Ngôn ngữ

Amorebieta vs UD Logroñés

Chi tiết trận đấu
Campo Municipal de Urritxe
AmorebietaChủ nhà
02:00Bắt đầu 29/10
UD LogroñésĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
AmorebietaTất cảUD Logroñés
4Trận3
2Thắng2
0Hòa0
2Thua1
4Bàn thắng8
3Bàn thua7
AmorebietaChủ nhàUD Logroñés
2Trận1
0Thắng1
0Hòa0
2Thua0
1Bàn thắng2
3Bàn thua1
AmorebietaĐội kháchUD Logroñés
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng6
0Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.67
0.75Bàn thua mỗi trận2.33
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
AmorebietaTất cảUD Logroñés
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
AmorebietaChủ nhàUD Logroñés
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
AmorebietaĐội kháchUD Logroñés
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
0.75Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
AmorebietaTất cảUD Logroñés
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua7
AmorebietaChủ nhàUD Logroñés
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
AmorebietaĐội kháchUD Logroñés
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.67
—Bàn thua mỗi trận2.33
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Segunda Federación Bảng 1 · Primera Federación Bảng 1
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Amorebieta —
UD Logroñés —
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AmorebietaBTBT2T 0H 2B · Dựa trên 4 trận
UD LogroñésBTTB2T 0H 2B · Dựa trên 4 trận
Amorebieta
Dựa trên 4 trận
UD Logroñés
Dựa trên 4 trận
4Trận4
2T 0H 2BT · H · B2T 0H 2B
50%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận2.25
0.75Bị ghi mỗi trận2.50
+1Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Amorebieta
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUD Logroñés
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B1T 0H 1B
-2Hiệu số-1
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Amorebieta
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnUD Logroñés
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+3Hiệu số+0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Amorebieta
Dựa trên 4 trận
Segunda Federación Bảng 1UD Logroñés
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
AmorebietaPrimera Federación Bảng 1UD Logroñés
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.67
—Bị ghi mỗi trận2.33
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AmorebietaCopa del ReyUD Logroñés
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Taliby Konate-----
GK13Fermin Sobron Olarte-----
GK30Eric Gamen-----
DF2Jose Val-----
DF3Sergio Camacho-----
DF4Eduardo Cabetas-----
DF5Adrian Alvarez-----
DF12Miguel Barandalla-----
DF15Manuel Pedreno-----
DF22Carlos Garcia-----
DF26Eder Larrea-----
DF29Adei de Villarreal-----
MF6Mario Maroto-----
MF8Miguel Mari Sanchez-----
MF10Quique Rivero-----
MF14David Navarro-----
MF16Mikel Zabala-----
MF17Latif Issman-----
MF20Anai Morales-----
FW7David Amigo-----
FW9Berto Rosas-----
FW11Marcos Baselga-----
FW18Papa Ba-----
FW19Ibai Asenjo-----
FW21Ismael Santana Vera-----
FW23A. Ramirez Carrasco Miguel-----
FW27Prince Brito-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

Nhà cung cấp không có dữ liệu