CD Badajoz vs Tenerife
02:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CD Badajoz
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
TenerifeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Baba DiocouChấn thương |
| Ivan ChapelaChấn thương |
Tính đến 18/10 08:19
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| CD Badajoz | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 11 |
| 2 | Bàn thua | 13 |
| CD Badajoz | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
| CD Badajoz | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| CD Badajoz | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| CD Badajoz | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| CD Badajoz | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| CD Badajoz | Tất cả | Tenerife |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 13 |
| CD Badajoz | Chủ nhà | Tenerife |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| CD Badajoz | Đội khách | Tenerife |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Segunda Federación Bảng 4 (chỉ các trận đã nhận) · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
CD Badajoz —
Tenerife LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 | TTTTT |
| 2 | Castellon | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 | TBHTT |
| 3 | Eibar | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 | HBTTT |
| 4 | Gijon | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 | TTTBT |
| 5 | Girona | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 | THHTT |
| 6 | Mallorca | 10 | 5 | 3 | 2 | +7 | 18 | HTHBT |
| 7 | Granada CF | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTTBB |
| 8 | Oviedo | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTBTB |
| 9 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 10 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 11 | Eldense | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTTBB |
| 12 | Real Valladolid | 10 | 3 | 3 | 4 | +1 | 12 | BTHTH |
| 13 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 14 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 15 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 16 | UD Las Palmas | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | BBHBB |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | BTHTB |
| 19 | Real Sociedad B | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 20 | Cádiz CF | 10 | 1 | 4 | 5 | -2 | 7 | BBTHB |
| 21 | Ceuta | 10 | 1 | 2 | 7 | -13 | 5 | BBHTH |
| 22 | Albacete | 10 | 0 | 1 | 9 | -16 | 1 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 04:24
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CD BadajozTTH2T 1H 0B · Dựa trên 3 trận
TenerifeHBHBTHBTTB7T 4H 6B · Dựa trên 17 trận
| CD Badajoz Dựa trên 3 trận | Tenerife Dựa trên 17 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 17 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 7T 4H 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.59 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +2 | Hiệu số | +8 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| CD Badajoz Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.44 |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| CD Badajoz Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Tenerife Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 8 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| CD Badajoz | LaLiga 2 | Tenerife Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 3T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| CD Badajoz | Segunda B | Tenerife Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| CD Badajoz Dựa trên 3 trận | Segunda Federación Bảng 4 | Tenerife |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| CD Badajoz | Copa del Rey | Tenerife Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HTenerife1:1Girona13/10/2026 02:00 · LaLiga 2BCordoba3:2Tenerife06/10/2026 01:30 · LaLiga 2HTenerife1:1Cádiz CF26/09/2026 23:30 · LaLiga 2BCastellon5:0Tenerife19/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de CastaliaTTenerife2:0CD Leganés14/09/2026 02:00 · LaLiga 2HReal Sociedad B1:1Tenerife05/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio ZubietaBTenerife0:1Gijon29/08/2026 02:00 · LaLiga 2TTenerife1:0Almeria24/08/2026 02:30 · LaLiga 2TEibar1:3Tenerife16/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de Ipurua
Mùa giải 2025/26
BOurense CF2:1Tenerife23/05/2026 · Segunda B
TTenerife3:0Pontevedra17/05/2026 · Segunda B
BUnionistas2:1Tenerife09/05/2026 · Segunda B
TTenerife2:0Barakaldo01/05/2026 · Segunda B
HRC Celta de Vigo B1:1Tenerife13/03/2026 19:00 · Segunda BBTenerife0:1Granada CF05/12/2025 04:00 · Copa del ReyTTenerife4:0RC Celta de Vigo B15/11/2025 19:00 · Segunda BTRSD Alcala0:4Tenerife29/10/2025 02:30 · Copa del ReyTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 08:19
Huấn luyện viên
CD BadajozDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
TenerifeHuấn luyện viên Alvaro Cervera
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 08:19
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
CD Badajoz gặp Tenerife tại Copa del Rey vào 29/10/2026 02:00 UTC+07.
CD Badajoz thắng 2, hòa 1, thua 0 trong 3 trận gần nhất.
Tenerife thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tenerife · Trận trước: Sabadell vs Tenerife (25/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Andorra (2/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Poblense vs Ceuta
- Portugalete vs R. Union
- Tarancon vs Levante (Spain)
- Anaitasuna FT vs Alaves
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Utebo FC vs Sabadell
- Pamplona vs Eibar
- Pena vs SD Huesca
- Puertollano C.F. vs Albacete
- Amorebieta vs UD Logroñés
Các trận Copa del Rey tuần này
- Numancia vs Oviedo
- Mijas Las Lagunas vs Jaen
- Covadonga vs Real Valladolid
- Alcoyano vs Mallorca
- Trival Valderas vs CD Leganés
- Deportiva Minera vs FC Cartagena SAD
- Cieza vs Granada CF
- Reus FCR vs Barakaldo
- Torrelavega vs UD Ourense
- Salamanca vs RC Celta de Vigo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.