Ngôn ngữ

Cieza vs Granada CF

Chi tiết trận đấu
CiezaChủ nhà
02:30Bắt đầu 29/10
Granada CFĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Cieza
Chưa nhận được dữ liệu
Granada CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alejandro MarquesChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
CiezaTất cảGranada CF
4Trận8
2Thắng4
1Hòa1
1Thua3
8Bàn thắng14
3Bàn thua13
CiezaChủ nhàGranada CF
2Trận3
1Thắng1
1Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng5
2Bàn thua4
CiezaĐội kháchGranada CF
2Trận5
1Thắng3
0Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng9
1Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.75
0.75Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
CiezaTất cảGranada CF
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
3Bàn thua—
CiezaChủ nhàGranada CF
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
CiezaĐội kháchGranada CF
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
0.75Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
CiezaTất cảGranada CF
—Trận8
—Thắng4
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng14
—Bàn thua13
CiezaChủ nhàGranada CF
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
CiezaĐội kháchGranada CF
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng9
—Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.75
—Bàn thua mỗi trận1.62
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Segunda Federación Bảng 3 · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Cieza —
Granada CF LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CiezaTTHBBT3T 1H 2B · Dựa trên 6 trận
Granada CFTTBBHBTTHB7T 2H 11B
Cieza
Dựa trên 6 trận
Granada CF
Dựa trên 20 trận
6Trận20
3T 1H 2BT · H · B7T 2H 11B
50%Tỷ lệ thắng35%
17%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.35
0.67Bị ghi mỗi trận1.75
+5Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (9 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận4.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Cieza
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGranada CF
Dựa trên 8 trận
4Trận8
2T 1H 1BT · H · B3T 1H 4B
50%Tỷ lệ thắng38%
25%Tỷ lệ hòa12%
1.25Ghi được mỗi trận1.62
0.75Bị ghi mỗi trận1.62
+2Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận11.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.1
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận5.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.4
—Phạm lỗi mỗi trận11.6
Cieza
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnGranada CF
Dựa trên 12 trận
2Trận12
1T 0H 1BT · H · B4T 1H 7B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa8%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.17
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.83
+3Hiệu số-8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận4.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.8
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
CiezaLaLiga 2Granada CF
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B7T 2H 11B
—Tỷ lệ thắng35%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận1.35
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số-8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (9 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận4.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Cieza
Dựa trên 4 trận
Segunda Federación Bảng 3Granada CF
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Cieza
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyGranada CF
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Raul Lizoain70090 phút6.76
GK1Alberto Flores20094 phút7.60
GK34Iker Garcia-----
DF5Manu Lama91291 phút7.18
DF18Sergio Lopez90183 phút7.00
DF16Diego Varela Pampin60067 phút6.60
DF35Bourama Dembele41090 phút6.53
DF23Benedikt Gimber40079 phút6.92
DF22Baila Diallo40175 phút6.88
DF30Juanjo30066 phút6.70
DF3Diego Hormigo Iturralde30025 phút6.40
DF2Pau Casadesus10030 phút6.90
DF33Angelo Garcia-----
DF42Pablo Jimenez-----
MF6Gerard Gumbau90187 phút7.03
MF4Ruben Alcaraz90083 phút6.91
MF8Pedro Aleman92058 phút6.81
MF27Mario Jimenez Gambin71029 phút6.73
MF33Ángelo García Hidalgo40029 phút6.58
MF32Dylan Rodriguez10024 phút6.70
MF34Manuel Maza-----
FW11Manuel Arnaiz Jose92078 phút6.78
FW7Sergio Rodelas90253 phút6.63
FW19Chinaza Onouha90043 phút6.42
FW10Jorge Pascual82035 phút6.80
FW9Alejandro Marques72045 phút6.87
FW36Mira Chukwuemeka Owen71044 phút6.64
FW17Kader Bamba20022 phút6.65
FW37Rayan Zinebi-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

CiezaNhà cung cấp không có dữ liệu
Granada CFHuấn luyện viên Pacheta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận