Ngôn ngữ

Sestao vs Espanyol

Chi tiết trận đấu
Estadio Las Llanas
SestaoChủ nhà
01:00Bắt đầu 28/10
EspanyolĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sestao
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
EspanyolVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
JofreChấn thương
Kike GarciaChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
SestaoTất cảEspanyol
5Trận8
4Thắng2
0Hòa2
1Thua4
11Bàn thắng11
5Bàn thua11
SestaoChủ nhàEspanyol
3Trận4
3Thắng1
0Hòa1
0Thua2
9Bàn thắng6
2Bàn thua6
SestaoĐội kháchEspanyol
2Trận4
1Thắng1
0Hòa1
1Thua2
2Bàn thắng5
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.20Bàn thắng mỗi trận1.38
1.00Bàn thua mỗi trận1.38
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
SestaoTất cảEspanyol
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
SestaoChủ nhàEspanyol
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SestaoTất cảEspanyol
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
SestaoChủ nhàEspanyol
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
SestaoĐội kháchEspanyol
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SestaoTất cảEspanyol
—Trận8
—Thắng2
—Hòa2
—Thua4
—Bàn thắng11
—Bàn thua11
SestaoChủ nhàEspanyol
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua6
SestaoĐội kháchEspanyol
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.38
—Bàn thua mỗi trận1.38
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Copa Federación · Segunda Federación Bảng 1 · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sestao —
Espanyol Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SestaoTTTTB4T 0H 1B · Dựa trên 5 trận
EspanyolHBBTHBBTHT4T 6H 10B
Sestao
Dựa trên 5 trận
Espanyol
Dựa trên 20 trận
5Trận20
4T 0H 1BT · H · B4T 6H 10B
80%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa30%
2.20Ghi được mỗi trận1.05
1.00Bị ghi mỗi trận1.35
+6Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.1
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận3.2 (19 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.7
Sestao
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEspanyol
Dựa trên 10 trận
3Trận10
3T 0H 0BT · H · B2T 4H 4B
100%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa40%
3.00Ghi được mỗi trận1.10
0.67Bị ghi mỗi trận1.20
+7Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận15.7
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận4.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.1
Sestao
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnEspanyol
Dựa trên 10 trận
2Trận10
1T 0H 1BT · H · B2T 2H 6B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.50
-1Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận10.5
—Sút trúng đích mỗi trận3.2
—Kiểm soát bóng trung bình37%
—Phạt góc mỗi trận4.1
—Thẻ vàng mỗi trận3.6
—Phạm lỗi mỗi trận16.3
SestaoPrimeraEspanyol
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B4T 6H 10B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.05
—Bị ghi mỗi trận1.35
—Hiệu số-6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.1
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận3.2 (19 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.7
Sestao
Dựa trên 3 trận
Segunda Federación Bảng 1Espanyol
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Sestao
Dựa trên 2 trận
Copa FederaciónEspanyol
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GKIbon Urrosolo-----
GK26Nistal Recalde Pablo-----
DFOier Maroto-----
DF6Ugarte Andoni-----
DF15Gaizka Argente-----
DF19Jon Rojo-----
DF22Markel Etxeberria-----
DF22J. Rodriguez Gaitan Francisco-----
MFLegu Inaki-----
MFAnder Perez-----
MF5Imanol Sarriegui-----
MF14Eneko Delgado-----
MF22Belaustegi Laka Ander-----
FW9Ander Castillo Marcilla-----
FW9Chicharito Pau-----
FW9Gonzalo Zorrilla-----
FW10Adri Carrion-----
FW17Ander Bengoetxea-----
FW21Mikel Pradera-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Marko Dmitrovic70090 phút6.87
GK1Angel Fortuno10090 phút6.70
GK30Pol Tristan-----
GK31Llorenc Serred-----
DF21Roger Hinojo80068 phút6.56
DF23Omar El Hilali70188 phút7.19
DF5Clemens Riedel70066 phút6.60
DF6Leandro Cabrera50090 phút6.74
DF14Unai Nunez50085 phút6.94
DF3Quilindschy Hartman40060 phút6.83
DF16Vanja Drkusic30038 phút6.80
DF32Angel Lopez Jose10090 phút6.20
DF2Andoni Gorosabel-----
MF8Exposito80080 phút7.19
MF28Javier Hernandez80577 phút6.55
MF4Urko Gonzalez80059 phút6.50
MF22Alex Calatrava81051 phút6.65
MF20Moscardo Gabriel40043 phút6.72
MF10Pol Lozano40034 phút6.50
MF26Rafel Bauza40127 phút6.50
MF28Ferran Gomez-----
FW9Roberto Fernandez86087 phút7.25
FW24Tyrhys Dolan71074 phút6.61
FW18Marcos Fernandez Sanchez71132 phút6.73
FW11Pere Milla60014 phút6.55
FW15Bryan Zaragoza51042 phút7.06
FW17Jofre3008 phút6.30
FWCala-----
FW7Javi Puado-----
FW19Kike Garcia-----
FW29Victor Mullerat-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

SestaoNhà cung cấp không có dữ liệu
EspanyolHuấn luyện viên Manolo Gonzalez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận