Bàn thắng13
—Bàn thua23
Ribadesella CFChủ nhàRacing de Santander
—Trận4
—Thắng2
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua7
Ribadesella CFĐội kháchRacing de Santander
—Trận4
—Thắng0
—Hòa0
—Thua4
—Bàn thắng4
—Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.62
—Bàn thua mỗi trận2.88
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Copa del Rey · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Ribadesella CF —
Racing de Santander Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 16:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ribadesella CFHT1T 1H 0B · Dựa trên 2 trận
Racing de SantanderHBBTBTBHTH9T 4H 7B
Ribadesella CF
Dựa trên 2 trận
Racing de Santander
Dựa trên 20 trận
2Trận20
1T 1H 0BT · H · B9T 4H 7B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.05
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.20
+1Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận14.1
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.8 (19 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.3
Ribadesella CF
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRacing de Santander
Dựa trên 10 trận
1Trận10
1T 0H 0BT · H · B7T 2H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng70%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.90
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.70
+1Hiệu số+12
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.30 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận17.1
—Sút trúng đích mỗi trận8.0
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận6.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.9
Ribadesella CF
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnRacing de Santander
Dựa trên 10 trận
1Trận10
0T 1H 0BT · H · B2T 2H 6B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.20
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.70
+0Hiệu số-15
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.35 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
—Số cú sút mỗi trận11.1
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.5
—Thẻ vàng mỗi trận3.2
—Phạm lỗi mỗi trận14.7
Ribadesella CFLaLiga 2Racing de Santander
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.33
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận15.8
—Sút trúng đích mỗi trận7.5
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.9 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.2
Ribadesella CFPrimeraRacing de Santander
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B2T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.62
—Bị ghi mỗi trận2.88
—Hiệu số-10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.15
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
—Số cú sút mỗi trận11.5
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận4.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận14.4
Ribadesella CF
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyRacing de Santander
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Julen Agirrezabala80090 phút6.75
GK1Simon Eriksson-----
GK31Laro Gomez Rodriguez-----
DF17Jorge Salinas80180 phút6.61
DF2Alvaro Mantilla70086 phút6.33
DF5Pablo Ramon60074 phút6.77
DF4Hernando Manu50079 phút6.30
DF16Facundo Gonzalez50051 phút6.30
DF24Jeanuel Belocian40076 phút6.53
DF3Aaron Martin40037 phút5.60
DF22Felipe Pedro30025 phút5.95
DFGerman Mesonero-----
DF30Carlos Sanchez-----
DF37Aitor Crespo-----
MF20Sergio Canales81073 phút6.56
MF23Ivan Martin61082 phút7.10
MF14Maguette Gueye61029 phút6.72
MF18Matteo Prati50069 phút6.78
MF8Andre Almeida40046 phút6.70
MF6Inigo Sainz-Maza20044 phút6.40
MF29Andres Vallecillo-----
MF38Hugo Martin-----
MF44Mario Solorzano Diestro-----
FW10Inigo Vicente80379 phút7.28
FW21Yassir Zabiri87059 phút7.24
FW12Asier Villalibre70138 phút6.61
FW11Andres Martin41067 phút6.75
FW15Pablo Garcia41058 phút6.62
FW7Giorgi Guliashvili40016 phút6.42
FW19Iker Luque30046 phút6.43
FW9Juan Arana30023 phút6.40
FW33Jorge Castellanos-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Ribadesella CFNhà cung cấp không có dữ liệu
Racing de SantanderHuấn luyện viên Jose Lopez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận