Ngôn ngữ

Arosa SC vs Pontevedra

Chi tiết trận đấu
Arosa SCChủ nhà
03:00Bắt đầu 28/10
PontevedraĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Tính đến 18/10 08:19

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Arosa SCTất cảPontevedra
3Trận3
0Thắng0
2Hòa1
1Thua2
6Bàn thắng2
9Bàn thua5
Arosa SCChủ nhàPontevedra
2Trận2
0Thắng0
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng2
7Bàn thua3
Arosa SCĐội kháchPontevedra
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận0.67
3.00Bàn thua mỗi trận1.67
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Arosa SCTất cảPontevedra
3Trận—
0Thắng—
2Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
9Bàn thua—
Arosa SCChủ nhàPontevedra
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
7Bàn thua—
Arosa SCĐội kháchPontevedra
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
3.00Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Arosa SCTất cảPontevedra
—Trận3
—Thắng0
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
Arosa SCChủ nhàPontevedra
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Arosa SCĐội kháchPontevedra
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận0.67
—Bàn thua mỗi trận1.67
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Segunda Federación Bảng 1 (chỉ các trận đã nhận) · Primera Federación Bảng 1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Arosa SC —
Pontevedra —
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 18/10 16:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Arosa SCHBH0T 2H 1B · Dựa trên 3 trận
PontevedraBBHBH0T 2H 3B · Dựa trên 5 trận
Arosa SC
Dựa trên 3 trận
Pontevedra
Dựa trên 5 trận
3Trận5
0T 2H 1BT · H · B0T 2H 3B
0%Tỷ lệ thắng0%
67%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận0.60
3.00Bị ghi mỗi trận1.80
-3Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (3 trận)
Arosa SC
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPontevedra
Dựa trên 3 trận
2Trận3
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.00
-3Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Arosa SC
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnPontevedra
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+0Hiệu số-2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Arosa SC
Dựa trên 3 trận
Segunda Federación Bảng 1Pontevedra
3Trận—
0T 2H 1BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
3.00Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Arosa SCPrimera Federación Bảng 1Pontevedra
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận0.67
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Arosa SCCopa del ReyPontevedra
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 19:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Raul Marqueta-----
GK13Iker Galindo-----
DF2Adrian Argos-----
DF4Juanra-----
DF5Alvaro Perez-----
DF15David Alba-----
DF16Ander Vidorreta-----
DF18Reda Ergouai-----
DF20Pedro Rui-----
MF6Iker Ivorra-----
MF8Jerin Ramos-----
MF10Yelko Pino-----
MF14Luisao Macias-----
MF21Ilias Charid-----
MF27Gabri Vazquez-----
MF33Iago Outeirino-----
FW3Papa Gaye-----
FW7Alex Gonzalez-----
FW9Domingo Mba-----
FW11Inaki Elejalde-----
FW17Alberto Gil-----
FW19Bob Omoregbe-----
FW22Alex Comparada Gonzalez-----
FW23Marcos Bravo-----
FW32Fernando Iglesias-----
Tính đến 18/10 08:19

Huấn luyện viên

Arosa SCDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
PontevedraHuấn luyện viên Ruben Dominguez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 08:19 · Căn cứ: trận gặp Eibar ngày 04/12